1 / 9
savirivasti 1 B0602

SaViRivasti 4,5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Số đăng ký893110278024
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtRivastigmin
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3156
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nang cứng SaViRivasti 4,5 chứa:

  • Rivastigmine (dưới dạng rivastigmine hydrogen tartrate): 4,5mg
  • Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SaViRivasti 4,5mg

SaViRivasti 4,5 được bác sĩ chỉ định trong hai trường hợp: [1]

  • Cải thiện các triệu chứng ở người bệnh sa sút trí tuệ liên quan đến Alzheimer, mức độ từ nhẹ đến trung bình
  • Cải thiện triệu chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình ở người mắc bệnh Parkinson nguyên phát

Việc khởi trị cần được thực hiện và giám sát bởi bác sĩ có chuyên môn trong chẩn đoán, điều trị sa sút trí tuệ, đồng thời chỉ nên bắt đầu dùng thuốc khi người bệnh có người chăm sóc theo dõi việc uống thuốc thường xuyên.

==>> Xem thêm: Rivadem-6 điều trị tình trạng mất trí nhớ ở bệnh nhân Alzheimer

Thuốc SaViRivasti 4,5mg điều trị tình trạng sa sút trí tuệ
Thuốc SaViRivasti 4,5mg điều trị tình trạng sa sút trí tuệ

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

3.1.1 Liều khởi đầu

Bắt đầu với 1,5mg mỗi lần, ngày uống 2 lần.

3.1.2 Nguyên tắc điều chỉnh liều

Nếu cơ thể dung nạp tốt sau tối thiểu 2 tuần điều trị, có thể nâng liều lên 3mg/lần x 2 lần/ngày. Sau đó, tùy khả năng đáp ứng, liều có thể tiếp tục tăng lên 4,5mg rồi 6mg mỗi lần, ngày 2 lần, mỗi bước tăng liều cách nhau tối thiểu 2 tuần để đánh giá mức độ dung nạp.

Trường hợp xuất hiện các phản ứng như buồn nôn, nôn ói, đau bụng, chán ăn, sụt cân hoặc run tay ở người bệnh Parkinson, có thể tạm thời lùi về liều trước đó hoặc ngưng thuốc nếu triệu chứng không cải thiện.

3.1.3 Liều duy trì

Khoảng liều mang lại hiệu quả điều trị là 3-6mg mỗi lần, ngày uống 2 lần. Mức liều tối đa được khuyến cáo trong ngày là 6mg/lần x 2 lần/ngày. Bác sĩ cần đánh giá lại định kỳ lợi ích lâm sàng của thuốc, đặc biệt với người đang dùng liều thấp hơn 3mg/lần x 2 lần/ngày. Nếu sau 3 tháng duy trì mà không ghi nhận cải thiện tích cực, nên cân nhắc ngừng điều trị.

3.1.4 Xử lý khi quên liều

Nếu quên uống một liều, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

3.1.5 Tái điều trị sau gián đoạn

Nếu ngừng thuốc quá 3 ngày liên tục, cần bắt đầu lại từ liều khởi đầu 1,5mg/lần x 2 lần/ngày rồi tăng liều dần theo đúng quy trình điều chỉnh liều ban đầu.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống, uống nguyên viên (không nhai, không bẻ), chia 2 lần trong ngày vào bữa sáng và bữa tối để tăng khả năng dung nạp.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng SaViRivasti 4,5 cho các trường hợp:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với rivastigmine, với các dẫn chất nhóm carbamate khác, hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc
  • Người từng bị viêm da tiếp xúc dị ứng tại vùng da dán miếng dán rivastigmine

5 Tác dụng phụ

Phản ứng bất lợi phổ biến nhất được ghi nhận là các vấn đề tiêu hóa, đặc biệt là buồn nôn (khoảng 38%) và nôn (khoảng 23%), thường xảy ra rõ nhất trong giai đoạn điều chỉnh tăng liều.

Ở người bệnh Alzheimer:

  • Các phản ứng thường gặp bao gồm: chán ăn, chóng mặt, tiêu chảy, giảm cảm giác ngon miệng, đau đầu, buồn ngủ, run tay, đau bụng, khó tiêu, tăng tiết mồ hôi, mệt mỏi, suy nhược, khó chịu và sụt cân.
  • Ít gặp hơn có mất ngủ, trầm cảm, ngất, tăng men gan, té ngã.
  • Các phản ứng hiếm gặp gồm động kinh, cơn đau thắt ngực, loét dạ dày tá tràng, phát ban.
  • Đã có báo cáo riêng lẻ về nhiễm trùng đường tiết niệu, ảo giác, các triệu chứng ngoại tháp, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy, mất nước, hung hăng, viêm gan và viêm da dị ứng lan tỏa.

