Rechopid 30mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893110326300 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pravastatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn830 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Rechopid 30mg chứa:
Pravastatin natri: 30mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rechopid 30mg
Thuốc Rechopid 30mg chứa thành phần Pravastatin natri, được chỉ định điều trị:
- Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp không dùng thuốc khác chưa đạt hiệu quả mong muốn.
- Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch ở bệnh nhân tăng cholesterol máu trung bình hoặc nặng và có nguy cơ cao mắc các biến cố tim mạch lần đầu.
- Dự phòng thứ phát ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định, góp phần giảm nguy cơ tái phát biến cố tim mạch.
- Giảm tình trạng tăng lipid máu ở bệnh nhân đang điều trị ức chế miễn dịch sau ghép tạng rắn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc NDP-Pravas 80mg điều trị rối loạn lipid
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng cách uống trực tiếp cùng với nước.
Ưu tiên dùng vào buổi tối, có thể dùng cùng hoặc xa bữa ăn.
3.2 Liều dùng
Khuyến cáo lựa chọn dạng bào chế và hàm lượng phù hợp với từng mức liều điều trị. Trước khi dùng pravastatin cần loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây tăng cholesterol máu và duy trì chế độ ăn giảm lipid trong suốt quá trình điều trị.
Điều trị tăng cholesterol máu:
- Liều khuyến cáo 10-40 mg/ngày.
- Liều tối đa 40 mg/ngày.
Dự phòng biến cố tim mạch:
- Liều thường dùng và duy trì là 40 mg/ngày.
Bệnh nhân sau ghép tạng:
- Liều khởi đầu 20 mg/ngày ở bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch.
- Có thể tăng tối đa đến 40 mg/ngày dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Trẻ em tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử:
- Trẻ 8-13 tuổi: 10-20 mg/ngày.
- Trẻ 14-18 tuổi: 10-40 mg/ngày.
Người cao tuổi:
- Thường không cần chỉnh liều nếu không có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân hoặc tương tác thuốc.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan:
- Liều khởi đầu được khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng hoặc suy gan đáng kể là 10 mg/ngày.
Khi phối hợp với nhựa gắn acid mật như cholestyramin hoặc colestipol:
- Nên uống pravastatin trước 1 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ.
Khi dùng cùng Ciclosporin hoặc không cùng các thuốc ức chế miễn dịch khác:
- Khởi đầu với liều 20mg/ngày và cần thận trọng nếu tăng đến 40 mg/ngày.
4 Chống chỉ định
Người bị quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân đang mắc các bệnh lý gan tiến triển hoặc có men gan tăng kéo dài không rõ nguyên nhân, vượt quá 3 lần giới hạn bình thường.
Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ ít gặp: mệt mỏi, rối loạn chức năng tình dục, tiểu tiện bất thường, ngứa, phát ban, mày đay, bất thường về da đầu/tóc,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: tiêu cơ vân, có thể kèm suy thận cấp thứ phát sau myoglobin niệu, bệnh về cơ, viêm cơ, viêm da cơ, viêm đa dây thần kinh ngoại biên,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: phát ban dạng lichen, viêm cơ-da, nhược cơ mắt, bệnh nhược cơ, bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
6 Tương tác
Dùng pravastatin đồng thời với Gemfibrozil, các fibrat khác, niacin liều cao hoặc Colchicin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân.
Các thuốc nhóm fibrat khi dùng riêng lẻ cũng có thể gây bệnh cơ, vì vậy nên hạn chế phối hợp với pravastatin. Nếu cần dùng cùng, phải theo dõi triệu chứng lâm sàng và creatine kinase (CK).
Thận trọng khi sử dụng Rechopid 30mg đồng thời với Cholestyramin và colestipol, Ciclosporin.
Khi dùng cùng thuốc kháng vitamin K như warfarin, pravastatin có thể ảnh hưởng INR, đặc biệt khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng điều trị, vì vậy cần theo dõi INR thường xuyên.
Các kháng sinh nhóm macrolid như Erythromycin và Clarithromycin có khả năng làm tăng nồng độ pravastatin trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn trên cơ.
