PV Usogold Tablet 150mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Acme Laboratories, The Acme Laboratories Ltd |
| Công ty đăng ký | The Acme Laboratories Ltd |
| Số đăng ký | 894110004525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vi x 10 viên. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hoạt chất | Betamethason, Clotrimazol |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Mã sản phẩm | na00115 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
Acid Ursodeoxycholic 150mg
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc PV Usogold Tablet 150mg
Thuốc PV Usogold Tablet 150mg sử dụng trong:
Hòa tan sỏi mật Cholesterol cho bệnh nhân thỏa mãn điều kiện:
- Đặc điểm sỏi: Xuất hiện một hoặc nhiều sỏi mật ở dạng không cản quang (không thấy được trên hình ảnh X-quang). Hiệu quả tối ưu nhất khi kích thước sỏi có đường kính dưới 2cm.
- Tình trạng túi mật: Chức năng túi mật vẫn hoạt động bình thường.
- Tiêu chuẩn lâm sàng: Bệnh nhân không có chỉ định phẫu thuật hoặc từ chối thực hiện các phương pháp can thiệp ngoại khoa.
- Kết quả xét nghiệm: Có bằng chứng về tình trạng cholesterol quá bão hòa trong dịch mật (được xác định thông qua phương pháp phân tích hóa học dịch mật sau khi dẫn lưu tá tràng).
Viêm đường mật nguyên phát
Biến chứng gan mật do xơ nang ở trẻ em 6 đến 18 tuổi
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc PV Usogold Tablet 150mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng sử dụng cần được cá thể hóa dựa trên trọng lượng cơ thể của mỗi bệnh nhân. Số lượng viên thuốc nên được làm tròn đến đơn vị gần nhất.
3.1.1 Điều trị hòa tan sỏi mật Cholesterol
Liều khuyến cáo: Từ 8 – 10 mg/kg/ngày.
Cách dùng: Chia liều thành 2 - 3 lần uống sau các bữa ăn. Trong đó, nên duy trì 2 viên sau bữa tối.
Lưu ý đặc biệt: Có thể uống một liều duy nhất vào buổi tối (ví dụ: bệnh nhân 60 kg uống 4 viên/lần). Thời điểm lý tưởng là 1 giờ trước khi ngủ và 2 giờ sau bữa tối, uống kèm một ly sữa hoặc đồ ăn nhẹ.
Thời gian và Theo dõi:Quá trình điều trị thường kéo dài ít nhất từ 3 - 4 tháng. Cần thực hiện siêu âm hoặc chụp X-quang tương phản định kỳ mỗi 6 tháng để theo dõi kích thước sỏi.
Nếu sau 6 tháng sỏi không thuyên giảm, cần xét nghiệm chỉ số bão hòa (lithogenic) trong mật. Nếu chỉ số này > 1.0, nên cân nhắc phương pháp điều trị thay thế.
Duy trì và Tái phát: Sau khi sỏi đã tan hoàn toàn trên siêu âm, cần tiếp tục uống thuốc thêm 3 - 4 tháng để ngăn ngừa tái phát. Việc ngắt quãng điều trị (dù chỉ 3 - 4 tuần) có thể khiến mật bị bão hòa trở lại và kéo dài thời gian điều trị tổng thể.
3.1.2 Điều trị Viêm đường mật nguyên phát
Giai đoạn I - III: Liều dùng từ 12 – 15 mg/kg/ngày (khoảng 4 – 8 viên), chia làm 2 lần uống mỗi ngày.
Giai đoạn IV:
Trường hợp Bilirubin tăng cao (> 40 µg/l): Bắt đầu với nửa liều thông thường (6 – 8 mg/kg/ngày). Theo dõi chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin...) mỗi 2 tuần trong suốt 6 tuần đầu. Nếu các chỉ số ổn định và không tăng triệu chứng ngứa, có thể nâng dần lên liều tiêu chuẩn.
Trường hợp Bilirubin bình thường: Có thể khởi đầu bằng liều thông thường nhưng vẫn cần giám sát chặt chẽ các chỉ số gan.
Lưu ý: Việc điều trị cần được đánh giá định kỳ dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng và biểu hiện thực tế của bệnh nhân.
