Sanasten-V
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stallion Laboratories, Stallion Laboratories Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Stallion Laboratories Pvt. Ltd. |
| Số đăng ký | 890100437225 |
| Dạng bào chế | Viên nén đặt âm đạo |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 6 viên |
| Hoạt chất | Clotrimazol |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1056 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Clotrimazole: 100 mg
Thành phần tá dược: Maize starch, lactose, microcrystalline cellulose, colloidal anhydrous silica, sodium starch glycolate, croscarmellose sodium, povidone K-30, magnesium stearate, purified talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sanasten-V
2.1 Tác dụng
Chế phẩm Sanasten-V thuộc nhóm sản phẩm chống nhiễm khuẩn kết hợp sát trùng sử dụng trong sản phụ khoa, có bản chất là một dẫn xuất của imidazole. Hoạt chất chính có trong viên đặt mang lại hiệu năng ức chế hoặc tiêu diệt các loại vi nấm và tác nhân gây bệnh nhờ cơ chế can thiệp trực tiếp lên màng tế bào của chúng. Phạm vi hoạt động chủ yếu của thuốc tập trung tại chỗ trên bề mặt niêm mạc đường sinh dục, giúp nhanh chóng khắc phục và kiểm soát các tình trạng viêm nhiễm do vi sinh vật nhạy cảm gây ra.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định chuyên biệt để điều trị các trường hợp viêm âm đạo xuất phát từ những nguyên nhân cụ thể dưới đây:
Tình trạng viêm nhiễm âm đạo khởi phát bởi các chủng vi nấm, trong đó phổ biến nhất là chủng nấm men Candida.
Nhiễm trùng cơ quan sinh dục do ký sinh trùng trùng roi Trichomonas gây ra.
Các trường hợp bệnh lý viêm âm đạo có xuất hiện hiện tượng bội nhiễm bởi những chủng vi khuẩn sở hữu mức độ nhạy cảm cao với thành phần clotrimazole.
Bên cạnh đó, đối với những bệnh nhân bị viêm âm đạo do tác nhân Trichomonas, việc phối hợp uống thêm các loại thuốc kháng trichomonas khác để có thể tiến hành điều trị một cách triệt để hoàn toàn bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định rõ ràng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Clogynaz 100mg điều trị nấm âm đạo
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sanasten-V
3.1 Liều dùng
Liều lượng sử dụng thông thường đối với đối tượng người lớn cũng như trẻ em từ đủ 12 tuổi trở lên được quy định cụ thể như sau:
Đặt đều đặn mỗi buổi tối 1 viên nén vào âm đạo, thực hiện liên tục trong khoảng thời gian kéo dài 6 ngày liên tiếp.
Trong trường hợp người bệnh đã tuân thủ đúng lộ trình nhưng các biểu hiện lâm sàng không có dấu hiệu thuyên giảm sau 7 ngày điều trị, việc tham vấn ý kiến từ các bác sĩ là điều hết sức cần thiết.
Liệu trình điều trị bằng dòng thuốc này hoàn toàn có thể lặp lại khi có nhu cầu thực tế, tuy nhiên người bệnh cần lưu ý rằng những ca bệnh tái phát liên tục có khả năng bắt nguồn từ một số bệnh lý nền tiềm ẩn ví dụ như đái tháo đường hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch do nhiễm HIV. Người bệnh nên nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám bởi bác sĩ nếu nhận thấy các dấu hiệu viêm nhiễm quay trở lại chỉ trong vòng 2 tháng.
Thuốc chống chỉ định sử dụng trong những ngày đang có kinh nguyệt, do đó toàn bộ liệu trình đặt thuốc nên được tính toán chu toàn để hoàn tất trọn vẹn trước khi kỳ kinh mới bắt đầu.
3.2 Cách dùng
Viên đặt phụ khoa Sanasten-V nên được đưa vào cơ thể vào khoảng thời gian thích hợp nhất là buổi tối trước khi đi ngủ, cố gắng đưa thuốc vào vị trí càng sâu trong âm đạo càng tốt. Tư thế lý tưởng nhất để thực hiện thao tác đặt thuốc là bệnh nhân nằm ngửa trên giường, đồng thời hai đầu gối hơi gập nhẹ lại để mở rộng không gian đường sinh dục.
