1 / 13
saranto 25mg 1 U8250

Saranto 25mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited
Công ty đăng kýAurobindo Pharma Limited
Số đăng ký890110299225
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLosartan
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, Pregelatinized starch
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1103
Chuyên mục Thuốc Tăng Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Losartan Kali 25 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystalin cellulose (Avicel PH 101), lactose monohydrat, microcrystalin cellulose (Avicel PH 200), starch pregelatinised, low substituted hydroxylpropyl cellulose, magnesi stearat, opadry 20A58900 white powder.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Saranto 25mg

2.1 Tác dụng

Saranto 25mg chứa Losartan kali, một thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II typ AT1. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp thông qua việc ngăn cản tác động của angiotensin II lên thụ thể đích tại các mô, từ đó làm giảm hiện tượng co mạch và hạn chế tiết aldosteron. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần ổn định huyết áp, đồng thời hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch và chức năng thận ở các đối tượng phù hợp.

Thuốc Saranto 25mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát và bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường
Thuốc Saranto 25mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát và bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường

2.2 Chỉ định

Saranto 25mg được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người trưởng thành cũng như trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 18 tuổi.

Thuốc còn được sử dụng nhằm làm chậm tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân tăng huyết áp mắc đái tháo đường typ 2 có protein niệu từ 0,5 g/ngày trở lên.

Ngoài ra, Saranto 25mg được dùng trong điều trị suy tim mạn tính ở người lớn khi thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin không phù hợp hoặc không thể sử dụng. Những bệnh nhân suy tim đang được kiểm soát ổn định bằng thuốc ức chế ACE không nên tự ý chuyển sang sử dụng losartan.

Thuốc cũng được chỉ định nhằm giảm nguy cơ đột quỵ ở người bệnh tăng huyết áp có phì đại tâm thất trái được xác định bằng điện tâm đồ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Losastal-HL điều trị cao huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Saranto 25mg

3.1 Liều dùng

Đối với bệnh nhân tăng huyết áp:

Liều khởi đầu và liều duy trì thông thường là 50 mg x 1 lần/ngày. Tác dụng hạ huyết áp tối đa thường đạt được sau 3 đến 6 tuần điều trị. Trong một số trường hợp cần thiết, liều có thể tăng lên 100 mg x 1 lần/ngày, ưu tiên dùng vào buổi sáng.

Saranto 25mg có thể được sử dụng đồng thời với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác, đặc biệt là hydroclorothiazid.

Đối với bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường typ 2 có protein niệu ≥ 0,5 g/ngày:

Liều khởi đầu thường dùng là 50 mg x 1 lần/ngày. Tùy theo đáp ứng huyết áp, liều có thể tăng lên 100 mg x 1 lần/ngày. Thuốc có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác, Insulin hoặc các thuốc điều trị đái tháo đường thông dụng.

Đối với mục tiêu giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân phì đại tâm thất trái:

Liều khởi đầu thông thường là 50 mg x 1 lần/ngày. Bác sĩ có thể bổ sung hydroclorothiazid liều thấp hoặc tăng liều losartan lên 100 mg x 1 lần/ngày tùy theo đáp ứng điều trị.

Đối với bệnh nhân suy tim:

Liều khởi đầu là 12,5 mg x 1 lần/ngày. Liều được tăng dần theo từng tuần như sau:

Tuần 1: 12,5 mg/ngày.

Tuần 2: 25 mg/ngày.

Tuần 3: 50 mg/ngày.

Tuần 4: 100 mg/ngày.

Tuần 5: 150 mg/ngày.

Liều tối đa là 150 mg x 1 lần/ngày, tùy theo khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

Liều dùng ở các đối tượng đặc biệt:

Người giảm thể tích nội mạch do sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao: khởi đầu với liều 25 mg/ngày.

Bệnh nhân suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo: không cần điều chỉnh liều ban đầu.

Bệnh nhân suy gan: cần cân nhắc sử dụng liều thấp hơn. Chống chỉ định dùng thuốc cho người suy gan nặng.

Người cao tuổi: có thể xem xét khởi đầu bằng liều 25 mg ở bệnh nhân trên 75 tuổi, tuy nhiên nhìn chung không cần điều chỉnh liều thường quy.

Trẻ em:

Trẻ dưới 6 tuổi: không sử dụng thuốc.

Trẻ từ 6 đến 18 tuổi:

Cân nặng từ 20 đến 50 kg: liều khuyến cáo 25 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng tối đa đến 50 mg/ngày trong trường hợp đặc biệt.

Cân nặng trên 50 kg: liều thông thường 50 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng tối đa đến 100 mg/ngày trong các trường hợp ngoại lệ.

Liều dùng trên 1,4 mg/kg/ngày hoặc trên 100 mg/ngày chưa được nghiên cứu ở trẻ em.

Không sử dụng thuốc cho trẻ có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73 m² hoặc trẻ bị suy gan.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên cùng nước, có thể sử dụng trước, trong hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.

