Ranleus 300mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893100156700 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 30ml |
| Hoạt chất | L-Carnitine (Levocarnitine tartrate) |
| Tá dược | Natri Saccharin (Sodium Saccharin), Đường (Đường kính, Đường trắng), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Citric Monohydrate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq720 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất:
Mỗi 1 ml Dung dịch uống chứa Levocarnitin 30% (tương ứng 300 mg).
Tá dược:
Đường trắng, methylparaben, propylparaben, acid citric khan, natri saccharin, hương dâu lỏng, ponceau 4R, dung dịch acid hydrocloric 37%, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ranleus 300mg/ml
Tác dụng:
Levocarnitin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm acid amin và các dẫn xuất, có vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển acid béo mạch dài vào ty thể, từ đó thúc đẩy quá trình oxy hóa acid béo thay vì chuyển hóa thành triglycerid. Hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát quá trình oxy hóa các thể keton, Glucose và một số acid amin. Bên cạnh đó, levocarnitin còn hỗ trợ chuyển hóa lipid, tham gia vào hoạt động của chu trình Krebs, đồng thời kích hoạt các enzyme chuyển hóa như pyruvat dehydrogenase và carnitin acetyl transferase trong cơ thể.
Chỉ định:
Thuốc Ranleus được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt carnitin nguyên phát và thứ phát ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Doctorcar 2000mg/10ml điều trị thiếu hụt carnitin nguyên phát
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ranleus 300mg/ml
3.1 Liều dùng
Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào loại rối loạn chuyển hóa bẩm sinh và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Nên theo dõi việc điều trị thông qua định lượng nồng độ carnitin tự do và acyl carnitin trong huyết tương, nước tiểu.
Điều trị kiểm soát các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh:
- Liều uống tối đa 200 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần (2–4 lần/ngày), sử dụng kéo dài đối với một số bệnh. Các tình trạng khác có thể dùng liều thấp hơn.
- Nếu các triệu chứng lâm sàng và hóa sinh chưa cải thiện, có thể tăng liều trong thời gian ngắn; trường hợp nặng, liều tối đa lên đến 400 mg/kg/ngày có thể cần thiết khi có mất bù chuyển hóa cấp tính, hoặc cân nhắc dùng đường tĩnh mạch.
Duy trì sau thẩm tách máu:
- Nếu sau khi điều trị bằng levocarnitin đường tĩnh mạch đạt được hiệu quả lâm sàng, có thể duy trì bằng levocarnitin 1g đường uống mỗi ngày.
- Ngày thẩm tách máu: uống levocarnitin sau mỗi lần thẩm tách.
3.2 Cách dùng
Thuốc sử dụng bằng đường uống. Có thể uống trực tiếp hoặc PHA loãng với nước/nước ép trái cây; nếu pha loãng, nên dùng trong vòng 40 phút.
Sử dụng xi-lanh chia liều có sẵn trong hộp thuốc để lấy đúng liều lượng theo hướng dẫn.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng Ranleus cho người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ritsu 1000mg điều trị thiếu hụt carnitin nguyên phát.
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn đã ghi nhận gồm:
Rối loạn tiêu hóa: rất hiếm gặp, có thể gây nôn, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Rối loạn toàn thân và tại chỗ dùng thuốc: rất hiếm gặp, có thể xuất hiện mùi cơ thể.
Xét nghiệm: rất hiếm gặp, tỷ lệ bình thường hóa quốc tế (INR) tăng khi dùng phối hợp với các dẫn xuất coumarin (acenocumarol, warfarin).
Hướng dẫn xử trí:
Nếu xuất hiện mùi cơ thể hoặc triệu chứng tiêu hóa, giảm liều thường giúp hạn chế hoặc loại bỏ triệu chứng. Việc dung nạp thuốc cần được theo dõi chặt chẽ trong tuần đầu và sau mỗi lần tăng liều. Nếu gặp bất kỳ phản ứng có hại nào, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
6 Tương tác
Đã ghi nhận trường hợp tỷ lệ bình thường hóa quốc tế (INR) tăng khi phối hợp levocarnitin với các dẫn xuất coumarin.
