Ramipril cap Dwp 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | VD-35851-22 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 06 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ramipril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp0158 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Thuốc Ramipril cap Dwp 5mg có chứa các thành phần sau:
- Ramipril ............ 5mg
- Tá dược ………vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Ramipril cap Dwp 5mg
Ramipril là thuốc thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết nhằm giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác. [1]
==>> Xem thêm: Heraace 5 chỉ định trong điều trị tăng huyết áp.
3 Liều dùng - Cách dùng Ramipril cap Dwp 5mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng Ramipril cho người lớn:
- Điều trị tăng huyết áp: Thường khởi đầu với liều 2,5 mg/ngày, sau đó có thể điều chỉnh từ 2,5 - 20mg/ngày tùy đáp ứng huyết áp.
- Điều trị suy tim sung huyết: Liều ban đầu thường là 2,5 mg x 2 lần/ngày, duy trì khoảng 5 mg x 2 lần/ngày. Trong quá trình sử dụng cần theo dõi huyết áp và tăng liều từ từ theo khả năng dung nạp.
- Giảm nguy cơ biến cố tim mạch: Bắt đầu với 2,5 mg/ngày, sau đó tăng dần lên liều duy trì 10mg/ngày. Thuốc giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do bệnh tim mạch ở người có nguy cơ cao. [2]
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng của bạn tùy theo tình trạng điều trị.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ.
Ramipril có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho phụ nữ đang mang thai.
Không sử dụng cho có tiền sử phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển ACE.
Không sử dụng cho người dị ứng với ramipril, các thuốc thuộc nhóm ức chế ACE hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng ramipril gồm có đau đầu, ho khan, chóng mặt, cơ thể mệt mỏi hoặc cảm giác suy nhược.
Ngoài những biểu hiện kể trên, thuốc còn có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Người dùng nên liên hệ bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc dùng cùng | Tương tác có thể xảy ra |
| Thuốc lợi tiểu | Có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp. |
| Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) | Làm giảm chức năng thận và có thể tăng Kali huyết. |
| Thuốc làm tăng kali huyết thanh | Tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng đồng thời. |
| Thuốc hạ đường huyết (insulin, sulfonylurea…) | Có thể gây hạ đường huyết quá mức. |
| Lithi | Làm tăng nồng độ và độc tính của lithi trong cơ thể. |
Trên đây chưa bao gồm đầy đủ tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra. Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm đang sử dụng để được tư vấn phù hợp trước khi dùng Ramipril.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ramipril có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở người mất nước, mất muối, dùng thuốc lợi tiểu kéo dài hoặc suy tim sung huyết. Người bệnh cần được theo dõi huyết áp và chức năng thận chặt chẽ khi bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều.
Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến máu, gan và thận, với các biểu hiện như giảm bạch cầu, tăng men gan, vàng da hoặc suy giảm chức năng thận, nhất là ở bệnh nhân có bệnh lý nền như suy thận, lupus ban đỏ hay xơ cứng bì.
Một số phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch, phù mặt, lưỡi hoặc thanh quản có thể xảy ra và gây nguy hiểm đến tính mạng. Khi xuất hiện khó thở, sưng phù hoặc đau bụng bất thường cần ngừng thuốc và đi cấp cứu ngay.
Ngoài ra, ramipril có thể gây tăng kali máu, ho khan kéo dài và làm tăng nguy cơ tụt huyết áp trong quá trình phẫu thuật hoặc gây mê. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng và tình trạng sức khỏe trước khi điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Ramipril không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai vì có thể gây hại nghiêm trọng cho thai nhi, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi. Khi phát hiện mang thai, cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt. [3]
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng ramipril do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, hoa mắt hoặc đau đầu, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi dùng quá liều, việc điều trị chủ yếu tập trung vào bù dịch để ổn định huyết áp, đồng thời theo dõi và điều chỉnh cân bằng nước - điện giải cho người bệnh.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Ramipril cap Dwp 5mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Flupril 5mg được sử dụng cho người trưởng thành trong nhiều trường hợp liên quan đến tim mạch và thận. Thuốc có tác dụng kiểm soát huyết áp cao, hỗ trợ phòng ngừa các biến cố tim mạch, đồng thời được dùng trong điều trị bệnh thận và suy tim có triệu chứng rõ ràng.
- Precen 5 được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và các bệnh lý tim mạch nhằm giảm nguy cơ biến cố và tử vong do tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch hoặc người đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ramipril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành ramiprilat - hoạt chất giúp hạ huyết áp bằng cách ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron (RAAS), từ đó làm giảm hình thành angiotensin II, hạn chế co mạch và giảm giữ muối nước. Ngoài ra, thuốc còn làm tăng nồng độ bradykinin, hỗ trợ giãn mạch và góp phần kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ramipril được hấp thu khoảng 50-60%, thức ăn có thể làm chậm hấp thu nhưng không ảnh hưởng nhiều đến lượng thuốc đi vào cơ thể.
9.2.2 Phân bố
Ramipril liên kết với protein huyết tương khoảng 73%, còn ramiprilat khoảng 56%. [4]
9.2.3 Chuyển hoá
Khoảng 75% ramipril được chuyển hóa ở gan, trong đó khoảng 25% tạo thành ramiprilat - chất chuyển hóa có hoạt tính nhờ enzym esterase.
Tại thận, ramipril tiếp tục được chuyển hoàn toàn thành ramiprilat.
Các chất chuyển hóa khác như diketopiperazine và glucuronid không có hoạt tính sinh học.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân. Ở người suy thận, quá trình thải trừ có thể chậm hơn, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian tồn tại của ramiprilat trong cơ thể.
Thời gian bán thải của ramiprilat thay đổi tùy liều dùng và có thể kéo dài ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
==>> Tham khảo thêm: Ramipro 10mg LLoyd - Điều trị bệnh cao huyết áp và suy tim.
10 Thuốc Ramipril cap Dwp 5mg giá bao nhiêu?
Hiện nay, Ramipril cap Dwp 5mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Ramipril cap Dwp 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê thuốc A để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ramipril cap Dwp 5mg có tác dụng hỗ trợ kiểm soát huyết áp hiệu quả, đồng thời giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim nếu sử dụng đúng chỉ định và theo dõi y tế đầy đủ.
- Dạng viên uống tiện lợi giúp dễ dàng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như ho khan kéo dài, chóng mặt hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở những người nhạy cảm hoặc mới bắt đầu điều trị, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drug.com, Ramipril, Drug.com. Truy cập ngày 07 tháng 05 năm 2026.
- ^ Chuyên gia Drug.com, Ramipril Dosage, Drug.com. Truy cập ngày 07 tháng 05 năm 2026.
- ^ Chuyên gia Drug.com, Ramipril Pregnancy Warnings, Drug.com. Truy cập ngày 07 tháng 05 năm 2026.
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Ramipril, DrugBank Online. Truy cập ngày 07 tháng 05 năm 2026.

