Recita-5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ipca Laboratories, Ipca Laboratories Limited |
| Công ty đăng ký | Ipca Laboratories Limited |
| Số đăng ký | 890110027826 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Escitalopram |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1023 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram Oxalat): 5mg.
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể (PH 112), croscarmellose natri (Ac-di-sol), talc tinh chế, colloidal silicon dioxyd, magnesi stearat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC-E5), titan dioxyd, polyethylen glycol (PEG-400).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Recita-5
2.1 Tác dụng
Hoạt chất Escitalopram thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế chọn lọc tái thu hồi serotonin (SSRI), có khả năng làm tăng nồng độ serotonin trong não bộ, từ đó giúp cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng liên quan đến rối loạn tâm thần.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp lâm sàng cụ thể sau đây:
- Điều trị cho bệnh nhân đang trong các giai đoạn của bệnh trầm cảm nặng.
- Kiểm soát và điều trị tình trạng rối loạn hoảng sợ, bao gồm cả trường hợp có hoặc không đi kèm chứng sợ khoảng trống.
- Điều trị bệnh lý rối loạn lo âu xã hội, hay còn gọi là chứng ám ảnh xã hội.
- Cải thiện các triệu chứng của chứng rối loạn lo âu lan tỏa.
- Điều trị cho người mắc hội chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Glolyza 15mg điều trị rối loạn lo âu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Recita-5
3.1 Liều dùng
Liều lượng cụ thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh lý và đáp ứng của người bệnh, tuy nhiên mức liều vượt quá 20 mg mỗi ngày hiện chưa được chứng minh về tính an toàn.
Đối với người trưởng thành:
- Trầm cảm nặng: Liều thông thường khởi đầu là 10 mg/lần/ngày. Bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên tối đa 20 mg/ngày tùy theo mức độ đáp ứng. Thuốc thường phát huy tác dụng sau 2-4 tuần và cần duy trì ít nhất 6 tháng sau khi triệu chứng thuyên giảm để củng cố hiệu quả.
- Rối loạn hoảng sợ: Bắt đầu với liều 5 mg/ngày trong tuần đầu, sau đó tăng lên 10 mg/ngày. Liều tối đa có thể đạt 20 mg/ngày. Hiệu quả cao nhất thường đạt được sau 3 tháng điều trị liên tục.
- Rối loạn lo âu xã hội: Liều dùng hàng ngày là 10 mg. Sau 2-4 tuần, dựa trên tình trạng bệnh nhân, liều có thể giảm xuống 5 mg hoặc tăng lên tối đa 20 mg. Nên điều trị trong 12 tuần để củng cố kết quả và có thể xem xét kéo dài 6 tháng để ngừa tái phát.
- Rối loạn lo âu lan tỏa: Liều khởi đầu là 10 mg/ngày, có thể điều chỉnh tăng đến tối đa 20 mg/ngày. Quá trình điều trị lâu dài nên được đánh giá định kỳ sau mỗi 6 tháng.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Khởi đầu với 10 mg/ngày và có thể tăng lên tối đa 20 mg/ngày. Do tính chất mạn tính, bệnh nhân cần duy trì dùng thuốc cho đến khi hoàn toàn hết triệu chứng.
Các đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi (>65 tuổi): Liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg/ngày, tối đa có thể tăng lên 10 mg/ngày. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về hiệu quả điều trị lo âu xã hội ở nhóm đối tượng này.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Khuyến cáo không sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều nếu suy thận nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, nếu Độ thanh thải creatinin (CLCR) dưới 30 mL/phút cần cực kỳ thận trọng.
- Bệnh nhân suy gan: Liều khởi đầu 5 mg/ngày trong 2 tuần đầu, sau đó có thể tăng lên 10 mg/ngày tùy đáp ứng. Với bệnh nhân suy gan nặng cần thận trọng và chỉnh liều kỹ lưỡng hơn.