Người sử dụng cần lưu ý rằng viên đặt âm đạo này đòi hỏi phải có một độ ẩm tự nhiên nhất định bên trong môi trường âm đạo để có thể phân rã hoàn toàn. Nếu môi trường quá khô, các mảnh thuốc không được hòa tan hoàn chỉnh có khả năng sẽ bị đẩy ngược ra phía ngoài âm đạo. Để phòng ngừa hiện tượng này, một điều cực kỳ quan trọng là người dùng phải đưa thuốc vào vị trí sâu nhất có thể ngay lúc chuẩn bị đi ngủ.
Đối với trường hợp sử dụng trong thai kỳ, viên đặt vẫn có thể dùng được nhưng người mẹ tuyệt đối không được phép thao tác thông qua các dụng cụ hỗ trợ đặt thuốc chuyên dụng mà phải dùng tay trực tiếp.
4 Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định sử dụng đối với những đối tượng có tiền sử quá mẫn hoặc nhạy cảm với thành phần hoạt chất clotrimazole, hoặc có phản ứng dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào có mặt trong công thức bào chế của sản phẩm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Nidason Gyco 100mg điều trị nấm âm đạo
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình áp dụng liệu trình điều trị, người bệnh có thể đối mặt với một số tác dụng không mong muốn như sau:
Các rối loạn liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể: Ghi nhận các phản ứng dị ứng toàn thân bao gồm hiện tượng ngất xỉu, tình trạng hạ huyết áp đột ngột, triệu chứng khó thở, hoặc phản ứng nổi mề đay trên da.
Các rối loạn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống sinh sản cũng như vùng vú: Xuất hiện hiện tượng bong tróc da ở bộ phận sinh dục, cảm giác ngứa ngáy khó chịu, phát ban đỏ, tình trạng phù nề cục bộ, cảm giác khó chịu mơ hồ, nóng rát, kích ứng niêm mạc tại chỗ, kèm theo những cơn đau ở vùng khung chậu.
Các rối loạn xảy ra tại hệ thống tiêu hóa: Bệnh nhân có thể xuất hiện biểu hiện đau bụng.
Người bệnh cần phải chủ động thông báo ngay lập tức cho bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ chuyên môn về những phản ứng có hại mà bản thân gặp phải trong suốt thời gian sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Việc người bệnh tiến hành sử dụng đồng thời viên nén đặt âm đạo chứa clotrimazole cùng với dòng thuốc Tacrolimus dạng uống (đây là một loại thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch, còn gọi là FK-506) có thể dẫn tới hậu quả làm gia tăng đáng kể nồng độ của Tacrolimus trong huyết tương của cơ thể.
Do sự gia tăng nồng độ này, người bệnh cần phải được theo dõi một cách cực kỳ cẩn thận và sát sao đối với các triệu chứng lâm sàng của tình trạng quá liều tacrolimus, và trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ phải tiến hành định lượng để xác định chính xác nồng độ tương ứng của thuốc này trong huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong trường hợp người bệnh xuất hiện triệu chứng sốt cao với nhiệt độ đo được từ 38°C trở lên, xuất hiện các cơn đau ở vùng bụng dưới, đau mỏi vùng lưng, nhận thấy dịch tiết ra từ âm đạo có mùi hôi tanh khó chịu, có biểu hiện buồn nôn, bị xuất huyết âm đạo bất thường, hoặc các dấu hiệu liên quan đến đau mỏi vùng vai, bệnh nhân cần nhanh chóng tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ.
Trong suốt khoảng thời gian áp dụng liệu trình điều trị bằng sản phẩm này, người bệnh tuyệt đối không được phép sử dụng các loại băng vệ sinh, không dùng các dụng cụ nhằm thụt rửa âm đạo sâu, tránh dùng các chất có tác dụng diệt tinh trùng hoặc tất cả các mặt hàng sản phẩm dành riêng cho âm đạo khác.
