SA-TP 322/0.35
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893100254625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Sắt |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1116 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ferrous fumarate: 322,0 mg
Acid folic: 0,35 mg
Thành phần tá dược: Microcrystalline cellulose PH101, Lactose monohydrate, Sodium lauryl sulfate, Hydroxypropyl cellulose, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Hypromellose 15cps, Polyethylene glycol 6000, Titanium dioxide, Talc, Indacol lake Brown.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SA-TP 322/0.35
2.1 Tác dụng
Thuốc là sự kết hợp giữa muối sắt và vitamin thiết yếu, giúp bổ sung sắt và folate cho cơ thể. Việc duy trì nồng độ các chất này trong máu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình tạo máu, đặc biệt đáp ứng nhu cầu tăng cao của cơ thể phụ nữ trong suốt giai đoạn thai kỳ.

2.2 Chỉ định
Sản phẩm được sử dụng nhằm mục đích dự phòng tình trạng thiếu sắt cũng như phòng ngừa nguy cơ thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ cho phụ nữ bắt đầu từ tháng thứ 4 cho đến khi kết thúc thai kỳ. Lưu ý rằng thuốc này không có chỉ định để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Solvitale Ferrous bổ sung sắt và vitamin
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc SA-TP 322/0.35
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều khuyến cáo là 1 viên mỗi lần, dùng 1 lần trong ngày.
Thuốc thường được bắt đầu sử dụng từ tuần thứ 13 của thai kỳ.
Có thể dùng như biện pháp dự phòng thường quy hoặc áp dụng ở những thai phụ có nồng độ hemoglobin dưới 11 g/100 ml.
3.1.2 Trẻ em
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn của thuốc trên đối tượng trẻ em.
3.2 Cách dùng
Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim, chỉ dùng theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với ferrous fumarate, acid folic hoặc bất kỳ tá dược nào của sản phẩm.
Chống chỉ định ở bệnh nhân bị thiếu vitamin B12.
Không dùng cho người mắc đái huyết sắc tố kịch phát về đêm (PNH).
Không sử dụng ở bệnh nhân bị hemosiderosis hoặc haemochromatosis, là những tình trạng cơ thể tích lũy sắt quá mức.
Chống chỉ định trong giai đoạn loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
Không dùng cho người có tiền sử phải truyền máu nhiều lần.
Không sử dụng ở bệnh nhân mắc các bệnh lý viêm ruột như viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng.
Thuốc không được chỉ định cho các trường hợp thiếu máu có nguyên nhân không liên quan đến thiếu sắt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ferrous - 3B bổ sung sắt và vitamin
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng SA-TP 322/0.35, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi với mức độ và tần suất khác nhau:
Rối loạn hệ miễn dịch: Các phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng được ghi nhận rất hiếm gặp, với tần suất dưới 1/10.000 trường hợp sử dụng.
Rối loạn tiêu hóa: Có thể xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu vùng tiêu hóa, táo bón hoặc tiêu chảy. Tần suất cụ thể của các phản ứng này hiện chưa được xác định.
Rối loạn thận và tiết niệu: Phân có thể chuyển sang màu sẫm hơn bình thường do sự hiện diện của sắt trong đường tiêu hóa. Đây là hiện tượng thường gặp khi bổ sung sắt và chưa xác định được tần suất chính xác.
6 Tương tác
Penicillamine: Việc sử dụng đồng thời với sắt làm suy giảm khả năng hấp thu của thuốc này.
Các thuốc fluoroquinolones, Levodopa, Carbidopa, thyroxine và bisphosphonate: Sinh khả dụng của các thuốc này bị giảm đi khi phối hợp cùng hợp chất sắt.
Tetracycline: Cả sắt và Tetracycline đều bị giảm mức độ hấp thu nếu dùng cùng lúc.
Kẽm và các thuốc kháng acid: Việc dùng đồng thời sẽ gây ức chế khả năng hấp thu sắt của cơ thể.
Thuốc cản trở quá trình chuyển hóa folate: Bao gồm Co-trimoxazole, Chloramphenicol, sulphasalazine, aminopterin, Methotrexate, Pyrimethamine hoặc các sulphonamides.
Thuốc chống co giật: Nồng độ các thuốc này trong huyết thanh có thể giảm khi dùng kèm folate.
Cloramphenicol (đường uống): Làm chậm thanh thải sắt huyết tương và cản trở quá trình tạo hồng cầu.