- Người có chuyển hóa qua CYP2C19 kém: Bắt đầu với 5 mg/ngày trong 2 tuần đầu, tối đa tăng lên 10 mg/ngày.
Ngừng điều trị: Tránh dừng thuốc đột ngột vì dễ gây hội chứng ngưng thuốc. Cần giảm liều từ từ trong ít nhất 1-2 tuần. Nếu xuất hiện triệu chứng không dung nạp, bác sĩ có thể cân nhắc quay lại liều dùng trước đó và thực hiện giảm liều chậm hơn nữa.
3.2 Cách dùng
Thuốc Recita-5 được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Bệnh nhân nên uống một liều duy nhất mỗi ngày vào cùng một thời điểm nhất định, thuốc có thể uống cùng với thức ăn hoặc không tùy ý.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Escitalopram hay bất cứ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym monoamin oxidase (MAOIs) không chọn lọc, không thuận nghịch do nguy cơ dẫn đến hội chứng serotonin nguy hiểm.
Chống chỉ định kết hợp với thuốc ức chế MAO-A thuận nghịch (như moclobemid) hoặc thuốc ức chế MAO không chọn lọc thuận nghịch (như kháng sinh Linezolid).
Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc khoảng QT bị kéo dài trên điện tâm đồ.
Không phối hợp cùng các loại thuốc khác đã được xác định là gây kéo dài khoảng QT.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Esram 10mg điều trị rối loạn lo âu
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường xuất hiện nhiều nhất trong 1-2 tuần đầu và giảm dần sau đó.
Rất thường gặp: Đau đầu, cảm giác buồn nôn.
Thường gặp: Giảm hoặc tăng thèm ăn, tăng cân; lo lắng, bồn chồn, gặp giấc mơ bất thường; giảm ham muốn tình dục, rối loạn xuất tinh hoặc bất lực (nam), rối loạn cực khoái (nữ); mất ngủ, chóng mặt, run; viêm xoang, ngáp; tiêu chảy, táo bón, khô miệng; đổ mồ hôi, đau khớp, đau cơ; mệt mỏi, sốt.
Ít gặp: Giảm cân; nghiến răng khi ngủ, kích động, hoảng loạn, lú lẫn; rối loạn giấc ngủ, rối loạn vị giác, ngất; giãn đồng tử, rối loạn thị giác; ù tai, nhịp tim nhanh; chảy máu cam; xuất huyết tiêu hóa; mày đay, rụng tóc, phát ban, ngứa; phù nề; băng huyết hoặc rong kinh ở nữ.
Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ; hội chứng serotonin; nhịp tim chậm.
Chưa rõ tần suất: Giảm tiểu cầu; hạ natri huyết, biếng ăn; hung hăng, ảo giác, có ý định hoặc hành vi tự tử; rối loạn vận động, co giật; kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất (xoắn đỉnh); hạ huyết áp thế đứng; viêm gan; bầm máu, phù mạch; bí tiểu; cương đau dương vật (nam), tiết nhiều sữa; băng huyết sau sinh.
6 Tương tác
Thuốc ức chế MAO không chọn lọc, không phục hồi: Tuyệt đối không phối hợp. Chỉ bắt đầu dùng Escitalopram sau khi ngừng MAOI ít nhất 14 ngày và chỉ dùng MAOI sau khi ngừng Escitalopram ít nhất 7 ngày.
Moclobemid và Linezolid: Chống chỉ định do nguy cơ khởi phát hội chứng serotonin; nếu bắt buộc dùng phải theo dõi lâm sàng cực kỳ chặt chẽ và dùng liều thấp nhất.
Selegilin: Thận trọng khi phối hợp vì có thể gây hội chứng serotonin.
Thuốc kéo dài khoảng QT: Chống chỉ định phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp (nhóm IA, III), thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng, một số thuốc kháng sinh/kháng ký sinh trùng (Erythromycin IV, Moxifloxacin...) và thuốc kháng histamin.
