PutinePro
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty PP.Pharco (nhà máy Usarichpharm), Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú |
| Số đăng ký | 893100012226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), L-Cystine |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1131 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
L-Cystine: 500 mg.
Pyridoxine hydrochloride: 50 mg.
Thành phần tá dược
Croscarmellose sodium, Microcrystalline cellulose, Hydroxypropyl methylcellulose 6 cp, Magnesium stearate, Vivacoat PM-1P (chứa hypromellose 6, titanium dioxide, talc, hydroxypropylcellulose, polyethylene glycol 3350), Quinoline yellow, Yellow iron oxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc PutinePro
2.1 Tác dụng
PutinePro kết hợp axit amin L-Cystine và Vitamin B6 tham gia tổng hợp cấu trúc mô sừng, hỗ trợ cải thiện các tổn thương biểu mô ở tóc, móng và giác mạc.

2.2 Chỉ định
Điều trị bổ sung các rối loạn về móng và tóc.
Hỗ trợ điều trị rối loạn lành giác mạc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Multi Hairz giúp tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc PutinePro
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 4 viên mỗi ngày, chia làm 2 lần.
Sau một tháng hỗ trợ điều trị, nếu tình trạng không cải thiện thì cần phải có ý kiến của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc trực tiếp trong bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân bị cystin niệu.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của thuốc hiện chưa xác định được tần suất cụ thể:
Rối loạn da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, nổi mày đay, nhạy cảm với ánh sáng, chứng tăng sắc tố da, mụn trứng cá.
Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.
Rối loạn hệ thần kinh: Các bệnh thần kinh ngoại biên chủ yếu thuộc loại cảm giác khi sử dụng vitamin B6 liều cao và/hoặc kéo dài.
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy.
6 Tương tác
Thuốc khác (khi trộn lẫn): Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân không nên sử dụng thuốc này trong thời gian dài.
Cần đặc biệt chú ý và thận trọng khi dùng đồng thời với một số sản phẩm khác chứa vitamin B6.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không có dữ liệu lâm sàng trên người và nghiên cứu động vật chưa đủ kết luận. Thuốc không khuyến cáo dùng trong thai kỳ, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Vitamin B6 bài tiết vào sữa mẹ. Do hàm lượng pyridoxine trong thuốc cao, không khuyến khích sử dụng thuốc cho người đang cho con bú.
Khả năng sinh sản: Ghi nhận ảnh hưởng giảm khả năng sinh sản nam giới trên động vật, mức độ liên quan ở người chưa được xác định.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Sử dụng vitamin B6 liều cao hoặc kéo dài gây xuất hiện bệnh thần kinh ngoại biên, chủ yếu thuộc loại cảm giác.
Xử trí: Tích cực theo dõi sát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để có biện pháp xử trí y tế kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm PutinePro hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Skins L-Cystine Eurovit của CÔNG TY CP DƯỢC CÔNG NGHỆ CAO FDA chứa thành phần L-Cystine, Pyridoxine hydrochloride được chỉ định để điều trị các tình trạng rụng tóc, rối loạn dinh dưỡng móng hoặc tổn thương biểu mô giác mạc chậm lành.
L-Cystine Bio Zinc Plus Hair Skin Nails do Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Việt Nam Anh Quốc Trường Đại Hưng sản xuất, chứa Biotin (Vitamin H, Vitamin B7, Vitamin B8), Coenzym Q10 (Ubidecarenone), Collagen, Vitamin C (Acid Ascorbic), Vitamin E (Alpha Tocopherol), Zinc Gluconate (Kẽm Gluconat), L-Cystine được sử dụng trong các trường hợp bổ sung dưỡng chất cho tóc móng yếu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
L-Cystine là một axit amin chứa Lưu Huỳnh, đóng vai trò cốt lõi trong quá trình tổng hợp keratin – thành phần cấu tạo chính của tóc và móng. Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) hoạt động như một coenzyme thiết yếu (pyridoxal phosphate) thúc đẩy quá trình chuyển hóa và tích hợp L-Cystine vào vùng tế bào sừng của nang tóc và biểu mô móng. Sự phối hợp giữa hai hoạt chất giúp tăng cường tổng hợp protein biểu mô, sửa chữa cấu trúc các mô bọc da bị tổn thương và đẩy nhanh tốc độ tái tạo tế bào, hỗ trợ tích cực trong việc làm lành các tổn thương biểu mô giác mạc.
10 Thuốc PutinePro giá bao nhiêu?
Thuốc PutinePro hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc PutinePro mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê PutinePro để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hàm lượng L-Cystine cao phối hợp Vitamin B6 giúp tối ưu khả năng hấp thu và tổng hợp chất sừng cho móng, tóc, mắt.
- Thuốc hầu như không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của người dùng.
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh lý thần kinh ngoại biên cảm giác nếu lạm dụng liều cao hoặc dùng kéo dài.
- Thiếu dữ liệu lâm sàng an toàn vững chắc cho phụ nữ mang thai và không khuyến khích cho bà mẹ cho con bú.
Tổng 4 hình ảnh





