1 / 13
ravonol day 1 E1340

Ravonol Day

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 12 Còn hàng
Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110472025
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtDextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Acid Citric Monohydrate, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq929
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 500 mg

Phenylephrin hydroclorid 5 mg

Dextromethorphan hydrobromid 15 mg

Thành phần tá dược:

Citric acid khan, Maltodextrin, Amidon, PVP K30, Magnesi stearat, Avicel 102, Sodium starch glycolat (DST-Primojel), Polyethylene glycol 6000, Hydroxypropyl methylcellulose E-15, Titan dioxid, Sunset yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ravonol Day

2.1 Tác dụng

Thuốc là sự phối hợp nhiều hoạt chất có tác động trên các triệu chứng đường hô hấp cấp tính, trong đó paracetamol đóng vai trò giảm đau và hạ sốt, dextromethorphan giúp ức chế phản xạ ho thông qua cơ chế trung ương, còn phenylephrine có tác dụng làm giảm sung huyết niêm mạc mũi. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ cải thiện các biểu hiện thường gặp của cảm cúm và viêm đường hô hấp trên.

Thuốc Ravonol Day giảm sốt, giảm đau, giảm ho, nghẹt mũi
Thuốc Ravonol Day giảm sốt, giảm đau, giảm ho, nghẹt mũi

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng trong các tình trạng cảm cúm và viêm cấp tính đường hô hấp trên, đặc biệt khi xuất hiện các biểu hiện như sốt, đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau họng, ho khan hoặc ho kích ứng, viêm mũi cấp hoặc viêm xoang kèm tình trạng nghẹt mũi.

Đối tượng sử dụng là người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên có cân nặng trên 40 kg.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Robazef Fort giảm đau, hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ravonol Day

3.1 Liều dùng

Người lớn (kể cả người cao tuổi) và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: uống 1–2 viên mỗi lần khi cần thiết, tối đa 4 lần trong 24 giờ, các lần dùng cách nhau ít nhất 4 giờ.

Người có cân nặng dưới 60 kg: dùng 1 viên mỗi lần.

Người có cân nặng trên 60 kg: có thể dùng tối đa 2 viên mỗi lần.

Liều tối đa mỗi lần: 2 viên.

Liều tối đa trong 24 giờ: 8 viên.

Thanh thiếu niên từ 12–15 tuổi (cân nặng > 40 kg): uống 1 viên mỗi lần, khoảng cách giữa các lần dùng ít nhất 4–6 giờ, tối đa 6 viên/ngày.

Trẻ em dưới 12 tuổi hoặc thanh thiếu niên dưới 40 kg: không được sử dụng.

Bệnh nhân suy thận:

Độ thanh thải creatinin > 50 ml/phút: không cần điều chỉnh.

50–10 ml/phút: tối đa 500 mg mỗi 6 giờ.

< 10 ml/phút: tối đa 500 mg mỗi 8 giờ.

Bệnh nhân suy gan:

Trong suy gan mạn ổn định, không nên dùng liều tối đa và cần duy trì khoảng cách giữa các liều ít nhất 6 giờ.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên với lượng nước phù hợp. Nếu xuất hiện rối loạn tiêu hóa, nên dùng thuốc trong bữa ăn.

Thời gian điều trị thông thường kéo dài 3–5 ngày; khi tự điều trị, không dùng quá 5 ngày.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Suy gan nặng hoặc suy gan cấp.

Hen phế quản.

Tăng huyết áp động mạch hoặc bệnh tim mạch nghiêm trọng như bệnh mạch vành, đau thắt ngực.

Cường giáp, đái tháo đường.

Glaucom góc đóng.

Đang điều trị bằng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng thuốc.

Dùng đồng thời với thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chẹn beta, hoặc thuốc gây độc gan.

Sử dụng cùng các thuốc cường giao cảm khác như pseudoephedrine, ephedrine, Oxymetazoline, Methylphenidate.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Panalgan 325 giảm dau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường nhẹ và thoáng qua khi dùng liều điều trị, tuy nhiên có thể ghi nhận nhiều phản ứng theo từng hoạt chất:

Paracetamol có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng, phù mạch, sốc phản vệ, co thắt phế quản, tổn thương gan, viêm gan, nhiễm toan chuyển hóa, các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, AGEP.

Dextromethorphan có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, lú lẫn, ảo giác, rối loạn vận động, nôn, tiêu chảy và mệt mỏi; ở liều cao có thể gây rung giật nhãn cầu hoặc suy giảm phát âm.

Phenylephrine có thể gây tăng huyết áp, đánh trống ngực, đau đầu, mất ngủ, lo lắng, run, co mạch ngoại vi, khó thở, tăng đường huyết, và hiếm gặp nhồi máu cơ tim hoặc suy tim.

6 Tương tác

Không dùng cùng thuốc ức chế MAO do làm tăng mạnh tác dụng của phenylephrine, có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng.

Phenylephrine có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hạ huyết áp và tương tác với các thuốc giao cảm khác gây co mạch hoặc tăng huyết áp.

Paracetamol:

Metoclopramid, Domperidon làm tăng hấp thu; cholestyramin làm giảm hấp thu.

Dùng cùng thuốc cảm ứng enzym gan (phenytoin, carbamazepin, Rifampicin, barbiturat…) làm tăng độc tính gan.

Tăng tác dụng chống đông của warfarin khi dùng kéo dài.

Dùng cùng zidovudin tăng nguy cơ độc tính huyết học và gan.

NSAID liều cao kéo dài làm tăng nguy cơ tổn thương thận.

Phenylephrine:

Tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi dùng với glycosid tim.