Thuốc tác động hệ serotonergic: Dùng chung với triptan (Sumatriptan), opioid (Tramadol) có thể dẫn đến hội chứng serotonin nghiêm trọng.
Thuốc giảm ngưỡng động kinh: Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống trầm cảm khác, thuốc an thần, mefloquin, Bupropion do làm tăng nguy cơ co giật.
Lithi, tryptophan: Có thể xảy ra tác dụng tăng cường, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
St. John's wort: Dùng chung thuốc thảo dược chứa thành phần này làm tăng tỷ lệ tác dụng không mong muốn.
Thuốc chống đông và NSAIDs: Có thể làm thay đổi khả năng đông máu và tăng xu hướng xuất huyết, cần theo dõi định kỳ.
Rượu: Mặc dù chưa thấy tương tác dược lực học nhưng khuyến cáo không nên uống rượu khi đang điều trị tâm thần.
Omeprazol, Cimetidin và thuốc ức chế CYP2C19: Làm tăng nồng độ Escitalopram trong máu, có thể cần giảm liều Escitalopram.
Flecainid, Metoprolol, Desipramin, Risperidon (chất nền CYP2D6): Escitalopram làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, cần điều chỉnh liều nếu cần thiết.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trẻ em: Không dùng cho trẻ dưới 18 tuổi do gia tăng hành vi tự tử và thù địch. Nếu phải dùng, cần giám sát chặt chẽ ý định tự sát.
Tự tử: Nguy cơ tự tử có thể tăng trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều, đặc biệt ở bệnh nhân dưới 25 tuổi. Gia đình cần theo dõi sát các biểu hiện bất thường.
Lo lắng nghịch lý: Triệu chứng lo âu có thể tăng nhẹ khi mới bắt đầu dùng thuốc nhưng thường giảm sau 2 tuần.
Động kinh: Ngừng thuốc ngay nếu bệnh nhân lên cơn động kinh lần đầu hoặc tần suất cơn tăng lên.
Hưng cảm: Thận trọng với người có tiền sử hưng cảm, phải ngừng SSRI nếu bệnh nhân chuyển sang trạng thái hưng cảm.
Đái tháo đường: Thuốc có thể làm thay đổi đường huyết, cần chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết nếu cần.
Hạ natri máu: Cần thận trọng ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân xơ gan do nguy cơ giảm natri máu.
Xuất huyết: Cảnh báo nguy cơ chảy máu da, niêm mạc và xuất huyết sau sinh.
Bệnh tim: Thận trọng ở bệnh nhân mạch vành, nhịp tim chậm, người vừa bị nhồi máu cơ tim hoặc suy tim mất bù. Cần điều chỉnh rối loạn điện giải trước khi dùng thuốc.
Glaucom: Thận trọng ở người bị tăng nhãn áp hoặc glaucom góc đóng do thuốc có tác dụng gây giãn đồng tử.
Lái xe: Thuốc có thể làm giảm khả năng phán đoán, bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc vào 3 tháng cuối thai kỳ có thể gặp hội chứng suy hô hấp, co giật, hạ đường huyết hoặc tăng áp phổi dai dẳng (PPHN). Không được ngừng thuốc đột ngột khi đang mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Escitalopram bài tiết qua sữa mẹ nên không khuyến khích việc cho con bú trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Chóng mặt, run, kích động, buồn nôn, nôn, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, kéo dài khoảng QT, rối loạn điện giải, co giật hoặc hôn mê.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Cần duy trì đường thở, đảm bảo hô hấp. Tiến hành rửa dạ dày sớm nhất có thể và dùng Than hoạt tính. Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và điện tâm đồ (ECG) liên tục để hỗ trợ điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản nên duy trì dưới 30°C.
