Prunitil
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Khapharco (Dược phẩm Khánh Hòa), Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Công ty đăng ký | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Số đăng ký | Đang cập nhật |
Dạng bào chế | Viên nén |
Quy cách đóng gói | Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Telmisartan |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | bim58 |
Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên nén Thuốc Prunitil có chứa các thành phần sau:
- Telmisartan ………………………….40mg
- Hydrochlorothiazide ……………….12,5mg
- Các tá dược khác ………………….vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Prunitil
Thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn.
Được chỉ định cho người trưởng thành có huyết áp không kiểm soát hiệu quả khi chỉ sử dụng telmisartan đơn lẻ.
3 Liều dùng - Cách dùng Prunitil
3.1 Liều dùng
Telmisartan/Hydrochlorothiazide thích hợp cho bệnh nhân chưa kiểm soát tốt huyết áp khi chỉ dùng telmisartan.
Trước khi chuyển sang dạng kết hợp liều cố định, khuyến khích điều chỉnh liều từng thành phần riêng lẻ.
Trong trường hợp thích hợp về mặt lâm sàng, có thể cân nhắc chuyển trực tiếp từ đơn trị liệu sang phối hợp liều cố định.
Liều Telmisartan/Hydrochlorothiazide 40 mg/12,5 mg có thể được sử dụng một lần mỗi ngày ở bệnh nhân không đạt được kiểm soát huyết áp tối ưu với telmisartan 40 mg.
Bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Bệnh nhân suy gan: Với bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, liều không nên vượt quá 40 mg telmisartan và 12,5 mg hydrochlorothiazide mỗi ngày. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng. Đối với thiazide, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có rối loạn chức năng gan.
Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều đối với nhóm tuổi này.
Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của Telmisartan/Hydrochlorothiazide ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác lập, và hiện không có dữ liệu liên quan.
3.2 Cách dùng
Được dùng bằng đường uống một lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, kèm theo một lượng nước thích hợp.
==>> Xem thêm: Thuốc Telmisartan Stella 80mg điều trị tăng huyết áp.
4 Chống chỉ định
Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm
Quá mẫn với các hợp chất có nguồn gốc sulphonamide, do hydrochlorothiazide là dẫn xuất của sulphonamide.
Phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
Bệnh nhân mắc chứng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Bệnh nhân suy thận nặng.
Các trường hợp hạ Kali máu hoặc tăng calci máu khó kiểm soát.
Không sử dụng đồng thời Telmisartan/Hydrochlorothiazide với các chế phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m²)
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Chóng mặt
5.2 Ít gặp
Ngất, tê bì
Lo âu
Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế
Khó thở
Tiêu chảy, miệng khô, đầy hơi
Rối loạn cương dương
Đau ngực
Tăng acid uric trong máu
5.3 Hiếm gặp
Viêm phế quản, viêm họng, viêm xoang
Kích hoạt hoặc tái phát lupus ban đỏ hệ thống
Tăng uric trong máu, hạ natri máu
Trầm cảm
Mất ngủ, rối loạn giấc ngủ
Rối loạn thị giác, mờ mắt
Chóng mặt
Nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim
Khó thở (bao gồm viêm phổi và phù phổi)
Đau bụng, táo bón, khó tiêu, nôn, viêm dạ dày
Chức năng gan bất thường/rối loạn gan2
Phù mạch (có thể dẫn đến tử vong), ban đỏ, ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi, nổi mề đay
Đau lưng, co thắt cơ, đau cơ
Đau khớp, chuột rút cơ, đau chi
Tăng creatinine trong máu, tăng creatine phosphokinase trong máu, tăng enzyme gan
Bệnh giống cúm, đau
6 Tương tác
Thuốc dùng cùng | Tương tác |
Liti | Tăng nồng độ lithium huyết thanh, có nguy cơ độc tính. Nếu cần dùng đồng thời, cần theo dõi nồng độ lithium cẩn thận. |
Thuốc lợi tiểu thải kali, thuốc nhuận tràng, corticosteroid, ACTH, amphotericin, carbenoxolone, penicillin G natri, axit salicylic và dẫn xuất | Tăng nguy cơ hạ kali máu. Cần theo dõi kali huyết tương khi phối hợp. |
Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali, chất thay thế muối chứa kali, cyclosporin, Heparin natri | Nguy cơ tăng kali huyết thanh, không khuyến cáo dùng chung. Nếu cần thiết, cần theo dõi kali huyết thanh. |
Glycoside digitalis, thuốc chống loạn nhịp, các thuốc gây xoắn đỉnh | Nguy cơ rối loạn kali huyết thanh, có thể dẫn đến loạn nhịp tim. Cần theo dõi kali huyết thanh và điện tâm đồ. |
Digoxin | Tăng nồng độ digoxin trong huyết tương. Cần theo dõi nồng độ digoxin khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngừng Telmisartan. |
Thuốc chống tăng huyết áp khác | Telmisartan có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này. |
Thuốc phong bế hệ RAAS (ức chế ACE, chẹn thụ thể angiotensin II, aliskiren) | Tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu, suy thận. Không khuyến cáo phối hợp. |
Thuốc chống tiểu đường (thuốc uống, Insulin) | Có thể cần điều chỉnh liều do ảnh hưởng đến đường huyết. |
