SaViDoxaz 2mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Số đăng ký | 893110102826 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Doxazosin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3141 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén SaViDoxaz 2mg chứa:
- Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate): 2mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SaViDoxaz 2mg
Thuốc SaViDoxaz 2mg được dùng cho hai mục đích điều trị chính: [1]
- Đối với tăng huyết áp: Sản phẩm có thể sử dụng độc lập để kiểm soát huyết áp ở đa số người bệnh. Trong trường hợp liệu pháp đơn trị chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đầy đủ, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp cùng các nhóm thuốc khác như lợi tiểu thiazide, thuốc chẹn beta-adrenergic, thuốc chẹn kênh calci hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin.
- Đối với phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH): Thuốc giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường tiểu cùng các triệu chứng đi kèm phì đại tuyến tiền liệt lành tính, áp dụng được cho cả bệnh nhân có huyết áp cao lẫn huyết áp bình thường.
==>> Xem thêm: Carduran 2mg được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị tăng huyết áp
Bệnh nhân bắt đầu với liều 1mg mỗi ngày, uống một lần nhằm hạn chế nguy cơ tụt huyết áp tư thế hoặc ngất khi mới dùng thuốc.
Sau khoảng 1-2 tuần, liều có thể được nâng lên 2mg/ngày, rồi tiếp tục điều chỉnh lên 4mg/ngày tùy đáp ứng lâm sàng.
Phần lớn bệnh nhân đạt hiệu quả điều trị tốt ở mức liều 4mg mỗi ngày hoặc thấp hơn. Trong một số trường hợp cần thiết, liều có thể được nâng tối đa lên đến 16mg/ngày.
3.1.2 Điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính
Liều khởi đầu tương tự là 1mg/ngày. Căn cứ vào tình trạng huyết động và mức độ triệu chứng BPH của từng người, liều có thể tăng dần lên 2mg, sau đó 4mg, tối đa 8mg mỗi ngày. Khoảng cách điều chỉnh liều được khuyến nghị là 1-2 tuần, với mức liều duy trì phổ biến dao động từ 2 đến 4mg/ngày.
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
Trẻ em và thanh thiếu niên: chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả nên không khuyến cáo sử dụng.
Người cao tuổi: dùng liều tương tự trên người trưởng thành.
Người suy thận: không cần điều chỉnh liều do dược động học của thuốc không thay đổi đáng kể ở nhóm bệnh nhân này.
Người suy gan: cần thận trọng khi sử dụng vì thuốc được chuyển hóa hoàn toàn tại gan, không khuyến khích dùng cho bệnh nhân suy gan nặng do thiếu dữ liệu lâm sàng.
3.2 Cách dùng
SaViDoxaz 2mg được dùng theo đường uống, có thể uống vào buổi sáng hoặc buổi tối tùy thói quen người bệnh.
Nếu quên liều, cần uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống theo đúng lịch trình thông thường.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng SaViDoxaz 2mg trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với doxazosin, các dẫn xuất quinazoline khác (như Prazosin, Terazosin) hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
- Người từng có tiền sử hạ huyết áp tư thế đứng.
- Bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt lành tính kèm theo tắc nghẽn đường tiết niệu trên, nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính hoặc sỏi bàng quang.
- Bệnh nhân có huyết áp thấp (áp dụng riêng với chỉ định điều trị phì đại tuyến tiền liệt).
- Người bị tràn bàng quang hoặc vô niệu
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn đáng chú ý theo từng hệ cơ quan bao gồm:
- Toàn thân/tim mạch: chóng mặt, đau đầu, hồi hộp đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp tư thế, nóng bừng mặt, hiếm gặp tai biến mạch máu não, nhịp tim chậm.
- Hô hấp: ho, viêm phế quản, viêm mũi.
- Tiêu hóa: đau bụng, khô miệng, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi.
- Gan mật: hiếm gặp ứ mật, viêm gan, vàng da.
- Da: ngứa, phát ban, hiếm gặp mày đay, rụng tóc, xuất huyết dưới da.
- Cơ xương khớp: đau lưng, đau khớp, hiếm gặp chuột rút, yếu cơ.
- Tiết niệu - sinh dục: tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ, rối loạn tiểu tiện, hiếm gặp bất lực, cương dương kéo dài không tự chủ.
- Tâm thần - thần kinh: kích động, trầm cảm, lo lắng, mất ngủ, run.
- Mắt và tai: nhìn mờ, ù tai, hiếm gặp hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Nguyên nhân chính khiến bệnh nhân phải ngưng thuốc thường liên quan đến các biểu hiện tư thế đứng, phù, mệt mỏi và rối loạn nhịp tim.
6 Tương tác
Thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (sildenafil, Tadalafil, Vardenafil): dùng đồng thời với doxazosin có thể gây tụt huyết áp có triệu chứng ở một số bệnh nhân do cả hai nhóm thuốc đều có tác dụng giãn mạch.
Doxazosin là cơ chất của enzyme CYP3A4, do đó cần thận trọng khi phối hợp với các chất ức chế mạnh CYP3A4 như Clarithromycin, Itraconazole, Ketoconazole, Ritonavir, Saquinavir và một số thuốc kháng virus khác.
Doxazosin có thể làm tăng tác dụng hạ áp của các thuốc chẹn alpha khác và các thuốc điều trị tăng huyết áp nói chung.
