0 GIỎ
HÀNG
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Rablet B

Mã: AA1333

Liên hệ
Trạng thái: Còn hàng Hàng mới

Hoạt chất: Rabeprazol
Giảm 30.000Đ cho đơn hàng trên 600.000đ
Thuốc Tiêu hóa

Dược Sĩ Ngọc Anh Bởi Dược Sĩ Ngọc Anh

, Cập nhật lần cuối:

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại Thuốc để điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng như: thuốc Barole 10mg, thuốc Pariet 20mg, thuốc Rablet B,... Tuy nhiên, với mỗi bệnh nhân khác nhau thì phù hợp với từng thuốc khác nhau. Bài viết này, Trung Tâm Thuốc xin gửi đến bạn đọc thông tin và cách sử dụng thuốc Rablet B.

1 THÀNH PHẦN CỦA Rablet B

Nhóm thuốc: Thuốc tiêu hóa.

Dạng bào chế: Viên nén.

Thành phần:

Mỗi viên Rablet B chứa:

  • Rabeprazol natri hàm lượng 20 mg.

  • Các tá dược khác vừa đủ 1 viên.

2 CÔNG DỤNG - CHỈ ĐỊNH CỦA Rablet B

Công dụng của Rablet B:

Rabeprazole thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc ức chế bơm proton (PPIs). Hoạt chất này có tác dụng làm giảm lượng axit dạ dày tạo ra, được sử dụng để điều trị một số vấn đề về dạ dày và thực quản. Nó làm giảm các triệu chứng như ợ nóng, khó nuốt và ho dai dẳng. 

Rablet B giúp chữa lành tổn thương ở dạ dày và thực quản do axit, giúp ngăn ngừa loét và có thể giúp ngăn ngừa ung thư thực quản. 

Chỉ định của Rablet B:

Thuốc Rablet B được chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng.

  • Điều trị trào ngược dạ dày thực quản.

  • Kết hợp trong phác đồ điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng, Helicobacter pylori dương tính.

  • Hội chứng Zollinger - Ellison.

3 LIỀU DÙNG - CÁCH DÙNG Rablet B

Liều dùng Rablet B:

  • Loét tá tràng: Uống 1 viên/lần, mỗi ngày một lần trong thời gian dưới 4 tuần. Có thể điều trị dài hơn trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.

  • Loét dạ dày: Uống 1 viên/lần, mỗi ngày một lần trong thời gian 8 tuần.

  • Chứng khó tiêu: Uống 1 viên/lần, mỗi ngày một lần trong thời gian không quá 8 tuần.

  • Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản: Uống 1 viên/lần, mỗi ngày một lần trong 4 đến 8 tuần, có thể lặp lại tới 8 tuần nữa nếu tình trạng bệnh chưa khỏi.

  • Phối hợp trong phác đồ diệt vi khuẩn Helicobacter pylori: uống theo phác đồ của bác sĩ kê đơn.

Cách dùng Rablet B hiệu quả:

  • Nuốt toàn bộ viên thuốc, không nghiền nát, bẻ hoặc nhai. 

  • Khi sử dụng để điều trị loét tá tràng, dùng thuốc sau bữa ăn.

  • Khi sử dụng để diệt trừ H. pylori, dùng thuốc sau các bữa ăn buổi sáng và buổi tối.

  • Liều lượng và thời gian điều trị dựa trên tình trạng y tế của bệnh nhân và đáp ứng với điều trị. 

4 CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA Rablet B

  • Quá mẫn cảm với rabeprazole hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức.

  • Quá mẫn cảm các loại thuốc benzimidazole khác.

Ngoài ra, bạn không nên sử dụng đồng thời Rablet B với các sản phẩm có chứa rilpivirine.

5 TÁC DỤNG PHỤ CỦA Rablet B

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Rablet B:

  • Đau đầu.

  • Đau bụng.

  • Buồn nôn.

  • Nôn.

  • Bệnh tiêu chảy.

  • Táo bón.

  • Đau họng.