Ở người bệnh Parkinson:

  • Các phản ứng thường gặp nhất là run, buồn nôn, nôn và té ngã.
  • Ngoài ra có thể gặp giảm cảm giác ngon miệng, mất nước, mất ngủ, lo âu, bồn chồn, ảo giác, trầm cảm, chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, bệnh Parkinson diễn tiến nặng hơn, chậm vận động, tăng huyết áp, tiêu chảy, tăng tiết nước bọt, tăng tiết mồ hôi, mệt mỏi và dáng đi bất thường.

6 Tương tác

Do là chất ức chế cholinesterase, rivastigmine có thể làm tăng tác dụng của thuốc giãn cơ nhóm succinylcholine trong gây mê, vì vậy cần thận trọng khi lựa chọn phương pháp gây tê và có thể cần điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc.

Không nên phối hợp đồng thời với các thuốc có cơ chế tác động giống cholin khác vì nguy cơ cộng hưởng tác dụng. Rivastigmine cũng có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc kháng cholinergic như oxybutynin, tolterodine.

Việc dùng chung rivastigmine với các thuốc chẹn beta (bao gồm Atenolol) có thể gây tác dụng cộng hợp làm chậm nhịp tim, thậm chí gây ngất. Cần thận trọng tương tự khi phối hợp với các nhóm thuốc khác cũng gây chậm nhịp tim.

Vì nhịp tim chậm làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh, cần theo dõi điện tâm đồ khi phối hợp rivastigmine với các thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh.

Thời gian prothrombin do warfarin gây ra cũng không bị ảnh hưởng khi dùng cùng rivastigmine. 

Do chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn SaViRivasti với bất kỳ thuốc nào khác.

==>> Xem thêm: Sotensid 200mg điều trị tâm thần phân liệt

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có xu hướng tăng theo liều dùng. Nếu gián đoạn điều trị trên 3 ngày, cần khởi động lại từ liều thấp nhất để hạn chế nguy cơ gặp phản ứng bất lợi.

Người bệnh suy giảm chức năng gan hoặc thận đáng kể trên lâm sàng cần theo dõi chặt và hiệu chỉnh liều theo khả năng dung nạp.

Hiện chưa có khuyến cáo sử dụng rivastigmine cho người bệnh sa sút trí tuệ mức độ nặng do Alzheimer hoặc liên quan Parkinson, các dạng suy giảm trí nhớ khác.

Thuốc có thể gây sụt cân ở người bệnh Alzheimer nên cần theo dõi cân nặng định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

Trường hợp nôn ói kéo dài hoặc nghiêm trọng có nguy cơ liên quan đến thủng thực quản (thường xảy ra sau khi tăng liều hoặc dùng liều cao) cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn khi cần thiết.

Người bệnh và người chăm sóc cần được hướng dẫn đầy đủ về cách dùng thuốc cũng như các dấu hiệu bất thường cần báo ngay cho bác sĩ.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Trên động vật thí nghiệm, rivastigmine và các chất chuyển hóa của nó có khả năng đi qua nhau thai, tuy nhiên chưa rõ điều này có xảy ra ở người hay không. Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trong thai kỳ. Không khuyến cáo sử dụng SaViRivasti trong suốt thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với phụ nữ cho con bú, do rivastigmine được bài tiết vào sữa ở động vật và chưa xác định được điều này có xảy ra ở người hay không, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian đang điều trị bằng thuốc này.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Riêng bệnh Alzheimer đã có thể làm suy giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bên cạnh đó, rivastigmine có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, đặc biệt là trong giai đoạn mới bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Do đó, bác sĩ điều trị cần đánh giá định kỳ người bệnh sa sút trí tuệ đang sử dụng rivastigmine.

7.4 Xử trí khi quá liều

Phần lớn các trường hợp vô tình dùng quá liều không biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt và người bệnh vẫn có thể tiếp tục dùng rivastigmine trong 24 giờ sau đó.

Do thời gian bán thải trong huyết tương của rivastigmine ngắn (khoảng 1 giờ) và thời gian ức chế enzyme kéo dài hơn (khoảng 9 giờ), không khuyến cáo dùng thêm rivastigmine trong 24 giờ tiếp theo nếu quá liều không có triệu chứng. Nếu quá liều kèm buồn nôn, nôn nghiêm trọng, có thể cân nhắc dùng thuốc chống nôn.

