Ravonol New
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110231324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen), Cafein (1,3,7-Trimethylxanthin), Phenylephrin hydroclorid |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Acid Citric Monohydrate, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq930 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol 500 mg
Phenylephrin hydroclorid 5 mg
Cafein 15 mg
Thành phần tá dược:
Citric acid khan, Maltodextrin, Amidon, PVP K30, Magnesi stearat, Avicel 102, Sodium starch glycolat (DST-Primojel), Polyethylene glycol 6000, Hydroxypropyl methylcellulose E-15, Titan dioxid, Talc, Tartrazin lake, Green lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ravonol New
2.1 Tác dụng
Thuốc là sự phối hợp của nhiều hoạt chất tác động lên các triệu chứng điển hình của cảm lạnh và cúm. Paracetamol đóng vai trò giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế tác động trung ương; phenylephrin gây co mạch, giúp giảm sung huyết niêm mạc mũi; trong khi cafein kích thích thần kinh trung ương, góp phần giảm cảm giác mệt mỏi và tăng sự tỉnh táo. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ kiểm soát đồng thời nhiều biểu hiện khó chịu liên quan đến nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định nhằm làm giảm các triệu chứng của cảm lạnh và cúm như sốt, đau đầu, chảy nước mắt hoặc nghẹt mũi, đau họng và đau nhức cơ thể.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lafancol 80 EFF giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ravonol New
3.1 Liều dùng
Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 16 tuổi trở lên: uống 2 viên mỗi lần, khoảng cách giữa các lần dùng từ 4 đến 6 giờ khi cần thiết.
Tổng liều tối đa: không vượt quá 8 viên trong 24 giờ.
Không sử dụng thuốc liên tục quá 7 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Không dùng vượt quá liều khuyến cáo.
Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian điều trị ngắn nhất.
Lưu ý về liều Paracetamol ở người ≥16 tuổi:
Không vượt quá 60 mg/kg/ngày (tối đa 2 gram/ngày) trong các trường hợp:
Cân nặng dưới 50 kg
Thiếu nước
Suy dinh dưỡng
Nghiện rượu
Suy giảm chức năng thận
Suy gan và suy thận:
Cần thận trọng, có thể phải giảm liều và kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng.
Người cao tuổi:
Thông thường liều tương tự người lớn, nhưng ở bệnh nhân thể trạng yếu hoặc suy giảm chức năng gan thận cần cân nhắc giảm liều.
Trẻ em:
Trẻ 12–15 tuổi: 1 viên mỗi 4–6 giờ khi cần, tối đa 4 liều trong 24 giờ.
Không sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc tăng huyết áp nặng hoặc bệnh tim.
Đang sử dụng hoặc đã dùng trong vòng 2 tuần các thuốc ức chế MAO, SSRI hoặc thuốc điều trị trầm cảm, rối loạn cảm xúc, Parkinson.
Đang dùng thuốc giao cảm khác (ví dụ thuốc chống nghẹt mũi).
Người có nguy cơ suy hô hấp.
Người đang sử dụng thuốc khác có chứa paracetamol, phenylephrin hoặc cafein.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lafancol 3S EFF giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Liên quan đến Paracetamol:
Có thể xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng lyell, tuy hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng.
Phản ứng dị ứng như ban đỏ, mày đay; trong một số trường hợp nặng có thể kèm sốt và tổn thương niêm mạc.
Có thể gây tổn thương gan nặng khi quá liều, thậm chí hoại tử ống thận cấp.
Một số trường hợp hiếm gặp rối loạn huyết học như giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu.
Liên quan đến Phenylephrin:
Thường gặp: kích thích thần kinh, lo âu, mất ngủ, run, chóng mặt; tăng huyết áp; da tái nhợt, lạnh.
Ít gặp: loạn nhịp tim, phù phổi, co mạch ngoại vi, suy hô hấp.
Hiếm gặp: viêm cơ tim, xuất huyết dưới màng ngoài tim.
Liên quan đến Cafein:
Khi dùng liều cao hoặc phối hợp với các nguồn cafein khác có thể gây mất ngủ, bồn chồn, kích thích, đau đầu, rối loạn tiêu hóa hoặc loạn nhịp tim.
6 Tương tác
Dùng kéo dài liều cao paracetamol có thể làm tăng nhẹ tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin và indandion.
Uống rượu kéo dài làm tăng nguy cơ độc tính gan của paracetamol.
Phối hợp phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt có thể gây hạ thân nhiệt nghiêm trọng.
Isoniazid và thuốc chống lao khác làm tăng độc tính gan.
Thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin) làm tăng chuyển hóa tạo chất độc gan.
Cholestyramin làm giảm hấp thu paracetamol.
Metoclopramid và Domperidon làm tăng hấp thu paracetamol.
