1 / 12
robazef 380 300mg 1 G2564

Robazef 380/300mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Số đăng ký893110368025
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 01 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMethocarbamol, Paracetamol (Acetaminophen), Acid Stearic
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Sodium Croscarmellose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq865
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Methocarbamol 380 mg

Paracetamol 300 mg

Thành phần tá dược:

Povidon K30, Croscarmellose natri, Crospovidon, Tinh bột bắp, Acid stearic, Talc, Phẩm màu Patent blue V dye, Phẩm màu Quinolin Yellow dye.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Robazef 380/300mg

2.1 Tác dụng

Robazef 380/300mg là thuốc phối hợp giữa hai hoạt chất gồm methocarbamol và paracetamol, được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau có liên quan đến co thắt cơ xương. Methocarbamol là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, giúp làm giảm tình trạng tăng trương lực cơ thông qua cơ chế ức chế dẫn truyền các phản xạ đa synap tại tủy sống và các trung tâm dưới vỏ não. Nhờ tác động này, hoạt chất có khả năng làm giảm co cứng cơ và cải thiện cảm giác đau do co thắt cơ gây ra.

Bên cạnh đó, paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt thường được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau mức độ nhẹ đến trung bình. Hoạt chất này có tác dụng giảm đau chủ yếu thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm dẫn truyền cảm giác đau từ các mô ngoại vi đến tủy sống.

Sự kết hợp giữa hai hoạt chất trong Robazef 380/300mg giúp tác động đồng thời lên cơ chế co thắt cơ và cảm giác đau, do đó hỗ trợ kiểm soát hiệu quả các triệu chứng đau liên quan đến rối loạn cơ xương khớp cấp tính.

Thuốc Robazef 380/300mg điều trị đau do co thắt cơ xương khớp cấp
Thuốc Robazef 380/300mg điều trị đau do co thắt cơ xương khớp cấp

2.2 Chỉ định

Robazef 380/300mg được sử dụng trong điều trị ngắn hạn các triệu chứng đau do co thắt cơ xảy ra trong các rối loạn cơ xương khớp cấp tính.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadubamol 750 điều trị co thắt cơ xương

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Robazef 380/300mg

3.1 Liều dùng

Thời gian điều trị với methocarbamol nên được duy trì trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Khi các triệu chứng đau và tăng trương lực cơ đã được cải thiện hoặc biến mất, cần ngừng sử dụng thuốc.

Người lớn

Liều khuyến cáo thông thường là:

2 viên mỗi 4 – 6 giờ (tương đương 4 – 6 lần mỗi ngày), tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng đau do co thắt cơ.

Liều tối đa không vượt quá 12 viên trong vòng 24 giờ.

Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ và diễn tiến của các triệu chứng tăng trương lực cơ, tuy nhiên không kéo dài quá 30 ngày.

Bệnh nhân cao tuổi

Ở người cao tuổi, thời gian bán thải của paracetamol có xu hướng kéo dài hơn so với người trẻ. Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, chỉ cần sử dụng một nửa liều methocarbamol cũng có thể đạt được đáp ứng điều trị.

Do đó, có thể giảm liều theo một trong các phác đồ sau:

  • 1 viên mỗi 4 giờ
  • hoặc 2 viên mỗi 8 giờ

Bệnh nhân suy thận

Ở bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận theo độ lọc cầu thận:

Độ lọc cầu thậnLiều dùng
10 – 50 ml/phút1 viên mỗi 6 giờ
< 10 ml/phút1 viên mỗi 8 giờ

Bệnh nhân suy gan

Ở bệnh nhân suy gan, tổng liều paracetamol không được vượt quá 2 g trong vòng 24 giờ, tương đương tối đa 6 viên/ngày, chia thành 3 – 6 lần dùng.

Do thời gian bán thải của methocarbamol có thể kéo dài ở những bệnh nhân này, có thể cần tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống. Viên thuốc cần được nuốt cùng với một lượng nước vừa đủ.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Robazef 380/300mg trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với methocarbamol, paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê.

Bệnh lý não đã được xác định.

Tiền sử co giật hoặc động kinh.