Để thuốc xa tầm tay và tầm quan sát của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Recita-5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Recita-20 của Ipca Laboratories Limited chứa thành phần Escitalopram được chỉ định để điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng của rối loạn hoảng sợ có kèm hoặc không kèm chứng sợ khoảng trống giúp bệnh nhân ổn định tâm lý.
Ciramplex 10 do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa Escitalopram được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc rối loạn lo âu xã hội mạn tính hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế cần duy trì điều trị dài hạn để ngăn ngừa tình trạng tái phát bệnh lý.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Escitalopram là một chất ức chế chọn lọc tái thu hồi serotonin (5-HT) với ái lực rất cao tại vị trí gắn kết chính. Bên cạnh đó, thuốc cũng liên kết với vị trí dị lập thể trên chất vận chuyển serotonin nhưng với ái lực thấp hơn khoảng 1000 lần. Đặc điểm nổi bật của Escitalopram là không có hoặc có ái lực cực thấp với các thụ thể khác như 5-HT1A, 5-HT2, DA D1, D2, các thụ thể alpha1, alpha2, beta-adrenoceptor, histamin H1, muscarin cholinergic, benzodiazepin và opioid. Chính khả năng ức chế tái thu hồi 5-HT chọn lọc này là cơ chế duy nhất giải thích cho các tác dụng dược lý và hiệu quả lâm sàng của thuốc trong điều trị trầm cảm và lo âu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Quá trình hấp thu của thuốc diễn ra gần như hoàn toàn sau khi uống và không bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày. Nồng độ tối đa trong huyết tương (Tmax) thường đạt được sau khoảng 4 giờ dùng đa liều. Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất ước tính đạt khoảng 80%.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc sau khi uống dao động trong khoảng từ 12 đến 26 l/kg. Tỷ lệ thuốc và các chất chuyển hóa chính liên kết với protein huyết tương là dưới 80%, cho thấy khả năng phân bố rộng rãi vào các mô.
9.2.3 Chuyển hóa
Escitalopram được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym CYP2C19, CYP3A4 và CYP2D6 để tạo thành các chất chuyển hóa demethyl hóa (S-DCT) và didemethyl hóa. Các chất chuyển hóa này vẫn giữ được hoạt tính dược lý. Ngoài ra, một phần thuốc có thể bị oxy hóa tạo thành N-oxid. Sau khi dùng nhiều liều, nồng độ của chất chuyển hóa demethyl thường chiếm khoảng 28-31% nồng độ thuốc gốc.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của thuốc sau khi dùng đa liều là khoảng 30 giờ, với độ thanh thải huyết tương qua đường uống đạt khoảng 0,6 L/phút. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua cả đường gan và thận, trong đó phần lớn được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Ở người cao tuổi, quá trình đào thải chậm hơn khiến mức phơi nhiễm (AUC) cao hơn khoảng 50% so với người trẻ tuổi.
10 Thuốc Recita-5 giá bao nhiêu?
Thuốc Recita-5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Recita-5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Recita-5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất Escitalopram có cơ chế tác dụng ức chế tái thu hồi serotonin cực kỳ chọn lọc, giúp mang lại hiệu quả điều trị trúng đích cho nhiều dạng rối loạn tâm thần khác nhau từ trầm cảm đến các hội chứng lo âu mạn tính.
- Chế độ liều dùng rất thuận tiện cho bệnh nhân khi chỉ cần uống một lần duy nhất trong ngày và không cần phụ thuộc vào thời điểm bữa ăn, giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng về tim mạch như kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp thất, đòi hỏi việc theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ ở các nhóm đối tượng nguy cơ cao.
- Việc ngừng thuốc đòi hỏi quy trình giảm liều cực kỳ nghiêm ngặt và kéo dài nhiều tuần để tránh hội chứng ngưng thuốc với các biểu hiện gây khó chịu như chóng mặt, rối loạn giấc ngủ và kích động.
Tổng 14 hình ảnh