Nếu quên một liều, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch. Không sử dụng gấp đôi liều nhằm bù cho liều đã bỏ lỡ.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với losartan hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.

Không dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng.

Không phối hợp với các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân suy thận từ mức độ vừa đến nặng có GFR < 60 ml/phút/1,73 m².

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Covance 50mg điều trị cao huyết áp

5 Tác dụng phụ

Đối với bệnh nhân tăng huyết áp:

Thường gặp (ADR > 1/100): chóng mặt.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): đau đầu, mất ngủ, rối loạn giấc ngủ, đánh trống ngực, đau ngực, đau bụng, táo bón, phát ban, phù, mệt mỏi, suy nhược, hạ đường huyết.

Đối với bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại tâm thất trái:

Thường gặp (ADR > 1/100): chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược.

Đối với bệnh nhân suy tim mạn tính:

Thường gặp (ADR > 1/100): thiếu máu, chóng mặt, hạ huyết áp, suy thận.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): đau đầu, ho, khó thở, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, nổi mề đay, ngứa, phát ban, mệt mỏi, suy nhược, tăng urê máu, tăng creatinin huyết thanh và tăng kali máu.

Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000): ngất, rung nhĩ, tai biến mạch máu não.

Đối với bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có bệnh thận:

Thường gặp (ADR > 1/100): chóng mặt, hạ huyết áp, mệt mỏi, suy nhược, hạ đường huyết và tăng kali máu.

6 Tương tác

Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác có thể làm tăng thêm tác dụng hạ huyết áp của losartan; ngoài ra thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, Baclofen hoặc amifostin cũng có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp quá mức khi sử dụng đồng thời.

Fluconazol làm giảm khoảng 50% lượng chất chuyển hóa có hoạt tính của losartan do tác động lên CYP2C9, trong khi Rifampicin có thể làm giảm khoảng 40% nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính trong huyết thanh.

Các thuốc lợi tiểu giữ kali như Amilorid, spironolacton, triamteren; các thuốc làm tăng kali máu như heparin; chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali có thể làm tăng kali huyết nguy hiểm khi phối hợp cùng thuốc.

Lithium có thể tăng nồng độ huyết thanh và làm tăng độc tính khi dùng đồng thời với losartan, do đó cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium trong máu.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2, Acid Acetylsalicylic liều kháng viêm và NSAID không chọn lọc có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu.

Việc phối hợp thuốc chẹn thụ thể angiotensin II với thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, suy thận và tăng kali máu; chống chỉ định phối hợp aliskiren với losartan ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc có GFR < 60 ml/phút.

Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân có tiền sử phù mạch vì nguy cơ tái phát phản ứng quá mẫn trong quá trình điều trị.

Hạ huyết áp triệu chứng có thể xuất hiện ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn hoặc mất muối nước do dùng thuốc lợi tiểu mạnh, tiêu chảy, nôn kéo dài hoặc ăn kiêng muối nghiêm ngặt; các tình trạng này cần được điều chỉnh trước khi dùng thuốc.

Rối loạn điện giải, đặc biệt là tăng kali máu, thường gặp ở bệnh nhân suy thận và cần được theo dõi định kỳ thông qua xét nghiệm phù hợp.

Nồng độ losartan có thể tăng đáng kể ở người bị xơ gan, do đó cần cân nhắc giảm liều và chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng.

Thuốc có thể làm thay đổi chức năng thận, nhất là ở bệnh nhân suy tim nặng hoặc có bệnh thận từ trước; cần theo dõi creatinin và chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73 m².

Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ trên bệnh nhân mới ghép thận.

Không khuyến nghị dùng thuốc ở người tăng aldosteron nguyên phát.

Hạ huyết áp quá mức có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ ở người có bệnh mạch vành hoặc bệnh mạch máu não.

Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy tim nặng, suy tim kèm rối loạn nhịp đe dọa tính mạng hoặc suy thận nặng.

Thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại.

Thuốc chứa lactose nên không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc thiếu men lactase.

Hiệu quả hạ huyết áp ở người da đen có thể thấp hơn so với các nhóm dân số khác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng giữa cũng như ba tháng cuối thai kỳ. Khi phát hiện mang thai cần ngừng thuốc ngay và chuyển sang liệu pháp phù hợp khác.

Phụ nữ cho con bú:

Không có dữ liệu về độ an toàn và khả năng bài tiết thuốc qua sữa mẹ. Do đó không sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú, đặc biệt ở phụ nữ đang nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều thường gặp nhất là hạ huyết áp rõ rệt và nhịp tim nhanh, ngoài ra có thể xuất hiện nhịp tim chậm do kích thích thần kinh phế vị.

Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và xử trí triệu chứng. Cần ổn định huyết động, theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và sử dụng than hoạt nếu phù hợp. Thẩm tách máu không có hiệu quả trong việc loại bỏ losartan hoặc chất chuyển hóa có hoạt tính.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Saranto 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Agilosart 100 của Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm chứa thành phần Losartan kali được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn và trẻ em từ 6 đến 18 tuổi, đồng thời hỗ trợ bảo vệ chức năng thận và làm chậm tiến triển tổn thương thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

Loraar 25mg do Công ty TNHH Dược phẩm Glomed sản xuất, chứa Losartan kali được sử dụng trong các trường hợp suy tim mạn tính khi thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin không phù hợp hoặc chống chỉ định, ngoài ra còn góp phần làm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại tâm thất trái.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Losartan là thuốc đầu tiên thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II typ AT1 được đưa vào điều trị tăng huyết áp. Hoạt chất này cùng chất chuyển hóa có hoạt tính ngăn cản chọn lọc sự gắn kết của angiotensin II lên thụ thể AT1 tại cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, từ đó làm giảm co mạch và giảm tiết aldosteron. Losartan có ái lực đối với thụ thể AT1 cao hơn khoảng 1000 lần so với AT2. Hoạt chất gốc là chất đối kháng cạnh tranh thuận nghịch, trong khi chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh hơn từ 10 đến 40 lần theo trọng lượng và thể hiện tác dụng đối kháng không cạnh tranh thuận nghịch. Thuốc mang lại hiệu quả huyết động học tương tự nhóm ức chế ACE nhưng hạn chế được tác dụng không mong muốn gây ho khan.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Losartan được hấp thu tốt sau khi uống và trải qua chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan để tạo thành chất chuyển hóa acid carboxylic có hoạt tính. Sinh khả dụng toàn thân của dạng viên nén khoảng 33%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ đối với losartan và 3 đến 4 giờ đối với chất chuyển hóa có hoạt tính.

9.2.2 Phân bố

Losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính liên kết với protein huyết tương ở mức từ 99% trở lên, chủ yếu với Albumin. Thể tích phân bố của thuốc khoảng 34 lít.

9.2.3 Chuyển hóa

Khoảng 14% liều dùng được chuyển thành chất chuyển hóa acid carboxylic có hoạt tính sinh học. Ngoài chất chuyển hóa này còn hình thành thêm các chất chuyển hóa khác không có hoạt tính. Tỷ lệ chuyển hóa kém sang dạng hoạt tính chỉ gặp ở khoảng 1% người tham gia nghiên cứu.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải huyết tương của losartan khoảng 600 ml/phút và của chất chuyển hóa có hoạt tính khoảng 50 ml/phút. Sau khi uống, khoảng 4% liều dùng được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu và khoảng 6% dưới dạng chất chuyển hóa hoạt tính. Thời gian bán thải cuối cùng của losartan khoảng 2 giờ, trong khi chất chuyển hóa hoạt tính từ 6 đến 9 giờ. Thuốc được đào thải qua cả đường mật và đường thận.

Đặc điểm dược động học ở các nhóm bệnh nhân khác nhau cho thấy nồng độ losartan tăng đáng kể ở bệnh nhân xơ gan do rượu, không thay đổi đáng kể ở người suy thận có độ thanh thải creatinin trên 10 ml/phút, đồng thời thuốc không thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.

10 Thuốc Saranto 25mg giá bao nhiêu?

Thuốc Saranto 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Saranto 25mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Saranto 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phạm vi ứng dụng rộng trong kiểm soát tăng huyết áp, bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và hỗ trợ giảm nguy cơ đột quỵ ở người có phì đại tâm thất trái.
  • Losartan giúp tránh được tình trạng ho khan thường gặp khi sử dụng các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, từ đó cải thiện khả năng dung nạp điều trị lâu dài.
  • Người bệnh suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo không cần điều chỉnh liều khởi đầu, tạo thuận lợi trong quá trình sử dụng thuốc trên các đối tượng này.

13 Nhược điểm

  • Trong quá trình sử dụng có thể xuất hiện các phản ứng bất lợi như chóng mặt, đau đầu, tụt huyết áp hoặc tăng kali máu ở một số đối tượng.
  • Nguy cơ tương tác thuốc đáng chú ý khi phối hợp với lithium, NSAID, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chế phẩm bổ sung kali nên cần được theo dõi cẩn thận.

Tổng 13 hình ảnh

saranto 25mg 1 U8250
saranto 25mg 1 U8250
saranto 25mg 2 F2886
saranto 25mg 2 F2886
saranto 25mg 3 L4523
saranto 25mg 3 L4523
saranto 25mg 4 A0818
saranto 25mg 4 A0818
saranto 25mg 5 D1007
saranto 25mg 5 D1007
saranto 25mg 6 J4644
saranto 25mg 6 J4644
saranto 25mg 7 C1005
saranto 25mg 7 C1005
saranto 25mg 8 J3632
saranto 25mg 8 J3632
saranto 25mg 9 P6368
saranto 25mg 9 P6368
saranto 25mg 10 I3720
saranto 25mg 10 I3720
saranto 25mg 11 P6466
saranto 25mg 11 P6466
saranto 25mg 12 S7445
saranto 25mg 12 S7445
saranto 25mg 13 C1182
saranto 25mg 13 C1182

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy

    Bởi: Lâm vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Saranto 25mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Saranto 25mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789