Rifamar 300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pymepharco, Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
| Công ty đăng ký | Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
| Số đăng ký | 893110237823 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rifampicin |
| Tá dược | Magnesi stearat, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1008 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Lao |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rifampicin: 300 mg.
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrate, croscarmallose sodium, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rifamar 300mg
2.1 Tác dụng
Rifamar 300mg chứa hoạt chất Rifampicin, một loại kháng sinh thuộc nhóm Rifamycin có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Thuốc hoạt động dựa trên cơ chế tác động vào các chủng vi khuẩn cả ở môi trường nội bào và ngoại bào, đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn lao đang trong giai đoạn phát triển nhanh hoặc phát triển chậm và không liên tục.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau:
Điều trị bệnh lao: Áp dụng cho mọi thể lao bao gồm nhiễm mới, bệnh đang tiến triển, các giai đoạn mãn tính hoặc các trường hợp đã kháng thuốc. Thuốc cũng có tác dụng trên hầu hết các chủng vi khuẩn Mycobacteria không điển hình.
Điều trị bệnh phong: Kết hợp cùng ít nhất một thuốc kháng phong khác để điều trị phong thể ít vi khuẩn hoặc nhiều vi khuẩn, giúp chuyển đổi từ trạng thái nhiễm khuẩn sang không nhiễm khuẩn.
Các tình trạng nhiễm khuẩn khác: Điều trị bệnh do Brucella, bệnh Legionnaires hoặc các nhiễm trùng do tụ cầu mức độ nghiêm trọng. Để tránh kháng thuốc, nên phối hợp Rifampicin với một kháng sinh thích hợp khác.
Phòng ngừa viêm màng não do não mô cầu: Loại bỏ vi khuẩn N. meningitides tại vùng mũi họng cho những người mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng.
Dự phòng Haemophilus influenzae: Sử dụng cho những người mang vi khuẩn không triệu chứng và thực hiện biện pháp dự phòng cho trẻ em từ 4 tuổi trở xuống đã có sự tiếp xúc với nguồn bệnh.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Turbezid điều trị bệnh lao
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rifamar 300mg
3.1 Liều dùng
Điều trị bệnh lao:
Người lớn: Liều khuyến cáo hàng ngày là từ 8 đến 12 mg trên mỗi kg thể trọng, uống một lần mỗi ngày. Cụ thể: Bệnh nhân dưới 50 kg dùng liều 450 mg; bệnh nhân từ 50 kg trở lên dùng liều 600 mg.
Trẻ em: Liều uống hàng ngày được khuyến cáo là từ 10 đến 20 mg trên mỗi kg thể trọng. Tổng liều tối đa mỗi ngày không được vượt quá 600 mg.
Điều trị bệnh phong:
Liều dùng hàng tháng: Uống 600 mg một lần duy nhất trong tháng.
Liều dùng hàng ngày: Khuyến cáo dùng 10 mg trên mỗi kg thể trọng, uống một lần mỗi ngày. (Bệnh nhân dưới 50 kg dùng 450 mg; từ 50 kg trở lên dùng 600 mg). Rifampicin luôn phải phối hợp với ít nhất một thuốc kháng phong khác.
Nhiễm khuẩn tụ cầu nghiêm trọng, bệnh Brucella, Legionnaires:
Người lớn: Liều từ 600 mg đến 1200 mg mỗi ngày, chia làm 2 đến 4 lần uống, bắt buộc kết hợp kháng sinh phù hợp khác.
Dự phòng viêm màng não do não mô cầu:
Người lớn: 600 mg mỗi lần, dùng 2 lần mỗi ngày trong vòng 2 ngày.
Trẻ em (từ 1 đến 12 tuổi): 10 mg/kg mỗi lần, dùng 2 lần mỗi ngày trong vòng 2 ngày.
Trẻ em (từ 3 tháng đến 1 tuổi): 5 mg/kg mỗi lần, dùng 2 lần mỗi ngày trong vòng 2 ngày.
Dự phòng Haemophilus Influenzae:
Người lớn và trẻ em: Đối với các thành viên gia đình phơi nhiễm có trẻ dưới 4 tuổi, khuyến cáo dùng liều 20 mg/kg mỗi ngày (tối đa 600 mg/ngày) trong vòng 4 ngày.