Bệnh nhược cơ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hemol 750mg Phương Đông điều trị đau do co cứng cơ

5 Tác dụng phụ

Không có báo cáo về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trong các nghiên cứu lâm sàng được công bố liên quan đến việc sử dụng phối hợp paracetamol và methocarbamol. Tuy nhiên, một số phản ứng không mong muốn vẫn có thể xuất hiện.

Các tác dụng không mong muốn thường gặp được ghi nhận gồm:

Nhức đầu do methocarbamol.

Nhiễm độc gan do paracetamol.

Rối loạn máu.

Hạ đường huyết.

Viêm da dị ứng.

Các nhóm phản ứng có thể gặp bao gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết

Giảm tiểu cầu

Mất bạch cầu hạt

Giảm bạch cầu

Giảm bạch cầu trung tính

Giảm toàn thể huyết cầu

Thiếu máu tan máu

Rối loạn hệ miễn dịch

Phản ứng phản vệ

Phản ứng quá mẫn từ nhẹ như phát ban hoặc mày đay đến nặng như phù mạch hoặc sốc phản vệ

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Hạ đường huyết

Rối loạn tâm thần

Căng thẳng

Lo âu

Lú lẫn

Rối loạn hệ thần kinh

Nhức đầu

Chóng mặt

Ngất

Run

Co giật bao gồm cơn động kinh

Rối loạn cơ

Mất trí nhớ

Mất ngủ

Rối loạn thị giác

Viêm kết mạc

Mờ mắt

Nhìn đôi

Rối loạn tim mạch

Nhịp tim chậm

Hạ huyết áp

Đỏ bừng mặt

Rối loạn hô hấp

Nghẹt mũi

Co thắt phế quản

Rối loạn tiêu hóa

Buồn nôn

Nôn

Chứng loạn vị giác

Khô miệng

Tiêu chảy

Khó tiêu

Rối loạn gan mật

Tăng transaminase gan

Vàng da

Nhiễm độc gan

Rối loạn da và mô dưới da

Phù mạch

Ngứa

Phát ban

Mày đay

Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc

Rối loạn thận và tiết niệu

Tiểu mủ vô khuẩn

Rối loạn thận

Rối loạn toàn thân

Sốt

Khó chịu

Mệt mỏi

6 Tương tác

Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương như rượu, barbiturat, thuốc gây mê và thuốc ức chế sự thèm ăn.

Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kháng cholinergic như Atropin và một số thuốc hướng thần.

Methocarbamol có thể làm giảm tác dụng của pyridostigmin bromid, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân nhược cơ đang dùng thuốc ức chế acetylcholinesterase.

Paracetamol có thể tương tác với các thuốc chống đông đường uống như Acenocoumarol hoặc warfarin khi sử dụng kéo dài với liều > 2 g/ngày, làm tăng nguy cơ chảy máu do tăng tác dụng chống đông.

Rượu ethylic làm tăng độc tính trên gan của paracetamol do cảm ứng enzym gan tạo ra các chất chuyển hóa gây độc.

Thuốc kháng cholinergic như Glycopyrronium hoặc propanthelin có thể làm giảm hấp thu paracetamol do làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.

Thuốc chống co giật như Phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital hoặc primidon có thể làm giảm sinh khả dụng của paracetamol đồng thời làm tăng độc tính trên gan trong trường hợp quá liều.

Paracetamol có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu do làm giảm bài tiết prostaglandin tại thận và giảm hoạt tính renin huyết tương.

Isoniazid có thể làm giảm Độ thanh thải của paracetamol và làm tăng nguy cơ độc tính do ức chế chuyển hóa tại gan.

Lamotrigin có thể bị giảm sinh khả dụng khi dùng cùng paracetamol do tăng chuyển hóa tại gan.

Metoclopramid và Domperidon có thể làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol tại ruột non.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.

Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc có chứa paracetamol vì có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc do quá liều tích lũy.

Thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân thiếu enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase, thiếu máu, bệnh tim hoặc bệnh phổi.

Không nên sử dụng thuốc kéo dài.

Người uống rượu thường xuyên (ba ly mỗi ngày trở lên) có nguy cơ tổn thương gan khi dùng paracetamol. Người nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2 g paracetamol mỗi ngày.

Không uống rượu trong thời gian điều trị với paracetamol.

