1 / 6
rootop 1 S7256

Rootop

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trang Liên
Số đăng ký893110650524
Dạng bào chếDung dịch thuốc
Quy cách đóng gói30 ống x 5ml
Hoạt chấtAmbroxol, Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Clenbuterol
Tá dượcNatri Metabisulfit (Sodium Metabisulfite), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq735
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 5ml Dung dịch Rootop chứa các thành phần:

Clenbuterol hydrochlorid: 0,005mg.

Ambroxol hydrochlorid: 7,5mg.

Thành phần tá dược: Polyethylen glycol (PEG) 400, propylen glycol, Glycerin, methyl paraben, propyl paraben, dinatri EDTA, natri metabisulfit, sorbitol 70%, hương dâu nước.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rootop

2.1 Tác dụng

Rootop là thuốc phối hợp giúp làm giảm co thắt phế quản và hỗ trợ giảm tiết dịch đường hô hấp.

Thuốc thuộc nhóm chống co thắt phế quản, cải thiện sự thông khí và làm giảm hiện tượng tắc nghẽn đường hô hấp, từ đó giúp dễ thở hơn cho người bệnh.

2.2 Chỉ định

Rootop được chỉ định điều trị các bệnh lý hô hấp cấp tính và mạn tính có liên quan đến co thắt, tăng tiết hoặc rối loạn quá trình tiết dịch, đặc biệt là viêm phế quản co thắt, khí phế thũng và hen phế quản.

Lưu ý: Dung dịch Rootop không dùng để điều trị triệu chứng của cơn hen cấp.

Nếu cần sử dụng cho người bệnh hen phế quản, phải phối hợp thêm liệu pháp chống viêm (ví dụ corticosteroid).

Thuốc Rootop điều trị bệnh hô hấp, chứa Clenbuterol và Ambroxol
Thuốc Rootop điều trị bệnh hô hấp, chứa Clenbuterol và Ambroxol

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ambreks 30mg/5ml Syrup điều trị bệnh hô hấp cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rootop

3.1 Liều dùng

Luôn sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Trẻ em đến 12 tuổi:

(Tuỳ chỉ định bác sĩ, liều thông thường như bảng dưới)

TuổiCân nặngLiều hàng ngày
0 – 8 tháng4 – 8 kg2 × 2,5 ml
8 – 24 tháng8 – 12 kg2 × 5,0 ml
2 – 4 tuổi12 – 16 kg2 × 7,5 ml
4 – 6 tuổi16 – 22 kg2 × 10,0 ml
6 – 12 tuổi22 – 35 kg2 × 15,0 ml

Phác đồ cho trẻ em dựa trên thực nghiệm: 0,0008 – 0,0015 mg clenbuterol hydrochlorid/kg/ngày.

Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên và người lớn:

2–3 lần/ngày, mỗi lần 15–20 ml, tùy mức độ nặng nhẹ.

Tổng liều tối đa không vượt quá 80 ml/ngày.

Người nhạy cảm với thuốc cường giao cảm beta-2 nên dùng liều thấp hơn mức trung bình.

Nếu liều dùng không phù hợp với hàm lượng thuốc này, cần chuyển sang chế phẩm khác hàm lượng phù hợp.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, có thể uống riêng hoặc với nhiều nước, nên dùng trong bữa ăn.

Không uống thuốc khi đang nằm.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng với bất kỳ hoạt chất hoặc thành phần tá dược nào của thuốc.

Cường giáp, rối loạn nhịp tim nhanh, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, u tủy thượng thận.

Bẩm sinh không dung nạp bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vplaxol 0,02mg/30mg điều trị bệnh hô hấp cấp và mạn tính

5 Tác dụng phụ

Miễn dịch, da và mô dưới da: Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, ngứa, phát ban, đỏ da, phù mặt, giảm tiểu cầu, viêm thận; rất hiếm khi gặp sốc phản vệ, viêm da tiếp xúc dị ứng.

Chuyển hóa: Hiếm gặp hạ Kali máu; có thể tăng đường huyết, tăng Insulin, acid béo tự do, Glycerol, thể ceton máu (không rõ tần suất).

