Renaxib 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | VD-36130-22 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Celecoxib |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2057 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng Renaxib 100mg chứa:
- Hoạt chất: Celecoxib 100 mg.
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Renaxib 100mg
Thuốc Renaxib 100mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị các biểu hiện lâm sàng của thoái hóa khớp (OA) và viêm khớp dạng thấp (RA) ở người lớn.
- Làm giảm nhẹ các triệu chứng viêm khớp tự phát thiếu niên trên bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên có cân nặng tối thiểu 10 kg.
- Hỗ trợ điều trị triệu chứng viêm cột sống dính khớp.
- Kiểm soát cơn đau cấp tính.
- Điều trị Đau Bụng Kinh nguyên phát (thống kinh nguyên phát).
==>> Xem thêm thuốc: Medcoxib 400 là thuốc giảm đau, kháng viêm giúp giảm các triệu chứng sưng đau tại khớp

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung: Do nguy cơ trên tim mạch có thể tăng tỷ lệ thuận với liều và thời gian sử dụng, cần áp dụng liều tối thiểu có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất cần thiết.
Người lớn:
- Thoái hóa khớp: 200 mg mỗi ngày, dùng một lần hoặc chia thành 100 mg x 2 lần mỗi ngày.
- Viêm khớp dạng thấp: 100 mg hoặc 200 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Viêm cột sống dính khớp: 200 mg/ngày dùng một lần hoặc chia 100 mg x 2 lần/ngày. Một số trường hợp có thể cần nâng lên 400 mg/ngày.
- Kiểm soát đau cấp tính và đau bụng kinh: Liều khởi đầu 400 mg, có thể bổ sung thêm 200 mg trong ngày đầu. Từ ngày thứ hai trở đi: 200 mg x 2 lần/ngày khi cần.
Trẻ em mắc viêm khớp tự phát thiếu niên (từ 2 tuổi):
- Cân nặng từ 10 kg đến 25 kg: dùng liều 50 mg x 2 lần/ngày.
- Cân nặng trên 25 kg: dùng liều 100 mg x 2 lần/ngày.
Bệnh nhân suy gan vừa (Child-Pugh nhóm B): Sử dụng bằng nửa liều khuyến nghị.
Người chuyển hóa kém qua CYP2C9: Khởi đầu bằng nửa liều khuyến nghị thấp nhất.
3.2 Cách dùng
Renaxib 100mg dùng đường uống, có thể uống cùng bữa ăn hoặc không.
Đối với bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên nang, có thể mở vỏ nang, đổ toàn bộ bột thuốc vào một lượng nhỏ nước ép táo, cháo, sữa chua hoặc chuối nghiền ở nhiệt độ phòng và uống ngay lập tức với nước.
4 Chống chỉ định
Renaxib 100mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Tiền sử dị ứng với celecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
Có tiền sử quá mẫn với sulfonamide.
Tiền sử hoặc hiện mắc hen, mày đay, hoặc các phản ứng dị ứng sau khi dùng aspirin hay các NSAID khác.
Điều trị đau trong và sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành nhân tạo.
Đang bị loét dạ dày tiến triển hoặc xảy ra tình trạng xuất huyết đường tiêu hóa.
Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai trừ khi đã được áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Các bệnh nhân uy gan nặng (albumin huyết thanh dưới 25 g/l hoặc điểm Child-Pugh trên 10), Độ thanh thải creatinine ước tính dưới 30 ml/phút.
Bệnh nhân viêm đường ruột mạn tính, suy tim sung huyết, thiếu máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại vi và/hoặc bệnh mạch máu não.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: tăng huyết áp, mất ngủ, chóng mặt, ho, buồn nôn/nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy bụng, ngứa toàn thân, phát ban da và phù ngoại biên.
Tác dụng phụ ít gặp: lo âu, nhìn mờ, ù tai, tim đập nhanh, loét dạ dày, tăng men gan, mày đay, bầm máu, phù mặt, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
Tác dụng phụ hiếm gặp: xuất huyết tiêu hóa, viêm gan, suy thận cấp, loạn nhịp tim, suy tim sung huyết, ảo giác, đỏ bừng mặt, viêm da bọng nước.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy, phản ứng dạng phản vệ, suy gan bùng phát, hoại tử gan, xuất huyết não, viêm màng não vô khuẩn, hội chứng quá mẫn DRESS.
6 Tương tác
Warfarin và các thuốc chống đông tương tự: Phối hợp với celecoxib làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm các trường hợp nghiêm trọng. Cần theo dõi INR chặt chẽ.
Fluconazole ( hoạt chất ức chế CYP2C9): Làm tăng gấp đôi nồng độ celecoxib trong máu. Khi phối hợp, cần giảm liều celecoxib xuống còn một nửa liều thông thường.
Lithium: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ lithium huyết tương khoảng 17%, cần theo dõi chặt chẽ trong phối hợp.
Thuốc hạ huyết áp: Celecoxib có thể làm giảm hiệu quả hạ áp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có giảm thể tích tuần hoàn.
Dextromethorphan và Metoprolol (cơ chất CYP2D6): Celecoxib ức chế CYP2D6, làm tăng nồng độ huyết tương của các thuốc này lần lượt 2,6 lần và 1,5 lần; cần giảm liều các thuốc đó khi bắt đầu dùng celecoxib.
