Robazef Extra
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110457025 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 02 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Methocarbamol, Paracetamol (Acetaminophen), Acid Stearic |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Sodium Croscarmellose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq863 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Methocarbamol 400 mg
- Paracetamol 325 mg
Thành phần tá dược:
Povidon K30, Croscarmellose natri, Crospovidon, tinh bột bắp, acid stearic, talc, phẩm màu Patent blue V dye.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Robazef Extra
2.1 Tác dụng
Robazef Extra là thuốc phối hợp giữa hai hoạt chất gồm methocarbamol và paracetamol, được sử dụng với mục đích giảm đau đồng thời hỗ trợ làm giãn cơ trong các tình trạng đau có liên quan đến co thắt cơ xương. Methocarbamol là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, giúp làm giảm trương lực cơ thông qua việc ức chế dẫn truyền các phản xạ polysynap tại tủy sống và các trung tâm dưới vỏ não. Nhờ cơ chế này, thuốc có khả năng làm giảm tình trạng co cứng cơ và cải thiện các biểu hiện đau do co thắt cơ xương.
Bên cạnh đó, paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất này giúp giảm cảm giác đau bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin và làm giảm quá trình truyền tín hiệu đau từ mô ngoại vi đến hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, paracetamol còn có tác dụng hạ sốt thông qua cơ chế tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt tại vùng dưới đồi.
Nhờ sự kết hợp của hai cơ chế này, thuốc có thể vừa làm giảm đau vừa hỗ trợ giảm co thắt cơ trong các tình trạng đau cơ xương khớp.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm đau trong các trường hợp đau có liên quan đến co thắt cơ xương, bao gồm:
- Đau cấp tính hoặc mãn tính do căng cơ.
- Đau do bong gân.
- Hội chứng whiplash.
- Đau do chấn thương hoặc viêm cơ.
- Đau và co thắt cơ liên quan đến viêm khớp.
- Vẹo cổ.
- Căng và bong gân khớp.
- Viêm túi hoạt dịch (bursa).
- Đau vùng thắt lưng dưới khi có nguyên nhân rõ ràng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Acecontin 750mg điều trị đau do co thắt cơ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Robazef Extra
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Liều thông thường: uống 2 viên/lần, ngày 4 lần, mỗi lần cách nhau 6 giờ.
Trong các trường hợp nặng, có thể dùng 3 viên/lần x 4 lần/ngày, tuy nhiên chỉ nên duy trì liều này trong 1 – 3 ngày.
Liều khuyến nghị đối với các hoạt chất trong thuốc:
Methocarbamol: 3,2 – 4,8 g/ngày.
Paracetamol: 2,6 – 3,9 g/ngày.
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận
Methocarbamol được đào thải qua thận nên cần đặc biệt thận trọng khi điều trị ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
Bệnh nhân suy gan
Paracetamol được chuyển hóa tại gan, do đó cần sử dụng thận trọng, nên dùng liều thấp và tránh điều trị kéo dài. Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải của methocarbamol có thể kéo dài hơn, vì vậy có thể cần tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
Trẻ em
Không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống và nên uống sau bữa ăn.
Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc:
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với methocarbamol, paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê.
- Bệnh lý não đã được xác định.
- Có tiền sử co giật hoặc động kinh.
- Bệnh nhược cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cobamol 1500mg điều trị đau do bong gân
5 Tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng đã được công bố đối với sự kết hợp giữa paracetamol và methocarbamol, chưa ghi nhận báo cáo về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số phản ứng có thể xuất hiện liên quan đến từng hoạt chất.
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất gồm nhức đầu (liên quan đến methocarbamol) và các rối loạn như nhiễm độc gan, độc tính trên thận, rối loạn huyết học, hạ đường huyết hoặc viêm da dị ứng (liên quan đến paracetamol).
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
- Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu tan máu.
- Giảm bạch cầu.
Rối loạn hệ miễn dịch
- Phản ứng phản vệ.
