Robazef Fort
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110368125 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 01 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Methocarbamol, Paracetamol (Acetaminophen), Acid Stearic |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Sodium Croscarmellose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq866 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Methocarbamol 400 mg
Paracetamol 500 mg
Thành phần tá dược:
Povidon K30, Croscarmellose natri, Crospovidon, Tinh bột bắp, Acid stearic, Talc, Phẩm màu Ponceau dye, Phẩm màu Ponceau lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Robazef Fort
2.1 Tác dụng
Robazef Fort là thuốc phối hợp giữa hai hoạt chất methocarbamol và paracetamol, được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau có liên quan đến co thắt cơ xương. Methocarbamol thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, có khả năng làm giảm trương lực cơ thông qua việc ức chế dẫn truyền các phản xạ polysynap tại tủy sống và các trung tâm dưới vỏ não. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần làm giảm tình trạng co cứng cơ và cải thiện các triệu chứng đau do co thắt cơ gây ra.
Bên cạnh đó, paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt thường được sử dụng trong điều trị các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương để làm giảm cảm giác đau và hỗ trợ kiểm soát phản ứng sốt. Sự kết hợp của hai hoạt chất trong Robazef Fort giúp tác động đồng thời lên cơ chế đau và co thắt cơ, nhờ đó hỗ trợ cải thiện các cơn đau liên quan đến hệ cơ xương.

2.2 Chỉ định
Thuốc Robazef Fort được sử dụng nhằm giảm tạm thời các cơn đau có liên quan đến tình trạng co thắt cơ, bao gồm:
Đau lưng.
Căng cơ cổ.
Bong gân và căng cơ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Acecontin 750mg điều trị căng cứng cơ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Robazef Fort
3.1 Liều dùng
Liều dùng được xác định tùy theo từng đối tượng bệnh nhân và tình trạng bệnh lý cụ thể.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Uống 2 viên mỗi lần, cách nhau mỗi 6 giờ. Tổng liều tối đa không vượt quá 8 viên trong vòng 24 giờ. Không uống nhiều hơn liều khuyến cáo và chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người cao tuổi:
Có thể sử dụng khoảng một nửa liều tối đa hoặc liều thấp hơn nếu đáp ứng điều trị đạt yêu cầu.
Trẻ em và thanh thiếu niên:
Không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân có bệnh gan và thận:
Ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài. Vì vậy cần cân nhắc việc tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống.
Một số lưu ý liên quan đến việc xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng: không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi dùng.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê.
Bệnh lý về não đã biết.
Tiền sử co giật hoặc động kinh.
Bệnh nhược cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mitidoll điều trị căng cơ, vẹo cổ
5 Tác dụng phụ
Theo các nghiên cứu lâm sàng được công bố đối với sự kết hợp của paracetamol và methocarbamol, chưa ghi nhận các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên một số tác dụng không mong muốn vẫn có thể xuất hiện liên quan đến từng hoạt chất.
Một số phản ứng có thể gặp:
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu tan máu.
Rối loạn hệ miễn dịch: phản ứng phản vệ, phản ứng quá mẫn từ mức độ nhẹ như phát ban hoặc mày đay đến mức độ nặng như phù mạch hoặc sốc phản vệ.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết.
Rối loạn tâm thần: căng thẳng, lo âu, lú lẫn.
Rối loạn thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, rung giật nhãn cầu, run, co giật (bao gồm cơn động kinh co cứng – co giật toàn thân), buồn ngủ.
Rối loạn thị giác: viêm kết mạc, mờ mắt, nhìn đôi.
Rối loạn tim mạch: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, đỏ bừng mặt.
Rối loạn hô hấp: nghẹt mũi, co thắt phế quản.
Rối loạn tiêu hóa: vị kim loại trong miệng, buồn nôn, nôn, khô miệng, tiêu chảy.
Rối loạn gan mật: tăng transaminase gan, nhiễm độc gan (vàng da), vàng da ứ mật.
Rối loạn da và mô dưới da: phù mạch, ngứa, phát ban, mày đay, viêm da dị ứng, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Rối loạn thận và tiết niệu: tiểu mủ vô khuẩn, rối loạn thận, đặc biệt trong trường hợp quá liều.
Rối loạn toàn thân: sốt, khó chịu, mệt mỏi.
6 Tương tác
Các tương tác thuốc được ghi nhận liên quan đến từng hoạt chất:
Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương bao gồm rượu, barbiturat, thuốc gây mê và thuốc ức chế sự thèm ăn.
Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kháng cholinergic như Atropin và một số thuốc hướng thần.
Methocarbamol có thể ức chế tác dụng của pyridostigmin bromid, do đó cần thận trọng ở bệnh nhân nhược cơ đang dùng thuốc ức chế enzym acetylcholinesterase.
Paracetamol dùng kéo dài với thuốc chống đông đường uống như Acenocoumarol hoặc warfarin (liều > 2 g/ngày) có thể làm tăng tác dụng chống đông và làm tăng nguy cơ chảy máu.
