1 / 8
rodofo lp 2 E1015

Rodofo-LP

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ Phần Dược Liên Phong, Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Liên Phong
Số đăng ký893115322800
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMetronidazol, Spiramycin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn850
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Rodofo-LP chứa:

  • Spiramycin: 750000IU
  • Metronidazol: 125mg 
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim  [1]

Thuốc Rodofo-LP - Điều trị nhiễm khuẩn xoang miệng cấp, mạn tính hoặc tái diễn
Thuốc Rodofo-LP - Điều trị nhiễm khuẩn xoang miệng cấp, mạn tính hoặc tái diễn

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rodofo-LP

Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn xoang miệng cấp tính, mạn tính hoặc tái diễn như: Áp-xe răng, viêm tấy, viêm mô dưới da hàm dưới, viêm quanh thân răng, viêm lợi, viêm miệng, viêm nha chu, viêm tuyến nước bọt mang tai và viêm tuyến nước bọt dưới hàm.

Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng   

==>> Xem thêm thuốc:  Thuốc Sefutin 3M - Điều trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm 

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Uống nguyên viên Rodofo-LP cùng với nước, dùng vào trong bữa ăn.

3.2 Liều dùng

Với người trưởng thành:

  • Điều trị nhiễm khuẩn: 4-6 viên Rodofo-LP/ ngày, chia làm 2 hoặc 3 lần. Trong các trường hợp nặng có thể tăng liều lên 8 viên mỗi ngày.
  • Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng: 4-6 viên Rodofo-LP/ ngày, chia làm 2 hoặc 3 lần. 

Với trẻ em từ 6-10 tuổi: 

  • Điều trị nhiễm khuẩn: 2 viên Rodofo-LP/ ngày
  • Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng: 2 viên Rodofo-LP/ ngày

Với trẻ 10-15 tuổi:

  • Điều trị nhiễm khuẩn: 3 viên Rodofo-LP/ ngày
  • Điều trị dự phòng biến chứng nhiễm khuẩn tại chỗ sau phẫu thuật răng-miệng: 3 viên Rodofo-LP/ ngày

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc Rodofo-LP cho các bệnh nhân mẫn cảm với thuốc nhóm imidazol, spiramycin hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc 

Bệnh nhi dưới 6 tuổi.

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ do Spiramycin:

  • Đau dạ dày, buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy
  • Nổi mẩn, mề đay, ngứa, phù Quincke, sốc phản vệ, đỏ da nung mủ toàn thân cấp tính  
  • Xét nghiệm chức năng gan bất thường, thiếu máu tán huyết 

Các tác dụng phụ do metronidazol:

  • Đau thượng vị, buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy, . 
  • Cơn bốc hỏa, ngứa, nổi mẩn, đôi khi có sốt, nổi mề đay, phù Quincke 
  • Viêm lưỡi với cảm giác khô miệng, viêm miệng, miệng có vị kim loại, chán ăn. 
  • Bệnh lý dây thần kinh cảm giác ngoại biên, co giật, chóng mặt  
  • Rất hiếm trường hợp giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu 

6 Tương tác

Với Spiramycin:

  • Levodopa/carbidopa: Spiramycin có thể làm giảm hấp thu Carbidopa, từ đó làm giảm nồng độ Levodopa trong máu và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Cần theo dõi đáp ứng lâm sàng và điều chỉnh liều levodopa khi cần thiết.

Với metronidazol:

  • Disulfiram: không nên sử dụng do có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn tâm thần cấp như lú lẫn hoặc mê sảng.
  • Rượu và các chế phẩm chứa cồn: Dễ gây phản ứng kiểu Disulfiram với các biểu hiện như đỏ bừng mặt, cảm giác nóng, buồn nôn, nôn và tim đập nhanh. Cần tránh hoàn toàn trong thời gian điều trị.
  • Thuốc kháng đông đường uống: Metronidazol có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ xuất huyết do làm giảm chuyển hóa thuốc tại gan. Cần theo dõi chặt chẽ INR, thời gian prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông trong quá trình điều trị cũng như khoảng 8 ngày sau khi ngừng thuốc.
  • Fluorouracil: Có thể làm tăng độc tính của Fluorouracil do giảm Độ thanh thải của thuốc này.

Lưu ý về INR:

  • Việc sử dụng kháng sinh có thể làm thay đổi chỉ số INR ở bệnh nhân đang điều trị thuốc chống đông đường uống.
  • Nguy cơ tăng cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân nhiễm khuẩn hoặc viêm nặng và sức khỏe suy giảm.
  • Các nhóm kháng sinh thường liên quan đến hiện tượng này gồm macrolid, fluoroquinolon, cyclin, cotrimoxazol và một số Cephalosporin.

Tương tác với xét nghiệm: Metronidazol có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm huyết thanh học giang mai, gây kết quả dương tính giả trong phản ứng Nelson do làm bất động xoắn khuẩn Treponema.  

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ngừng điều trị ngay khi nghi ngờ xuất hiện đỏ da mụn mủ toàn thân cấp tính, biểu hiện bằng ban đỏ lan rộng, sốt kèm mụn mủ trong giai đoạn đầu dùng thuốc và không sử dụng lại spiramycin hoặc các chế phẩm chứa spiramycin sau đó.

Tránh dùng đồng thời Rodofo-LP với đồ uống có cồn do nguy cơ gây phản ứng kiểu disulfiram.