Người bệnh nên hạn chế và tránh việc giao hợp tình dục khi đang trong thời gian điều trị bằng thuốc, nguyên nhân là vì tình trạng viêm nhiễm phụ khoa có nguy cơ lây truyền trực tiếp sang cho bạn tình, đồng thời các thành phần trong thuốc có khả năng làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu quả bảo vệ cũng như tính an toàn của những sản phẩm làm từ chất liệu cao su, tư biểu như bao cao su hoặc màng chắn âm đạo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Đối với phụ nữ đang mang thai:
Cho đến nay, các nguồn dữ liệu lâm sàng liên quan đến việc sử dụng hoạt chất clotrimazole trên đối tượng phụ nữ có thai vẫn còn rất hạn chế.
Các nghiên cứu thử nghiệm được tiến hành trên cơ thể động vật khi cho dùng clotrimazole đã ghi nhận tác động độc tính đối với hệ sinh sản ở những mức liều uống cao. Tuy nhiên, do mức độ phơi nhiễm toàn thân của clotrimazole là cực kỳ thấp sau khi tiến hành điều trị thông qua con đường đặt âm đạo, các chuyên gia không dự đoán về bất cứ tác dụng có hại nào liên quan trực tiếp đến độc tính sinh sản trên người.
Hoạt chất clotrimazole hoàn toàn có thể cân nhắc sử dụng trong suốt thời kỳ thai nghén, nhưng quá trình này bắt buộc phải đặt dưới sự giám sát chặt chẽ và theo dõi trực tiếp từ phía bác sĩ chuyên khoa hoặc nữ hộ sinh.
Trong suốt giai đoạn mang thai, nếu có chỉ định đặt thuốc thì nên thực hiện đặt bằng tay trực tiếp mà tuyệt đối không được áp dụng dụng cụ đặt hỗ trợ đi kèm.
Đối với bà mẹ đang trong giai đoạn cho con bú:
Các tác động cụ thể của thuốc trên đối tượng phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Hiện tại vẫn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào minh chứng về việc bài tiết của hoạt chất clotrimazole vào bên trong sữa mẹ.
Dẫu vậy, mức độ hấp thu của hoạt chất này vào hệ tuần hoàn toàn thân là không đáng kể sau khi dùng thuốc tại chỗ qua đường âm đạo, vì thế khả năng dẫn tới các tác dụng toàn thân đối với trẻ bú mẹ là rất thấp.
Người mẹ đang cho con bú hoàn toàn có thể sử dụng sản phẩm clotrimazole này dưới sự tư vấn phù hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận.
7.4 Bảo quản
Sản phẩm cần được lưu trữ ở những nơi khô ráo, duy trì mức nhiệt độ phòng ổn định không vượt quá 30°C. Bên cạnh đó, cần chú ý bảo quản thuốc tránh xa sự tác động trực tiếp từ ánh sáng mặt trời.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Sanasten-V hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Zenbitol của Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. chứa thành phần Clotrimazole được chỉ định để điều trị các vấn đề viêm nhiễm phụ khoa diễn ra tại niêm mạc cơ quan sinh dục nữ do sự tăng sinh mất kiểm soát của các loại chủng vi nấm, điển hình và phổ biến hàng đầu là nấm men Candida, giúp người bệnh nhanh chóng đẩy lùi các triệu chứng lâm sàng khó chịu như ngứa ngáy vùng kín kéo dài, cảm giác bỏng rát âm hộ kèm theo hiện tượng tiết nhiều dịch khí hư có màu sắc bất thường, từ đó hỗ trợ tái tạo và phục hồi chức năng sinh lý tự nhiên của âm đạo một cách toàn diện và hiệu quả..
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sanasten-V thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn và sát trùng phụ khoa, là một dẫn xuất imidazole với mã ATC là G01A F02. Hoạt chất clotrimazole thường được khuyến cáo để điều trị tại chỗ bệnh nấm candida âm hộ - âm đạo kèm theo các triệu chứng đặc trưng như ngứa, rát, tiết dịch, đỏ, sưng và đau. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế quá trình tổng hợp ergosterol, dẫn đến suy giảm cấu trúc và chức năng của màng tế bào chất nấm.
