Relipol 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | RV Group, RV Lifesciences Limited |
| Công ty đăng ký | RV Lifesciences Limited |
| Số đăng ký | 890110978124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1098 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Relipol 10mg có chứa:
Bisoprolol fumarat USP: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Relipol 10mg
Thuốc Relipol 10mg chứa hoạt chất là Bisoprolol fumarat USP, được chỉ định:
- Dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác để điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị các bệnh về tim mạch như: đau thắt ngực mạn tính ổn định, suy tim mạn tính ổn định kèm giảm chức năng tâm thất trái kết hợp với các thuốc ức chế ACE, thuốc lợi tiểu và các glycosid trợ tim.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Domecor Plus 5mg/6,25mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Relipol 10mg được uống cùng nước vào buổi sáng, có thể dùng cùng thức ăn
3.2 Liều dùng
Liều cho điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực mạn tính ổn định:
- Người lớn: Liều được điều chỉnh tùy từng bệnh nhân. Liều khởi đầu 5mg/ngày, liều thường dùng 10 mg/lần/ngày và tối đa 20 mg/ngày.
- Suy thận nặng: Với độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút, không dùng quá 10 mg/ngày, có thể chia thành 2 lần.
- Suy gan nặng Không cần chỉnh liều.
- Người cao tuổi: nên bắt đầu bằng mức liều thấp nhất phù hợp.
- Trẻ em: Chưa có đủ kinh nghiệm sử dụng nên không khuyến cáo dùng.
Điều trị suy tim mạn tính ổn định:
- Chỉ bắt đầu Bisoprolol khi bệnh nhân đang ổn định, không trong đợt suy tim cấp và cần được bác sĩ có kinh nghiệm theo dõi.
- Liều được tăng từng bước, bắt đầu 1,25 mg/ngày trong 1 tuần, sau đó lần lượt tăng lên 2.5 mg, 3.75 mg, 5 mg, 7.5 mg và cuối cùng 10 mg/ngày nếu dung nạp tốt.
- Liều 5mg và 7,5mg được duy trì lần lượt trong 4 tuần trước khi tăng tiếp. Liều tối đa duy trì là 10 mg/ngày.
- Trong giai đoạn tăng liều có thể xuất hiện suy tim thoáng qua, hạ huyết áp hoặc nhịp tim chậm. Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim và các biểu hiện suy tim.
- Nếu không dung nạp liều tối đa, có thể giảm liều dần. Khi tình trạng suy tim, tăng huyết áp hoặc nhịp chậm xuất hiện, cần xem xét lại liều Bisoprolol và các thuốc phối hợp.
- Khi bệnh nhân ổn định trở lại, cần cân nhắc tái sử dụng hoặc điều chỉnh tăng liều. Nếu phải ngừng thuốc, cần giảm liều từ từ để tránh làm bệnh nặng lên đột ngột.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Relipol 10mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn cảm với các hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cần dùng thuốc tăng co bóp đường tĩnh mạch.
- Sốc tim, block nhĩ thất độ II hoặc III, hội chứng nút xoang bệnh lý, block xoang nhĩ.
- Nhịp tim chậm hoặc hạ huyết áp có triệu chứng.
- Hen phế quản nặng hoặc COPD nặng.
- Bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên nặng hoặc hội chứng Raynaud nặng.
- U tủy thượng thận chưa được điều trị và nhiễm toan chuyển hóa.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Relipol 10mg: chóng mặt, đau đầu, nhịp tim chậm, làm nặng hơn các bệnh suy tim có sẵn, cảm giác lạnh hoặc tê ở các đầu chi, hạ huyết áp đặc biệt ở bệnh nhân suy tim, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón,...
Tác dụng phụ ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, rối loạn dẫn truyền nhĩ - thất, làm xấu hơn các bệnh suy tim có sẵn, hạ huyết áp thế đứng, co thắt phế quản,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Gặp ác mộng, ảo giác, ngất, chảy nước mắt, viêm kết mạc, rối loạn nghe, ngứa, đỏ da, phát ban,...
