1 / 4
qadamol 500 150mg 1 M4304

Qadamol 500/150mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 14 Còn hàng
Thương hiệuDược phẩm Thành Phát, Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Số đăng ký893100013426
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen, Paracetamol (Acetaminophen), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1115
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol: 500 mg

Ibuprofen: 150 mg

Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, tinh bột sắn, croscarmellose natri, HPMC E15, titan dioxyd, PEG 6000, màu erythrocin, povidone K30 (PVP K30), talc, magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Qadamol 500/150mg

2.1 Tác dụng

Qadamol 500/150mg là thuốc phối hợp có tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm. Sự kết hợp giữa Paracetamol (tác động trung ương và ngoại biên) và Ibuprofen (tác động ngoại biên thông qua ức chế prostaglandin) giúp mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu cho người sử dụng.

Qadamol 500/150mg giảm đau, hạ sốt và kháng viêm
Qadamol 500/150mg giảm đau, hạ sốt và kháng viêm

2.2 Chỉ định

Giảm đau các cơn đau cơ xương từ nhẹ đến trung bình bao gồm: đau cổ, đau vai, đau lưng, căng cơ bắp tay hoặc bắp chân, cứng cổ, viêm khớp, thấp khớp, viêm bao hoạt dịch, bong gân và viêm gân.

Giảm tình trạng nhức đầu, Đau Bụng Kinh, đau răng và đau sau khi nhổ răng hoặc thực hiện tiểu phẫu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pamadom Extra điều trị giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Qadamol 500/150mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều từ 1 đến 2 viên mỗi 6 giờ. Lưu ý, không được vượt quá 8 viên trong khoảng thời gian 24 giờ.

Người cao tuổi: Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi sát các tác dụng phụ.

Người suy giảm chức năng gan, thận: Nên sử dụng liều thấp nhất có tác dụng để giảm thiểu tối đa các phản ứng không mong muốn.

Lưu ý: Không dùng thuốc để tự điều trị giảm đau quá 10 ngày.

Chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống. Để giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa nhẹ, người bệnh nên uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc uống kèm với sữa.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh quá mẫn với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân thiếu máu nhiều lần hoặc có bệnh lý tim, phổi, thận, gan.

Người thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase.

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (hen, co thắt phế quản, phù mạch, viêm mũi, nổi mề đay) liên quan đến Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.

Loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét/thủng dạ dày tái phát liên quan đến NSAID.

Người bị suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng, suy tim sung huyết, bệnh tạo keo.

Người đang điều trị bằng thuốc chống đông coumarin.

Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Akfort điều trị cảm lạnh cảm cúm

5 Tác dụng phụ

Paracetamol: Có thể gây phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm). Một số phản ứng phụ khác bao gồm ban đỏ, mày đay, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc tổn thương gan/thận khi lạm dụng dài ngày.

Ibuprofen: Thường gặp các triệu chứng như sốt, mỏi mệt, chướng bụng, buồn nôn, nôn, nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn, mẩn ngứa. Các phản ứng ít gặp và hiếm gặp hơn bao gồm phản ứng dị ứng, viêm mũi, chảy máu dạ dày-ruột, loét dạ dày, lơ mơ, mất ngủ, rối loạn thị giác, giảm thính lực, phù, rụng tóc, trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn, viêm bàng quang, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hoặc nguy cơ huyết khối tim mạch.

6 Tương tác

Paracetamol: Uống dài ngày liều cao có thể làm tăng tác dụng chống đông của coumarin. Tránh dùng đồng thời với phenothiazin và các liệu pháp hạ nhiệt khác do nguy cơ hạ thân nhiệt nghiêm trọng. Rượu, thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin) và Isoniazid có thể làm tăng nguy cơ gây độc tính trên gan. Probenecid có thể làm giảm đào thải paracetamol.

Ibuprofen: Hiệp đồng với warfarin làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày. Dùng chung với aspirin làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin và tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương và giảm thải trừ lithi qua thận. Dùng đồng thời với ức chế men chuyển hoặc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp và tăng nguy cơ suy thận cấp. Ngoài ra, Ibuprofen có thể tương tác với corticosteroid, kháng sinh quinolon, magnesi hydroxyd, Nhôm Hydroxyd, methotrexat, furosemid, thiazid, Digoxin, mifepriston, Tacrolimus và zidovudine.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Paracetamol không độc ở liều điều trị nhưng quá liều là nguyên nhân chính gây suy gan cấp. Không dùng chung với các thuốc khác có chứa paracetamol. Ngưng thuốc và thăm khám bác sĩ ngay nếu xuất hiện các triệu chứng phát ban da nghiêm trọng hoặc phản ứng quá mẫn.