3.1.3 Trẻ em mắc bệnh xơ nang từ 6 – 18 tuổi
Liều dùng: Khởi đầu với 20 mg/kg/ngày, chia làm 2 - 3 lần uống.
Điều chỉnh: Có thể tăng lên tối đa 30 mg/kg/ngày tùy theo đáp ứng lâm sàng của trẻ (tương đương khoảng 4 – 10 viên tùy trọng lượng).
3.2 Cách dùng
PV Usogold Tablet 150mg dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc PV Usogold Tablet 150mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Viêm cấp tính túi mật hoặc đường mật.
Tắc nghẽn đường mật (tắc ống mật chung hoặc ống túi mật).
Cơn đau quặn mật thường xuyên.
Sỏi mật thầu quang bị vôi hóa.
Khả năng co bóp của túi mật bị suy giảm.
Loét dạ dày và tá tràng đang tiến triển.
Trẻ em
Phẫu thuật mở cửa ruột không thành công hoặc dòng mật không hồi phục tốt & trẻ bị hep đường mật.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Macibin được sử dụng trong điều trị sỏi túi mật cholesterol.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong quá trình thử nghiệm lâm sàng được phân loại theo tần suất xuất hiện như sau:
Thường gặp (1/100 < ADR < 1/10) : Phân nhão hoặc tiêu chảy.
Rất hiếm gặp (< 1/10.000) : Đau bụng dữ dội vùng hạ sườn phải (ghi nhận ở bệnh nhân viêm đường mật nguyên phát); sỏi mật bị vôi hóa; xơ gan mất bù (xảy ra ở giai đoạn bệnh tiến triển, có thể hồi phục một phần sau khi ngừng thuốc), nổi mề đay
6 Tương tác
Colestyramine, colestipol, than hoạt hoặc thuốc kháng acid chứa nhôm (nhôm hydroxit, smectite): Làm giảm hiệu quả của Acid Ursodeoxycholic do bị liên kết tại ruột. Nếu cần sử dụng, phải uống cách Acid Ursodeoxycholic ít nhất 2 giờ.
Cyclosporin: Acid Ursodeoxycholic làm thay đổi sự hấp thu thuốc này. Cần kiểm tra nồng độ Cyclosporin trong máu và điều chỉnh liều nếu cần.
Ciprofloxacin & Rosuvastatin: Có thể làm giảm hấp thu Ciprofloxacin hoặc tăng nhẹ nồng độ Rosuvastatin trong huyết tương.
Dapsone: Có báo cáo về việc làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc này.
Estrogen, thuốc tránh thai đường uống, thuốc hạ cholesterol (như clofibrate). Các chất này làm tăng bài tiết cholesterol ở gan, thúc đẩy hình thành sỏi mật và đối kháng với tác dụng làm tan sỏi của Acid Ursodeoxycholic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chức năng gan: Kiểm tra các chỉ số AST, ALT và gamma-GT mỗi 4 tuần một lần trong 3 tháng đầu điều trị, sau đó duy trì định kỳ 3 tháng/lần. Mục đích để đánh giá mức độ đáp ứng thuốc và phát hiện sớm các dấu hiệu suy gan, đặc biệt ở bệnh nhân viêm đường mật nguyên phát tiến triển.
7.1.1 Lưu ý trong điều trị sỏi mật
Kiểm tra định kỳ: Sau 6 – 10 tháng điều trị, cần chụp đường mật hoặc siêu âm để đánh giá tiến trình tan sỏi và kiểm tra tình trạng vôi hóa.
Trường hợp cần ngừng thuốc: Túi mật không hiển thị trên hình ảnh X-quang, sỏi mật bị vôi hóa hoặc túi mật giảm khả năng co bóp, thường xuyên xuất hiện các cơn đau quặn mật.
7.1.2 Điều trị viêm đường mật nguyên phát
Nếu các triệu chứng lâm sàng (như ngứa) trầm trọng hơn khi bắt đầu, nên giảm liều tạm thời sau đó mới tăng dần về liều khuyến cáo.
Ngừng điều trị nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài không thuyên giảm sau khi đã giảm liều
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Thời kỳ mang thai
Ưu tiên các biện pháp tránh thai không chứa hormon (hoặc hàm lượng Estrogen cực thấp). Do hormon có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật, đối kháng tác dụng của thuốc.
