Rivamax 2.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110236724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rivaroxaban, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq753 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Rivamax 2.5mg chứa hoạt chất rivaroxaban với hàm lượng 2,5 mg.
Tá dược: lactose khan, microcrystalline cellulose M102, natri lauryl sulfat, natri croscarmellose, magnesi stearat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC 606 và HPMC 615), titan dioxyd, talc, polyethylen glycol 6000 và yellow iron oxyd.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rivamax 2.5mg
2.1 Tác dụng
Rivamax 2.5mg là Thuốc chống huyết khối đường uống, có tác dụng chống đông máu thông qua việc ức chế chọn lọc yếu tố Xa. Việc ức chế yếu tố Xa làm gián đoạn cả con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh, từ đó làm giảm sự hình thành thrombin và hạn chế quá trình hình thành huyết khối. Thuốc không ức chế trực tiếp thrombin và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, do đó tác dụng chống đông đạt được thông qua cơ chế đặc hiệu trên hệ thống đông máu.
2.2 Chỉ định
Rivamax 2.5mg được chỉ định sử dụng phối hợp với Acid Acetylsalicylic (ASA) đơn trị liệu hoặc phối hợp với ASA kết hợp thêm Clopidogrel hoặc Ticlopidin nhằm phòng ngừa các biến cố huyết khối động mạch ở người lớn sau hội chứng vành cấp (ACS) có tăng các dấu ấn sinh học của tim.
Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng phối hợp với acid acetylsalicylic để phòng ngừa các biến cố huyết khối động mạch ở người lớn mắc bệnh động mạch vành (CAD) hoặc bệnh động mạch ngoại biên có triệu chứng (PAD) có nguy cơ cao bị thiếu máu cục bộ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rivamax 20mg điều trị bệnh lý tim mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rivamax 2.5mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng được khuyến cáo của rivaroxaban trong chế phẩm Rivamax là 2,5 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
Đối với bệnh nhân sau hội chứng vành cấp (ACS), rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày nên được sử dụng đồng thời với acid acetylsalicylic liều 75–100 mg mỗi ngày, hoặc phối hợp với ASA liều 75–100 mg mỗi ngày kết hợp thêm clopidogrel liều 75 mg mỗi ngày hoặc một liều chuẩn ticlopidin hàng ngày. Việc điều trị cần được đánh giá thường xuyên trên từng bệnh nhân, cân nhắc giữa nguy cơ thiếu máu cục bộ và nguy cơ chảy máu. Thời gian điều trị kéo dài sau 12 tháng cần được cân nhắc thận trọng do kinh nghiệm sử dụng kéo dài đến 24 tháng còn hạn chế. Nên bắt đầu điều trị với rivaroxaban càng sớm càng tốt sau khi tình trạng ACS đã ổn định, sớm nhất là 24 giờ sau khi nhập viện và tại thời điểm ngừng liệu pháp chống đông máu dạng tiêm.
Đối với bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành hoặc bệnh động mạch ngoại biên (CAD/PAD), rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày được dùng phối hợp với acid acetylsalicylic liều 75–100 mg mỗi ngày. Thời gian điều trị được xác định trên từng bệnh nhân dựa vào đánh giá định kỳ nguy cơ huyết khối so với nguy cơ chảy máu.
Trong trường hợp quên liều, bệnh nhân nên tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng thời gian quy định, không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Ở bệnh nhân suy thận, không cần điều chỉnh liều ở suy thận nhẹ và vừa; cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng và không sử dụng cho bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút.
Ở người cao tuổi, bệnh nhân có cân nặng khác biệt hoặc khác giới tính, không cần điều chỉnh liều.
Độ an toàn và hiệu quả của rivaroxaban ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập, do đó không sử dụng cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống và có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Đối với bệnh nhân không thể nuốt nguyên viên, viên thuốc có thể được nghiền nát và trộn với nước hoặc táo xay nhuyễn ngay trước khi uống. Thuốc nghiền nát cũng có thể được dùng qua ống thông dạ dày sau khi xác định ống thông được đặt đúng vị trí, đồng thời cần tráng ống thông bằng nước để đảm bảo sử dụng đủ liều.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Rivamax 2.5mg cho bệnh nhân quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân đang chảy máu có ý nghĩa lâm sàng hoặc có tổn thương, bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng như loét Đường tiêu hóa tiến triển, khối u ác tính có nguy cơ chảy máu cao, chấn thương não hoặc cột sống gần đây, xuất huyết nội sọ, giãn tĩnh mạch thực quản hoặc các dị dạng mạch máu nghiêm trọng.
Không dùng thuốc đồng thời với các Thuốc chống đông máu khác, trừ các trường hợp chuyển đổi liệu pháp theo chỉ định y khoa.