Tương tác với thuốc giãn mạch, thuốc chẹn alpha hoặc Atropin.

Dextromethorphan:

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp với SSRI, IMAO.

Tăng nồng độ khi dùng cùng chất ức chế CYP2D6 như Fluoxetine, Paroxetine, quinidin.

Tăng tác dụng khi phối hợp với thuốc ức chế thần kinh trung ương.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng đồng thời với các thuốc cảm cúm khác hoặc thuốc chứa paracetamol.

Cần theo dõi chức năng gan khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

Tránh sử dụng rượu trong thời gian điều trị do làm tăng nguy cơ độc tính gan.

Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD, phì đại tuyến tiền liệt, bệnh tim mạch, hen suyễn, hội chứng Gilbert.

Có nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN, AGEP, cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu.

Dextromethorphan có thể gây lệ thuộc nếu lạm dụng.

Thận trọng ở người chuyển hóa kém CYP2D6 hoặc đang dùng thuốc ức chế enzym này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến nghị sử dụng trong thai kỳ do dữ liệu an toàn hạn chế với phenylephrine và dextromethorphan.

Không nên dùng khi đang cho con bú vì thiếu dữ liệu và nguy cơ ảnh hưởng tiết sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Paracetamol: quá liều có thể gây hoại tử gan, cần nhập viện, dùng Acetylcystein càng sớm càng tốt.

Phenylephrine: gây tăng huyết áp, rối loạn tim mạch, xử trí triệu chứng.

Dextromethorphan: có thể gây kích thích thần kinh, hôn mê, co giật; xử trí hỗ trợ, có thể dùng Naloxone hoặc benzodiazepine khi cần.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ravonol Day hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Zanidion 500mg của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO chứa phối hợp Codeine và Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các cơn đau mức độ vừa đến nặng khi các thuốc giảm đau thông thường không còn đáp ứng đầy đủ.

Tabdol Extra do Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine sản xuất, chứa Paracetamol (Acetaminophen), được dùng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau có cường độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau cơ, đau khớp hoặc đau do cảm cúm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuốc là sự phối hợp giữa ba cơ chế tác động khác nhau nhằm kiểm soát triệu chứng cảm cúm. Paracetamol ức chế cyclooxygenase tại hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây đau và sốt, với tác dụng khởi phát sau khoảng 30 phút và kéo dài 4–6 giờ. Dextromethorphan tác động lên trung tâm ho, có khả năng ức chế phản xạ ho thông qua cơ chế không liên quan đến opioid, có thể liên quan đến thụ thể glutamate. Phenylephrine là chất chủ vận alpha-adrenergic, gây co mạch tại niêm mạc mũi, giúp giảm sung huyết và cải thiện tình trạng nghẹt mũi.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh sau 0,5–2 giờ với Sinh khả dụng khoảng 80%. Dextromethorphan hấp thu và chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan, nồng độ huyết tương biến thiên. Phenylephrine hấp thu không đều và chịu chuyển hóa bước đầu đáng kể.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol ít gắn protein huyết tương, Thể tích phân bố khoảng 0,9 l/kg. Phenylephrine chỉ qua hàng rào máu não với tỷ lệ thấp.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol chuyển hóa tại gan thành các chất liên hợp glucuronid và sulfat, một phần nhỏ tạo chất trung gian độc. Dextromethorphan chuyển hóa qua CYP2D6 tạo dextrorphan có hoạt tính. Phenylephrine chuyển hóa mạnh tại ruột và gan.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, thời gian bán thải 1–3 giờ. Dextromethorphan có thời gian bán thải 1,5–4 giờ, các chất chuyển hóa thải qua nước tiểu. Phenylephrine có thời gian bán thải 2–3 giờ.

10 Thuốc Ravonol Day giá bao nhiêu?

Thuốc Ravonol Day hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ravonol Day mua ở đâu?

"Thuốc cần kê đơn

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Ravonol Day để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

Thuốc không cần kê đơn

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách."

12 Ưu điểm

  • Phối hợp ba hoạt chất giúp kiểm soát đồng thời nhiều triệu chứng của cảm cúm như sốt, đau và ho, từ đó giảm nhu cầu dùng nhiều thuốc riêng lẻ trong cùng một đợt điều trị.
  • Dạng viên uống tiện dụng, liều dùng rõ ràng với hiệu quả khởi phát nhanh, đặc biệt đối với tác dụng giảm đau và hạ sốt của paracetamol.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ tương tác thuốc cao do chứa nhiều hoạt chất, đặc biệt với các thuốc chống trầm cảm, thuốc tim mạch và thuốc chuyển hóa qua CYP2D6.
  • Có thể gây các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như độc tính gan hoặc phản ứng da hiếm gặp, đòi hỏi thận trọng khi sử dụng kéo dài hoặc ở bệnh nhân có bệnh nền.

Tổng 13 hình ảnh

ravonol day 1 E1340
ravonol day 1 E1340
ravonol day 2 H2438
ravonol day 2 H2438
ravonol day 3 N5165
ravonol day 3 N5165
ravonol day 4 K4503
ravonol day 4 K4503
ravonol day 5 R7230
ravonol day 5 R7230
ravonol day 6 J4681
ravonol day 6 J4681
ravonol day 7 N5670
ravonol day 7 N5670
ravonol day 8 F2131
ravonol day 8 F2131
ravonol day 9 Q6833
ravonol day 9 Q6833
ravonol day 10 B0560
ravonol day 10 B0560
ravonol day 11 H3217
ravonol day 11 H3217
ravonol day 12 I3272
ravonol day 12 I3272
ravonol day 13 P6028
ravonol day 13 P6028

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lộc vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ravonol Day 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ravonol Day
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789