Salpharton
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Salko Pharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinaphar |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Salko |
| Số đăng ký | 8308/2023/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Kali, Kẽm, Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Retinol (Vitamin A), Sắt, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Vitamin C (Acid Ascorbic), Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Vitamin E (Alpha Tocopherol), Đồng, Mangan, Iod , Magie, Calci (Canxi), Molypden (Molybdenum) , Selen |
| Dược liệu | Nhân Sâm (Panax ginseng C. A. Meyer) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk7991 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên nang mềm Salpharton gồm:
- Calci hydrophosphat 133 mg (cung cấp khoảng 39,48 mg canxi).
- Vitamin C 50 mg.
- Cao Nhân Sâm (Panax ginseng, tỷ lệ chiết xuất 10:1) 30 mg.
- Vitamin PP (Nicotinamid) 5 mg.
- Sắt 5 mg.
- Magnesi 3 mg.
- Kali 2 mg.
- Kẽm 2 mg.
- Vitamin B1 1 mg.
- Vitamin B2 1 mg.
- Vitamin B5 1 mg.
- Vitamin B6 1 mg.
- Men selen 1 mg (cung cấp khoảng 2 mcg selen).
- Mangan 0,5 mg.
- Đồng 0,5 mg.
- Molypden 100 mcg.
- I-ốt 75 mcg.
- Acid Folic (Vitamin B9) 50 mcg.
- Vitamin B12 5 mcg.
- Vitamin A 1.600 IU.
- Vitamin D3 100 IU.
- Vitamin E 10 IU.
- Phụ liệu vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
2 Salpharton có công dụng gì?
Đạm sâm Salpharton cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu giúp bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể. Sản phẩm hỗ trợ tăng cường thể trạng, nâng cao khả năng đề kháng và giảm tình trạng mệt mỏi do thiếu hụt vi chất.

3 Đối tượng sử dụng
Người vừa hồi phục sau bệnh, cơ thể suy nhược hoặc thiếu sức sống.
Người thường xuyên lao động cường độ cao, làm việc trí óc, học tập hoặc ôn thi căng thẳng dẫn đến mệt mỏi.
Người có nhu cầu bồi bổ cơ thể và bổ sung thêm các dưỡng chất cần thiết cho sức khỏe.
==>> Xem thêm sản phẩm: Viên đạm Davichat - hỗ trợ ăn ngon, tăng sức đề kháng, giảm mệt mỏi
4 Hướng dẫn sử dụng Salpharton
Thanh thiếu niên từ 14 tuổi trở lên: dùng 1 viên mỗi ngày.
Người trưởng thành: dùng 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.
Nên uống sau khi ăn sáng và trưa.
==>> Xem thêm sản phẩm: Viên Đạm Tăng Lực Tonivit - Tăng cường sức đề kháng, bồi bổ cơ thể
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Salpharton cho người bị dị ứng hay đang phải kiêng kỵ bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm này.
6 Tác dụng phụ
Hiện nay, chưa có ghi nhận về các tác dụng phụ do Salpharton gây ra.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Salpharton không phải là thuốc và không sử dụng để thay thế thuốc điều trị bệnh.
Nếu trong quá trình sử dụng Salpharton bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào hãy ngừng dùng ngay và thông báo cho bác sĩ.
Nếu bạn đang dùng bất kỳ thuốc nào cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Sử dụng đúng liều lượng Salpharton đã được khuyến cáo bởi bác sĩ, không tự tăng hay giảm liều.
Kiểm tra hạn sử dụng và đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai và cho con bú trước khi sử dụng sản phẩm Salpharton cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
7.3 Bảo quản
Bảo quản Salpharton ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Salpharton bị hết hàng, bạn có thể tham khảo sử dụng sang một số sản phẩm khác có cùng công dụng như:
- BosuGold là sản phẩm của dược phẩm Hataphar, có công dụng bổ sung đạm thuỷ phân, vitamin, khoáng chất, giúp trẻ ăn ngon, tăng đề kháng, cải thiện sức khỏe, tăng cường hấp thu.
- Đạm Tổng Hợp Kingphar bổ sung đạm, vitamin và khoáng chất cho cơ thể, giúp hỗ trợ ăn ngon, giảm mệt mỏi, tăng cường sức đề kháng và cải thiện tình trạng mệt mỏi, chán ăn.
9 Tác dụng của các thành phần
- Calci hydrophosphat bổ sung Canxi giúp duy trì hệ xương và răng chắc khỏe, đồng thời tham gia vào hoạt động co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu.