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân hen nhạy cảm với Acid Acetylsalicylic do có thể xảy ra phản ứng co thắt phế quản.

Các phản ứng da nghiêm trọng có thể xảy ra bao gồm Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Khi xuất hiện dấu hiệu phát ban da hoặc phản ứng quá mẫn, cần ngừng thuốc ngay lập tức.

Người đã từng gặp phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không nên sử dụng lại thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai

Paracetamol có khả năng đi qua nhau thai. Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu ở phụ nữ mang thai cho thấy hoạt chất này không gây dị tật bẩm sinh hoặc độc tính rõ rệt đối với thai nhi. Tuy nhiên, khi sử dụng trong thai kỳ, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và với tần suất thấp nhất có thể.

Đối với methocarbamol, tính an toàn trong thời kỳ mang thai chưa được xác định đầy đủ. Đã có một số báo cáo riêng lẻ về dị tật thai nhi sau khi phơi nhiễm với hoạt chất này. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

Methocarbamol và các chất chuyển hóa của nó được ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật, tuy nhiên chưa rõ liệu hiện tượng này có xảy ra ở người hay không. Paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ nhưng với lượng không đáng kể về mặt lâm sàng.

Do chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng phối hợp methocarbamol và paracetamol trong thời kỳ cho con bú, thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều methocarbamol

Các triệu chứng có thể gặp gồm:

  • Buồn nôn
  • Chóng mặt
  • Mờ mắt
  • Hạ huyết áp
  • Co giật
  • Hôn mê

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm duy trì đường thở, theo dõi lượng nước tiểu, theo dõi dấu hiệu lâm sàng và truyền dịch tĩnh mạch khi cần thiết.

Quá liều paracetamol

Các triệu chứng có thể gồm:

  • Chóng mặt
  • Nôn
  • Chán ăn
  • Vàng da
  • Đau bụng
  • Suy gan
  • Suy thận

Quá liều paracetamol diễn tiến qua bốn giai đoạn:

  • Giai đoạn I (12 – 24 giờ): buồn nôn, nôn, toát mồ hôi, chán ăn
  • Giai đoạn II (24 – 48 giờ): cải thiện lâm sàng nhưng men gan bắt đầu tăng
  • Giai đoạn III (72 – 96 giờ): giai đoạn tổn thương gan tối đa
  • Giai đoạn IV (7 – 8 ngày): giai đoạn hồi phục

Thuốc giải độc đặc hiệu là N-acetylcystein, hiệu quả nhất khi được sử dụng trong vòng 8 giờ sau khi ngộ độc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Robazef 380/300mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Musbamol 750 của Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun chứa hoạt chất Methocarbamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau có liên quan đến co thắt cơ vân, đặc biệt trong các rối loạn cơ xương khớp cấp tính.

Stugol do Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco sản xuất, trong thành phần có hoạt chất Methocarbamol – thuốc giãn cơ tác dụng trung ương thường được dùng trong các trường hợp đau liên quan đến co thắt cơ xương. Thuốc được chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng đau và tình trạng tăng trương lực cơ trong các rối loạn cơ xương khớp cấp tính.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Robazef 380/300mg thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác dụng trung ương kết hợp với thuốc giảm đau – hạ sốt.

Methocarbamol là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương có khả năng làm giảm trương lực cơ thông qua việc ức chế dẫn truyền các phản xạ đa synap tại tủy sống và các trung tâm dưới vỏ não. Nhờ cơ chế này, hoạt chất giúp làm giảm co thắt cơ trong các rối loạn cơ xương khớp. Ở liều điều trị, methocarbamol không ảnh hưởng đến nhịp sinh lý hoặc sự co bóp của cơ xương và cũng không làm thay đổi nhu động của cơ trơn.

Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt có tác dụng chủ yếu thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin trong hệ thần kinh trung ương bằng cách tác động lên enzym cyclooxygenase, đặc biệt là COX-3. Tuy nhiên, paracetamol hầu như không ức chế cyclooxygenase ở các mô ngoại vi. Ngoài ra, thuốc còn làm giảm dẫn truyền tín hiệu đau từ các mô ngoại vi đến tủy sống và có thể liên quan đến hệ serotonergic trong cơ chế giảm đau.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Methocarbamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 – 3 giờ, và tác dụng giãn cơ có thể quan sát được khoảng 30 phút sau khi dùng thuốc.

