Savieso-mups 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
| Số đăng ký | 893110145300 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1039 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Savieso-mups 20mg chứa:
Esomeprazole: 20mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Savieso-mups 20mg
2.1 Người lớn
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD):
- Điều trị viêm thực quản do trào ngược có tổn thương dạng xước.
- Điều trị duy trì lâu dài ở bệnh nhân đã khỏi viêm thực quản nhằm hạn chế nguy cơ tái phát.
- Giúp kiểm soát các triệu chứng của GERD.
Điều trị phối hợp diệt Helicobacter pylori: Kết hợp với phác đồ kháng sinh thích hợp để:
- Hỗ trợ làm lành loét tá tràng liên quan đến H. pylori.
- Giảm nguy cơ tái phát loét dạ dày và loét tá tràng do H. pylori.
Loét liên quan đến thuốc NSAID:
- Điều trị loét dạ dày do sử dụng NSAID.
- Phòng ngừa loét dạ dày và tá tràng ở bệnh nhân có nguy cơ khi phải điều trị NSAID kéo dài.
- Hội chứng Zollinger-Ellison
2.2 Trẻ em từ 12 tuổi
GERD: Điều trị viêm thực quản do trào ngược, điều trị duy trì sau khi viêm thực quản đã lành để phòng tái phát và kiểm soát các triệu chứng GERD.
Loét tá tràng do H. pylori: Sử dụng phối hợp với thuốc kháng sinh trong phác đồ điều trị tiệt trừ H. pylori.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Esogen 20mg - Điều trị trào ngược dạ dày, viêm thực quản, loét dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Savieso-mups 20mg được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
Đối với những bệnh nhân khó nuốt, có thể phân tán viên thuốc trong ½ ly nước đun sôi để nguội.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Người lớn
Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược: Dùng 40 mg, 1 lần/ngày trong 4 tuần. Nếu tổn thương chưa lành hoặc triệu chứng vẫn kéo dài, có thể điều trị thêm 4 tuần.
Duy trì sau khi viêm thực quản đã lành: Sử dụng 20 mg, 1 lần/ngày để hạn chế tái phát.
Điều trị triệu chứng GERD: Dùng 20 mg, 1 lần/ngày ở bệnh nhân không bị viêm thực quản. Nếu sau 4 tuần triệu chứng chưa được kiểm soát, cần tiến hành thêm các xét nghiệm để xác định chẩn đoán. Khi triệu chứng đã hết, có thể tiếp tục duy trì với 20 mg/ngày.
Diệt trừ H. pylori và điều trị loét tá tràng: Phối hợp esomeprazole 20 mg + Amoxicillin 1 g + clarithromycin 500 mg, uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày liên quan H. pylori: Sử dụng cùng phác đồ esomeprazole 20 mg + amoxicillin 1 g + clarithromycin 500 mg, ngày 2 lần trong 7 ngày.
Loét dạ dày do NSAID: Dùng 20 mg, 1 lần/ngày trong 4-8 tuần để làm lành tổn thương.
Dự phòng loét dạ dày và tá tràng do NSAID ở bệnh nhân nguy cơ: Dùng 20 mg, 1 lần/ngày. Ở người dùng NSAID có nguy cơ loét, không khuyến cáo chỉ dùng thuốc theo chế độ khi cần để kiểm soát triệu chứng.
Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu 40 mg, 2 lần/ngày. Liều và thời gian điều trị được điều chỉnh theo từng bệnh nhân. Nếu dùng trên 80 mg/ngày, nên chia thành 2 lần uống.
3.2.2 Các đối tượng đặc biệt
Suy thận: Thông thường không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, do còn ít kinh nghiệm ở bệnh nhân suy thận nặng, cần thận trọng khi sử dụng.
Suy gan: Không cần chỉnh liều ở người suy gan nhẹ hoặc vừa. Với suy gan nặng, không dùng quá 20 mg esomeprazole/ngày.
Người cao tuổi: Không cần thay đổi liều.
3.2.3 Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Điều trị viêm xước thực quản do GERD: 40 mg, 1 lần/ngày trong 4 tuần; nếu chưa lành hoặc còn triệu chứng dai dẳng, có thể điều trị thêm 4 tuần.
Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản lành: 20 mg, 1 lần/ngày.
Điều trị triệu chứng GERD: 20 mg, 1 lần/ngày ở bệnh nhân không có viêm thực quản. Nếu sau 4 tuần vẫn chưa kiểm soát được triệu chứng, cần thực hiện thêm xét nghiệm để xác định chẩn đoán. Khi triệu chứng thuyên giảm, có thể duy trì 20 mg/ngày.
Loét tá tràng do H. pylori: Sử dụng esomeprazole phối hợp với kháng sinh theo phác đồ phù hợp.
3.2.4 Trẻ dưới 12 tuổi
Tham khảo thuốc dạng cốm uống.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Savieso-mups 20mg.
Không dùng đồng thời với nelfinavir.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Savieso-mups 20mg: Đau đầu, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/nôn, polyp tuyến đáy vị (lành tính)
Tác dụng phụ ít gặp: Phù ngoại biên, mất ngủ, choáng váng, dị cảm, ngủ gà, chóng mặt, khô miệng, viêm ga, ngứa, phát ban, nổi mày đay,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, hạ natri huyết, lú lẫn, trầm cảm, rối loạn vị giác, viêm miệng, nhiễm Candida Đường tiêu hóa, khó chịu, tăng tiết mồ hôi, nóng nảy, ảo giác, hồng ban đa dạng,...