- Phản ứng quá mẫn từ mức độ nhẹ như phát ban hoặc mày đay cho đến các phản ứng nặng như phù mạch và sốc phản vệ.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
- Hạ đường huyết.
Rối loạn tâm thần
Căng thẳng, lo âu, lú lẫn.
Rối loạn hệ thần kinh
- Nhức đầu.
- Chóng mặt hoặc cảm giác chóng mặt.
- Ngất.
- Rung giật nhãn cầu.
- Run.
- Co giật, bao gồm cơn động kinh co cứng – co giật toàn thân.
- Buồn ngủ.
- Rối loạn cơ, mất trí nhớ, mất ngủ.
Rối loạn thị giác
- Viêm kết mạc.
- Mờ mắt.
- Nhìn đôi.
Rối loạn tim mạch
- Nhịp tim chậm.
- Hạ huyết áp.
- Đỏ bừng mặt.
Rối loạn hô hấp
- Nghẹt mũi.
- Co thắt phế quản.
Rối loạn tiêu hóa
- Chứng loạn vị giác (vị kim loại).
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Khó tiêu.
- Khô miệng.
- Tiêu chảy.
Rối loạn gan mật
- Tăng transaminase gan.
- Nhiễm độc gan.
- Vàng da, bao gồm vàng da ứ mật.
Rối loạn da và mô dưới da
- Phù mạch.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Mày đay.
- Viêm da dị ứng.
- Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Rối loạn thận và tiết niệu
- Tiểu mủ vô khuẩn (nước tiểu đục).
- Rối loạn chức năng thận, đặc biệt khi quá liều.
Rối loạn toàn thân
- Sốt.
- Khó chịu.
- Mệt mỏi.
6 Tương tác
Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương, bao gồm rượu, barbiturat, thuốc gây mê và thuốc ức chế sự thèm ăn.
Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kháng cholinergic như Atropin và một số thuốc hướng thần.
Methocarbamol có thể làm giảm hiệu quả của pyridostigmin bromid, vì vậy cần thận trọng khi dùng ở bệnh nhân nhược cơ đang điều trị bằng thuốc ức chế enzym acetylcholinesterase.
Tương tác liên quan đến paracetamol
Paracetamol có thể tương tác với thuốc chống đông đường uống như Acenocoumarol hoặc warfarin khi dùng kéo dài với liều >2 g/ngày, làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Rượu ethylic có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol do kích thích gan tạo ra các chất chuyển hóa gây độc.
Thuốc kháng cholinergic như Glycopyrronium hoặc propantheline có thể làm giảm hấp thu paracetamol do làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
Thuốc chống co giật như Phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital và primidon có thể làm giảm Sinh khả dụng của paracetamol và tăng nguy cơ độc gan khi quá liều.
Thuốc lợi tiểu quai có thể giảm hiệu lực do paracetamol làm giảm bài tiết prostaglandin tại thận và giảm hoạt tính renin huyết tương.
Isoniazid có thể làm giảm độ thanh thải của paracetamol và làm tăng nguy cơ độc tính do ức chế chuyển hóa ở gan.
Lamotrigin có thể giảm sinh khả dụng khi dùng đồng thời do kích thích chuyển hóa ở gan.
Metoclopramid và Domperidon có thể làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol tại ruột non.
Probenecid có thể làm tăng thời gian bán thải của paracetamol trong huyết tương.
Propranolol có thể làm tăng nồng độ paracetamol trong huyết tương do ức chế chuyển hóa ở gan.
Rifampicin có thể làm tăng độ thanh thải paracetamol và thúc đẩy hình thành các chất chuyển hóa gây độc cho gan.
Cholestyramin có thể làm giảm hấp thu paracetamol do liên kết thuốc trong ruột.
Cloramphenicol có thể tăng độc tính do paracetamol làm ức chế chuyển hóa ở gan.
Zidovudin khi dùng đồng thời với paracetamol có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc có chứa paracetamol vì có thể gây quá liều và dẫn đến ngộ độc.
Ngộ độc paracetamol có thể xảy ra sau khi dùng liều cao một lần hoặc sau khi sử dụng nhiều liều lớn tích lũy.
Thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân thiếu enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase, thiếu máu, bệnh tim và bệnh phổi.
Không nên điều trị kéo dài nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Ở bệnh nhân uống rượu thường xuyên (ba ly mỗi ngày trở lên), thuốc có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Người nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2 g paracetamol mỗi ngày (tối đa 6 viên mỗi ngày).
Không uống rượu trong thời gian điều trị bằng thuốc.
Thận trọng ở bệnh nhân hen có tiền sử nhạy cảm với Acid Acetylsalicylic vì paracetamol có thể gây co thắt phế quản nhẹ ở một số trường hợp.
Cần theo dõi các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
Khi xuất hiện các dấu hiệu phát ban da hoặc biểu hiện quá mẫn, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho nhân viên y tế.
Người từng có phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không nên dùng lại thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Paracetamol có thể đi qua nhau thai. Các dữ liệu ở phụ nữ mang thai cho thấy thuốc không gây dị tật hoặc độc tính rõ rệt đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nếu cần sử dụng trong thai kỳ thì nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Đối với methocarbamol, độ an toàn trong thai kỳ chưa được thiết lập đầy đủ. Một số báo cáo riêng lẻ đã ghi nhận dị tật bẩm sinh sau khi thai nhi phơi nhiễm với thuốc. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú
Methocarbamol hoặc các chất chuyển hóa của thuốc đã được ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật, nhưng chưa rõ có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể. Tuy nhiên, do chưa có nhiều dữ liệu về việc sử dụng kết hợp methocarbamol và paracetamol trong thời kỳ cho con bú, thuốc chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra.
7.3 Xử trí khi quá liều
Methocarbamol
Thông tin về độc tính cấp của methocarbamol còn hạn chế. Quá liều đã được báo cáo khi dùng đồng thời với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương. Các biểu hiện có thể gặp gồm buồn nôn, chóng mặt, mờ mắt, hạ huyết áp, co giật và hôn mê.
Điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm duy trì đường thở, theo dõi tình trạng bài tiết nước tiểu, theo dõi các dấu hiệu lâm sàng và truyền dịch tĩnh mạch khi cần.
Paracetamol
Các biểu hiện ban đầu của quá liều có thể gồm chóng mặt, nôn, chán ăn, vàng da, đau bụng, suy gan hoặc suy thận. Độc tính trên gan thường xuất hiện sau 48 – 72 giờ kể từ khi uống quá liều.
Quá liều paracetamol được chia thành bốn giai đoạn:
- Giai đoạn I (12 – 24 giờ): buồn nôn, nôn, toát mồ hôi và chán ăn.
- Giai đoạn II (24 – 48 giờ): cải thiện lâm sàng tạm thời, nhưng các chỉ số AST, ALT, bilirubin và prothrombin bắt đầu tăng.
- Giai đoạn III (72 – 96 giờ): tổn thương gan đạt mức cao nhất.
- Giai đoạn IV (7 – 8 ngày): giai đoạn hồi phục.
Liều gây độc tối thiểu ở người lớn là 6 g, ở trẻ em là >100 mg/kg. Liều 20 – 25 g có thể gây tử vong.
Xử trí quá liều bao gồm rửa dạ dày trong vòng 4 giờ sau khi uống, có thể sử dụng Than hoạt tính trong vòng 1 giờ và dùng thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein càng sớm càng tốt, hiệu quả nhất trong 8 giờ đầu sau khi bị ngộ độc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Robazef Extra hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dzukic-750mg – của Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) chứa hoạt chất Methocarbamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau có liên quan đến co thắt cơ xương. Thuốc thường được chỉ định nhằm hỗ trợ làm giảm co cứng cơ và cải thiện triệu chứng đau trong các trường hợp như căng cơ, bong gân…
Methobam 750mg – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 sản xuất, chứa hoạt chất Methocarbamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau và co thắt cơ xương cấp tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Robazef Extra là thuốc phối hợp giữa methocarbamol và paracetamol với hai cơ chế tác dụng khác nhau. Methocarbamol là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương thuộc nhóm thuốc giãn cơ có tác động lên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất này làm giảm trương lực cơ bằng cách ức chế dẫn truyền các phản xạ polysynap tại tủy sống cũng như các trung tâm dưới vỏ não. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giảm co thắt cơ và cải thiện các triệu chứng đau do co cứng cơ xương. Ở liều điều trị, methocarbamol không ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý bình thường của cơ xương cũng như không làm thay đổi nhu động của cơ trơn.