Sinh khả dụng đường uống của paracetamol dao động khoảng 75 – 85%, thuốc được hấp thu nhanh với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 0,5 – 2 giờ tùy theo dạng bào chế.

9.2.2 Phân bố

Methocarbamol phân bố rộng khắp cơ thể sau khi vào hệ tuần hoàn và có khoảng 46 – 50% liên kết với protein huyết tương. Nồng độ cao nhất của thuốc được ghi nhận ở gan và thận, và hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.

Paracetamol phân bố khá đồng đều trong các mô của cơ thể, tuy nhiên nồng độ thấp hơn trong mô mỡ và dịch não tủy. Mức độ liên kết với protein huyết tương khoảng 10%.

9.2.3 Chuyển hóa

Methocarbamol được chuyển hóa mạnh tại gan thông qua các phản ứng ly giải và hydroxyl hóa.

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo động học tuyến tính với khoảng 90 – 95% được chuyển hóa. Khoảng 5% paracetamol bị oxy hóa bởi cytochrom P450 tạo thành N-acetyl-para-benzoquinonimin (NAPQI), một chất chuyển hóa có độc tính đối với gan.

9.2.4 Thải trừ

Methocarbamol có độ thanh thải huyết tương khoảng 0,2 – 0,8 L/h/kg và thời gian bán thải 1 – 2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat, một lượng nhỏ được thải qua phân.

Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat, trong khi dưới 5% được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 1,5 – 3 giờ.

10 Thuốc Robazef 380/300mg giá bao nhiêu?

Thuốc Robazef 380/300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Robazef 380/300mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Robazef 380/300mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc phối hợp hai hoạt chất có cơ chế bổ trợ lẫn nhau gồm methocarbamol giãn cơ trung ương và paracetamol giảm đau – hạ sốt, giúp kiểm soát hiệu quả triệu chứng đau do co thắt cơ trong các rối loạn cơ xương khớp cấp tính.
  • Cơ chế tác dụng của methocarbamol tập trung vào ức chế dẫn truyền phản xạ đa synap tại tủy sống nên giúp làm giảm co cứng cơ mà không ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý của cơ xương hoặc nhu động cơ trơn.
  • Paracetamol có sinh khả dụng đường uống cao, hấp thu nhanh và phân bố rộng rãi trong cơ thể nên giúp giảm đau tương đối nhanh khi dùng đường uống.
  • Dạng bào chế viên nén uống thuận tiện, cho phép điều chỉnh liều linh hoạt tùy theo mức độ triệu chứng và tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh trung ương, do đó có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc ở một số bệnh nhân.
  • Nguy cơ độc tính trên gan có thể xảy ra nếu sử dụng paracetamol quá liều hoặc dùng đồng thời với rượu và các thuốc gây cảm ứng enzym gan.
  • Methocarbamol có thể gây tương tác với nhiều thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương hoặc thuốc kháng cholinergic, do đó cần thận trọng khi sử dụng phối hợp.

Tổng 12 hình ảnh

robazef 380 300mg 1 G2564
robazef 380 300mg 1 G2564
robazef 380 300mg 2 A0727
robazef 380 300mg 2 A0727
robazef 380 300mg 3 L4124
robazef 380 300mg 3 L4124
robazef 380 300mg 4 K4040
robazef 380 300mg 4 K4040
robazef 380 300mg 5 V8246
robazef 380 300mg 5 V8246
robazef 380 300mg 6 K4443
robazef 380 300mg 6 K4443
robazef 380 300mg 7 S7182
robazef 380 300mg 7 S7182
robazef 380 300mg 8 P6003
robazef 380 300mg 8 P6003
robazef 380 300mg 9 O5828
robazef 380 300mg 9 O5828
robazef 380 300mg 10 R6083
robazef 380 300mg 10 R6083
robazef 380 300mg 11 C1532
robazef 380 300mg 11 C1532
robazef 380 300mg 12 L4258
robazef 380 300mg 12 L4258

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Lan Nhi vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Robazef 380/300mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Robazef 380/300mg
    LN
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789