6 Tương tác
Thuốc ức chế protease: Không khuyến cáo phối hợp esomeprazole với Atazanavir và chống chỉ định dùng đồng thời với nelfinavir.
Methotrexate: PPI có thể làm tăng nồng độ methotrexate. Khi sử dụng Methotrexate liều cao, nên cân nhắc tạm ngừng esomeprazole.
Tacrolimus: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong máu. Cần theo dõi nồng độ thuốc và chức năng thận, đồng thời điều chỉnh liều Tacrolimus nếu cần.
Các thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Do làm giảm acid dạ dày, esomeprazole có thể giảm hấp thu Ketoconazole, Itraconazole và Erlotinib, đồng thời tăng hấp thu digoxin. Cần thận trọng và theo dõi khi sử dụng Digoxin, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng esomeprazole liều cao.
Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19: Esomeprazole ức chế CYP2C19 nên có thể làm tăng nồng độ của các thuốc như Diazepam, Citalopram, imipramine, Clomipramine và Phenytoin, từ đó có thể cần điều chỉnh liều. Cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc theo chế độ khi cần.
Diazepam: Esomeprazole có thể làm giảm khoảng 45% Độ thanh thải diazepam.
Phenytoin: Esomeprazole 40 mg có thể làm tăng khoảng 13% nồng độ đáy của phenytoin.
Voriconazole: Có thể làm tăng đáng kể mức phơi nhiễm của esomeprazole.
Cilostazol: Omeprazole/esomeprazole có thể làm tăng nồng độ Cilostazol và chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc này.
Cisapride: Dùng cùng esomeprazole có thể làm tăng AUC và thời gian bán thải của cisapride, nhưng không làm thay đổi đáng kể nồng độ đỉnh.
Warfarin: Có thể xuất hiện tăng INR đáng kể ở một số trường hợp. Cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc ngừng esomeprazole ở người đang điều trị warfarin hoặc các dẫn chất coumarin.
Clopidogrel: Esomeprazole có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính và tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu của Clopidogrel. Do những dữ liệu về hậu quả lâm sàng còn chưa thống nhất, không nên phối hợp esomeprazole với clopidogrel.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khi người bệnh có dấu hiệu như sụt cân không chủ ý, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, hoặc xuất hiện/nghi ngờ loét dạ dày, cần loại trừ khả năng bệnh lý ác tính.
Người bệnh sử dụng esomeprazole trong thời gian dài, đặc biệt trên 1 năm, cần được bác sĩ theo dõi định kỳ.
Khi phối hợp esomeprazole trong phác đồ 3 thuốc, cần xem xét tương tác của từng thành phần. Clarithromycin là chất ức chế mạnh CYP3A4, vì vậy cần lưu ý chống chỉ định và tương tác của thuốc này, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như cisapride.
Esomeprazole có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12 do làm giảm lượng acid hydrochloric trong dạ dày. Cần lưu ý khi điều trị lâu dài ở người có dự trữ vitamin B12 thấp hoặc có yếu tố nguy cơ kém hấp thu.
Esomeprazole rất hiếm khi gây các phản ứng da nghiêm trọng có khả năng đe dọa tính mạng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và DRESS. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu này và báo ngay cho bác sĩ.
Thuốc Savieso-mups 20mg có thể gây chóng mặt hoặc nhìn mờ ở một số trường hợp. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: cần thận trọng khi kê đơn cho phụ nữ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng esomeprazole trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Phương pháp xử trí chủ yếu khi sử dụng quá liều thuốc là hỗ trợ và điều trị các triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Savieso-mups 20mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Savieso-mups 20 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Gasmezol 40mg do Công ty TNHH Traphaco của Việt Nam sản xuất, mỗi viên nang chứa 40mg Esomeprazol, có công dụng chữa trị viêm trợt thực quản do trào ngược, bệnh GERD, hội chứng Zollinger-Ellison.
- Progut sản xuất bởi hãng Popular Pharmaceuticals Ltd. của Bangladesh. Sản phẩm ở dạng thuốc tiêm đông khô, mỗi lọ có 40mg Esomeprazol. Chỉ định thuốc này trong các bệnh như loét dạ dày, trào ngược, ngừa loét tái phát,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Esomeprazole là đồng phân S của Omeprazole, có tác dụng làm giảm tiết acid dạ dày bằng cách ức chế chọn lọc bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành. Thuốc là một bazơ yếu, được tập trung và chuyển thành dạng hoạt động trong môi trường acid mạnh của các ống tiết của tế bào thành, từ đó ức chế cả tiết acid cơ bản và tiết acid do kích thích.
9.2 Dược động học
Thuốc được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của liều 40 mg là 64% sau liều đầu và tăng lên 89% khi dùng lặp lại mỗi ngày. Esomeprazole có mức gắn kết cao với protein huyết tương, khoảng 80% liều uống được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết qua phân.
10 Thuốc Savieso-mups 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Savieso-mups 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Savieso-mups 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Savieso-mups 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Savieso-mups 20mg chứa nhiều vi hạt bao tan trong ruột. Cấu trúc này giúp hoạt chất được bảo vệ khỏi môi trường acid của dạ dày và giải phóng tại vị trí thích hợp trong đường tiêu hóa.
- Dạng thuốc uống và hàm lượng 20 mg giúp người bệnh dễ dàng sử dụng theo lịch điều trị được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Savieso-mups 20mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/nôn, polyp tuyến đáy vị (lành tính),,...
Tổng 10 hình ảnh