Rượu ethylic có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.
Thuốc kháng cholinergic như Glycopyrronium hoặc propanthelin có thể làm giảm hấp thu và ức chế tác dụng của paracetamol do làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
Thuốc chống co giật như Phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital hoặc primidon có thể làm giảm sinh khả dụng của paracetamol và làm tăng độc tính trên gan trong trường hợp quá liều.
Thuốc lợi tiểu quai có thể giảm hiệu lực khi dùng cùng paracetamol do làm giảm tổng hợp prostaglandin ở thận và giảm hoạt tính renin huyết tương.
Isoniazid có thể làm giảm Độ thanh thải của paracetamol, từ đó làm tăng tác dụng hoặc độc tính.
Lamotrigin có thể giảm sinh khả dụng khi dùng cùng paracetamol do kích thích chuyển hóa ở gan.
Metoclopramid và Domperidon có thể làm tăng hấp thu paracetamol ở ruột non.
Probenecid làm tăng thời gian bán thải của paracetamol trong huyết tương do giảm chuyển hóa và bài tiết qua nước tiểu.
Propranolol có thể làm tăng nồng độ paracetamol trong huyết tương do ức chế chuyển hóa ở gan.
Rifampicin làm tăng độ thanh thải của paracetamol và tăng hình thành các chất chuyển hóa độc với gan.
Cholestyramin có thể làm giảm hấp thu paracetamol do liên kết với thuốc trong ruột.
Cloramphenicol có thể làm tăng độc tính của thuốc do ức chế chuyển hóa ở gan.
Zidovudin khi dùng cùng paracetamol có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc có chứa paracetamol vì có nguy cơ gây ngộ độc do quá liều.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân thiếu enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase, thiếu máu, bệnh tim và phổi, đồng thời tránh điều trị kéo dài.
Bệnh nhân uống rượu thường xuyên (ba ly mỗi ngày trở lên) có nguy cơ tổn thương gan khi dùng paracetamol; người nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2 g paracetamol mỗi ngày.
Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân hen nhạy cảm với Acid Acetylsalicylic vì có thể xảy ra phản ứng co thắt phế quản khi dùng paracetamol.
Có thể xảy ra các phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính; khi xuất hiện dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn cần ngừng thuốc ngay.
Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan và tránh điều trị kéo dài.
Paracetamol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm acid uric và glucose; methocarbamol có thể gây nhiễu màu trong một số xét nghiệm sàng lọc như định lượng acid 5-hydroxyindoleacetic hoặc acid vanillylmandelic.
Thuốc có chứa phẩm màu Ponceau có thể gây phản ứng dị ứng.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, do đó bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện triệu chứng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai:
Paracetamol có thể đi qua nhau thai. Dữ liệu trên phụ nữ mang thai cho thấy chưa ghi nhận dị tật bẩm sinh hoặc độc tính rõ rệt đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Tuy nhiên các nghiên cứu dịch tễ học về phát triển thần kinh ở trẻ phơi nhiễm trong tử cung cho kết quả chưa thống nhất. Nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và với tần suất thấp nhất có thể.
Đối với methocarbamol, độ an toàn trong thai kỳ chưa được thiết lập đầy đủ và đã có báo cáo riêng lẻ về dị tật thai nhi sau khi phơi nhiễm trong tử cung. Vì vậy thuốc chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Thời kỳ cho con bú:
Methocarbamol và/hoặc các chất chuyển hóa của thuốc được bài tiết qua sữa ở động vật, tuy nhiên chưa rõ liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Paracetamol được bài tiết qua sữa mẹ với lượng không đáng kể về mặt lâm sàng. Do thiếu dữ liệu về việc sử dụng phối hợp hai hoạt chất trong thời kỳ cho con bú, thuốc chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều methocarbamol:
Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, chóng mặt, mờ mắt, hạ huyết áp, co giật và hôn mê, đặc biệt khi dùng đồng thời với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ như duy trì đường thở, theo dõi lâm sàng, theo dõi lượng nước tiểu và truyền dịch tĩnh mạch khi cần thiết.
Quá liều paracetamol:
Các triệu chứng có thể gồm chóng mặt, nôn, chán ăn, vàng da, đau bụng, suy gan và suy thận. Ngộ độc paracetamol thường được chia thành bốn giai đoạn:
- Giai đoạn I (12 – 24 giờ): buồn nôn, nôn, toát mồ hôi và chán ăn.
- Giai đoạn II (24 – 48 giờ): cải thiện lâm sàng, nhưng men gan và bilirubin bắt đầu tăng.
- Giai đoạn III (72 – 96 giờ): tổn thương gan đạt mức cao nhất.
- Giai đoạn IV (7 – 8 ngày): giai đoạn phục hồi.