Cyclosporine: Nguy cơ độc thận tăng khi sử dụng phối hợp.
Rifampicin, Carbamazepine, barbiturate (cảm ứng CYP2C9): Làm giảm nồng độ celecoxib nên nếu cần thiết có thể cần tăng liều celecoxib.
Không phối hợp celecoxib với các NSAID khác ngoài aspirin.
==>> Xem thêm: Lacele-Xib 200 giúp giảm đau, điều trị triệu chứng của viêm khớp dạng thấp
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Celecoxib có thể làm tăng nguy cơ huyết khối, nhồi máu cơ tim và đột quỵ, tỷ lệ thuận với liều dùng và thời gian sử dụng. Cần dùng liều tối thiểu có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể, đặc biệt ở bệnh nhân đã có yếu tố nguy cơ tim mạch.
Celecoxib có thể gây khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng tăng huyết áp, cần đo huyết áp thường xuyên khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị.
Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có suy tim, phù hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu. Nên thận trọng ở những người có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.
Nguy cơ suy giảm chức năng thận cao hơn ở người già, bệnh nhân có suy tim, suy gan hoặc mất nước, cần bù dịch đầy đủ trước khi bắt đầu điều trị.
Ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện ban đỏ, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào.
Thuốc có chứa lactose, không phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ, đặc biệt tuyệt đối tránh trong tam cá nguyệt thứ 3 vì celecoxib có thể gây vô lực tử cung và đóng sớm ống động mạch chủ. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy nguy cơ sảy thai tự phát tăng khi dùng thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin trong giai đoạn đầu thai kỳ. Chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích cho người mẹ rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm tàng với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Celecoxib có thể bài tiết được vào sữa mẹ. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú, nếu cần thiết nên xem xét ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của celecoxib đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Dựa trên đặc tính dược lực học, celecoxib được đánh giá là không gây ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động này.
7.4 Xử trí khi quá liều
Kinh nghiệm lâm sàng về quá liều celecoxib còn hạn chế. Khi nghi ngờ quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ y tế phù hợp. Thẩm phân máu không phải phương pháp hiệu quả để loại bỏ celecoxib do thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương.
7.5 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Renaxib 100mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Coxileb 100 là một sản phẩm của Công ty TNHH dược phẩm Glomed. Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp.
- Colexib 100 được chỉ định cho các trường hợp viêm khớp dạng thấp. Sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần US Pharma USA.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Celecoxib ức chế chọn lọc enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) - enzyme được kích hoạt trong quá trình viêm, dẫn đến sản xuất các prostanoid gây viêm như prostaglandin E2. Khi COX-2 bị ức chế, quá trình tổng hợp các chất trung gian gây viêm bị ngăn chặn, từ đó giảm viêm, phù nề và đau. Ở nồng độ điều trị, celecoxib không ức chế đáng kể COX-1, vì vậy ít gây tổn thương Đường tiêu hóa hơn so với các NSAID truyền thống không chọn lọc. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, celecoxib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng khoảng 3 giờ. Khi dùng cùng bữa ăn giàu chất béo, thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể bị trì hoãn thêm 1-2 giờ, nhưng tổng lượng thuốc được hấp thu tăng khoảng 10 - 20%.
Phân bố: Celecoxib liên kết mạnh với protein huyết tương, đạt khoảng 97% trong phạm vi liều điều trị, chủ yếu gắn với Albumin Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định xấp xỉ 400 lít.
Chuyển hóa: Celecoxib được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP2C9 tại gan, tạo ra ba dạng chuyển hóa gồm: dạng alcohol bậc một, acid carboxylic tương ứng và dạng glucuronide liên hợp. Bệnh nhân chuyển hóa kém qua CYP2C9 có thể tích lũy nồng độ thuốc cao bất thường trong huyết tương, cần giảm liều thích hợp.
Thải trừ: Celecoxib được thải trừ chủ yếu qua chuyển hóa tại gan, chỉ một lượng rất nhỏ thuốc được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu và phân. Sau một liều uống duy nhất, khoảng 57% được bài tiết qua phân và 27% qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của celecoxib vào khoảng 11 giờ ở người khỏe mạnh.
10 Thuốc Renaxib 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Renaxib 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Renaxib 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Renaxib 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nhờ cơ chế ức chế chọn lọc COX-2, Renaxib 100mg ít gây loét và tổn thương niêm mạc tiêu hóa hơn so với các NSAID không chọn lọc.
- Celecoxib không làm giảm kết tập tiểu cầu hay kéo dài thời gian xuất huyết ở liều điều trị, phù hợp với các bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc đang điều trị dự phòng tim mạch bằng Aspirin liều thấp.
- Là một trong ít NSAID có dữ liệu lâm sàng được phê duyệt sử dụng ở trẻ nhỏ mắc viêm khớp tự phát thiếu niên.
13 Nhược điểm
- Celecoxib có liên quan đến tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài, đây là hạn chế quan trọng với bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nền.
- Do không có tác dụng trên tiểu cầu, celecoxib không thể thay thế aspirin trong phòng ngừa bệnh lý tim mạch tắc nghẽn.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Celecoxib: Uses, Interactions, Mechanism of Action- DrugBank. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2026.