Trong trường hợp ngộ độc liều cao nghiêm trọng, có thể sử dụng atropine sulfate với liều khởi đầu khuyến cáo là tiêm tĩnh mạch 0,03mg/kg, các liều tiếp theo điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng. Không khuyến cáo dùng Scopolamine để giải độc trong trường hợp này.

7.5 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc SaViRivasti 4,5mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Rivadem-4.5 điều trị triệu chứng mất trí nhớ ở bệnh nhân Alzheimer. Thuốc được sản xuất bởi Torrent Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

SaViRivasti 4,5 thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh, có tác dụng kháng cholinesterase.

Rivastigmine ức chế đồng thời hai loại enzyme là acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase theo cơ chế carbamate hóa. Nhờ đó, hoạt chất làm chậm quá trình phân hủy acetylcholin được giải phóng từ các tế bào thần kinh cholinergic còn hoạt động bình thường, góp phần cải thiện tình trạng suy giảm nhận thức liên quan đến hệ cholinergic trong bệnh Alzheimer và Parkinson.

Cơ chế tác động của thuốc là hình thành liên kết cộng hóa trị tạm thời với enzyme đích, làm bất hoạt enzyme trong một khoảng thời gian nhất định. 

9.2 Dược động học

Rivastigmine được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ở liều 3mg vào khoảng 36%. Khi dùng cùng thức ăn, thời gian hấp thu thuốc bị kéo dài thêm khoảng 90 phút, đồng thời nồng độ đỉnh giảm nhẹ trong khi Diện tích dưới đường cong tăng khoảng 30%.

Khoảng 40% rivastigmine gắn kết với protein huyết tương. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào máu não, với Thể tích phân bố ước tính trong khoảng 1,8-2,7 lít/kg.

Về chuyển hóa, rivastigmine bị thủy phân nhanh và mạnh chủ yếu qua trung gian cholinesterase để tạo thành chất chuyển hóa dạng decarbamylate, chất này có hoạt tính ức chế acetylcholinesterase rất yếu. 

Rivastigmine được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, với hơn 90% liều dùng được thải trừ trong vòng 24 giờ, dưới 1% được thải qua phân. Không ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc ở người bệnh Alzheimer khi sử dụng lâu dài.

10 Thuốc SaViRivasti 4,5mg giá bao nhiêu?

Thuốc SaViRivasti 4,5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc SaViRivasti 4,5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SaViRivasti 4,5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng viên uống tiện dụng, dễ sử dụng tại nhà, không cần thao tác dán/thay miếng dán như một số chế phẩm rivastigmine khác.
  • Cơ chế ức chế kép cả acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase, mang lại tác động kép trên hệ cholinergic.
  • Không cần hiệu chỉnh liều đặc biệt ở người suy gan, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.

13 Nhược điểm

  • Tỷ lệ gặp tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa khá cao, đặc biệt là buồn nôn và nôn, nhất là trong giai đoạn điều chỉnh liều, có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị.
  • Cần theo dõi y tế chặt chẽ trong suốt quá trình khởi trị và tăng liều, không phù hợp để người bệnh tự ý điều chỉnh liều tại nhà.

Tổng 9 hình ảnh

savirivasti 1 B0602
savirivasti 1 B0602
savirivasti 2 C1688
savirivasti 2 C1688
savirivasti 3 R7042
savirivasti 3 R7042
to huong dan s dung savirivasti 2 L4315
to huong dan s dung savirivasti 2 L4315
to huong dan s dung savirivasti 3 A0513
to huong dan s dung savirivasti 3 A0513
to huong dan s dung savirivasti 4 H3242
to huong dan s dung savirivasti 4 H3242
to huong dan s dung savirivasti 5 P6881
to huong dan s dung savirivasti 5 P6881
to huong dan s dung savirivasti 6 I3154
to huong dan s dung savirivasti 6 I3154
to huong dan su dung savirivasti 1 F2165
to huong dan su dung savirivasti 1 F2165

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này có dùng được cho phụ nữ mang thai không

    Bởi: Hồng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Do chưa có đủ dữ liệu an toàn nên không khuyến cáo sử dụng SaViRivasti trong suốt thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
SaViRivasti 4,5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • SaViRivasti 4,5mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc tác dụng tốt, viên nén dễ dùng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789