Probenecid làm giảm thải trừ paracetamol và kéo dài thời gian bán thải.
Phenylephrin không dùng chung với IMAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng; không phối hợp với thuốc cường giao cảm khác hoặc thuốc làm tăng huyết áp như chẹn beta, thuốc chống trầm cảm ba vòng, Digoxin.
Cafein có thể làm giảm tác dụng của thuốc ức chế thần kinh trung ương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc thiếu máu; tránh uống rượu vì làm tăng độc tính gan.
Nguy cơ nhiễm độc gan tăng ở người nhẹ cân (<50 kg), suy dinh dưỡng, nghiện rượu hoặc dùng thuốc gây độc gan.
Không dùng kéo dài hoặc thường xuyên; không phối hợp với thuốc khác chứa paracetamol.
Nếu sốt cao hoặc triệu chứng kéo dài trên 3 ngày cần đi khám.
Tránh dùng quá nhiều cafein từ các nguồn khác.
Thận trọng ở bệnh nhân glaucoma góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt, Raynaud hoặc đái tháo đường.
Không dùng cho người dị ứng với lúa mì (do có amidon).
Cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không nên dùng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Không dùng cho phụ nữ cho con bú nếu không có chỉ định bác sĩ vì các hoạt chất có thể bài tiết qua sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Paracetamol: buồn nôn, nôn, đau bụng, có thể dẫn đến tổn thương gan nặng; cần rửa dạ dày và dùng thuốc giải độc nhóm sulfhydryl.
Phenylephrin: gây tăng huyết áp, nhịp tim chậm; điều trị bằng thuốc chẹn alpha như phentolamine.
Cafein: gây kích thích thần kinh, loạn nhịp; xử trí hỗ trợ, có thể dùng Than hoạt tính và thuốc an thần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Ravonol New hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Robazef 380/300mg của Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng nhằm giảm đau và hạ sốt trong các trường hợp như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp hoặc các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình.
Sản phẩm Mexcold Effer 650 do Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm sản xuất, chứa Paracetamol (Acetaminophen), được dùng trong các trường hợp cần kiểm soát tình trạng sốt và các biểu hiện đau thường gặp như đau do viêm họng, đau sau tiêm chủng, đau do cảm cúm hoặc đau do căng thẳng cơ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt tương đương Aspirin nhưng không có hiệu quả chống viêm rõ rệt; thuốc tác động chủ yếu lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi, làm tăng tỏa nhiệt nhờ giãn mạch ngoại vi. Ở liều điều trị, paracetamol ít ảnh hưởng đến tim mạch và hô hấp, không gây kích ứng niêm mạc dạ dày và không ảnh hưởng đến tiểu cầu.
Phenylephrin là chất chủ vận α-adrenergic, gây co mạch tại niêm mạc mũi, từ đó làm giảm sung huyết và nghẹt mũi.
Cafein kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp giảm cảm giác buồn ngủ và tăng sự tỉnh táo, tuy nhiên dùng kéo dài có thể gây hiện tượng ức chế sau giai đoạn kích thích.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–60 phút; phenylephrin hấp thu kém do chuyển hóa bước đầu mạnh; cafein hấp thu nhanh với Sinh khả dụng trên 90%.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol phân bố rộng trong cơ thể, khoảng 25% gắn protein huyết tương; cafein phân bố rộng, qua được nhau thai và sữa mẹ với Thể tích phân bố 0,4–0,6 l/kg.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol chuyển hóa chủ yếu ở gan qua liên hợp glucuronid và sulfat, một phần nhỏ tạo chất trung gian gây độc; phenylephrin chuyển hóa bởi MAO tại gan và ruột; cafein chuyển hóa qua phản ứng demethyl hóa và oxy hóa.
9.2.4 Thải trừ
Paracetamol thải trừ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng liên hợp; phenylephrin thải trừ qua thận, chủ yếu dạng chưa chuyển hóa; cafein thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa với thời gian bán thải 3–7 giờ.
10 Thuốc Ravonol New giá bao nhiêu?
Thuốc Ravonol New hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ravonol New mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp nhiều hoạt chất trong cùng một chế phẩm giúp tác động đồng thời lên nhiều triệu chứng cảm cúm như sốt, đau và nghẹt mũi, từ đó hỗ trợ kiểm soát triệu chứng toàn diện trong một lần dùng.
- Có dạng viên nén bao phim thuận tiện sử dụng, liều dùng rõ ràng theo giờ giúp bệnh nhân dễ tuân thủ và kiểm soát tổng liều trong ngày.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ trên gan khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ như suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu.
- Thành phần phối hợp nhiều hoạt chất làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và chống chỉ định ở nhiều nhóm bệnh nhân như tăng huyết áp, bệnh tim hoặc đang dùng thuốc chống trầm cảm.
Tổng 11 hình ảnh