Một số tác dụng phụ khác có thể gặp:

  • Đau cơ hoặc yếu cơ, chuột rút, cơ bắp co thắt, co giật, run rẩy, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa dữ dội, nhịp tim bất thường.

  • Các vấn đề về thận: máu trong nước tiểu, thay đổi lượng nước tiểu, tăng cân.

  • Chóng mặt nghiêm trọng.

  • Đau xương.

  • Ớn lạnh.

  • Sụt cân.

  • Mệt mỏi.

  • Đau bụng, tiêu chảy nặng, hoặc phân có máu.

  • Hội chứng Stevens-Johnson.

  • Dấu hiệu của một phản ứng đáng kể như thở khò khè, tức ngực, sốt, ngứa, ho nặng, da xanh, co giật, hoặc phù mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.

6 TƯƠNG TÁC CỦA Rablet B

Một số hoạt chất cần axit dạ dày để có thể hấp thụ tốt hơn. Rabeprazole làm giảm axit dạ dày, do đó nó có thể thay đổi hiệu quả của các sản phẩm này. Ví dụ như: ampicillin, atazanavir, erlotinib, nelfinavir, pazopanib, rilpivirine, các thuốc chống nấm azole như ketoconazole, itraconazole, posaconazole, và nhiều loại khác.

7 LƯU Ý VÀ BẢO QUẢN KHI SỬ DỤNG Rablet B

Lưu ý khi sử dụng Rablet B:

  • Trước khi dùng Rablet B, thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu từng bị dị ứng với rabeprazole hoặc với các loại thuốc tương tự như lansoprazole, omeprazole.

  • Bạn cũng nên cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử bệnh tật của bản thân, đặc biệt là bệnh gan, lupus ban đỏ.

  • Báo cho nhân viên y tế  nếu gặp các triệu chứng như ợ nóng, chóng mặt, đổ mồ hôi, đau ngực, hàm, cánh tay, vai, giảm cân không rõ nguyên nhân.

  • Thuốc ức chế bơm proton (như rabeprazole) có thể làm tăng nguy cơ gãy xương , đặc biệt là khi sử dụng lâu hơn, liều cao hơn và ở người lớn tuổi. 

  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc này, đặc biệt là mất xương và gãy xương, nhiễm trùng Clostridium difficile.

  • Phụ nữ mang thai: thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Tham khảo, cân nhắc những rủi ro và lợi ích với bác sĩ.

  • Phụ nữ cho con bú: Tham khảo, cân nhắc những rủi ro và lợi ích với bác sĩ. Nếu cần thiết sử dụng thì phải ngưng cho con bú.

Bảo quản Rablet B: 

  • Bảo quản thuốc Rablet B trong bao bì kín, để ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh xa nhiệt độ và độ ẩm, nhiệt độ bảo quản trong khoảng 15°C đến 30°C để đảm bảo chất lượng của thuốc.

8 NHÀ SẢN XUẤT Rablet B

SĐK: VN-18807-15.

Nhà sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd, Ấn Độ.

Đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén.

9 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Rablet B

Barole 10mg

Pariet 20mg

Ramprozol 20mg

Ngày đăng
Lượt xem: 346
GIÁ 0₫
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
0 Thích

Rablet B có ship ngoại thành Hà Nội không vậy?

Bởi: Nguyễn Dứa vào 12/10/2020 9:30:56 SA

Thích (0) Trả lời
Rablet B 5/ 5 2
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
? / 5
Gửi đánh giá
Hủy
Rablet B
NS
5 trong 5 phiếu bầu

Rablet B là hàng chính hãng, chất lượng tốt. Giao hàng nhanh và đóng gói cẩn thận. Mọi người có thể an tâm mua thuốc cho mình và gia đình tại web này nhé.

Trả lời Cảm ơn (0)
Rablet B
N
5 trong 5 phiếu bầu

Thuốc sử dụng rất hiệu quả, tư vấn viên rất nhiệt tình!

Trả lời Cảm ơn (0)
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900 888 633