Liều gây độc tối thiểu khoảng 6 g ở người lớn và trên 100 mg/kg thể trọng ở trẻ em; liều lớn hơn 20 – 25 g có thể gây tử vong.
Điều trị bao gồm rửa dạ dày sớm (tốt nhất trong vòng 4 giờ), sử dụng Than hoạt tính khi cần và dùng thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein càng sớm càng tốt, tối ưu trong vòng 8 giờ sau khi ngộ độc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Robazef Fort hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Methomed 750mg – do Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed sản xuất là thuốc chứa hoạt chất Methocarbamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau liên quan đến co thắt cơ xương. Thuốc thường được chỉ định nhằm giảm triệu chứng đau và căng cơ trong các bệnh lý cơ xương như đau lưng cấp, căng cơ cổ hoặc co thắt cơ do chấn thương.
Seocelis Injection 1000mg/10ml – do Huons Co. Ltd sản xuất là thuốc tiêm chứa hoạt chất Methocarbamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau và co cứng cơ xương cấp tính. Thuốc thường được chỉ định nhằm làm giảm co thắt cơ trong các trường hợp chấn thương cơ, bong gân…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Methocarbamol là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương thuộc nhóm este của acid carbamic. Hoạt chất này làm giảm co cứng cơ thông qua việc ức chế dẫn truyền các phản xạ polysynap ở mức tủy sống và các trung tâm dưới vỏ não. Ở liều điều trị, methocarbamol không ảnh hưởng đến nhịp sinh lý hoặc khả năng co bóp của cơ xương và cũng không ảnh hưởng đến nhu động của cơ trơn.
Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt, cơ chế tác dụng chính xác vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tác dụng giảm đau của thuốc được cho là liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua việc ngăn chặn cyclooxygenase trong hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là COX-3. Tuy nhiên paracetamol không ức chế đáng kể cyclooxygenase ở các mô ngoại vi. Ngoài ra thuốc còn làm giảm sự dẫn truyền tín hiệu đau từ các mô ngoại vi đến tủy sống và có tác dụng hạ sốt do ức chế tổng hợp PGE₁ tại vùng dưới đồi – trung tâm điều hòa thân nhiệt của cơ thể.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Methocarbamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 – 3 giờ và tác dụng giãn cơ thường xuất hiện khoảng 30 phút sau khi dùng.
Sinh khả dụng đường uống của paracetamol khoảng 75 – 85%, thuốc hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong khoảng 0,5 – 2 giờ tùy dạng bào chế.
9.2.2 Phân bố
Methocarbamol phân bố rộng rãi trong cơ thể và khoảng 46 – 50% liên kết với protein huyết tương ở người khỏe mạnh. Nồng độ cao của thuốc được ghi nhận ở gan và thận; thuốc có thể đi qua hàng rào nhau thai.
Paracetamol phân bố tương đối đồng đều trong các mô của cơ thể, nồng độ thấp hơn ở mô mỡ và dịch não tủy. Mức độ liên kết với protein huyết tương khoảng 10%. Thời gian đạt tác dụng tối đa khoảng 1 – 3 giờ và thời gian tác dụng khoảng 3 – 4 giờ.
9.2.3 Chuyển hóa
Methocarbamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng ly giải và hydroxyl hóa.
Paracetamol được chuyển hóa lần đầu tại gan với động học tuyến tính trong phạm vi liều điều trị. Khoảng 90 – 95% thuốc được chuyển hóa thông qua phản ứng liên hợp với acid glucuronic và sulfat; khoảng 5% được oxy hóa bởi cytochrom P450 tạo thành N-acetyl-para-benzoquinonimin (NAPQI), một chất chuyển hóa có độc tính trên gan nhưng được khử độc bởi glutathion.
9.2.4 Thải trừ
Methocarbamol có độ thanh thải huyết tương khoảng 0,2 – 0,8 L/h/kg với thời gian bán thải từ 1 – 2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic và sulfat, một phần nhỏ được thải trừ qua phân.
Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat; dưới 5% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 1,5 – 3 giờ và có thể kéo dài khi dùng quá liều hoặc ở bệnh nhân suy gan, người cao tuổi và trẻ em.
10 Thuốc Robazef Fort giá bao nhiêu?
Thuốc Robazef Fort hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Robazef Fort mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Robazef Fort để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc phối hợp methocarbamol và paracetamol giúp tác động đồng thời lên co thắt cơ và cảm giác đau, nhờ đó hỗ trợ giảm đau trong các tình trạng đau cơ xương có liên quan đến co thắt cơ.
- Dạng viên uống tiện lợi, hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa và có thể phát huy tác dụng trong thời gian tương đối ngắn sau khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt, do đó người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị.
- Thành phần paracetamol có nguy cơ gây độc tính trên gan nếu sử dụng quá liều hoặc dùng đồng thời với rượu và các thuốc có thể cảm ứng enzym chuyển hóa tại gan.
Tổng 12 hình ảnh