Clotrimazole sở hữu phổ kháng nấm rộng cả trong ống nghiệm và trong cơ thể sống, bao gồm nấm da, nấm men và nấm mốc. Trong điều kiện thử nghiệm phù hợp, giá trị MIC đối với các loại nấm này nằm trong khoảng dưới 0,062 - 8,0 microgam/ml chất nền. Thuốc có tác dụng kìm nấm hoặc diệt nấm tùy thuộc vào nồng độ clotrimazole tại vị trí nhiễm trùng. Hoạt tính trong ống nghiệm chỉ giới hạn ở các yếu tố nấm đang phát triển, còn bào tử nấm chỉ hơi nhạy cảm. Các biến thể kháng thuốc chủ yếu hoặc kháng thuốc thứ cấp của các loài nấm nhạy cảm đối với hoạt chất này là rất hiếm gặp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Dựa trên kết quả thu thập được từ các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính dược động học sau khi người bệnh sử dụng thuốc theo con đường đặt trực tiếp vào âm đạo đã chứng minh rõ ràng rằng chỉ có một lượng phần trăm vô cùng nhỏ lượng hoạt chất clotrimazole được hấp thu vào bên trong cơ thể, dao động trong khoảng từ 3% đến 10% tổng liều lượng đã sử dụng.
9.2.2 Chuyển hóa
Do sự diễn ra của một quá trình chuyển hóa với tốc độ cực kỳ nhanh chóng của lượng hoạt chất clotrimazole sau khi đã được hấp thu vào hệ tuần hoàn, quá trình này biến đổi thuốc thành các dạng chất chuyển hóa hoàn toàn không còn sở hữu bất kỳ hoạt tính dược lý nào ngay tại cơ quan gan. Chính vì lý do đó, chỉ số nồng độ đỉnh đạt được trong huyết tương của hoạt chất clotrimazole sau khi người bệnh áp dụng liều đặt âm đạo lên tới 500mg vẫn duy trì ở mức rất thấp là dưới 10 ng/ml. Điều này đã phản ánh một thực tế lâm sàng rằng việc dùng clotrimazole qua đường âm đạo hoàn toàn không dẫn tới việc kích hoạt các tác dụng mang tính toàn thân hoặc gây ra các phản ứng tác dụng phụ bất lợi có thể đo lường được trên cơ thể.
10 Thuốc Sanasten-V giá bao nhiêu?
Thuốc Sanasten-V hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Sanasten-V mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Sanasten-V để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc tác dụng chủ yếu tại chỗ với tỷ lệ hấp thu toàn thân vô cùng thấp chỉ từ 3% đến 10% nên hạn chế tối đa nguy cơ gây ra các phản ứng phụ toàn thân nghiêm trọng cho người dùng.
- Sản phẩm sở hữu phổ kháng nấm tương đối rộng rãi bao gồm cả nấm da, nấm men và nấm mốc nhờ cơ chế tác động kép linh hoạt tùy thuộc nồng độ giúp ức chế hiệu quả màng tế bào chất nấm.
- Thiết kế viên nén không bao hình viên đạn trơn nhẵn phù hợp cho việc sử dụng an toàn trên cả phụ nữ đang mang thai dưới sự giám sát y tế mà không lo độc tính sinh sản toàn thân.
- Liệu trình điều trị ngắn ngày chỉ kéo dài trong vòng 6 đêm liên tiếp giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ và nhanh chóng cải thiện các triệu chứng khó chịu tại vùng kín.
13 Nhược điểm
- Viên đặt âm đạo đòi hỏi môi trường phải có một độ ẩm cần thiết để phân rã hoàn toàn nên nếu âm đạo bị khô thì các mảnh thuốc không hòa tan có nguy cơ bị đẩy ra ngoài.
- Thuốc có thể làm sụt giảm nghiêm trọng độ bền và tính an toàn của các biện pháp tránh thai bằng cao su như bao cao su hay màng chắn âm đạo nên phải kiêng giao hợp khi điều trị.
- Người bệnh bắt buộc phải tạm dừng lộ trình điều trị vào những ngày có kinh nguyệt gây ra sự gián đoạn nếu không tính toán thời gian đặt thuốc hoàn tất trước kỳ kinh.
Tổng 5 hình ảnh






