Pycentam
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hanapharm (Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam), Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
| Số đăng ký | 893110119326 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | hộp 10 ống x 6 ml |
| Hoạt chất | Ethanol, Piracetam , Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Sucralose (Splenda), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1257 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Piracetam: 200 mg/mL
Thành phần tá dược: Methylparaben, propylparaben, glacial acetic acid, sodium acetate, saccharin sodium, Sucralose, hương chuối, povidone (K30), đường trắng, Ethanol 96%, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pycentam
2.1 Tác dụng
Thuốc Pycentam chứa hoạt chất piracetam thuộc nhóm kích thần và hướng trí. Hoạt chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương để cải thiện khả năng nhận thức và xử lý thông tin của não bộ.

2.2 Chỉ định
Người lớn:
Điều trị hỗ trợ các triệu chứng bệnh lý mạn tính về suy giảm nhận thức và thần kinh cảm giác ở người cao tuổi. Chỉ định này ngoại trừ bệnh Alzheimer và các bệnh sa sút trí tuệ khác.
Cải thiện triệu chứng chóng mặt.
Điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
Trẻ em nặng trên 30 kg (khoảng từ 9 tuổi trở lên):
Điều trị hỗ trợ chứng khó đọc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc New-Doncam điều trị suy giảm trí nhớ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pycentam
3.1 Liều dùng
Điều trị hỗ trợ các triệu chứng mạn tính về suy giảm nhận thức, suy giảm thần kinh cảm giác ở người cao tuổi và chóng mặt:
Liều dùng: 800 mg piracetam một lần (tương ứng với 4 mL một lần). Tần suất sử dụng là 3 lần mỗi ngày. Tổng liều tương đương với 2,4 g mỗi ngày (tương ứng với 12 mL mỗi ngày).
Điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não:
Liều bắt đầu: 7,2 g mỗi ngày (tương ứng với 36 mL mỗi ngày).
Hiệu chỉnh liều: Tăng thêm 4,8 g (tương ứng với 24 mL) sau mỗi 3 đến 4 ngày. Liều dùng tối đa là 24 g mỗi ngày (tương ứng với 120 mL mỗi ngày). Chia tổng liều thành 2 hoặc 3 lần uống.
Phối hợp thuốc: Ban đầu nên duy trì liều của các thuốc chống rung giật cơ dùng đồng thời. Sau đó có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này dựa theo hiệu quả lâm sàng đạt được.
Duy trì điều trị: Nên tiếp tục dùng thuốc nếu bệnh lý não căn nguyên vẫn tồn tại. Ở bệnh nhân giai đoạn cấp tính, tình trạng bệnh có thể tự cải thiện theo thời gian. Do đó nên cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc sau mỗi 6 tháng điều trị.
Cách ngừng thuốc: Nên giảm liều piracetam 1,2 g cách ngày để ngăn ngừa nguy cơ tái phát đột ngột. Đối với hội chứng Lance-Adams, giảm liều sau mỗi 3 đến 4 ngày.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân cao tuổi: Khuyến cáo hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân cao tuổi bị suy thận. Cần thường xuyên đánh giá Độ thanh thải creatinine để hiệu chỉnh liều phù hợp khi điều trị kéo dài.
Bệnh nhân suy thận: Liều dùng hàng ngày phải được cá nhân hóa theo chức năng thận của từng người.
Công thức tính độ thanh thải creatinine (Clcr) theo đơn vị mL/phút từ nồng độ creatinine huyết thanh (mg/dL): Clcr = [140 – tuổi (năm)] x trọng lượng (kg) / [72 x nồng độ creatinine huyết thanh (mg/dL)]. Kết quả này nhân với 0,85 đối với bệnh nhân nữ.
Chức năng thận bình thường (Clcr > 80 mL/phút): Dùng liều khuyến cáo hàng ngày, chia thành 2 đến 4 lần.
Suy thận nhẹ (Clcr từ 50 đến 79 mL/phút): Dùng 2/3 liều khuyến cáo hàng ngày, chia thành 2 đến 3 lần.
Suy thận trung bình (Clcr từ 30 đến 49 mL/phút): Dùng 1/3 liều khuyến cáo hàng ngày, chia thành 2 lần.
Suy thận nặng (Clcr < 30 mL/phút): Chống chỉ định sử dụng.
Suy thận giai đoạn cuối: Chống chỉ định sử dụng.
Bệnh nhân suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều nếu bệnh nhân chỉ bị suy gan đơn thuần. Cần hiệu chỉnh liều nếu bệnh nhân bị phối hợp cả suy gan và suy thận.
Trẻ em (Điều trị chứng khó đọc): Liều dùng khuyến cáo là 50 mg/kg/ngày, chia đều thành 3 lần uống.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Khuyến cáo chia tổng liều hàng ngày thành 2 đến 4 lần uống.
Người bệnh nên pha loãng Dung dịch uống với một ít nước trước khi dùng.