6 Tương tác
Không nên phối hợp:
- Thuốc chống loạn nhịp nhóm I như disopyramide, quinidine, Lidocaine, Phenytoin, flecainide và propafenone
- Verapamil và diltiazem
- Thuốc hạ huyết áp tác động trung ương như clonidine, Methyldopa, moxonidine và rilmenidine
Cần thận trọng khi phối hợp:
- Thuốc chẹn calci nhóm dihydropyridine như Nifedipine, amlodipine, Felodipine có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và ảnh hưởng chức năng bơm của tâm thất ở bệnh nhân suy tim.
- Thuốc chống loạn nhịp nhóm III như amiodarone có thể làm kéo dài thêm thời gian dẫn truyền nhĩ thất.
- Thuốc chẹn beta dùng tại chỗ như thuốc nhỏ mắt điều trị tăng nhãn áp có thể cộng thêm tác dụng toàn thân của Bisoprolol.
- Thuốc phó giao cảm có thể làm chậm dẫn truyền nhĩ thất và tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
- Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, trong khi Bisoprolol có khả năng che lấp một số triệu chứng của hạ đường huyết.
- Thuốc gây mê có thể làm giảm phản xạ tăng nhịp tim và tăng nguy cơ hạ huyết áp.
- Glycosid digitalis khi dùng cùng Bisoprolol có thể làm nhịp tim chậm hơn và kéo dài dẫn truyền nhĩ thất.
- NSAID có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Bisoprolol.
- Thuốc cường giao cảm beta như Isoprenaline và Dobutamine có thể làm giảm tác dụng của cả hai nhóm thuốc khi dùng đồng thời.
- Các thuốc kích thích cả thụ thể alpha và beta như adrenaline, Noradrenaline có thể làm tăng co mạch qua thụ thể alpha, dẫn đến tăng huyết áp và làm nặng hơn tình trạng đau cách hồi.
- Các thuốc hạ huyết áp khác và một số thuốc như thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturate, phenothiazine có thể cộng hợp tác dụng hạ huyết áp của Bisoprolol.
- Mefloquine Có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
- Thuốc ức chế monoamine oxidase, ngoại trừ MAO-B Có thể tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc chẹn beta, đồng thời nguy cơ tăng huyết áp cũng có thể xuất hiện trở lại.
- Rifampicin Có thể làm giảm nhẹ thời gian bán thải của Bisoprolol do cảm ứng enzym chuyển hóa ở gan, nhưng thường không cần điều chỉnh liều.
- Dẫn xuất ergotamine Có khả năng làm tình trạng rối loạn tuần hoàn ngoại vi trở nên nghiêm trọng hơn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc bắt đầu và điều chỉnh Bisoprolol trong suy tim cần được tiến hành từng bước, đồng thời theo dõi sát đáp ứng của người bệnh.
Không tự ý dừng thuốc, nhất là ở người mắc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, vì việc ngừng đột ngột có thể làm tình trạng tim mạch chuyển biến xấu.
Cần thận trọng khi bệnh nhân có suy tim kèm tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực, cũng như ở người mắc đái tháo đường type 1, suy gan, suy thận nặng, bệnh van tim, bệnh tim bẩm sinh, bệnh cơ tim hạn chế hoặc mới nhồi máu cơ tim.
Bisoprolol có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp. Người mắc hen hoặc bệnh hô hấp nên bắt đầu từ liều thấp nhất và được theo dõi khó thở, ho, giảm khả năng gắng sức.
Ở bệnh nhân hen, có thể cần sử dụng thêm thuốc giãn phế quản và điều chỉnh liều thuốc kích thích beta2.
Thuốc có thể che lấp một số dấu hiệu của hạ đường huyết hoặc nhiễm độc tuyến giáp, đồng thời có khả năng làm phản ứng dị ứng nặng hơn.
