1 / 11
salbuvin T8013

Salbuvin

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký893115282424
Dạng bào chếSiro
Quy cách đóng góiHộp 30 gói x 5ml
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtSalbutamol (Albuterol)
Hộp/vỉHộp
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh1354
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 5 ml siro Salbuvin chứa 2 mg Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) và tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Salbuvin

Salbuvin được chỉ định cho các bệnh nhân cần điều trị hoặc ngăn ngừa co thắt phế quản trong các bệnh lý hô hấp mạn tính và cấp tính.

Trường hợp phổ biến nhất là hen phế quản, bao gồm cả hen dị ứng và hen không dị ứng ở mọi lứa tuổi. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng trong viêm phế quản mạn tính, điều trị khí phế thũng.

Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn như Salbuvin không nên là thuốc điều trị duy nhất ở bệnh nhân hen dai dẳng. Đối với những trường hợp hen không được kiểm soát tốt chỉ bằng salbutamol, bác sĩ thường khuyến cáo bổ sung corticosteroid dạng hít để duy trì kiểm soát lâu dài. 

Salbuvin điều trị co thắt phế quản trong bệnh lý hô hấp
Salbuvin điều trị co thắt phế quản trong bệnh lý hô hấp

==>> Xem thêm thuốc: Salbuboston 2mg hỗ trợ điều trị hen và viêm phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Salbuvin được dùng theo đường uống. Lắc đều gói trước khi uống và có thể pha loãng với nước uống nếu cần.

3.2 Liều dùng

Người lớn: Liều thông thường là 10 ml siro (tương đương 4 mg salbutamol), uống 3 hoặc 4 lần mỗi ngày. Ở những bệnh nhân đáp ứng tốt với liều thấp hơn, 5 ml (2 mg) mỗi lần, 3-4 lần/ngày là đủ. Trường hợp chưa đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ có thể tăng dần lên tối đa 20 ml (8 mg) mỗi lần.

Trẻ từ 2 đến 6 tuổi: 2,5-5 ml mỗi lần (1–2 mg salbutamol), uống 3-4 lần/ngày.

Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: 5 ml mỗi lần (2 mg salbutamol), uống 3-4 lần/ngày.

Trẻ trên 12 tuổi: 5-10 ml mỗi lần (2-4 mg salbutamol), uống 3-4 lần/ngày.

Người cao tuổi và bệnh nhân nhạy cảm với thuốc kích thích beta adrenergic: Nên khởi đầu với liều thấp nhất là 5 ml (2 mg), uống 3-4 lần/ngày, sau đó tăng dần theo chỉ định của bác sĩ.

4 Chống chỉ định

Salbuvin chống chỉ định với người có tiền sử dị ứng với salbutamol hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức. 

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Run tay chân, đây là phản ứng phổ biến nhất, thường thoáng qua và tự giảm sau vài ngày dùng thuốc.

Thường gặp: Đau đầu, tim đập nhanh, cảm giác hồi hộp hay đánh trống ngực, chuột rút cơ bắp.

Hiếm gặp: Hạ Kali huyết (giảm nồng độ kali trong máu), loạn nhịp tim bao gồm rung nhĩngoại tâm thu, giãn mạch ngoại biên.

Rất hiếm gặp: Tăng hoạt động bất thường, cảm giác căng cơ, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch, mày đay, co thắt phế quản và tụt huyết áp.

6 Tương tác

Salbuvin không nên kê đơn cùng các thuốc chẹn beta không chọn lọc như Propranolol vì hai nhóm thuốc này có tác dụng đối kháng nhau, làm giảm hiệu quả điều trị và có thể gây co thắt phế quản ngược.

Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs). 

==>> Xem thêm: Thuốc Violin 2mg điều trị hen suyễn, viêm phế quản mạn tính

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần uống khi thấy thuốc kém hiệu quả hơn thông thường. Đây là dấu hiệu quan trọng cần được bác sĩ đánh giá lại, không phải lý do để dùng thêm thuốc.

Các nhóm bệnh nhân cần thận trọng đặc biệt bao gồm bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng (đặc biệt thiếu máu cơ tim, loạn nhịp hoặc suy tim), người bị nhiễm độc giáp trạng, bệnh nhân tiểu đường và những ai đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid liều cao.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Với phụ nữ mang thai, Salbuvin chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị rõ ràng vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi. Đã có một số báo cáo hiếm gặp về dị tật bẩm sinh ở con của những phụ nữ dùng salbutamol trong thai kỳ, tuy nhiên mối liên hệ nhân quả chưa được xác định rõ ràng.