Chống chỉ định sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Cần xác nhận không có thai trước khi bắt đầu điều trị.
7.2.2 Thời kỳ cho con bú
Nồng độ thuốc trong sữa mẹ rất thấp, thường không gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Tiêu chảy là triệu chứng phổ biến nhất khi sử dụng quá liều.
Biện pháp xử lý:
- Tập trung vào việc bù nước và cân bằng điện giải nếu bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài.
- Có thể dùng nhựa trao đổi ion để liên kết với acid mật trong đường ruột, giúp giảm kích ứng.
- Cần giám sát chặt chẽ các chỉ số chức năng gan sau khi xảy ra tình trạng quá liều.
- Giảm liều lượng hoặc tạm thời ngưng điều trị nếu tình trạng tiêu chảy không thuyên giảm.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc PV Usogold Tablet 150mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ursodiol capsules, USP 300mg Epic Pharma được chỉ định để điều trị sỏi túi mật phóng xạ, ngăn ngừa hình thành sỏi mật ở bệnh nhân béo phì. Thuốc có xuất xứ từ Mỹ với nhà sản xuất là Epic Pharma.
Thuốc Ursobil 300mg chứa acid ursodeoxycholic là hoạt chất chính, có công dụng điều trị một số bệnh liên quan đến gan mật. Thuốc được sản xuất bởi ABC Farmaceutici S.P.A và được đăng ký bởi Công ty TNHH Dược Tâm Đan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hòa tan sỏi mật: Acid mật đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cholesterol ở dạng hòa tan trong dịch mật. Khi tỷ lệ này mất cân bằng, mật trở nên quá bão hòa (dịch mật lithogenic), dẫn đến kết tinh và hình thành sỏi cholesterol. Acid Ursodeoxycholic có khả năng chuyển đổi trạng thái mật lithogenic sang mật không lithogenic, giúp hòa tan dần các viên sỏi hiện có.
Cải thiện ứ mật: Trên bệnh nhân gặp các vấn đề về dẫn lưu đường mật (như viêm đường mật nguyên phát, xơ nang), thuốc giúp giảm nhanh các chỉ số ứ mật trong máu (Bilirubin, Phosphatase kiềm, gamma-GT) và cải thiện rõ rệt triệu chứng ngứa, mệt mỏi.
Hiệu quả ở trẻ em (Bệnh xơ nang): Các nghiên cứu dài hạn chỉ ra rằng điều trị sớm bằng Acid Ursodeoxycholic có thể ức chế sự tăng sinh ống mật, ngăn chặn tổn thương mô gan và thậm chí đảo ngược các biến đổi gan mật ở giai đoạn đầu.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khoảng 90% liều dùng được hấp thu nhanh chóng tại ruột non sau khi uống.
Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu mạnh mẽ tại gan thông qua việc liên hợp với Glycin và Taurin, sau đó bài tiết vào mật. Chỉ một lượng rất nhỏ thuốc ở dạng tự do xuất hiện trong máu và đào thải qua thận.
Thải trừ: Khi ngừng thuốc, nồng độ này giảm mạnh sau 1 tuần. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 3,5 đến 5,8 ngày.
10 Thuốc PV Usogold Tablet 150mg giá bao nhiêu?
Thuốc PV Usogold Tablet 150mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc PV Usogold Tablet 150mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hòa tan sỏi cholesterol không cần phẫu thuật; cải thiện nhanh triệu chứng ứ mật và chỉ số men gan.
- Là acid mật tự nhiên nên lành tính khi dùng dài hạn, hiệu quả tốt trong ngăn ngừa tổn thương gan ở trẻ em.
13 Nhược điểm
- Cần kiên trì từ 3–24 tháng; sỏi dễ hình thành lại nếu ngưng thuốc sớm.
- Chỉ tác dụng với sỏi cholesterol nhỏ (<2cm); yêu cầu theo dõi định kỳ nghiêm ngặt để kiểm soát chức năng gan và tình trạng vôi hóa sỏi
Tổng 11 hình ảnh












