0 GIỎ
HÀNG
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Refortan 6%

Mã: HM7129

Giá: 165.000
Trạng thái: Còn hàng Hàng mới

Hoạt chất:
Giảm 30.000Đ cho đơn hàng trên 600.000đ
Dung dịch tiêm truyền

Dược Sĩ Lưu Anh Bởi Dược Sĩ Lưu Anh

, Cập nhật lần cuối:

1 THÀNH PHẦN

Refortan 6%

THÀNH PHẦN

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.

Thành phần: Trong 500ml dung dịch gồm các thành phần sau:

  • Tinh bột hydroxyethyl hóa (HES 200/0,5: 6%): 30g.

  • Natri clorid: 4.5 g.

  • Nước cất pha tiêm vừa đủ: 500 ml.

pH: 4 - 7.

Áp suất thẩm thấu: khoảng 300 mOsmol/l.

Áp suất keo: khoảng 28 mmHg.

2 CÔNG DỤNG - CHỈ ĐỊNH

Refortan 6% là dung dịch keo thay thế huyết tương.

Thuốc được sử dụng trong điều trị giảm thể tích máu, chỉ trong các trường hợp mà dịch truyền tinh thể (như natri clorid, Ringer…) không đem lại hiệu quả.

Các trường hợp giảm thể tích máu: mất máu, nhiễm khuẩn, chấn thương hoặc do phẫu thuật.

3 CÁCH DÙNG - LIỀU DÙNG

Cách dùng: 

  • Thuốc được dùng theo đường truyền tĩnh mạch.

  • Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch liên tục, với 10-20ml đầu tiên nên truyền với tốc độ chậm để theo dõi phản ứng của bệnh nhân. Nếu thấy có các biểu hiện bất thường về phản vệ như khó thở, nhịp tim loạn, cần ngừng truyền dịch ngay lập tức.

  • Quá trình truyền dịch phải được thực hiện và theo dõi chặt chẽ bởi nhân viên y tế.

Liều lượng: Liều lượng và tốc độ truyền phụ thuộc vào từng bệnh nhân, về lứa tuổi, cân nặng, lượng dịch cơ thể bị mất đi và đáp ứng điều trị của bệnh nhân.

  • Nên sử dụng với liều thấp nhất có hiệu quả.

  • Liều tối đa sử dụng không vượt quá 30 ml/kg/ngày với thời gian điều trị không quá 24 giờ.

  • Với trẻ em, do tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập nên chỉ sử dụng khi thật cần thiết với liều lượng tùy vào từng đối tượng.

4 CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Không sử dụng dịch truyền HES trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Các bệnh nhân nặng đang được điều trị tại các khoa hồi sức tích cực vì Thuốc làm tăng nguy cơ tổn thương thận nghiêm trọng và tăng nguy cơ tử vong.

  • Bệnh nhân suy thận, suy gan nghiêm trọng.

  • Bệnh nhân phẫu thuật tim hở cần đặt cầu nối tim phổi do nguy cơ gây chảy máu quá mức.

  • Xuất huyết não.

  • Phù phổi, suy tim sung huyết.

  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu và xuất huyết.

  • Khi gặp các dấu hiệu của tổn thương thận cần ngừng truyền dịch ngay lập tức:

  • Đi tiểu trở nên khó khăn.

  • Số lần đi tiểu trở nên bất thường, lượng nước tiểu hoặc màu sắc nước tiểu thay đổi.

  • Cảm thấy buồn nôn, nôn.

  • Phù tay, mặt, bàn chân, mắt cá chân, cẳng chân.

  • Khó thở.

5 TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi dùng thuốc có thể xảy ra một số tác dụng không mong muốn như:

  • Rối loạn hệ máu và bạch huyết: Rối loạn về đông máu khi dùng với liều cao (hiếm thấy).

  • Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng phản vệ như quá mẫn, nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, phù không phải nguyên nhân do tim hoặc phổi, co thắt phế quản. 

  • Rối loạn da và mô mềm: điều trị kéo dài có thể gây ngứa.

  • Khi dùng liều cao, tác dụng hòa loãng có thể dẫn đến sự hòa loãng các thành phần của máu như các yếu tố đông máu và các protein khác dẫn đến làm giảm chỉ số hematocrit.

  • Ngoài ra khi dùng liều cao còn dẫn đến tăng enzym amylase, dễ nhầm với viêm tụy.

  • Nguy cơ tổn thương thận và tổn thương gan.

Trong quá trình dùng thuốc, nếu bệnh nhân thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ do thuốc, cần liên hệ ngay bác sĩ để được hướng dẫn xử lý kịp thời.

6 TƯƠNG TÁC THUỐC

Chưa có báo cáo nào về tương tác giữa thuốc với các thuốc khác được ghi nhận.

Tuy nhiên khi dùng phối hợp với các thuốc khác cũng nên thận trọng: Do thuốc có chứa natri, cẩn thận phối hợp với các thuốc gây giữ natri.

7 LƯU Ý VÀ BẢO QUẢN

Lưu ý khi sử dụng

  • Khi sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú: Tính an toàn và hiệu quả khi dùng thuốc trên 2 đối tượng này chưa được xác lập, do đó cũng như các loại thuốc khác, trước khi dùng nên cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ, chỉ sử dụng khi thấy lợi ích vượt trội.

  • Có thể dùng cho những người lái xe và vận hành máy móc.

  • Chỉ sử dụng thuốc khi còn hạn sử dụng.

  • Loại bỏ phần dịch truyền còn dư, không được phép giữ lại cho lần sau sử dụng.

  • Ngừng ngay truyền dịch khi bị rối loạn đông máu.

  • Tốt nhất nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng để hiểu rõ thông tin về sản phẩm.

  • Đây là thuốc kê đơn, do đó nếu có thắc mắc gì, bạn hãy hỏi thêm bác sĩ chỉ định để được giải đáp.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh bảo quản lạnh.

  • Tránh xa tầm tay của trẻ em.

8 NHÀ SẢN XUẤT

Quy cách đóng gói: Chai 500ml.

Nhà sản xuất: Thuốc được sản xuất bởi công ty BERLIN -CHEMIE AG.

9 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Dung dịch truyền Voluven 6% Inf.500ml

Dung dịch truyền Hemohes 6% Inf.500ml

Ngày đăng
Lượt xem: 822
GIÁ 165.000₫
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
0 Thích

cho tôi hỏi thuốc Refortan 6% được bảo quản như thế nào?

Bởi: lê thảo vào 30/09/2020 11:47:06 SA

Thích (0) Trả lời
Refortan 6% 5/ 5 2
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
? / 5
Gửi đánh giá
Hủy
Refortan 6%
DD
5 trong 5 phiếu bầu

thuốc Refortan 6% hiệu quả, nhân viên nhà thuốc tư vấn nhiệt tình

Trả lời Cảm ơn (1)
Refortan 6%
MA
5 trong 5 phiếu bầu

Vỉ Refortan 6% Giá cả tốt ma giao hàng lại rất thân thiện. Refortan 6%, Minh Anh Cảm ơn

Trả lời Cảm ơn (1)
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900 888 633