1 / 11
regamol 500mg 1 D1810

Regamol 500mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuCông Ty TNHH Dược Phẩm Y-MED, M/s Bal Pharma Limited. (Unit-IV)
Công ty đăng kýY-Med (Cambodia) Co., Ltd
Số đăng ký890100080226
Dạng bào chếViên nén không bao
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtParacetamol (Acetaminophen)
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Gelatin , Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1194
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất: Paracetamol 500 mg.

Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, silic dioxide keo, gelatin, methyl hydroxy benzoate, propyl hydroxy benzoate, natri starch glycolate, talc tinh khiết, magnesium stearate.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Regamol 500mg

2.1 Tác dụng

Thuốc Regamol 500mg thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt. Cơ chế tác dụng của thuốc phụ thuộc vào việc ức chế chọn lọc quá trình tổng hợp prostaglandin.

Thuốc Regamol 500mg điều trị đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt
Thuốc Regamol 500mg điều trị đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt

2.2 Chỉ định

Điều trị các chứng đau từ nhẹ đến trung bình bao gồm đau đầu, đau nửa đầu, đau thần kinh, đau răng, đau họng, đau bụng kinh, các chứng đau và nhức.

Làm giảm các triệu chứng đau nhức do bệnh thấp khớp, cúm, sốt và cảm lạnh sốt.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tabdol 650 giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Regamol 500mg

3.1 Liều dùng

Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 16 tuổi trở lên: Uống từ 1 hoặc 2 viên mỗi 4 giờ khi cần thiết. Tối đa không dùng quá 4 liều (tương đương 8 viên) trong khoảng thời gian 24 giờ.

Trẻ em từ 10 đến 15 tuổi: Uống 1 viên mỗi lần, tối đa bốn lần mỗi ngày nếu cần. Không được tự ý sử dụng liên tục quá 3 ngày nếu không có ý kiến từ bác sĩ.

Trẻ em dưới 10 tuổi: Dạng viên nén này không phù hợp để sử dụng cho trẻ dưới 10 tuổi.

Bệnh nhân nghiện rượu mạn tính: Liều dùng hàng ngày tuyệt đối không được vượt quá 2 gam (tương đương 4 viên).

Lưu ý chung: Không lặp lại liều thường xuyên hơn 4 giờ một lần và không dùng quá 4 liều trong vòng 24 giờ.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống.

[1]

4 Chống chỉ định

Người mẫn cảm với paracetamol, với tiền chất proparacetamol hydroclorid hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Paramitic điều trị giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Hiếm gặp rối loạn tiểu cầu, rối loạn tế bào gốc, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, giảm toàn thể huyết cầu. Rất hiếm gặp tình trạng giảm tiểu cầu và mất bạch cầu hạt.

Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn (không bao gồm phù mạch). Rất hiếm gặp sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn trên da, phát ban da, phù mạch, phản ứng da nghiêm trọng.

Rối loạn hệ tâm thần: Hiếm gặp trầm cảm, lú lẫn, ảo giác.

Rối loạn hệ thần kinh trung ương: Hiếm gặp hiện tượng run, đau đầu.

Rối loạn mắt: Hiếm gặp tầm nhìn bất thường.

Rối loạn tim: Hiếm gặp phù.

Rối loạn hệ tiêu hóa: Hiếm gặp xuất huyết, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa.

Rối loạn gan mật: Hiếm gặp chức năng gan bất thường, suy gan, hoại tử gan, vàng da. Rất hiếm gặp độc tính với gan hoặc rối loạn chức năng gan.

Rối loạn da và các mô dưới da: Hiếm gặp ngứa, phát ban, đổ mồ hôi, ban xuất huyết, phù mạch, mày đay.

Rối loạn hệ hô hấp, ngực và trung thất: Rất hiếm gặp co thắt phế quản.

Rối loạn hệ chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất hiếm gặp hạ đường huyết. Tần suất không rõ gặp nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao.