- Vitamin C có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Vitamin C còn hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, tham gia chuyển hóa Carnitine và catecholamine, thúc đẩy quá trình tổng hợp Collagen và cải thiện khả năng hấp thu sắt. [1]
- Nhân sâm được biết đến với khả năng hỗ trợ tăng cường thể lực, giảm cảm giác mệt mỏi, cải thiện sự tỉnh táo và khả năng tập trung. Nó còn giúp nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau thời gian suy nhược.
- Vitamin PP tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo, protein và carbohydrate thành năng lượng. Thành phần này còn hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và duy trì làn da khỏe mạnh.
- Sắt tà khoáng chất quan trọng trong quá trình tạo hemoglobin của hồng cầu, giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Việc bổ sung sắt giúp giảm nguy cơ thiếu máu, do thiếu sắt. [2]
- Magnesi hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ thần kinh, cơ bắp và tim mạch. Magnesi còn tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa liên quan đến sản xuất năng lượng và chuyển hóa dinh dưỡng.
- Kali đóng vai trò duy trì cân bằng điện giải và hỗ trợ chức năng co cơ, đặc biệt là cơ tim. Kali còn giúp ổn định huyết áp và duy trì hoạt động của hệ thần kinh.
- Kẽm là vi chất cần thiết cho hệ miễn dịch, quá trình làm lành vết thương và phát triển tế bào.
- Vitamin B1 hỗ trợ chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng, giúp cơ thể hoạt động hiệu quả hơn. Vitamin B1 còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của hệ thần kinh.
- Vitamin B2 tham gia quá trình tạo năng lượng từ thức ăn và hỗ trợ hoạt động của các tế bào trong cơ thể.
- Vitamin B5 hỗ trợ chuyển hóa chất béo, protein và carbohydrate, đồng thời tham gia tổng hợp hormone và các chất dẫn truyền thần kinh.
- Vitamin B6 cần thiết cho quá trình chuyển hóa protein, sản xuất hồng cầu và duy trì hoạt động của hệ thần kinh.
- Selen là chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Selen còn hỗ trợ hoạt động của tuyến giáp và tăng cường sức đề kháng.
- Mangan tham gia vào quá trình hình thành xương, chuyển hóa dinh dưỡng và hoạt động của các enzyme chống oxy hóa trong cơ thể.
- Đồng hỗ trợ tạo hồng cầu, chuyển hóa sắt và duy trì chức năng của hệ thần kinh.
- Molypden là khoáng chất vi lượng tham gia cấu tạo một số enzyme quan trọng, hỗ trợ quá trình chuyển hóa các hợp chất chứa Lưu Huỳnh và đào thải độc tố.
- I-ốt là thành phần thiết yếu để tuyến giáp sản xuất hormone điều hòa quá trình trao đổi chất, tăng trưởng và phát triển của cơ thể.
- Vitamin B9 hỗ trợ quá trình tạo máu, tổng hợp DNA và phân chia tế bào. Acid folic đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai và người cần tái tạo tế bào.
- Vitamin B12 góp phần tạo hồng cầu, duy trì chức năng thần kinh và hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu và mệt mỏi kéo dài.
- Vitamin A hỗ trợ duy trì thị lực, tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ sức khỏe của da cũng như các niêm mạc trong cơ thể.
- Vitamin D3 giúp cơ thể hấp thu và sử dụng canxi hiệu quả hơn, từ đó hỗ trợ sự phát triển và duy trì hệ xương chắc khỏe.
- Vitamin E là chất chống oxy hóa giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tác động của gốc tự do, đồng thời hỗ trợ sức khỏe tim mạch và làn da.
10 Salpharton giá bao nhiêu?
Salpharton hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ nhà thuốc qua số hotline, hoặc nhắn tin trên zalo/facebook.
11 Salpharton mua ở đâu?
Bạn có thể mua Salpharton trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Salpharton bổ sung đa dạng vitamin và khoáng chất cho cơ thể, giúp hố trợ tăng cường đề kháng, tăng cường thể trạng, làm giảm đáng kể tình trạng mệt mỏi.
- Sản phẩm Salpharton có dạng viên nang mềm dễ sử dụng.
- Mỗi ngày chỉ cần uống 1- 2 viên.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả của Salpharton tùy cơ địa mỗi người.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Muhammad Abdullah ; Radia T. Jamil ; Fibi N. Attia (Cập nhật lần cuối: ngày 1 tháng 5 năm 2023), Vitamin C, NCBI. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026.
- ^ Tác giả Nazanin Abbaspour và cộng sự (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2014), Review on iron and its importance for human health, NCBI. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026.
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