Cần ngưng thuốc nếu xuất hiện các dấu hiệu thần kinh như mất điều hòa vận động, chóng mặt hoặc rối loạn ý thức.

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc ngoại biên nặng, mạn tính hoặc tiến triển vì metronidazol có thể làm tình trạng bệnh trầm trọng hơn.

Không khuyến cáo dùng Rodofo-LP cho bệnh nhân thiếu men G6PD do đã ghi nhận một số trường hợp rất hiếm bị thiếu máu tán huyết.

Đối với người có tiền sử rối loạn huyết học hoặc cần dùng liều cao, kéo dài, nên kiểm tra huyết học định kỳ, đặc biệt là số lượng bạch cầu. Khi xuất hiện giảm bạch cầu, việc tiếp tục điều trị cần được cân nhắc dựa trên mức độ nhiễm khuẩn và tình trạng lâm sàng.

Trong điều trị dài ngày, cần theo dõi các biểu hiện độc tính thần kinh như dị cảm, mất điều hòa, chóng mặt hoặc co giật để phát hiện sớm và xử trí kịp thời.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Khuyến cáo không sử dụng thuốc Rodofo-LP cho phụ nữ cho con bú.

Có thể sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai, tuy nhiên cần tham khảo hướng dẫn của nhân viên y tế trước khi dùng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi phát hiện dùng quá liều thuốc Rodofo-LP, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị các triệu chứng.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Rodofo-LP Liên Phong hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Dopharogyl 750000IU/125mg có công dụng điều trị nhiễm khuẩn răng miệng cấp, mạn hoặc tái phát, bao gồm áp-xe răng, viêm lợi, viêm nha chu và dự phòng sau phẫu thuật.
  • Thuốc Rospimecin do Công ty Roussel Việt Nam sản xuất, kiểm soát nhiễm khuẩn tại vùng răng miệng, bao gồm viêm lợi, áp-xe răng, viêm nha chu, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật.

9 Cơ chế tác dụng

10 Dược lực học

Spiramycin là kháng sinh nhóm macrolid có khả năng ngăn cản quá trình tạo protein của vi khuẩn bằng cách tác động lên hệ thống ribosom. Nhờ cơ chế này, vi khuẩn không thể sinh trưởng và nhân lên. Thuốc có hiệu quả trên nhiều tác nhân gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, răng miệng và một số vi khuẩn nội bào, đồng thời tập trung tốt tại các mô viêm giúp tăng hiệu quả điều trị. 

Metronidazol là thuốc đặc hiệu đối với vi khuẩn kỵ khí và một số loại đơn bào gây bệnh. Trong môi trường kỵ khí, thuốc được hoạt hóa thành các chất có khả năng phá hủy vật chất di truyền của vi sinh vật, làm gián đoạn quá trình sao chép và sửa chữa DNA. Kết quả là tế bào vi khuẩn hoặc ký sinh trùng bị tiêu diệt, giúp kiểm soát hiệu quả các ổ nhiễm khuẩn kỵ khí. 

10.1 Dược động học

Sau khi dùng đường uống, spiramycin được hấp thu nhanh, phân bố vào các cơ quan và mô trong cơ thể và đạt nồng độ cao tại phổi, tuyến nước bọt, amidan và mô răng hàm mặt. Spiramycin ít hiện diện trong máu so với mô đích, chuyển hóa một phần ở gan và được đào thải chủ yếu qua đường mật, giúp duy trì nồng độ điều trị kéo dài.   

Metronidazol có khả năng hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, cho nồng độ thuốc trong máu tương đối cao sau khi sử dụng. Hoạt chất khuếch tán rộng vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, kể cả những vị trí khó tiếp cận như hệ thần kinh trung ương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó thải trừ qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn và chất chuyển hóa, bảo đảm duy trì hiệu lực kháng khuẩn trong nhiều giờ. 

11 Thuốc Rodofo-LP giá bao nhiêu?

Thuốc Rodofo-LP hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

12 Thuốc Rodofo-LP mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rodofo-LP để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

13 Ưu điểm

  • Phối hợp hai hoạt chất có cơ chế tác dụng bổ sung cho nhau, giúp mở rộng phổ kháng khuẩn và tăng hiệu quả điều trị.
  • Dạng bào chế viên nén tiện lợi, dễ sử dụng, dễ bảo quản và thuận tiện cho người bệnh trong quá trình điều trị ngoại trú, góp phần nâng cao khả năng tuân thủ điều trị. 
  • Thuốc phân bố tốt tại các mô vùng răng miệng, đặc biệt là mô nướu, tuyến nước bọt và các ổ viêm nhiễm, hỗ trợ đạt nồng độ điều trị thích hợp ngay tại vị trí tổn thương. 

14 Nhược điểm

  • Thuốc Rodofo-LP có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau dạ dày, buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy,...

Tổng 8 hình ảnh

rodofo lp 2 E1015
rodofo lp 2 E1015
rodofo lp 3 K4731
rodofo lp 3 K4731
rodofo lp 4 V8543
rodofo lp 4 V8543
rodofo lp 5 G2270
rodofo lp 5 G2270
rodofo lp 6 R6073
rodofo lp 6 R6073
rodofo lp 7 J3334
rodofo lp 7 J3334
rodofo lp 8 C1213
rodofo lp 8 C1213
rodofo lp 9 D1378
rodofo lp 9 D1378

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi mua thuốc như nào ah

    Bởi: nhân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rodofo-LP để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Rodofo-LP 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Rodofo-LP
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả ổn áp, tư vấn kỹ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789