Rối loạn thận và tiết niệu: Rất hiếm gặp đái mủ vô khuẩn (nước tiểu đục) và các tác dụng phụ khác trên thận.

Rối loạn chung: Hiếm gặp chóng mặt, mệt mỏi, sốt, giảm đau, tương tác thuốc. Rất hiếm gặp phản ứng quá mẫn yêu cầu phải ngừng điều trị ngay.

Chấn thương, ngộ độc: Hiếm gặp quá liều và ngộ độc.

6 Tương tác

Chất gây độc gan và thuốc cảm ứng enzym microsome gan (barbiturat, thuốc chống trầm cảm 3 vòng) cùng rượu: Tăng tích lũy và độc tính trên gan của paracetamol.

Probenecid: Giảm gần 2 lần khả năng thải trừ paracetamol, cần cân nhắc giảm liều paracetamol khi dùng chung.

Metoclopramide và Domperidone: Làm tăng tốc độ hấp thu của viên nén paracetamol.

Colestyramine: Làm giảm tốc độ hấp thu của paracetamol.

Salicylamide: Kéo dài thời gian bán thải t1/2 của paracetamol.

Warfarin và các thuốc nhóm coumarin khác: Dùng paracetamol kéo dài làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu. Dùng 4 g/ngày trong ít nhất 4 ngày làm thay đổi nhẹ giá trị INR, cần tăng cường theo dõi INR.

Rifampicinthuốc chống động kinh (carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, primidone): Có thể xảy ra tương tác thuốc.

Isoniazid: Giảm thải trừ, tăng tác dụng và độc tính của paracetamol do ức chế chuyển hóa ở gan.

Lamotrigine: Giảm Sinh khả dụng và giảm hiệu lực của Lamotrigine do cảm ứng chuyển hóa ở gan.

Zidovudine: Gây giảm bạch cầu trung tính hoặc độc gan, nên tránh dùng phối hợp liều cao hoặc nhiều lần.

Flucloxacillin: Tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao do nhiễm toan pyroglutamic.

Tương kỵ của thuốc: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không khuyến khích sử dụng thuốc kéo dài hoặc thường xuyên nếu không có sự giám sát y tế.

Bệnh nhân tuyệt đối không dùng đồng thời các thuốc khác có chứa hoạt chất paracetamol. Không dùng quá liều.

Thận trọng ở người suy thận trung bình đến nặng, suy gan, hội chứng Gilbert, viêm gan cấp, lạm dụng rượu, mất nước, suy dinh dưỡng mạn tính.

Không được sử dụng rượu trong suốt thời gian điều trị. Thận trọng với người nghiện rượu mạn tính.

Thận trọng ở người thiếu hụt Glutathione vì tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa, ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ nhiễm toan pyroglutamic.

Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản nhạy cảm với Aspirin do có thể gây phản ứng co thắt phế quản nhẹ.

Ngừng thuốc ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu phát ban đầu tiên hoặc các phản ứng quá mẫn, phản ứng da nghiêm trọng (SJS, TEN, Lyell, AGEP).

Viên nén chứa dưới 1 mmol natri (23 mg), về cơ bản xem như không chứa natri.

Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Nếu cần thiết về mặt lâm sàng, có thể sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất.

Phụ nữ đang cho con bú: Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Dữ liệu hiện tại không chống chỉ định và có thể sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Hai ngày đầu xuất hiện buồn nôn, nôn, chán ăn, xanh xao, đau bụng. Từ ngày thứ 2 đến thứ 4 xuất hiện triệu chứng tổn thương gan như gan to đau, vàng da, bệnh não, hôn mê, rối loạn đông máu. Ngộ độc nặng gây nhiễm toan chuyển hóa.