Không có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, do đó không nên trộn lẫn Ranleus với các thuốc khác khi sử dụng chung.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng levocarnitin cho bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng insulin/thuốc hạ đường huyết có thể gây hạ glucose máu; cần theo dõi sát nồng độ glucose để điều chỉnh liều hạ đường huyết kịp thời.
Độ an toàn, hiệu quả của levocarnitin đường uống chưa xác định ở bệnh nhân suy thận; sử dụng kéo dài, liều cao ở người có bệnh thận nặng/thẩm tách máu có thể gây tích lũy chất chuyển hóa độc (TMA, TMAO).
Cần thận trọng khi dùng cho người có rối loạn di truyền không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose, thiếu sucrase-isomaltase; thuốc có thể gây sâu răng nếu dùng dài hơn 2 tuần.
Tá dược methylparaben, Propylparaben và ponceau 4R có thể gây phản ứng dị ứng (có thể xuất hiện muộn).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: nghiên cứu trên động vật không thấy tăng nguy cơ quái thai; chưa có dữ liệu ở người. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi dùng cho phụ nữ mang thai thiếu hụt carnitin.
Phụ nữ cho con bú: levocarnitin là thành phần tự nhiên của sữa mẹ; chưa có nghiên cứu bổ sung levocarnitin ở phụ nữ cho con bú, chỉ nên sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận độc tính do quá liều; nếu quá liều, điều trị hỗ trợ là chủ yếu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Ranleus hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Catefat của Cho-A Pharm Co., Ltd có thành phần chính là L-Carnitine (Levocarnitine tartrate), được sử dụng trong các trường hợp thiếu hụt carnitin nguyên phát hoặc thứ phát. Thuốc giúp hỗ trợ quá trình vận chuyển acid béo vào ty thể để tạo năng lượng cho cơ thể.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levocarnitin là thành phần tự nhiên hiện diện trong các mô động vật, vi sinh vật và thực vật; ở người, nhu cầu chuyển hóa carnitin được đáp ứng thông qua tổng hợp nội sinh ở gan, thận và từ thực phẩm. Levocarnitin dạng đồng phân L có hoạt tính sinh học, đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa acid béo và thể keton, kiểm soát oxy hóa lipid, glucose, acid amin mạch nhánh. Cơ chế tác dụng chính là vận chuyển acid béo mạch dài vào ty thể, thúc đẩy quá trình oxy hóa, giải phóng CoA, tham gia hoạt hóa pyruvat dehydrogenase, carnitin acetyl transferase, hỗ trợ chu trình Krebs ở cơ xương, góp phần vào kiểm soát chuyển hóa các chất dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levocarnitin sau khi uống được hấp thu vào máu và phân bố tới các hệ cơ quan thông qua các protein liên kết màng, bao gồm tế bào hồng cầu.
Phân bố: Nồng độ carnitin trong mô, huyết thanh chịu ảnh hưởng bởi tổng hợp nội sinh, vận chuyển vào/ra khỏi mô, thoái biến và bài tiết; các quá trình này quyết định mức độ carnitin tích lũy trong mô.
Chuyển hóa: Sự có mặt của protein vận chuyển cho phép hấp thu chọn lọc levocarnitin tại các mô nhất định; chuyển hóa carnitin chịu tác động của nhiều yếu tố.
Thải trừ: Sinh khả dụng đường uống ước tính 10–16%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 4 giờ uống, có mối liên hệ giữa liều dùng, AUC huyết tương, lượng bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Ranleus 300mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Ranleus 300mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ranleus 300mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Ranleus để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sản phẩm chứa levocarnitin giúp kiểm soát rối loạn chuyển hóa carnitin, phù hợp cho trẻ em và trẻ sơ sinh với nhiều dạng đóng gói, tiện lợi khi sử dụng.
- Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng và sinh hóa, hỗ trợ tốt trong kiểm soát bệnh chuyển hóa bẩm sinh.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào từng cá thể, liều dùng phải được hiệu chỉnh và theo dõi sát bởi nhân viên y tế.
- Sử dụng dài ngày hoặc liều cao có thể gây tích lũy chất chuyển hóa, nhất là ở bệnh nhân suy thận hoặc thẩm tách máu.
Tổng 7 hình ảnh








