1 / 5
redapol 1 S7514

Redapol

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam (Dong Nam Pharma), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Công ty đăng kýCông ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Số đăng ký893110116826
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtArginine, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride)
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1295
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất

Arginin hydroclorid: 250 mg

Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid): 100 mg

Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid): 20 mg

Thành phần tá dược

Lactose monohydrat, Microcrystalline cellulose (Avicel) 102, Povidone (PVP) K30, Sodium starch glycolate, Talc, Magnesi stearat, Vivacoat PA-1P-000 (Hypromellose 6, Polyethylene glycol 3350, Titan dioxyd, Polydextrose, Talc), Erythrosin lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Redapol

2.1 Tác dụng

Thuốc Redapol thuộc nhóm chống suy nhược, phối hợp acid amin arginin cùng các vitamin nhóm B nhằm hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và cải thiện thể trạng.

: Thuốc điều trị suy nhược chức năng Redapol
: Thuốc điều trị suy nhược chức năng Redapol

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong điều trị hỗ trợ tình trạng suy nhược chức năng ở người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mintabliv bổ sung dinh dưỡng hỗ trợ trẻ chậm phát triển

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Redapol

3.1 Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo: Uống 2 viên/lần, dùng từ 2 đến 3 lần mỗi ngày.

Thời gian điều trị giới hạn trong vòng 4 tuần.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống và chỉ áp dụng cho người lớn.

Nuốt nguyên viên thuốc với một ít nước.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân bị tăng calci máu, tăng calci niệu, sỏi calci hoặc vôi hóa mô.

Dùng đồng thời với levodopa.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Livergenol 400mg cải thiện phục hồi chức năng gan

5 Tác dụng phụ

Thần kinh: Có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn trên thần kinh sau khi sử dụng vitamin B6 liều cao và/hoặc kéo dài. Các triệu chứng này có thể hồi phục khi ngừng điều trị.

6 Tương tác

Levodopa: Pyridoxin làm tăng chuyển hóa Levodopa ở ngoại biên thành Dopamin, gây giảm tác dụng của levodopa trên thần kinh trung ương. Tránh dùng đồng thời nếu không có chất ức chế dopa decarboxylase (như Carbidopa, benserazid).

Các cyclin (tetracyclin): Giảm hấp thu cyclin ở Đường tiêu hóa do sự hiện diện của calci. Cần dùng Redapol cách xa các cyclin trên 2 giờ.

Các bisphosphonat: Nguy cơ giảm hấp thu bisphosphonat do calci. Cần dùng Redapol cách xa các bisphosphonat trên 2 giờ.

Thuốc digitalis: Nguy cơ rối loạn nhịp tim liên quan đến calci. Cần theo dõi lâm sàng, điện tâm đồ (ECG) và nồng độ calci máu.

Thuốc lợi tiểu thiazid: Nguy cơ tăng calci máu do giảm bài tiết calci qua nước tiểu.

Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn Redapol với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này do có chứa lactose monohydrat.

Thuốc chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) trong mỗi viên, về cơ bản không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu gây quái thai trên động vật và chưa phát hiện độc tính trên thai nhi lâm sàng. Tuy nhiên, để đề phòng, tốt nhất không dùng thuốc cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: Do thiếu dữ liệu an toàn, nên tránh dùng thuốc khi đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có dữ liệu về trường hợp quá liều thuốc. Bệnh nhân tuyệt đối không dùng quá liều chỉ định.

Cách xử trí: Tích cực theo dõi lâm sàng để có biện pháp xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Redapol hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Naga Mega Forte của Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế Dolexphar chứa thành phần Arginin hydroclorid, Vitamin B1, Vitamin B3… được chỉ định để điều trị hỗ trợ mát gan, thanh nhiệt, hỗ trợ quá trình thải độc và bảo vệ gan , giúp phục hồi thể trạng hiệu quả.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Redapol là sản phẩm thuộc nhóm thuốc chống suy nhược.

Arginin là một acid amin có tác dụng chống suy nhược.

Vitamin B1 cần thiết trong quá trình chuyển hóa carbohydrat và đóng vai trò thiết yếu trong sự khử carboxy hóa của các acid alpha-ceto.

Vitamin B6 là thành phần của các co-enzym pyridoxal pyrophosphat và pyridoxamin phosphat, cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Cả arginin, vitamin B1 và vitamin B6 đều được hấp thu tốt và nhanh chóng qua đường tiêu hóa.

9.2.2 Phân bố

Vitamin B1 và vitamin B6 được phân bố rộng rãi vào tất cả các mô trong cơ thể, trong đó cơ bắp là nơi dự trữ chính của pyridoxal 5-phosphat. Chuyển hóa

Arginin được chuyển hóa bởi ruột non và các mô ngoài ruột. Vitamin B6 sau khi hấp thu được chuyển thành dạng co-enzym hoạt động là pyridoxal 5-phosphat, sau đó bị chuyển hóa ở gan thành acid 4-pyridoxic.

9.2.3 Thải trừ

Thời gian bán thải của vitamin B1 là 24 giờ, không bị tích lũy trong cơ thể và được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng vitamin tự do hoặc chất chuyển hóa pyrimidin. Thời gian bán thải của pyridoxin dao động từ 15 đến 20 ngày, được đào thải qua thận dưới dạng acid 4-pyridoxic.

10 Thuốc Redapol giá bao nhiêu?

Thuốc Redapol hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Redapol mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Redapol để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phối hợp hiệu quả acid amin arginin cùng vitamin B1 và B6 giúp tăng cường chuyển hóa, điều trị suy nhược chức năng.
  • Dạng viên nén bao phim dễ bảo quản, liều dùng phân định rõ ràng và thuận tiện cho người trưởng thành.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chứa tá dược lactose, không phù hợp cho người bệnh bất dung nạp galactose hoặc thiếu hụt men lactase.
  • Chống chỉ định dùng đồng thời với Levodopa đơn thuần do làm mất hiệu lực điều trị của levodopa.

Tổng 5 hình ảnh

redapol 1 S7514
redapol 1 S7514
redapol 2 M4877
redapol 2 M4877
redapol 3 F2231
redapol 3 F2231
redapol 4 U8503
redapol 4 U8503
redapol 5 O5866
redapol 5 O5866

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lộc vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Redapol 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Redapol
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789