Tùy theo chỉ định và liều dùng để chọn quy cách đóng gói phù hợp. Đối với dạng chai đa liều, sử dụng cốc đong đi kèm để lấy chính xác liều. Đối với dạng ống đơn liều, lựa chọn loại ống phù hợp với liều một lần dùng.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với hoạt chất piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức thuốc.
Bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối có chỉ số GFR < 20 mL/phút.
Bệnh nhân đang bị xuất huyết não.
Bệnh nhân mắc bệnh múa giật Huntington vì thuốc có thể làm triệu chứng trầm trọng hơn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Catibren 1200mg điều trị suy giảm trí nhớ
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Chưa rõ tần suất xảy ra (gây rối loạn chảy máu).
Rối loạn hệ miễn dịch: Chưa rõ tần suất xảy ra (xuất hiện phản ứng dạng phản vệ, phản ứng quá mẫn).
Rối loạn tâm thần: Thường gặp (tình trạng lo lắng); Ít gặp (tình trạng trầm cảm); Chưa rõ tần suất xảy ra (kích động, lo âu, lú lẫn, ảo giác).
Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp (tình trạng tăng động); Ít gặp (tình trạng buồn ngủ); Chưa rõ tần suất xảy ra (thất điều, rối loạn thăng bằng, bệnh động kinh trở nên trầm trọng hơn, nhức đầu, mất ngủ, căng thẳng).
Rối loạn tai và mê đạo: Chưa rõ tần suất xảy ra (triệu chứng chóng mặt).
Rối loạn tiêu hóa: Chưa rõ tần suất xảy ra (đau bụng, đau vùng thượng vị, tiêu chảy, buồn nôn, nôn).
Rối loạn da và mô dưới da: Chưa rõ tần suất xảy ra (phù mạch, viêm da, ngứa, mề day).
Rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng thuốc: Ít gặp (tình trạng suy nhược).
Xét nghiệm: Thường gặp (tình trạng tăng cân).
6 Tương tác
Nguy cơ tương tác thuốc gây thay đổi dược động học của piracetam ở mức độ thấp. Nguyên nhân do khoảng 90% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
Nghiên cứu in vitro cho thấy piracetam không ức chế các đồng phân của cytochrome P450 ở gan người ở các nồng độ 142, 426 và 1422 mcg/mL. Các đồng phân bao gồm CYP 1A2, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 4A9/11. Ở nồng độ 1422 mcg/mL, ghi nhận tác dụng ức chế nhẹ đối với CYP 2A6 (21%) và 3A4/5 (11%). Khó xảy ra tương tác chuyển hóa giữa piracetam và các thuốc khác.
Hormone tuyến giáp: Ghi nhận các tác dụng phụ như lú lẫn, cáu kỉnh và rối loạn giấc ngủ khi dùng đồng thời piracetam với các chiết xuất tuyến giáp (T3+T4).
Acenocoumarol: Sử dụng phối hợp piracetam liều 9,6 g mỗi ngày làm giảm rõ rệt sự kết tập tiểu cầu, giảm giải phóng beta-thromboglobulin, giảm nồng độ fibrinogen và các yếu tố von Willebrand. Thuốc cũng làm giảm độ nhớt của máu toàn phần và huyết tương nhưng không ảnh hưởng đến liều Acenocoumarol cần thiết.
Thuốc chống động kinh: Sử dụng piracetam liều 20 g mỗi ngày trong 4 tuần không làm thay đổi nồng độ đỉnh hoặc nồng độ đáy của Carbamazepine, Phenytoin, phenobarbitone, valproic acid ở bệnh nhân ổn định.
Rượu: Dùng đồng thời với rượu không ảnh hưởng đến nồng độ piracetam trong huyết thanh. Nồng độ cồn trong máu không thay đổi sau khi uống một liều 1,6 g piracetam.
Tương kỵ thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do piracetam có ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị xuất huyết nặng hoặc có nguy cơ xuất huyết cao. Các đối tượng nguy cơ gồm người bị loét Đường tiêu hóa, rối loạn đông máu, tiền sử đột quỵ do xuất huyết hoặc chuẩn bị phẫu thuật. Thận trọng đối với bệnh nhân đang dùng Thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, bao gồm acetylsalicylic acid liều thấp.
Piracetam được thải trừ hoàn toàn qua thận nên cần thận trọng đối với bệnh nhân bị suy thận. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc nếu độ thanh thải creatinine dưới 80 mL/phút. Khi điều trị kéo dài cho người cao tuổi, cần đánh giá độ thanh thải creatinine thường xuyên để hiệu chỉnh liều.
Người bệnh cần tránh ngừng điều trị đột ngột ở bệnh nhân bị rung giật cơ. Việc dừng thuốc đột ngột có thể gây tái phát các cơn rung giật cơ hoặc co giật do ngừng thuốc.