Với phụ nữ đang cho con bú, salbutamol có thể tiết vào sữa mẹ. Tác động lên trẻ sơ sinh chưa được nghiên cứu đầy đủ, do đó chỉ dùng khi lợi ích mang lại cho người mẹ rõ ràng và được bác sĩ cân nhắc kỹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Khi dùng Salbuvin quá liều, các biểu hiện thường gặp nhất là những phản ứng dược lý beta-adrenergic cường độ cao: run rẩy rõ rệt, nhịp tim nhanh, hồi hộp mạnh, đau đầu, kích thích và bồn chồn. Ở trẻ em và bệnh nhân dùng đường uống, còn có thể xuất hiện buồn nôn, nôn và tăng đường huyết. Cần ưu tiên theo dõi là hạ kali huyết và nhiễm Acid Lactic

Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho salbutamol. Toàn bộ các bước xử trí được thực hiện theo triệu chứng lâm sàng và phải tiến hành tại cơ sở y tế có đủ năng lực theo dõi và can thiệp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản Salbuvin ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Salbuvin hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Piafager điều trị triệu chứng của hen suyễn, co thắt phế quản, tắc nghẽn đường hô hấp. Sản phẩm được sản xuất bởi Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd.
  • Salzol 2mg/5ml là một sản phẩm của Windlas Biotech, Sản phẩm được dùng để hạn chế cơn co thắt phế quản.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Salbutamol hoạt động theo cơ chế kích thích có chọn lọc lên thụ thể beta-2 adrenergic nằm ở cơ trơn phế quản. Khi các thụ thể này được kích hoạt, cơ trơn xung quanh thành phế quản giãn ra, lòng đường thở mở rộng và luồng không khí lưu thông dễ dàng hơn. Toàn bộ quá trình này diễn ra nhanh, tạo ra tác dụng giãn phế quản ngắn trong khoảng 4 đến 6 giờ, đủ để kiểm soát các cơn co thắt cấp tính mà không cần dùng thuốc liên tục suốt ngày. [1]

So với các thuốc chủ vận beta thế hệ cũ tác động không phân biệt lên cả thụ thể beta-1 (ở tim) lẫn beta-2 (ở phế quản), salbutamol ưu tiên gắn vào beta-2, nhờ đó giảm đáng kể các tác dụng phụ lên tim mạch ở liều điều trị thông thường. Tuy nhiên, tính chọn lọc này không tuyệt đối, ở liều cao, thuốc vẫn có thể tác động lên thụ thể beta-1 và gây nhịp tim nhanh hoặc hồi hộp.

9.2 Dược động học

Sau khi uống, salbutamol được hấp thu qua niêm mạc Đường tiêu hóa và trải qua chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan, chủ yếu thành phenolic sulfate, một dạng không có hoạt tính dược lý. Chính quá trình chuyển hóa bước đầu này làm giảm sinh khả dụng của salbutamol đường uống xuống còn khoảng 50%, thấp hơn đáng kể so với đường hít. Đây là lý do vì sao đường hít thường được ưu tiên hơn trong điều trị hen cấp tính, còn dạng uống phù hợp hơn cho việc kiểm soát triệu chứng kéo dài hoặc ở những bệnh nhân không thể dùng thuốc dạng hít.

Sau khi vào tuần hoàn, salbutamol liên kết với protein huyết tương ở mức độ thấp, chỉ khoảng 10%, phần còn lại lưu hành tự do trong máu và phân bố đến các mô đích.

Thuốc được thải trừ qua hai con đường song song: một phần bài tiết nguyên dạng qua thận, phần còn lại được chuyển hóa thành phenolic sulfate không hoạt tính rồi cũng thải qua nước tiểu.  Phần lớn lượng thuốc đưa vào cơ thể được đào thải trong vòng 72 giờ, một lượng nhỏ bài tiết qua phân.

10 Thuốc Salbuvin giá bao nhiêu?

Thuốc Salbuvin hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Salbuvin mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Salbuvin để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng siro phù hợp với nhiều đối tượng khó dùng thuốc, hương dâu và vị ngọt giúp tăng sự hợp tác của trẻ trong quá trình điều trị.
  • Khả năng pha loãng với nước uống tăng thêm sự linh hoạt khi sử dụng trong thực tế, đặc biệt với trẻ nhỏ cần điều chỉnh lượng dịch uống mỗi ngày.

13 Nhược điểm

  • Sinh khả dụng thấp hơn đáng kể so với đường hít, với cơn hen cấp nặng, dạng uống không phải lựa chọn tối ưu.
  • Nguy cơ tác dụng phụ toàn thân cao hơn các dạng hít, với bệnh nhân tim mạch hoặc tiểu đường, đây là yếu tố cần cân nhắc nghiêm túc.

Tổng 11 hình ảnh

salbuvin T8013
salbuvin T8013
salbuvin 1 M5266
salbuvin 1 M5266
salbuvin 3 D1541
salbuvin 3 D1541
salbuvin 2 J4287
salbuvin 2 J4287
salbuvin 4 K4180
salbuvin 4 K4180
salbuvin 5 H3101
salbuvin 5 H3101
salbuvin 6 H2035
salbuvin 6 H2035
salbuvin 7 E1846
salbuvin 7 E1846
salbuvin 8 T7210
salbuvin 8 T7210
salbuvin 9 A0783
salbuvin 9 A0783
salbuvin 10 H3432
salbuvin 10 H3432

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có chú ý gì cho người bị bệnh tiểu đường không

    Bởi: Thắng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Salbutamol có thể làm tăng đường huyết thoáng qua, đặc biệt ở liều cao, người bệnh tiểu đường cần theo dõi đường huyết chặt hơn trong thời gian dùng Salbuvin ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Salbuvin 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Salbuvin
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dạng siro dễ uống, con nhỏ cũng hợp tác

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789