Ibuprofen cần thận trọng trên bệnh nhân lupus ban đỏ, rối loạn tiêu hóa, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, tăng huyết áp, suy tim, bệnh tim mạch hoặc mạch máu não. Việc sử dụng liều cao (2400mg/ngày) có thể tăng nguy cơ huyết khối động mạch và đột quỵ. Cần thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi và trẻ em do nguy cơ mất nước gây giảm chức năng thận.

Thuốc chứa lactose, nên không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzym sucrase-isomaltase.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Paracetamol: Không có chống chỉ định ở phụ nữ mang thai; bài tiết qua sữa mẹ rất thấp và chưa có dữ liệu chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú.

Ibuprofen: Nên tránh dùng trong 6 tháng đầu thai kỳ nếu có thể. Tuyệt đối không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ vì nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp lực động mạch phổi ở trẻ sơ sinh, kéo dài thời gian chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu cho mẹ và thai nhi. Ibuprofen vào sữa mẹ rất ít và ít khả năng gây hại cho trẻ ở liều bình thường.

7.3 Xử trí khi quá liều

Paracetamol: Quá liều có thể gây hoại tử gan, buồn nôn, nôn, đau bụng và nhiễm độc gan nặng. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để rửa dạ dày và dùng N-acetylcystein làm thuốc giải độc.

Ibuprofen: Chủ yếu điều trị hỗ trợ và triệu chứng. Các biện pháp tăng đào thải như rửa dạ dày, gây nôn, than hoạt hoặc thẩm tách máu có thể được áp dụng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C. Để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Qadamol 500/150mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Pancidol Extra Plus của Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị giảm đau trong các trường hợp đau đầu, đau nửa đầu, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật…

TK EXTRA EF do Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp giảm đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng và đau sau tiểu phẫu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Qadamol 500/150mg kết hợp tác động giảm đau, hạ nhiệt và kháng viêm từ Paracetamol và Ibuprofen. Paracetamol là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ nhiệt tương tự aspirin thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, nhưng không có hiệu quả kháng viêm và ít tác động đến hệ tim mạch hay hô hấp ở liều điều trị. Ibuprofen là dẫn xuất acid propionic thuộc nhóm NSAID, ức chế enzyme cyclo-oxygenase (prostaglandin synthetase) giúp giảm tổng hợp prostaglandin, thromboxan, từ đó phát huy tác dụng kháng viêm, giảm đau và hạ sốt mạnh mẽ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh đạt sau 30-60 phút. Ibuprofen hấp thu tốt ở ống tiêu hóa, nồng độ đỉnh đạt sau 1-2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol phân bố đồng đều trong các mô, khoảng 25% gắn với protein huyết tương. Ibuprofen gắn rất nhiều với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol chủ yếu liên hợp trong gan với acid glucuronic và acid sulfuric. Một phần bị N-hydroxyl hóa bởi cytochrom P450 tạo chất trung gian độc tính N-acetyl-benzoquinonimin.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol có nửa đời huyết tương từ 1,25 đến 3 giờ, đào thải chủ yếu qua nước tiểu trong 24 giờ đầu. Ibuprofen có nửa đời khoảng 2 giờ, đào thải nhanh qua nước tiểu (1% dạng không đổi, 14% dạng liên hợp).

10 Thuốc Qadamol 500/150mg giá bao nhiêu?

Thuốc Qadamol 500/150mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Qadamol 500/150mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Qadamol 500/150mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen mang lại hiệu quả giảm đau, hạ sốt và kháng viêm vượt trội so với việc dùng đơn lẻ một hoạt chất.
  • Thuốc có dạng bào chế viên nén bao phim dễ sử dụng và bảo quản.
  • Paracetamol có tính an toàn cao đối với dạ dày, trong khi Ibuprofen hỗ trợ đắc lực trong việc kháng viêm tại chỗ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nhiều lưu ý về tương tác thuốc và chống chỉ định nghiêm ngặt, đặc biệt đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tim mạch, gan, thận hoặc tiêu hóa.
  • Việc sử dụng lâu dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của cán bộ y tế.
  • Chống chỉ định đối với trẻ em dưới 12 tuổi và phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ, hạn chế phạm vi sử dụng.

Tổng 4 hình ảnh

qadamol 500 150mg 1 M4304
qadamol 500 150mg 1 M4304
qadamol 500 150mg 2 S7141
qadamol 500 150mg 2 S7141
qadamol 500 150mg 3 D1777
qadamol 500 150mg 3 D1777
qadamol 500 150mg 4 S7138
qadamol 500 150mg 4 S7138

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Cảnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Qadamol 500/150mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Qadamol 500/150mg
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789