Tâm thần: Thường gặp cảm giác bồn chồn, hồi hộp.

Thần kinh: Thường gặp run cơ, đau đầu; ít gặp chóng mặt.

Tim mạch: Thường gặp đánh trống ngực, nhịp tim nhanh; ít gặp rối loạn nhịp tim, giảm huyết áp; rất hiếm gặp đau tức ngực, ngoại tâm thu thất.

Hô hấp, lồng ngực: Rất hiếm gặp khô đường hô hấp, tăng tiết dịch mũi.

Tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn; ít gặp nôn, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, khô miệng; rất hiếm gặp táo bón, tăng tiết nước bọt.

Cơ xương, mô liên kết: Ít gặp đau cơ, chuột rút.

Thận, tiết niệu: Ít gặp tiểu khó.

Tác dụng riêng của clenbuterol: Không rõ tần suất rối loạn tuần hoàn cơ tim (thiếu máu cơ tim).

Tác dụng riêng của ambroxol: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn; không rõ tần suất dị ứng nặng, phù mạch, ngứa, suy giảm vị giác, rối loạn cảm giác ở họng/miệng, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính.

Lưu ý: Các tác dụng không mong muốn này thường giảm dần sau 1–2 tuần điều trị tiếp tục.

6 Tương tác

Điều trị cùng thuốc cường giao cảm beta-2 khác, methylxanthin (theophyllin), thuốc kháng cholinergic (Ipratropium bromid), corticosteroid có thể làm tăng tác dụng không mong muốn, như tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim.

Sử dụng đồng thời với thuốc hướng tâm thần (ức chế MAO, chống trầm cảm ba vòng) có thể làm tăng tác động trên tim mạch.

Thuốc chẹn thụ thể beta (một số thuốc hạ huyết áp) làm giảm hoặc mất tác dụng của Rootop và có thể gây co thắt phế quản nghiêm trọng.

Rootop liều cao có thể giảm nồng độ kali huyết thanh (hạ kali máu), tăng nguy cơ nếu dùng kèm methylxanthin, corticosteroid, thuốc lợi tiểu, digitalis glycosid hoặc khi thiếu oxy mô.

Một số thuốc gây mê (hydrocarbon halogen hóa) làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng Rootop.

Ambroxol dùng với thuốc giảm ho có thể gây tích tụ dịch tiết nguy hiểm do phản xạ ho bị hạn chế (cần thận trọng).

Ambroxol kết hợp kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, Erythromycin, doxycyclin) giúp cải thiện vận chuyển kháng sinh vào mô phổi.

Không trộn lẫn Rootop với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người từng bị nhồi máu cơ tim gần đây hoặc mắc bệnh mạch vành nặng cần dùng liều thấp và giám sát chặt chẽ.

Bệnh nhân giảm vận động phế quản, lượng bài tiết lớn (hội chứng rối loạn vận động lông mao) nên thận trọng khi dùng do nguy cơ tích tụ dịch tiết.

Bệnh nhân đái tháo đường chỉ dùng khi có giám sát y tế.

Suy thận hoặc bệnh gan nặng dùng liều thấp, thời gian điều trị ngắn.

Người mắc bệnh tim tiềm ẩn, nếu đau ngực, khó thở, dấu hiệu nặng hơn cần hỏi ý kiến bác sĩ ngay.

Nếu có ban da hoặc tổn thương niêm mạc phải ngừng thuốc, liên hệ y tế ngay.

Nếu không cải thiện hoặc xấu đi, cần hỏi ý kiến bác sĩ để xác định lại liệu pháp.

Nguy cơ nguy hiểm khi dùng quá liều, đặc biệt với bệnh nhân hen phế quản, nếu không phối hợp đủ liệu pháp chống viêm.

Sorbitol trong thuốc có thể ảnh hưởng hấp thu các thuốc khác dùng đường uống đồng thời.

Chứa methyl paraben, propyl paraben (có thể gây dị ứng), 500mg propylen glycol và 4150mg sorbitol/5ml (cần lưu ý với bệnh nhân dùng nhiều sorbitol/fructose, kiểm soát chế độ ăn).

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Nếu mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.