Việc phối hợp Acid fusidic đường toàn thân với statin có thể dẫn đến tiêu cơ vân nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong, vì vậy nên ngừng tạm thời pravastatin trong thời gian điều trị bằng acid fusidic.
Dùng đồng thời colchicin hoặc acid nicotinic với pravastatin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ, cần theo dõi cẩn thận các biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng.
Rifampicin có thể làm tăng đáng kể mức độ hấp thu và nồng độ đỉnh của pravastatin; nguy cơ tương tác sẽ giảm nếu hai thuốc được dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
Khi kết hợp lenalidomid với statin, nguy cơ tiêu cơ vân có thể tăng lên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị nên cần theo dõi sát bệnh nhân.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không khuyến cáo phối hợp pravastatin với các thuốc nhóm fibrat do làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.
Thuốc có thể gây tăng men gan nhẹ, thường hồi phục sau khi tiếp tục hoặc ngừng điều trị. Nếu ALT hoặc AST tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn bình thường cần ngừng thuốc.
Thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh gan hoặc thường xuyên uống nhiều rượu.
Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc uống nhiều rượu. Nên kiểm tra enzym gan trước và trong quá trình điều trị khi cần thiết.
Khi xuất hiện các triệu chứng như đau cơ, căng cơ, chuột rút hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân, cần kiểm tra creatine kinase (CK). Nếu CK tăng trên 5 lần giới hạn bình thường hoặc triệu chứng nặng, nên ngừng statin tạm thời.
Một số trường hợp statin có thể gây bệnh phổi mô kẽ khi điều trị kéo dài với biểu hiện khó thở, ho khan, mệt mỏi, sụt cân hoặc sốt; cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ mắc bệnh.
Khi lái xe hoặc vận hành máy móc, lưu ý rằng có thể xảy ra chóng mặt và rối loạn thị giác trong quá trình điều trị do đó cần thận trọng khi sử dụng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng là phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện dùng quá liều thuốc Rechopid 30mg, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị các triệu chứng
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Rechopid 30mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Rechopid 30 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Hypevas 5 của Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây chứa thành phần Pravastatin natri được chỉ định để điều trị tăng cholesterol máu tiên phát, rối loạn lipid máu hỗn hợp cũng như hỗ trợ giảm LDL-cholesterol ở những bệnh nhân không đạt hiệu quả mong muốn chỉ bằng chế độ ăn kiêng hoặc thay đổi lối sống đơn thuần.
- Agivastar 20 do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa Pravastatin natri được sử dụng trong các trường hợp cần dự phòng biến cố tim mạch tiên phát và thứ phát, hỗ trợ làm giảm nguy cơ tử vong tim mạch ở người có tiền sử bệnh mạch vành hoặc nguy cơ tim mạch cao kéo dài.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Pravastatin có tác dụng kiểm soát rối loạn lipid máu thông qua việc làm giảm khả năng tạo cholesterol tại gan. Thuốc thúc đẩy gan tăng thu giữ LDL-cholesterol từ máu và hạn chế hình thành các lipoprotein chứa nhiều cholesterol xấu. Nhờ cơ chế này, nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, triglycerid và apolipoprotein B giảm đáng kể, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol. Pravastatin giúp cải thiện cân bằng lipid máu và hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
9.2 Dược động học
Pravastatin được hấp thu khá nhanh sau khi uống, thức ăn có thể làm giảm hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hạ cholesterol. Sau khi vào cơ thể, thuốc tập trung chủ yếu tại gan, khoảng 50% pravastatin gắn với protein huyết tương và một lượng nhỏ có thể bài tiết qua sữa mẹ. Thuốc ít chuyển hóa qua hệ cytochrome P450, chủ yếu thải trừ qua phân và nước tiểu, với thời gian bán thải khoảng 1,5-2 giờ.
10 Thuốc Rechopid 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rechopid 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rechopid 30mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rechopid 30mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, được kiểm tra và đánh giá cẩn thận trước khi được đưa ra thị trường.
- Thuốc hấp thu tốt qua đường uống, dạng viên nén tiện sử dụng, phù hợp điều trị lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc Rechopid 30mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, nhìn mờ và nhìn đôi, khó tiêu/ợ nóng, đau bụng,...
Tổng 12 hình ảnh