Thuốc chứa methylparaben và Propylparaben nên có thể gây ra các phản ứng dị ứng muộn. Thành phần có chứa đường trắng nên không dùng cho người bất dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrose-isomaltase. Thuốc chứa ít hơn 1 mmol sodium mỗi mL dung dịch nên được coi là không có sodium. Nếu dùng liều vượt quá 21 mL thì phải cân nhắc ở bệnh nhân đang có chế độ ăn hạn chế sodium.
Thuốc gây ảnh hưởng ở mức độ trung bình đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng hoạt chất cho phụ nữ mang thai.
Piracetam có khả năng đi qua nhau thai một cách dễ dàng. Nồng độ thuốc ở trẻ sơ sinh có thể đạt khoảng 70 đến 90% so với nồng độ trong máu của người mẹ.
Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết. Chỉ dùng khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú:
Hoạt chất piracetam có khả năng bài tiết vào sữa mẹ ở người. Do đó không nên dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú hoặc phải chủ động ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
Khả năng sinh sản:
Nghiên cứu trên động vật thực nghiệm cho thấy hoạt chất không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột cống đực hoặc cái. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trên người.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Trường hợp quá liều piracetam cao nhất được ghi nhận là uống một liều 75 g. Triệu chứng xuất hiện gồm tiêu chảy ra máu kèm đau bụng nghiêm trọng. Chưa ghi nhận thêm các tác dụng không mong muốn đặc hiệu nào khác liên quan đến quá liều.
Xử trí: Đối với trường hợp quá liều cấp tính nghiêm trọng, tiến hành làm rỗng dạ dày bằng phương pháp rửa dạ dày hoặc gây nôn. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho hoạt chất piracetam. Phương pháp điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng, kết hợp lọc máu với hiệu suất loại bỏ hoạt chất đạt khoảng 50 đến 60%.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản yêu cầu dưới 30 độ C.
Hạn dùng của sản phẩm là 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Thời hạn sử dụng là 30 ngày kể từ ngày mở nắp chai.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Pycentam hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Solvilca 2400mg của Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương chứa thành phần Piracetam được chỉ định để điều trị hỗ trợ các triệu chứng bệnh lý mạn tính về suy giảm nhận thức, cải thiện triệu chứng chóng mặt và điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não ở người lớn.
Pira 800-LTF do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCECông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa Piracetam được sử dụng trong các trường hợp suy giảm chức năng nhận thức ở người cao tuổi, chóng mặt, rung giật cơ vỏ não hoặc hỗ trợ cải thiện chứng khó đọc ở trẻ em từ 9 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam là thuốc hướng trí có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Ở động vật, trong các điều kiện thực nghiệm liều cao, thuốc có khả năng tăng cường dẫn truyền thần kinh GABAergic, cholinergic và glutamatergic. Hoạt chất giúp tăng cường khả năng học tập, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý thông tin trong và giữa các bán cầu não. Thuốc thuộc nhóm các thuốc kích thần và hướng trí khác với mã ATC tương ứng là N06BX03. Cơ chế tác dụng sinh học cụ thể làm cơ sở cho tác dụng điều trị lâm sàng ở người hiện vẫn chưa được biết rõ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi sử dụng bằng đường uống, hoạt chất piracetam được cơ thể hấp thu một cách hoàn toàn và nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của hoạt chất trong huyết tương người dùng đạt được trong vòng 45 phút.
9.2.2 Phân bố
Hoạt chất piracetam có khả năng phân bố rộng và dễ dàng đi qua hàng rào máu - não. Ngoài ra, thuốc cũng dễ dàng đi qua hàng rào nhau thai để sang tuần hoàn thai nhi.
9.2.3 Thải trừ
Thời gian bán thải của hoạt chất piracetam trong huyết tương dao động từ 4 đến 5 giờ. Thời gian bán thải này sẽ tăng lên gấp đôi đối với những bệnh nhân có chỉ số độ thanh thải creatinine dưới 60 mL/phút. Thuốc được đào thải chủ yếu ra ngoài cơ thể qua nước tiểu trong vòng 30 giờ dưới dạng không biến đổi.
10 Thuốc Pycentam giá bao nhiêu?
Thuốc Pycentam hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Pycentam mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Pycentam để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc bào chế dưới dạng dung dịch uống giúp hoạt chất hấp thu nhanh chóng, hoàn toàn và rất phù hợp cho đối tượng khó nuốt như trẻ em hoặc người cao tuổi.
- Quy cách đóng gói đa dạng với cả dạng chai và ống phân liều đơn giúp người dùng dễ dàng lựa chọn liều dùng chính xác theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định tuyệt đối cho nhóm bệnh nhân suy thận nặng có mức lọc cầu thận giảm sâu và bệnh nhân mắc chứng múa giật Huntington.
- Thành phần tá dược chứa đường trắng và methylparaben nên cần thận trọng khi dùng cho người tiểu đường hoặc người có cơ địa dễ bị dị ứng.
Tổng 9 hình ảnh