Không dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ; chỉ dùng cuối thai kỳ nếu có chỉ định bác sĩ do nguy cơ ức chế chuyển dạ mạnh của clenbuterol.

Ambroxol đi qua nhau thai, không có bằng chứng gây hại thai kỳ trong nghiên cứu phi lâm sàng, nhưng chỉ kê đơn sau khi cân nhắc lợi ích/nguy cơ.

Cần ngừng cho con bú nếu phải điều trị bằng Rootop vì ambroxol và clenbuterol vào sữa mẹ.

Không có dữ liệu về ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trên người, nghiên cứu phi lâm sàng không ghi nhận tác động xấu.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Nhịp tim nhanh, đau ngực, kích động, run tay chân, huyết áp tăng/giảm đến sốc, buồn nôn, nôn.

Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, cần liên hệ bác sĩ ngay để được xử lý dựa trên tình trạng lâm sàng.

Đã ghi nhận trường hợp đe dọa tính mạng, tử vong, nhiễm toan chuyển hóa khi dùng quá liều clenbuterol do sử dụng không đúng cách.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Đối với chai nhựa 70/90/100/110 ml: dùng trong vòng 1 tháng sau khi mở nắp lần đầu.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Rootop hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Cenbroxol 30 do Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 sản xuất, chứa thành phần Ambroxol, được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp có tăng tiết đờm nhầy như viêm phế quản cấp, mạn tính và các tình trạng liên quan đến rối loạn bài tiết phế quản.

Amxolstad 15 là sản phẩm của Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm, thành phần Ambroxol, được dùng trong các trường hợp cần hỗ trợ làm tiêu nhầy và thông thoáng đường thở.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc chống co thắt phế quản và giảm tiết dịch đường hô hấp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Clenbuterol:

Sinh khả dụng đường uống của clenbuterol cao, khoảng 89 %–98 % sau khi uống.

Ambroxol:

Ambroxol được hấp thu sau khi dùng đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau vài giờ (dữ liệu thực nghiệm cho thấy Tmax trung bình ~2,4 giờ đối với ambroxol khi dùng phối hợp với clenbuterol).

9.2.2 Phân bố

9.2.3 Chuyển hóa

Clenbuterol:

Chủ yếu chuyển hóa rất ít và phần lớn được thải trừ dưới dạng không thay đổi

Ambroxol:

Ambroxol được chuyển hóa trong gan,

9.2.4 Thải trừ

Clenbuterol:

Thải trừ qua phân và nước tiểu.

Thời gian bán thải dài, khoảng 36 – 48 giờ sau khi dùng đường uống.

Nghiên cứu dược động học thực nghiệm cho thấy với liệu pháp phối hợp, t½ đo được của clenbuterol là khoảng 26 – 33 giờ tùy liều và mức dùng.

Ambroxol:

Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu; dược động học nghiên cứu cho thấy ambroxol có t½ khoảng 8,5 – 9 giờ sau dùng đơn liều.

10 Thuốc Rootop giá bao nhiêu?

Thuốc Rootop hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Rootop mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Rootop để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Rootop phối hợp hai hoạt chất giúp làm giảm co thắt phế quản và cải thiện khả năng thông khí, hỗ trợ kiểm soát triệu chứng ở các bệnh hô hấp mạn tính và cấp tính.
  • Dạng dung dịch ngọt mùi dâu, thuận tiện cho trẻ em và người lớn sử dụng, dễ điều chỉnh liều lượng tùy theo độ tuổi và cân nặng.

13 Nhược điểm

  • Một số tác dụng không mong muốn như dị ứng, rối loạn tiêu hóa, tim mạch, thần kinh có thể xuất hiện, đòi hỏi phải thận trọng khi dùng cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt.
  • Không dùng cho các trường hợp cường giáp, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, u tủy thượng thận hoặc có cơ địa dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Tổng 6 hình ảnh

rootop 1 S7256
rootop 1 S7256
rootop 2 L4520
rootop 2 L4520
rootop 3 F2873
rootop 3 F2873
rootop 4 U8246
rootop 4 U8246
rootop 5 N5510
rootop 5 N5510
rootop 6 H2862
rootop 6 H2862

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Tuấn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Rootop 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Rootop
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789