Các yếu tố thực phẩm và thuốc khác: Cholestyramine, trientine, trà, trứng, sữa, cà phê và Neomycin có khả năng ức chế hoặc làm thay đổi sự hấp thu sắt.
Methyldopa: Việc bổ sung sắt đường uống có thể dẫn đến hiện tượng tăng huyết áp ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần bảo quản thuốc ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em vì việc vô tình uống quá liều sắt ở trẻ nhỏ có thể gây ngộ độc nặng, thậm chí tử vong.
Người đã phẫu thuật cắt dạ dày có thể gặp tình trạng giảm hấp thu sắt, do đó cần được theo dõi thích hợp trong quá trình sử dụng.
Cần thận trọng khi điều trị thiếu máu do thiếu sắt ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, kể cả khi bệnh đã được kiểm soát hoặc điều trị ổn định.
Acid Folic cần được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang mắc các khối u phụ thuộc folate.
Thiếu sắt, thiếu Vitamin B12 và thiếu folate đều có thể gây các dạng thiếu máu với biểu hiện huyết học tương tự nhau. Vì vậy, ở những trường hợp thiếu máu hồng cầu nhỏ không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với điều trị sắt đơn thuần, cần đánh giá thêm khả năng thiếu vitamin B12 hoặc folate trước khi tiếp tục điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
7.2.1 Đối với phụ nữ mang thai
Việc sử dụng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và đã được bác sĩ cân nhắc lợi ích – nguy cơ.
Dữ liệu về việc sử dụng acid folic trong thai kỳ còn hạn chế, do đó một số trường hợp có thể không đạt được mức bảo vệ đầy đủ chỉ với liều sinh lý. Thai phụ vẫn cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu ngay cả khi đang được dự phòng bằng thuốc.
7.2.2 Đối với phụ nữ cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định chắc chắn ferrous fumarate, acid folic hoặc các chất chuyển hóa của chúng có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Do chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, việc sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú cần được cân nhắc thận trọng.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Triệu chứng
Quá liều sắt có thể gây đau bụng dữ dội, nôn nhiều và tiêu chảy trong vòng khoảng 60 phút sau khi uống. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng suy tuần hoàn, hôn mê hoặc trụy tim mạch. Một số trường hợp có thể hồi phục tạm thời nhưng sau khoảng 16 giờ lại xuất hiện diễn biến nặng hơn với các biểu hiện như đông máu nội mạch lan tỏa, phù phổi cấp, co giật, vô niệu, hạ thân nhiệt, sốc, nhiễm toan chuyển hóa, rối loạn đông máu hoặc hạ đường huyết.
7.3.2 Xử trí
Cần gây nôn càng sớm càng tốt và nhanh chóng sử dụng desferrioxamine mesylate đường tĩnh mạch trước khi tiến hành rửa dạ dày. Có thể cho bệnh nhân uống sữa hoặc Dung dịch Natri bicarbonat 5% để hỗ trợ.
Desferrioxamine mesylate có thể được sử dụng theo các hướng dẫn sau:
Tiêm bắp 2 g thuốc pha trong 2 – 3 ml nước cất pha tiêm.
Hoặc đưa vào dạ dày dung dịch chứa 5 g desferrioxamine hòa trong 50 – 100 ml chất lỏng thích hợp.
Nếu không có sẵn desferrioxamine, có thể bơm vào dạ dày khoảng 300 ml dung dịch natri bicarbonat nồng độ 1 – 5%.
Song song với các biện pháp trên, việc bù dịch đầy đủ là rất cần thiết. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ vì ngộ độc sắt nặng có thể để lại các biến chứng lâu dài như hoại tử gan, hẹp môn vị hoặc tổn thương thần kinh trung ương không hồi phục.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm SA-TP 322/0.35 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Fefrarovit của Công ty dược thảo Phúc Vinh chứa thành phần Acid Folic (Vitamin B9), Sắt, Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin) được chỉ định để bổ sung sắt cho cơ thể trong các trường hợp nhu cầu sắt tăng cao hoặc lượng sắt dự trữ bị thiếu hụt. Sản phẩm hỗ trợ quá trình tổng hợp hemoglobin, tham gia hình thành hồng cầu và được sử dụng nhằm dự phòng cũng như cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ mang thai, phụ nữ sau sinh và các đối tượng có nguy cơ thiếu sắt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
SA-TP 322/0.35 là sự kết hợp giữa ferrous fumarate và acid folic, hai thành phần có vai trò quan trọng trong hoạt động tạo máu và duy trì chức năng sinh lý bình thường của cơ thể.
