Rupa Tablet 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aristopharma, Aristopharma Ltd. |
| Công ty đăng ký | Aristopharma Ltd. |
| Số đăng ký | 894110181700 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rupatadine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Mã sản phẩm | tq828 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rupatadine fumarate 12,8 mg
Tương đương Rupatadine 10 mg
Thành phần tá dược:
Lactose, microcrystalline cellulose, erythrosine lake color, sodium starch glycolate, magnesium stearate, colloidal anhydrous silica.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rupa Tablet 10mg
2.1 Tác dụng
Rupa Tablet 10mg chứa rupatadine – một thuốc kháng histamine thế hệ 2 có tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Thông qua cơ chế ức chế tác động của histamine, thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện do phản ứng dị ứng gây ra. Bên cạnh đó, một số chất chuyển hóa của rupatadine vẫn duy trì hoạt tính kháng histamine, góp phần vào hiệu quả điều trị chung.
Nhờ đặc tính dược lý này, thuốc có tác dụng cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng và nổi mày đay.
2.2 Chỉ định
Điều trị chứng viêm mũi dị ứng và nổi mày đay ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rupafin 1mg/ml điều trị mày đay
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rupa Tablet 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều dùng là 10 mg (1 viên)/lần/ngày, có thể uống cùng thức ăn hoặc không.
Người cao tuổi: Thận trọng khi dùng rupatadine cho người cao tuổi.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng viên nén Rupa Tablet 10mg do còn thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Do chưa có kinh nghiệm lâm sàng về việc dùng thuốc trên các bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, hiện không khuyến cáo sử dụng viên nén rupatadine 10 mg cho các bệnh nhân này.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với rupatadine hoặc bất kỳ tá dược nào trong thành phần của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mexival 10mg điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Rupatadine 10 mg đã được sử dụng trên hơn 2025 bệnh nhân trong các nghiên cứu lâm sàng, trong đó 120 bệnh nhân dùng thuốc ít nhất 1 năm. Các phản ứng bất lợi quan sát được nhìn chung ở mức độ nhẹ đến trung bình và thường không cần ngừng điều trị.
Phân loại tần suất:
- Thường gặp (> 1/100 đến < 1/10)
- Ít gặp (> 1/1000 đến < 1/100)
- Hiếm gặp (>1/10.000 đến <1/1.000)
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng:
- Ít gặp: Viêm họng, viêm mũi.
Rối loạn hệ miễn dịch:
- Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn (bao gồm phản ứng phản vệ, phù mạch và nổi mề đay).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:
- Ít gặp: Tăng cảm giác thèm ăn.
Rối loạn hệ thần kinh:
- Thường gặp: Buồn ngủ (9,5%), đau đầu (6,9%), chóng mặt.
- Ít gặp: Rối loạn chú ý.
Rối loạn tim mạch:
- Hiếm gặp: Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất:
- Ít gặp: chảy máu cam, khô mũi, ho, khô họng, đau hầu họng.
Rối loạn tiêu hóa:
- Thường gặp: Khô miệng.
- Ít gặp: Buồn nôn, đau bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, nôn, đau bụng, táo bón.
Rối loạn da và mô dưới da:
- Ít gặp: Phát ban.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết:
- Ít gặp: Đau lưng, đau khớp, đau cơ.
Rối loạn toàn thân và tại chỗ:
- Thường gặp: Mệt mỏi, suy nhược.
- Ít gặp: Khát, phiền muộn, sốt, khó chịu.
Xét nghiệm:
- Ít gặp: Tăng creatine phosphokinase trong máu, tăng alanine aminotransferase, tăng aspartate aminotransferase, xét nghiệm chức năng gan bất thường, tăng cân.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Nên tránh dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như Itraconazole, ketoconazole, Voriconazole, posaconazole, HIV protease inhibitors, Clarithromycin, nefazodone) do có thể làm tăng đáng kể nồng độ rupatadine trong huyết tương.
Khi dùng cùng các chất ức chế trung bình CYP3A4 (erythromycin, Fluconazole, Diltiazem) cần thận trọng vì có thể làm thay đổi dược động học của thuốc.
Dùng đồng thời rupatadine 20 mg với Ketoconazole hoặc Erythromycin làm tăng tiếp xúc toàn thân của rupatadine lần lượt 10 lần và 2–3 lần; sự thay đổi này không liên quan đến ảnh hưởng lên khoảng QT hoặc làm tăng phản ứng không mong muốn so với dùng riêng lẻ.
Không nên sử dụng đồng thời với nước Bưởi ép vì làm tăng 3,5 lần hấp thu toàn thân của rupatadine.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp do thông tin về ảnh hưởng của rupatadine lên các thuốc khác còn hạn chế.
Sau khi uống rượu, liều 10 mg có thể gây tác dụng phụ trên một số thử nghiệm thần kinh vận động; liều 20 mg làm tăng tác hại của rượu.
Không loại trừ khả năng tương tác với các thuốc làm dịu hệ thần kinh trung ương.
