SC-Lorcam 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố |
| Số đăng ký | 893110396125 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq709 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Lornoxicam 8mg cho mỗi viên nén bao phim.
Tá dược: lactose monohydrat, microcrystallin cellulose M101, croscarmellose natri, natri lauryl sulfat, povidon K30, magnesi stearat, hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606), hydroxypropyl methylcellulose 615 (HPMC 615), Macrogol 6000 (PEG 6000), titan dioxyd, bột talc, màu vàng quinolein lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SC-Lorcam 8mg
Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid, có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua ức chế enzym cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin.
Thuốc được sử dụng để điều trị đau cấp tính mức độ nhẹ đến trung bình, viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp ở người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Arbuntec 4 điều trị viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc SC-Lorcam 8mg
3.1 Liều dùng
Đau cấp tính: 8–16 mg/ngày, chia thành 2–3 lần, tổng liều tối đa 16 mg/ngày.
Viêm xương khớp/viêm khớp dạng thấp: khởi đầu 12 mg/ngày, duy trì không quá 16 mg/ngày, chia 2–3 lần.
Người cao tuổi: không cần chỉnh liều trừ khi có rối loạn chức năng thận/gan.
Bệnh nhân suy thận nhẹ – vừa/suy gan vừa: liều tối đa 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.
Không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước.
Nếu cần giảm đau nhanh, nên uống khi đói (thức ăn làm giảm hấp thu).
Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra, không gấp đôi liều.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng trong các trường hợp: dị ứng với lornoxicam hoặc bất kỳ tá dược nào, tiền sử giảm tiểu cầu, quá mẫn với các NSAIDs khác, suy tim nặng, chảy máu tiêu hóa, tiền sử thủng/chảy máu tiêu hóa do NSAIDs, loét dạ dày/tá tràng hoạt động hoặc tái phát, suy gan nặng, suy thận nặng (creatinin >700 µmol/L), phụ nữ mang thai 3 tháng cuối.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Antilus 4 điều trị viêm xương khớp
5 Tác dụng phụ
Khoảng 20% bệnh nhân gặp tác dụng phụ, chủ yếu là rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, nôn, đầy hơi, viêm loét tiêu hóa; có thể gặp thiếu máu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng, phát ban, phù, tăng huyết áp, tăng men gan, suy thận cấp, suy nhược, đau đầu, buồn ngủ, hội chứng Stevens-Johnson, tăng creatinin.
6 Tương tác
Cimetidin làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.
Thuốc chống đông, warfarin: tăng nguy cơ xuất huyết.
Phenprocoumon: giảm hiệu quả.
Heparin: tăng nguy cơ tụ máu tủy sống hoặc ngoài màng cứng khi gây tê.
Thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu, chẹn beta: giảm hiệu quả điều trị.
Digoxin: giảm thải trừ qua thận.
Corticosteroid, kháng sinh quinolon, thuốc chống kết tập tiểu cầu, các NSAIDs khác, SSRI, lithi: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc độc tính.
Methotrexat, Ciclosporin, pemetrexed: tăng độc tính.
Sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Tương tác với chất cảm ứng/ức chế CYP2C9, Tacrolimus.
Thức ăn làm chậm hấp thu thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho người suy thận, suy gan, rối loạn đông máu, người cao tuổi, bệnh nhân tăng huyết áp/suy tim.
Không dùng đồng thời với NSAIDs khác, corticosteroid, chống đông, chống kết tập tiểu cầu, SSRI.
Theo dõi huyết học, chức năng thận, men gan nếu dùng kéo dài.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ. Không nên sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Điều trị triệu chứng, không có thuốc giải độc đặc hiệu. Gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm SC-Lorcam 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Lornomeyer 8 của Công ty Liên doanh Meyer-BPC chứa thành phần Lornoxicam được chỉ định để điều trị các tình trạng đau và viêm do viêm khớp hoặc các bệnh lý xương khớp, giúp kiểm soát các triệu chứng đau cấp và mãn tính một cách hiệu quả.
Sản phẩm Sozfax 8 do Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh sản xuất, chứa Lornoxicam được sử dụng để giảm đau và chống viêm trong các trường hợp viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, hoặc đau sau chấn thương cần kiểm soát bằng thuốc nhóm NSAID mà không đáp ứng với các lựa chọn điều trị khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lornoxicam là dẫn xuất của oxicam, có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt nhờ ức chế không chọn lọc cyclooxygenase, giảm tổng hợp prostaglandin ở các mô bị viêm.
Thuốc không ảnh hưởng đến các chỉ số đông máu, không làm thay đổi chức năng tiểu cầu, thời gian chảy máu hoặc các thông số huyết học khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Lornoxicam hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90–100%.
Phân bố: Gắn mạnh vào protein huyết tương (>99%).
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ CYP2C9 thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.
Thải trừ: Thải trừ qua thận, thời gian bán thải khoảng 4 giờ.
10 Thuốc SC-Lorcam 8mg giá bao nhiêu?
Thuốc SC-Lorcam 8mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SC-Lorcam 8mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc SC-Lorcam 8mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Thuốc chứa hoạt chất lornoxicam giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng đau và viêm liên quan đến các bệnh lý xương khớp, phù hợp cho bệnh nhân cần điều trị dài ngày.
Dạng viên nén bao phim tiện lợi cho việc sử dụng và bảo quản, hạn chế mùi vị khó chịu của dược chất, giúp người bệnh dễ tuân thủ liệu trình điều trị.
13 Nhược điểm
Có thể gây ra các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa như loét, xuất huyết, hoặc thủng tiêu hóa, nhất là ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có tiền sử bệnh lý dạ dày.
Thuốc có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu, tác động lên thận, gan, tim mạch
Tổng 12 hình ảnh