Rivamax 2.5mg chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh gan kèm rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu liên quan đến lâm sàng, bao gồm xơ gan Child-Pugh B và C, cũng như phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rivaroxaban MCN 15 ODT phòng ngừa huyết khối trong bệnh tim mạch
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng rivaroxaban, các tác dụng không mong muốn có thể gặp bao gồm thiếu máu, chóng mặt, nhức đầu, hạ huyết áp, tụ máu, chảy máu cam, ho ra máu, chảy máu nướu, xuất huyết đường tiêu hóa, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, tăng men gan, ngứa, phát ban, bầm tím, đau cơ xương khớp, tiểu máu, suy thận, mệt mỏi và phù ngoại biên.
Ít gặp hơn có thể xuất hiện phản ứng dị ứng, phù mạch, xuất huyết nội sọ, nhịp tim nhanh, khô miệng, rối loạn chức năng gan hoặc tụ máu khớp.
Hiếm gặp có thể xảy ra vàng da, viêm gan, xuất huyết cơ hoặc các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và hội chứng dress.
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời rivaroxaban với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp như ketoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol hoặc các thuốc ức chế protease HIV làm tăng đáng kể nồng độ rivaroxaban trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu.
Clarithromycin hoặc Erythromycin có thể làm tăng phơi nhiễm rivaroxaban; mức độ tương tác có thể có ý nghĩa ở bệnh nhân nguy cơ cao hoặc suy thận.
Dùng đồng thời với NSAIDs, ASA hoặc các thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Các thuốc SSRI hoặc SNRI có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng rivaroxaban.
Rifampicin và các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh khác có thể làm giảm nồng độ rivaroxaban và giảm hiệu quả chống đông.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu trong suốt quá trình điều trị.
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến cầm máu.
Ngừng thuốc trước các can thiệp phẫu thuật hoặc thủ thuật theo chỉ định lâm sàng.
Theo dõi đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân có cân nặng thấp hoặc có tiền sử xuất huyết.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Rivamax 2.5mg chống chỉ định cho phụ nữ có thai do nguy cơ độc tính trên sinh sản và nguy cơ chảy máu. Thuốc cũng chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú vì rivaroxaban có thể bài tiết qua sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu đối kháng rivaroxaban. Trong trường hợp quá liều, có thể cân nhắc sử dụng than hoạt để giảm hấp thu. Nếu xảy ra chảy máu, cần ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp, tùy theo mức độ và vị trí xuất huyết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Rivamax 2.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Wevoltin 2,5mg của Inventia Healthcare Limited chứa hoạt chất Rivaroxaban, được chỉ định sử dụng trong phòng ngừa các biến cố huyết khối động mạch ở người lớn, đặc biệt trong các trường hợp sau hội chứng vành cấp hoặc ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành và bệnh động mạch ngoại biên có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao
NDP-Riva 2,5mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 sản xuất, chứa hoạt chất Rivaroxaban, được sử dụng trong chiến lược điều trị phối hợp nhằm hạn chế hình thành huyết khối động mạch, góp phần giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch do huyết khối ở người lớn có bệnh lý mạch máu nền và cần dự phòng lâu dài
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rivaroxaban là thuốc chống huyết khối thuộc nhóm ức chế trực tiếp yếu tố Xa, có tính chọn lọc cao và sinh khả dụng đường uống tốt. Việc ức chế yếu tố Xa làm gián đoạn quá trình chuyển prothrombin thành thrombin, từ đó làm giảm sự hình thành fibrin và huyết khối. Thuốc không ức chế thrombin và không ảnh hưởng đến tiểu cầu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rivaroxaban được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng đường uống cao đối với liều 2,5 mg và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ gắn kết cao. Thể tích phân bố ở mức trung bình.
9.2.3 Chuyển hóa
Rivaroxaban được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP3A4, CYP2J2 và các con đường không phụ thuộc CYP.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng hai phần ba liều dùng được thải trừ sau chuyển hóa qua thận và đường phân, phần còn lại được thải trừ trực tiếp qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình kéo dài hơn ở người cao tuổi.
10 Thuốc Rivamax 2.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rivamax 2.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rivamax 2.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Rivamax 2.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Rivamax 2.5mg có cơ chế ức chế trực tiếp yếu tố Xa với tính chọn lọc cao, giúp phòng ngừa hiệu quả các biến cố huyết khối động mạch khi sử dụng phối hợp đúng chỉ định, đồng thời không ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu cầu.
- Thuốc có sinh khả dụng đường uống cao, liều dùng cố định và không cần theo dõi thường quy các thông số đông máu, tạo thuận lợi cho việc sử dụng lâu dài ở bệnh nhân tim mạch nguy cơ cao.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng Rivamax 2.5mg làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng phối hợp với các thuốc kháng tiểu cầu hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ xuất huyết.
- Thuốc chống chỉ định ở nhiều đối tượng đặc biệt như phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng, do đó phạm vi sử dụng bị giới hạn và cần đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng trước khi dùng.
Tổng 12 hình ảnh