Cần cân nhắc kỹ khi dùng cho người vảy nến hoặc có tiền sử vảy nến, người ăn kiêng nghiêm ngặt, bệnh mạch máu ngoại biên, đau thắt ngực Prinzmetal, block nhĩ thất độ I hoặc đang được gây mê.
Với u tủy thượng thận, chỉ dùng Bisoprolol sau khi đã phong tỏa thụ thể alpha.
Trong phẫu thuật có gây mê, bác sĩ gây mê cần biết bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn beta. Nếu cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ và hoàn tất việc ngừng khoảng 48 giờ trước gây mê.
Việc phối hợp Bisoprolol với verapamil, Diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc thuốc hạ huyết áp tác động trung ương thường không được khuyến cáo.
Bisoprolol không cho thấy ảnh hưởng đến khả năng lái xe trong một nghiên cứu trên bệnh nhân bệnh mạch vành. Cần đặc biệt thận trọng khi mới bắt đầu điều trị, thay đổi phác đồ hoặc sử dụng thuốc cùng rượu.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng Bisoprolol trong thai kỳ khi thật sự cần thiết. Nếu phải điều trị, cần theo dõi lưu lượng máu qua nhau thai, sự phát triển của thai và tình trạng trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được Bisoprolol fumarat có bài tiết vào sữa mẹ hay không và mức độ an toàn đối với trẻ bú mẹ. Vì vậy, không nên cho trẻ bú trong thời gian điều trị bằng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu quá liều xảy ra, nên cho bệnh nhân ngừng dùng bisoprolol fumarat và sử dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Relipol 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Relipol hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Rolizide của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed là thuốc phối hợp chứa Bisoprolol và Hydroclorothiazid, được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn nhờ tác động đồng thời lên hệ tim mạch và khả năng lợi tiểu.
- Sản phẩm Bipro 5mg do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất chứa hoạt chất Bisoprolol, được chỉ định để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định, giúp kiểm soát huyết áp và phòng ngừa các biến cố tim mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol thuộc nhóm thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta1-adrenergic, tác động chủ yếu trên tim, đồng thời ít ảnh hưởng đến thụ thể beta2 tại phế quản và mạch máu. Bisoprolol chỉ có ái lực thấp với thụ thể beta-adrenergic của cơ trơn phế quản và thành mạch máu cũng như các thụ thể beta liên quan đến sự điều hòa chuyển hóa. Bisoprolol được dùng để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Giống như các thuốc chẹn beta¡ khác, cách thức hoạt động lên sự tăng huyết áp là chưa rõ. Tuy nhiên, bisoprolol được biết là làm giảm hoạt tính của renin trong huyết tương một cách rõ rệt.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Do chuyển hóa bước đầu tại gan không đáng kể, thuốc có Sinh khả dụng đường uống cao, khoảng 90%.
Phân bố: Thể tích phân bố đạt khoảng 3,5 L/kg. Độ thanh thải toàn phần vào khoảng 15 L/giờ.
Chuyển hóa: Khoảng 50% liều bisoprolol được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ: Khoảng 50% liều dùng được chuyển hóa tại gan thành chất chuyển hóa không hoạt tính rồi thải qua thận, trong khi 50% còn lại được bài tiết trực tiếp qua thận dưới dạng không chuyển hóa.
10 Thuốc Relipol 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Relipol 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Relipol 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Relipol 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Relipol 10mg có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc khác tùy tình trạng bệnh, giúp bác sĩ linh hoạt xây dựng phác đồ điều trị.
- Bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện khi sử dụng và dễ dàng duy trì điều trị lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc Relipol 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, đau đầu, nhịp tim chậm, làm nặng hơn các bệnh suy tim có sẵn, cảm giác lạnh hoặc tê ở các đầu chi,,...
Tổng 12 hình ảnh













