Savzepin 300
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Số đăng ký | 893114744124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Oxcarbazepine |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3150 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Savzepin 300 chứa:
- Hoạt chất Oxcarbazepine: 300mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Savzepin 300
Thuốc Savzepin 300mg được chỉ định điều trị cơn động kinh cục bộ, dù có hay không kèm cơn co cứng - co giật toàn thể hóa thứ phát. Thuốc được dùng độc lập (đơn trị liệu) hoặc phối hợp với thuốc chống động kinh khác (hỗ trợ), áp dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên. [1]
==>> Xem thêm: Jubl Oxcarbazepine 300mg điều trị động kinh cục bộ

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu 600mg/ngày (8-10mg/kg/ngày), chia 2 lần, áp dụng cho cả đơn trị liệu hay phối hợp. Có thể tăng thêm tối đa 600mg/ngày mỗi tuần theo đáp ứng lâm sàng. Liều duy trì hiệu quả thường trong khoảng 600-2400mg/ngày.
Trẻ em (từ 6 tuổi): Liều khởi đầu 8-10mg/kg/ngày chia 2 lần. Liều duy trì trung bình khoảng 30mg/kg/ngày, có thể tăng dần mỗi tuần thêm 10mg/kg/ngày, tối đa 46mg/kg/ngày.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi không có khuyến nghị liều riêng do phác đồ được cá nhân hóa, nhưng cần chỉnh liều nếu suy thận.
- Suy gan nhẹ - trung bình không cần chỉnh liều, chưa có dữ liệu ở suy gan nặng nên cần thận trọng.
- Suy thận nặng (creatinine clearance dưới 30mL/phút) nên khởi đầu bằng nửa liều thông thường (300mg/ngày), tăng liều chậm, ít nhất mỗi tuần một lần.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc trực tiếp cùng với nước, có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.
Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra, nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi để bù.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể khiến cơn co giật nặng hơn, việc ngừng thuốc cần thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với oxcarbazepine, eslicarbazepine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp nhất (trên 10% người dùng): buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, song thị, buồn nôn, nôn, mệt mỏi.
Các tác dụng phụ khác được ghi nhận theo hệ cơ quan:
- Da: phát ban, rụng tóc, mụn, mày đay; hiếm gặp DRESS, AGEP, rất hiếm gặp Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Thần kinh - tâm thần: mất điều hòa vận động, run, rung giật nhãn cầu, giảm chú ý và trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, kích động, lo lắng, lú lẫn, trầm cảm.
- Chuyển hóa - nội tiết: hạ natri máu (thường gặp), tăng cân, suy giáp, hiếm gặp hội chứng tiết ADH không phù hợp.
- Tiêu hóa: nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Máu: giảm bạch cầu, hiếm gặp ức chế tủy xương, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt.
- Mắt: song thị, nhìn mờ, rối loạn thị giác.
- Gan, miễn dịch, tim mạch: rất hiếm gặp viêm gan, phản vệ, rối loạn dẫn truyền tim.
- Xương khớp: hiếm gặp giảm mật độ khoáng xương khi dùng kéo dài.
6 Tương tác
Oxcarbazepine và chất chuyển hóa MHD cảm ứng nhẹ enzyme gan CYP3A4, CYP3A5, làm giảm nồng độ các thuốc chuyển hóa qua đường này.
Oxcarbazepine và MHD cũng ức chế CYP2C19, có thể làm tăng nồng độ Phenytoin đến 40% khi phối hợp liều cao (trên 1200mg/ngày), cần cân nhắc giảm liều phenytoin.
Nồng độ MHD có thể giảm khi phối hợp với carbamazepine, phenobarbitone, phenytoin hoặc valproic acid. Lamotrigine không ảnh hưởng nồng độ MHD nhưng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như buồn nôn, buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu.
Với thuốc tránh thai nội tiết chứa Ethinylestradiol và Levonorgestrel, oxcarbazepine làm giảm AUC của hai chất này đáng kể, dẫn đến giảm hiệu quả tránh thai, cần dùng biện pháp bổ sung không chứa nội tiết tố.
Cimetidine, Erythromycin, viloxazine, warfarin, dextropropoxyphene không ảnh hưởng dược động học của MHD.
Phối hợp với lithi có thể tăng độc tính thần kinh.
Do chưa có nghiên cứu tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
==>> Xem thêm: Bosmecobal 500 điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra ngay sau liều đầu tiên hoặc các liều tiếp theo. Người từng dị ứng Carbamazepine có khoảng 25-30% nguy cơ phản ứng chéo với oxcarbazepine.
Cần chú ý thể gen HLA-B1502 và HLA-A3101 do liên quan nguy cơ cao gặp phản ứng da nghiêm trọng, nên cân nhắc xét nghiệm sàng lọc trước điều trị nếu thuộc nhóm nguy cơ.