Trẻ sơ sinh (1 tháng tuổi): 10 mg/kg mỗi lần, dùng 1 lần mỗi ngày trong vòng 4 ngày.
Đối tượng đặc biệt:
Suy giảm chức năng gan: Liều đơn hàng ngày không được vượt quá 8 mg trên mỗi kg thể trọng.
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt nếu có dấu hiệu suy gan kèm theo.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Để đảm bảo sự hấp thu hoàn toàn và nhanh chóng, nên uống thuốc ít nhất 30 phút trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn.
4 Chống chỉ định
Người bệnh có tiền sử quá mẫn với bất kỳ loại kháng sinh nhóm rifamycin nào hoặc các thành phần tá dược của thuốc.
Bệnh nhân đang gặp tình trạng vàng da.
Chống chỉ định phối hợp đồng thời với các thuốc điều trị HIV như Saquinavir hoặc Ritonavir.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Turbe 150/100mg điều trị lao phổi
5 Tác dụng phụ
Tần suất các phản ứng bất lợi được quy ước như sau:
Rất thường gặp: Sốt và ớn lạnh.
Thường gặp: Giảm tiểu cầu (có hoặc không có ban xuất huyết), đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn. Xét nghiệm thấy tăng bilirubin máu, tăng các enzym gan như AST và ALT.
Ít gặp: Giảm bạch cầu, tiêu chảy.
Không rõ tần suất:
Nhiễm trùng: Viêm đại tràng màng giả, hội chứng giống cúm.
Hệ máu: Đông máu nội mạch rải rác, tăng bạch cầu ưa eosin, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan máu.
Miễn dịch: Phản ứng phản vệ.
Chuyển hóa & Nội tiết: Suy tuyến thượng thận ở người đã có tổn thương chức năng thượng thận, chán ăn, rối loạn tâm thần, rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Thần kinh: Xuất huyết não và tử vong có thể xảy ra nếu dùng lại thuốc sau khi bị ban xuất huyết.
Cơ quan bài tiết: Nước mắt, mồ hôi, đờm, nước tiểu và răng bị đổi màu (có thể vĩnh viễn).
Tim mạch & Hô hấp: Sốc, đỏ bừng, viêm mạch, khó thở, thở khò khè.
Tiêu hóa: Khó chịu ở bụng, rối loạn tiêu hóa.
Da liễu: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng dress, ngứa, mày đay, viêm da dị ứng.
Thận & Cơ xương: suy thận cấp, hoại tử ống thận, yếu cơ, đau xương, tăng creatinin máu.
6 Tương tác
Cảm ứng enzym: Rifampicin là chất cảm ứng mạnh enzym gan cytochrom P-450, làm giảm tác dụng của nhiều thuốc dùng kèm như thuốc chống loạn nhịp (quinidin, mexiletin), thuốc chống đông coumarin, thuốc điều trị tiểu đường, thuốc tránh thai nội tiết, corticoid, và các thuốc chẹn kênh calci.
Phối hợp chống chỉ định: Không dùng chung với saquinavir/ritonavir vì nguy cơ tăng độc tính cho gan.
Thuốc kháng acid: Làm giảm khả năng hấp thu của Rifamar 300mg; nên uống Rifampicin ít nhất 1 giờ trước khi dùng thuốc kháng acid.
Độc tính gan: Nguy cơ tăng cao khi dùng đồng thời với halothan hoặc isoniazid.
Thuốc PAS: Phải dùng cách xa Rifampicin ít nhất 8 giờ để không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc.
Xét nghiệm: Thuốc có thể gây cản trở kết quả đo Vitamin B12, folate và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh túi mật bằng thuốc cản quang.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phải sử dụng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
Cần xét nghiệm chức năng gan, bilirubin, creatinin và công thức máu trước khi điều trị.
Bệnh nhân suy gan cần được theo dõi y tế chặt chẽ, kiểm tra chức năng gan hàng tuần trong thời gian đầu.
Thuốc gây đổi màu các dịch cơ thể (cam, đỏ, nâu) và có thể làm hỏng kính áp tròng vĩnh viễn.