Ferrous fumarate cung cấp sắt ở dạng hóa trị II, là nguyên liệu thiết yếu để tổng hợp heme - thành phần cấu tạo của hemoglobin trong hồng cầu. Sau khi được hấp thu, sắt tham gia vào quá trình vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và hỗ trợ nhiều phản ứng chuyển hóa thông qua vai trò đồng yếu tố của các enzyme như cytochrome, catalase và Peroxidase.
Acid folic sau khi vào cơ thể được chuyển đổi thành các dạng coenzyme hoạt động tham gia vào quá trình tổng hợp purine, pyrimidine và ADN. Đây là những quá trình đặc biệt quan trọng đối với các mô có tốc độ phân chia nhanh, nhất là các tế bào tiền thân của hồng cầu trong tủy xương.
Sự phối hợp giữa sắt và acid folic giúp hỗ trợ quá trình tạo máu toàn diện, đồng thời góp phần dự phòng thiếu máu do thiếu sắt và thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu folate trong thời kỳ mang thai.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ferrous fumarate được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng thông qua cơ chế vận chuyển tích cực. Khi dự trữ sắt của cơ thể giảm hoặc nhu cầu sinh lý tăng cao như trong thai kỳ, khả năng hấp thu sắt sẽ tăng lên để đáp ứng nhu cầu tạo máu. Sắt ở dạng hóa trị II thường được hấp thu tốt hơn dạng hóa trị III.
Acid folic được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu tại đoạn trên của ruột non. Dạng folate tổng hợp trong thuốc có khả năng hấp thu cao hơn folate có nguồn gốc từ thực phẩm.
9.2.2 Phân bố
Sau khi được hấp thu, sắt gắn với transferrin trong huyết tương và được vận chuyển đến tủy xương để tham gia tổng hợp hemoglobin hoặc đến các mô cơ để hình thành myoglobin. Phần sắt chưa sử dụng được dự trữ chủ yếu dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin tại gan, lách và tủy xương. Sắt có khả năng đi qua nhau thai.
Acid folic được phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, tập trung nhiều ở gan và có thể hiện diện trong dịch não tủy. Hoạt chất liên kết một phần với protein huyết tương, đồng thời có khả năng qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Sắt là nguyên tố vi lượng nên không trải qua quá trình chuyển hóa theo cơ chế thông thường. Sau khi hồng cầu già bị phá hủy tại hệ lưới nội mô, sắt được giải phóng và tái sử dụng cho quá trình tạo hồng cầu mới.
Acid folic được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các dạng hoạt động sinh học, trong đó 5-methyltetrahydrofolate là dạng lưu hành chủ yếu trong tuần hoàn.
9.2.4 Thải trừ
Cơ thể không có cơ chế đào thải sắt chủ động. Một lượng nhỏ sắt được mất đi hằng ngày thông qua sự bong tróc của da, niêm mạc đường tiêu hóa, tóc, móng, mồ hôi và phân.
Các chất chuyển hóa của acid folic được thải trừ chủ yếu qua thận. Khi lượng acid folic sử dụng vượt quá nhu cầu của cơ thể, phần dư thừa có thể được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Một lượng nhỏ folate cũng được bài tiết qua mật và thải trừ theo phân.
10 Thuốc SA-TP 322/0.35 giá bao nhiêu?
Thuốc SA-TP 322/0.35 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SA-TP 322/0.35 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc SA-TP 322/0.35 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc cung cấp đồng thời cả sắt và acid folic, giúp tối ưu hóa việc dự phòng thiếu máu cho phụ nữ mang thai chỉ trong một viên nén.
- Sản phẩm được sản xuất với hàm lượng được tính toán phù hợp để đáp ứng nhu cầu tăng cao của cơ thể từ tháng thứ 4 của thai kỳ.
- Không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đảm bảo sự thuận tiện cho người sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
13 Nhược điểm
- Sản phẩm có thể gây ra các tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa như buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy ở một số người dùng nhạy cảm.
- Việc phối hợp nhiều loại thuốc có thể gây tương tác, làm giảm hiệu quả của sắt hoặc các thuốc dùng kèm nếu không tuân thủ thời gian uống cách xa nhau.
- Thuốc không dùng được cho bệnh nhân thiếu máu không phải do thiếu sắt hoặc người mắc các bệnh lý liên quan đến tích tụ sắt trong mô.
Tổng 6 hình ảnh