Hạ natri máu ghi nhận ở khoảng 2,7% bệnh nhân, thường không triệu chứng, cần theo dõi định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng đồng thời lợi tiểu, NSAID.
Ý định, hành vi tự sát đã ghi nhận ở người dùng thuốc chống động kinh nói chung, cần theo dõi sát.
Thận trọng khi dùng thuốc cùng rượu vì tăng tác dụng an thần.
Nên giảm liều từ từ khi ngừng thuốc để hạn chế nguy cơ tăng tần suất co giật.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Savzepin 300 có thể làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai nội tiết đường uống, nên ưu tiên biện pháp tránh thai hiệu quả cao, không chứa hormone trong thời gian điều trị.
Phụ nữ mang thai: dữ liệu hiện có chưa cho thấy dị tật bẩm sinh nhưng quy mô dữ liệu còn hạn chế nên không loại trừ hoàn toàn nguy cơ. Nếu đang hoặc dự định mang thai, cần đánh giá lại việc dùng thuốc thận trọng, ưu tiên liều thấp nhất hiệu quả và đơn trị liệu nếu có thể, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Khuyến cáo bổ sung Acid Folic trước và trong thai kỳ, đồng thời theo dõi đáp ứng lâm sàng thường xuyên vì nồng độ MHD có xu hướng giảm dần trong thai kỳ. Cần lưu ý nguy cơ rối loạn chảy máu ở trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc chống động kinh cảm ứng enzyme gan, có thể cân nhắc bổ sung Vitamin K1 dự phòng.
Cho con bú: Oxcarbazepine và MHD đều bài tiết vào sữa mẹ, do chưa rõ ảnh hưởng lên trẻ sơ sinh, khuyến cáo không dùng Savzepin 300 trong thời gian cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Oxcarbazepine ảnh hưởng ở mức trung bình đến khả năng lái xe, vận hành máy móc do các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, mất điều hòa vận động, song thị, nhìn mờ, suy giảm nhận thức, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh liều.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: hạ natri huyết, song thị, nhìn mờ, buồn nôn, nôn, giảm nhịp thở, kéo dài khoảng QT, buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa vận động, run, co giật, đau đầu, hôn mê, kích động, lú lẫn, tụt huyết áp, khó thở.
Xử trí: chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu bằng xử trí triệu chứng và hỗ trợ khi cần, có thể cân nhắc rửa dạ dày và/hoặc dùng than hoạt để loại bỏ thuốc.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Savzepin 300 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Oxetol 300mg được chỉ định trong điều trị động kinh. Đây là một sản phẩm của Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
- Sunoxitol 300 được sản xuất bởi Sun pharmaceutical Industries Ltd. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân động kinh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Savzepin 300 thuộc nhóm thuốc chống động kinh. Tác dụng dược lý chủ yếu thông qua chất chuyển hóa có hoạt tính MHD, với cơ chế chính là phong tỏa các kênh natri phụ thuộc điện thế nhạy cảm, giúp ổn định màng tế bào thần kinh bị kích thích quá mức, ức chế phóng điện lặp lại và giảm dẫn truyền xung thần kinh qua synap. Tác dụng lên độ dẫn Kali và kênh calci điện thế cao cũng có thể góp phần vào hiệu quả chống co giật.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Oxcarbazepine được hấp thu hoàn toàn qua đường uống và nhanh chóng chuyển hóa thành MHD, đạt nồng độ đỉnh trung bình sau khoảng 4,5 giờ.
Phân bố - chuyển hóa: Khoảng 40% MHD liên kết với protein huyết tương, thuốc qua được hàng rào nhau thai. Oxcarbazepine chuyển hóa nhanh thành MHD tại gan qua liên hợp với acid glucuronic, một phần nhỏ oxy hóa thành chất chuyển hóa không hoạt tính.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải của oxcarbazepine khoảng 1,3-2,3 giờ, của MHD dài hơn, trung bình 9,3 giờ.
Ở suy thận nặng và người cao tuổi, nồng độ và thời gian tồn tại của MHD trong máu có xu hướng tăng hơn so với người trẻ khỏe mạnh, chủ yếu do giảm Độ thanh thải creatinine.
10 Thuốc Savzepin 300 giá bao nhiêu?
Thuốc Savzepin 300 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Savzepin 300 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Savzepin 300 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có thể dùng linh hoạt: đơn trị liệu hoặc phối hợp, phù hợp nhiều phác đồ.
- Dạng viên nén tiện dùng, uống được cùng hoặc không cùng thức ăn.
13 Nhược điểm
- Tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, đặc biệt liên quan đến enzym cũng như làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai nội tiết.
- Có thể gây hạ natri máu, cần theo dõi định kỳ trong suốt thời gian dùng thuốc.
Tổng 12 hình ảnh