Xử trí: Áp dụng biện pháp giảm hấp thu bằng cách rửa dạ dày trong vòng một giờ đầu sau khi uống hoặc dùng Than hoạt tính. Sử dụng thuốc giải độc N-acetylcysteine (NAC) đường tĩnh mạch, uống NAC trong vòng 36 giờ giúp cải thiện tiên lượng. Không kết hợp uống NAC với than hoạt tính. Thực hiện xét nghiệm gan lúc bắt đầu và lặp lại mỗi 24 giờ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp.

Để thuốc tránh xa tầm mắt và tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Regamol 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Pharbaralgan 500mg của Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các chứng đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ và giúp hạ sốt nhanh chóng cho cả người lớn và trẻ em.

Partamol 250 Eff do Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp sốt cao do nhiễm khuẩn, cảm cúm hoặc các triệu chứng đau nhức xương khớp, Đau Bụng Kinh hay đau sau phẫu thuật.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là một thuốc giảm đau hạ sốt. Cơ chế tác dụng của thuốc tương tự như aspirin và phụ thuộc vào việc ức chế tổng hợp prostaglandin. Tuy nhiên, sự ức chế này xảy ra có chọn lọc.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường uống từ đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau 30 đến 60 phút kể từ khi uống. Thời gian bán thải trong huyết tương từ 1 đến 4 giờ sau khi dùng liều điều trị.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol được phân bố nhanh chóng khắp các mô trong cơ thể. Nồng độ thuốc trong máu, nước bọt và huyết tương tương đương nhau. Tỷ lệ gắn kết với protein thấp, khoảng 20 đến 30% có thể gắn kết ở nồng độ gặp phải trong trường hợp ngộ độc cấp tính.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu ở gan theo hai con đường chính là liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric. Con đường liên hợp với acid sulfuric sẽ nhanh chóng bão hòa khi dùng liều cao hơn liều điều trị. Một phần nhỏ xúc tác bởi cytochrome P450 tạo ra chất trung gian độc N-acetyl-p-benzoquinoneimine, chất này được glutathione khử độc khi dùng liều bình thường nhưng sẽ gia tăng khi ngộ độc nghiêm trọng.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 90%-100% liều uống được đào thải qua thận trong 24 giờ, phần lớn dưới dạng liên hợp glucuronide (60%-80%) và liên hợp sulfate (20%-30%). Hầu như không có paracetamol thải trừ dạng nguyên vẹn, thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Trong trường hợp suy thận nặng với Độ thanh thải creatinine dưới 10 ml/phút, việc thải trừ paracetamol và chất chuyển hóa bị chậm lại. Ở người cao tuổi, khả năng liên hợp không bị thay đổi.

10 Thuốc Regamol 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Regamol 500mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Regamol 500mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách."

12 Ưu điểm

  • Hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, giúp mang lại hiệu quả giảm đau hạ sốt nhanh.
  • Có thể sử dụng đúng liều lượng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng quá liều hoặc dùng đồng thời với rượu có nguy cơ cao gây tổn thương gan nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
  • Có nguy cơ hiếm gặp gây ra các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng da nghiêm trọng đe dọa tính mạng.

Tổng 11 hình ảnh

regamol 500mg 1 D1810
regamol 500mg 1 D1810
regamol 500mg 2 G2008
regamol 500mg 2 G2008
regamol 500mg 3 Q6284
regamol 500mg 3 Q6284
regamol 500mg 4 T8362
regamol 500mg 4 T8362
regamol 500mg 5 E1010
regamol 500mg 5 E1010
regamol 500mg 6 K4646
regamol 500mg 6 K4646
regamol 500mg 7 D1107
regamol 500mg 7 D1107
regamol 500mg 8 K4734
regamol 500mg 8 K4734
regamol 500mg 9 C1185
regamol 500mg 9 C1185
regamol 500mg 10 J3732
regamol 500mg 10 J3732
regamol 500mg 11 M5811
regamol 500mg 11 M5811

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hoài vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Regamol 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Regamol 500mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789