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt. Cơ chế tác dụng chính xác của paracetamol vẫn chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên tác dụng giảm đau được cho là liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin trong hệ thần kinh trung ương thông qua sự ức chế cyclooxygenase, đặc biệt là COX-3. Thuốc cũng làm giảm sự dẫn truyền tín hiệu đau từ các mô ngoại vi về tủy sống. Ngoài ra, tác dụng hạ sốt của paracetamol liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin E1 tại vùng dưới đồi, là trung tâm điều hòa thân nhiệt của cơ thể.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Methocarbamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 – 3 giờ, và tác dụng giãn cơ có thể quan sát được sau khoảng 30 phút.
Paracetamol có sinh khả dụng đường uống khoảng 75 – 85% và được hấp thu nhanh chóng qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 0,5 – 2 giờ, tùy thuộc dạng bào chế.
9.2.2 Phân bố
Methocarbamol phân bố rộng rãi trong cơ thể sau khi vào hệ tuần hoàn. Khoảng 46 – 50% thuốc liên kết với protein huyết tương ở người tình nguyện khỏe mạnh. Thuốc có thể qua hàng rào nhau thai, tuy nhiên chưa rõ có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Paracetamol phân bố tương đối đồng đều trong các mô của cơ thể. Nồng độ thuốc trong mô mỡ và dịch não tủy thấp hơn so với các mô khác. Khoảng 10% paracetamol liên kết với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Methocarbamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng ly giải và hydroxyl hóa.
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo động học tuyến tính. Khoảng 90 – 95% lượng thuốc được chuyển hóa bằng phản ứng liên hợp với acid glucuronic và sulfat. Khoảng 5% paracetamol bị oxy hóa bởi cytochrom P450 tạo thành chất chuyển hóa N-acetyl-p-benzoquinonimin (NAPQI) có độc tính đối với gan.
9.2.4 Thải trừ
Độ thanh thải huyết tương của methocarbamol ở người khỏe mạnh nằm trong khoảng 0,2 – 0,8 L/h/kg, với thời gian bán thải khoảng 1 – 2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất liên hợp với acid glucuronic và sulfat, một phần nhỏ được đào thải qua phân.
Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất liên hợp với acid glucuronic và sulfat, trong khi dưới 5% được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 1,5 – 3 giờ.
10 Thuốc Robazef Extra giá bao nhiêu?
Thuốc Robazef Extra hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Robazef Extra mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Robazef Extra để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc là dạng phối hợp giữa methocarbamol và paracetamol, nhờ đó vừa giúp giảm đau vừa hỗ trợ làm giãn cơ, phù hợp trong các trường hợp đau có liên quan đến co thắt cơ xương như căng cơ, bong gân hoặc đau lưng dưới.
- Methocarbamol tác động chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương nên có thể làm giảm co thắt cơ mà không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sinh lý của cơ xương hoặc nhu động cơ trơn.
- Thuốc có dạng viên nén dùng đường uống và được hấp thu nhanh sau khi uống, với tác dụng giãn cơ có thể xuất hiện khoảng 30 phút sau khi dùng methocarbamol.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh ở một số bệnh nhân, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng.
- Paracetamol trong thuốc có nguy cơ gây độc tính trên gan nếu sử dụng liều cao hoặc dùng kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân uống rượu thường xuyên hoặc có bệnh gan.
- Methocarbamol được đào thải chủ yếu qua thận nên cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi, có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tổng 11 hình ảnh