Cảnh báo bệnh nhân không được tự ý gián đoạn điều trị để tránh các phản ứng miễn dịch nặng.
Thận trọng với người không dung nạp galactose hoặc thiếu hụt lactase do thuốc có chứa lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ vì thuốc có khả năng gây quái thai ở liều rất cao trên động vật. Nếu dùng vào cuối thai kỳ, có thể gây xuất huyết cho mẹ và bé, cần xử trí bằng Vitamin K1.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ; chỉ dùng nếu bác sĩ đánh giá lợi ích lớn hơn nguy cơ đối với trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, lờ phờ, có thể bất tỉnh. Da và các dịch cơ thể có màu đỏ nâu rực rỡ. Các ca tử vong đã ghi nhận hạ huyết áp, co giật và ngừng tim.
Xử trí: Áp dụng các biện pháp hỗ trợ tích cực. Rửa dạ dày được ưu tiên hơn gây nôn, sau đó dùng Than hoạt tính. Thúc đẩy lợi tiểu và có thể thẩm tách máu nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C.
Tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Rifamar 300mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Rifampicin 300mg Mekophar – do Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar sản xuất, chứa dược chất chính là Rifampicin, được chỉ định chuyên biệt để điều trị các dạng bệnh lao bao gồm lao sơ nhiễm và lao kháng thuốc, đồng thời phối hợp hiệu quả trong phác đồ trị bệnh phong và ngăn ngừa các tình trạng nhiễm khuẩn nặng như viêm màng não do não mô cầu.
Rimactazid 300mg – là thuốc phối hợp cố định liều chứa hai hoạt chất Isoniazid và Rifampicin, được chỉ định chủ yếu trong phác đồ điều trị tấn công và duy trì cho bệnh nhân mắc các thể lao phổi hoặc lao ngoài phổi.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rifampicin là một kháng sinh kháng lao có hoạt tính đặc hiệu chống lại sự phát triển của các chủng vi khuẩn cả ở môi trường nội bào và ngoại bào. Cơ chế hoạt động của thuốc là ức chế hoạt động của enzym RNA polymerase phụ thuộc DNA trong tế bào vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp RNA. Điểm đặc biệt là thuốc chỉ tương tác với enzym của vi khuẩn mà không gây ức chế enzym tương ứng ở động vật có vú.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được hấp thụ dễ dàng thông qua Đường tiêu hóa. Khi uống liều 10 mg/kg lúc bụng đói, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được khoảng 10 mcg/ml sau thời gian từ 2 đến 4 giờ. Việc dùng thuốc cùng thức ăn sẽ làm giảm khả năng hấp thụ của cơ thể.
9.2.2 Phân bố
Hoạt chất Rifampicin phân bố rộng rãi khắp cơ thể, có mặt trong nhiều cơ quan và dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của thuốc là khoảng 80%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc tham gia vào chu trình gan ruột và bị khử acetyl nhanh chóng tại gan. Chất chuyển hóa khử acetyl này vẫn duy trì được đầy đủ hoạt tính kháng khuẩn nhưng ít được tái hấp thu ở ruột hơn, giúp thuận lợi cho việc đào thải.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình ở người bình thường là khoảng 3 giờ với liều 600 mg. Thuốc đào thải nhanh qua mật; khoảng 30% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu (trong đó một nửa là dạng thuốc chưa biến đổi).
10 Thuốc Rifamar 300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rifamar 300mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Rifamar 300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Rifamar 300mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả diệt khuẩn mạnh trên nhiều dạng bệnh lao và các chủng Mycobacteria không điển hình.
- Khả năng phân bố rất tốt vào các mô cơ thể và dịch não tủy, hỗ trợ điều trị các nhiễm trùng sâu.
- Thuốc có chất chuyển hóa vẫn giữ được hoạt tính kháng khuẩn cao, giúp duy trì hiệu quả điều trị.
13 Nhược điểm
- Gây ra rất nhiều tương tác thuốc phức tạp do đặc tính cảm ứng enzym gan mạnh, gây khó khăn khi phối hợp điều trị.
- Nguy cơ cao gây độc tế bào gan, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc chống lao khác như Isoniazid.
Tổng 8 hình ảnh