Do chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn SaViDoxaz với các thuốc khác.
==>> Xem thêm: CarlolAPC 12.5mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát, đau thắt ngực mạn tính
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nên bắt đầu bằng liều thấp nhất và theo dõi huyết áp thường xuyên trong thời gian đầu.
Người bệnh cần được hướng dẫn cách phòng tránh các tình huống có nguy cơ té ngã, chấn thương nếu xuất hiện triệu chứng chóng mặt.
Cần thận trọng khi dùng doxazosin cho người mắc phù phổi do hẹp động mạch chủ hoặc van hai lá, suy tim cung lượng cao, suy tim phải do thuyên tắc phổi hoặc tràn dịch màng ngoài tim cũng như suy tim thất trái với áp lực đổ đầy thấp.
Doxazosin có liên quan đến hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật. Người bệnh đang hoặc từng sử dụng thuốc chẹn alpha-1 cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật nhãn khoa trước khi tiến hành phẫu thuật.
Vì ung thư tuyến tiền liệt có triệu chứng tương tự BPH, cần loại trừ khả năng ung thư trước khi bắt đầu điều trị triệu chứng BPH bằng doxazosin.
Bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt enzyme lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu đối chứng để khẳng định tính an toàn của doxazosin trong thai kỳ. Vì vậy chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Phụ nữ cho con bú: Lượng doxazosin bài tiết qua sữa mẹ ở mức thấp (dưới 1% liều hấp thu tương đối ở trẻ sơ sinh), song dữ liệu nghiên cứu trên người vẫn còn hạn chế nên chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ. Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú cần có chỉ định của bác sĩ dựa trên đánh giá lợi ích - nguy cơ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Doxazosin có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn đầu điều trị do nguy cơ chóng mặt, hoa mắt liên quan đến hạ huyết áp tư thế. Người bệnh cần thận trọng và đánh giá tình trạng bản thân trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung, phản xạ nhanh.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều dẫn đến hạ huyết áp, cần đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa, đầu thấp ngay lập tức. Nếu biện pháp này chưa đủ hiệu quả, có thể tiến hành xử trí sốc bằng cách tăng thể tích dịch tuần hoàn, sử dụng thuốc vận mạch khi cần thiết, đồng thời theo dõi sát chức năng thận và điều trị hỗ trợ phù hợp.
Do doxazosin gắn kết mạnh với protein huyết tương nên phương pháp lọc máu không có chỉ định trong xử trí quá liều thuốc này.
7.5 Bảo quản
Bảo quản SaViDoxaz 2mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc SaViDoxaz 2mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Freranox 2mg điều trị tăng huyết áp, u xơ tiền liệt tuyến. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed.
- Tensodoz 2mg được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Glomed. Thuốc được dùng trong điều trị tăng huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Doxazosin thuộc nhóm thuốc chẹn chọn lọc thụ thể alpha-1-adrenergic sau synap, qua đó làm giãn mạch và hạ huyết áp.
Đặc điểm nổi bật của doxazosin là không gây ra các rối loạn chuyển hóa bất lợi, nên có thể sử dụng an toàn ở người bệnh có kèm đái tháo đường, gout hoặc tình trạng đề kháng Insulin. Thuốc cũng phù hợp cho bệnh nhân có bệnh hen suyễn, phì đại thất trái và người cao tuổi.
Đối với BPH, doxazosin cải thiện đáng kể niệu động học và triệu chứng nhờ khả năng chẹn chọn lọc thụ thể alpha-adrenergic tại cổ bàng quang và mô đệm sợi cơ, vỏ tuyến tiền liệt.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, doxazosin được hấp thu tốt với Sinh khả dụng đạt khoảng 2/3 liều dùng, không phân biệt độ tuổi hay giới tính.
Khoảng 98% doxazosin gắn kết với protein huyết tương. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là 22 giờ, phù hợp với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan và đào thải chủ yếu qua phân. Nghiên cứu in vitro cho thấy doxazosin đào thải chủ yếu qua enzyme CYP3A4, với sự tham gia ở mức độ thấp hơn của CYP2D6 và CYP2C9.
Chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh nhất (dạng 6'-hydroxy) chỉ đạt nồng độ bằng 1/40 so với doxazosin, cho thấy tác dụng hạ huyết áp chủ yếu do hoạt chất gốc đảm nhiệm.
10 Thuốc SaViDoxaz 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc SaViDoxaz 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SaViDoxaz 2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc SaViDoxaz 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác động kép, vừa hỗ trợ kiểm soát huyết áp vừa cải thiện triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính.
- Dùng một lần mỗi ngày nhờ thời gian bán thải dài, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.
- Không gây rối loạn chuyển hóa bất lợi, có thể sử dụng cho bệnh nhân có bệnh nền đái tháo đường, gout hoặc kháng insulin.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng và ngất, đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn khởi đầu điều trị hoặc khi tăng liều, đòi hỏi phải khởi trị thận trọng bằng liều thấp.
- Cần thận trọng đặc biệt khi phối hợp với thuốc ức chế PDE-5 hoặc các chất ức chế mạnh CYP3A4 do nguy cơ tương tác làm tăng tác dụng hạ áp.
- Có nguy cơ gây hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, cần thông báo trước cho bác sĩ phẫu thuật.
Tổng 8 hình ảnh