Tình trạng tăng creatinine phosphokinase (CPK) không triệu chứng đã được ghi nhận; cần thận trọng khi phối hợp với statin, đặc biệt các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4.
Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không khuyến cáo dùng cùng nước ép bưởi chùm.
Tránh phối hợp với chất ức chế mạnh CYP3A4 và thận trọng với chất ức chế trung bình CYP3A4.
Cần điều chỉnh liều các chất nền nhạy cảm với CYP3A4 (như Simvastatin, lovastatin) và các thuốc có khoảng điều trị hẹp (ciclosporin, Tacrolimus, sirolimus, Everolimus, cisapride) do rupatadine có thể làm tăng nồng độ huyết tương của các thuốc này.
Liều lên đến 10 lần liều điều trị không gây ảnh hưởng lên ECG; tuy nhiên, cần thận trọng ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, giảm Kali huyết chưa điều chỉnh, loạn nhịp tiến triển (nhịp chậm có biểu hiện lâm sàng rõ), thiếu máu cơ tim cấp.
Thận trọng ở người ≥ 65 tuổi do số lượng bệnh nhân cao tuổi trong thử nghiệm còn hạn chế.
Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose do di truyền hiếm gặp, thiếu enzym lactase hoặc không dung nạp glucose-galactose vì thuốc chứa lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu còn hạn chế; nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp. Tuy nhiên, như một biện pháp phòng ngừa, nên tránh dùng cho phụ nữ đang mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Rupatadine được bài tiết qua sữa động vật; chưa rõ có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều. Trong nghiên cứu lâm sàng, liều 100 mg trong 6 ngày được dung nạp tốt; tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là buồn ngủ. Nếu uống liều quá cao, điều trị triệu chứng kèm biện pháp hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, không quá 30°C. Tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Rupa Tablet 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Zealargy 10mg do Cadila Pharmaceuticals Limited sản xuất, chứa hoạt chất Rupatadine 10mg, được chỉ định trong điều trị viêm mũi dị ứng và nổi mày đay. Thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng như hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi, ngứa da và ban mày đay ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng histamine
Mã ATC: R06AX28
Rupatadine là chất đối kháng histamine thế hệ 2, tác động chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi và có thời gian tác dụng kéo dài. Một số chất chuyển hóa như Desloratadine và các dẫn xuất hydroxyl của nó vẫn duy trì hoạt tính kháng histamine, góp phần vào hiệu quả điều trị chung.
Nghiên cứu in vitro cho thấy rupatadine ở liều cao có khả năng ức chế quá trình mất hạt của tế bào mast do kích thích miễn dịch và không miễn dịch, đồng thời ức chế sự giải phóng cytokine, đặc biệt là TNF trong tế bào mast và bạch cầu đơn nhân.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, rupatadine được hấp thu nhanh với tmax khoảng 0,75 giờ. Cmax trung bình đạt 2,6 ng/ml sau liều đơn 10 mg và 4,6 ng/ml sau liều đơn 20 mg. Khi dùng 10 mg mỗi ngày trong 7 ngày, Cmax trung bình là 3,8 ng/ml. Thời gian bán hủy trung bình là 5,9 giờ.
Thức ăn làm tăng AUC 23%, giảm khoảng 5% và 3% mức tiếp xúc của chất chuyển hóa hoạt tính và không hoạt tính tương ứng, làm chậm tmax khoảng 1 giờ nhưng không ảnh hưởng Cmax; sự khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương đạt 98,5% – 99%.
9.2.3 Chuyển hóa
Rupatadine được chuyển hóa đáng kể qua gan; các chất chuyển hóa hoạt tính chiếm 27% và 48% tổng AUC của các chất hoạt động. Chuyển hóa chủ yếu qua cytochrome P450 (CYP3A4).
9.2.4 Thải trừ
Trong nghiên cứu sử dụng 40 mg ^14C-rupatadine, 34,6% phóng xạ được thu hồi qua nước tiểu và 60,9% qua phân trong 7 ngày. Lượng thuốc dạng không đổi trong nước tiểu và phân không đáng kể.
10 Thuốc Rupa Tablet 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rupa Tablet 10mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Rupa Tablet 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Rupa Tablet 10mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Là thuốc kháng histamine thế hệ 2 có tác dụng kéo dài và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, giúp kiểm soát triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mày đay với liều dùng 1 lần/ngày thuận tiện.
- Dữ liệu nghiên cứu cho thấy liều điều trị không ảnh hưởng lên ECG và không làm thay đổi khoảng QT trong điều kiện nghiên cứu an toàn, hỗ trợ tính an toàn tim mạch trong phạm vi liều khuyến cáo.
- Dược động học tuyến tính trong khoảng liều 10–20 mg và không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi khi dùng liều 10 mg do khác biệt không có ý nghĩa lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả, làm hạn chế phạm vi sử dụng trên một số nhóm đối tượng.
- Có thể gây buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi và một số phản ứng trên thần kinh trung ương, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tổng 7 hình ảnh