Metformin | Nguy cơ nhiễm toan lactic do suy giảm chức năng thận. Cần theo dõi cẩn thận. |
Nhựa cholestyramine, colestipol | Giảm hấp thu hydrochlorothiazide. |
NSAID (Aspirin liều cao, COX-2, NSAID không chọn lọc) | Giảm tác dụng hạ huyết áp, lợi tiểu. Có thể gây suy giảm chức năng thận, cần theo dõi khi dùng chung. |
Ramipril | Tăng đáng kể nồng độ ramipril và ramiprilat trong huyết tương. Chưa rõ ý nghĩa lâm sàng. |
Noradrenalin (amin tăng huyết áp) | Giảm hiệu quả của thuốc tăng huyết áp. |
Thuốc giãn cơ xương không khử cực (tubocurarine) | Tăng tác dụng của thuốc giãn cơ. |
Thuốc trị gout (probenecid, sulfinpyrazone, allopurinol) | Cần điều chỉnh liều thuốc trị gout do tăng nồng độ acid uric. Có thể tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn với Allopurinol. |
Muối Canxi, vitamin D | Có thể gây tăng calci huyết, cần theo dõi nồng độ calci. |
Thuốc chẹn beta, diazoxide | Có thể làm tăng đường huyết. |
Thuốc kháng cholinergic (atropine, biperiden) | Tăng sinh khả dụng của thuốc lợi tiểu thiazide. |
Amantadin | Tăng nguy cơ tác dụng phụ của amantadine. |
Thuốc gây độc tế bào (cyclophosphamide, Methotrexate) | Giảm bài tiết qua thận, tăng tác dụng ức chế tủy xương. |
Baclofen, amifostine | Tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc chống tăng huyết áp. |
Rượu, thuốc an thần, thuốc gây nghiện, thuốc chống trầm cảm | Làm nặng thêm hạ huyết áp tư thế. |
Trên đây có thể chưa liệt kê đầy đủ các tương tác có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Prunitil cùng với các thuốc khác. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp các thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Suy gan: Không dùng thuốc cho bệnh nhân mắc các vấn đề gan nghiêm trọng. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ.
Tăng huyết áp thận và suy thận: Thuốc không nên dùng cho bệnh nhân suy thận nặng. Thận trọng với bệnh nhân có hẹp động mạch thận hoặc suy thận nhẹ đến trung bình.
Giảm thể tích máu nội mạch: Cần điều chỉnh thể tích và natri trước khi sử dụng thuốc, đặc biệt là đối với những bệnh nhân mất thể tích do liệu pháp lợi tiểu mạnh.
Phòng ngừa hạ huyết áp và các rủi ro liên quan: Sử dụng kết hợp thuốc ức chế ACE hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II có thể gây hạ huyết áp, tăng kali máu, và suy thận. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận và huyết áp.
Rối loạn chuyển hóa: Liệu pháp thiazide có thể làm giảm dung nạp Glucose và tăng nguy cơ bệnh tiểu đường. Cần theo dõi đường huyết và điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết. Thiazide cũng có thể gây tăng cholesterol và triglyceride, tuy nhiên tác dụng này ít khi xảy ra ở liều thấp.
Mất cân bằng điện giải: Cần theo dõi các chất điện giải trong huyết thanh, vì thuốc có thể gây hạ kali, natri, hoặc tăng acid uric.
Lactose và sorbitol: Thuốc chứa lactose và Sorbitol, vì vậy bệnh nhân có vấn đề với việc tiêu hóa các chất này không nên dùng thuốc.
Sự khác biệt về dân tộc: Telmisartan có thể kém hiệu quả hơn ở bệnh nhân da đen.
Các vấn đề khác: Có thể gặp phản ứng quá mẫn, kích thích Lupus ban đỏ hệ thống, hoặc tràn dịch màng mạch, tăng nhãn áp góc đóng và ung thư da không phải u hắc tố. Bệnh nhân cần theo dõi da và bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời.
8 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
8.1 Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Telmisartan/Hydrochlorothiazide ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây độc tính sinh sản.
Việc dùng thuốc ức chế thụ thể angiotensin II trong thai kỳ, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi, có thể ảnh hưởng xấu đến thai nhi như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm phát triển xương sọ, và gây hại cho trẻ sơ sinh (suy thận, hạ huyết áp, tăng kali máu). Nếu phát hiện mang thai, cần ngừng thuốc ngay và cân nhắc liệu pháp thay thế an toàn hơn.
Hydrochlorothiazide có thể đi qua nhau thai và gây giảm lưu lượng máu đến thai nhi, dẫn đến vàng da, mất cân bằng điện giải, và giảm tiểu cầu. Không nên dùng thuốc này để điều trị phù thai kỳ, tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật do nguy cơ ảnh hưởng đến tuần hoàn thai nhi mà không có lợi ích điều trị rõ ràng.
8.2 Phụ nữ đang cho con bú
Hiện chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng Telmisartan/Hydrochlorothiazide khi cho con bú, do đó nên ưu tiên các thuốc có độ an toàn cao hơn. Hydrochlorothiazide có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ và gây ức chế tiết sữa nếu dùng liều cao. Nếu bắt buộc phải sử dụng, nên duy trì liều thấp nhất có thể.
8.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Việc sử dụng Telmisartan/Hydrochlorothiazide có thể tác động đến sự tỉnh táo khi lái xe hoặc điều khiển máy móc. Một số trường hợp có thể gặp tình trạng chóng mặt hoặc buồn ngủ trong quá trình sử dụng thuốc.
8.4 Xử trí khi quá liều
Thông tin về quá liều telmisartan ở người còn hạn chế, và mức độ loại bỏ hydrochlorothiazide qua thẩm phân máu chưa rõ ràng.
8.4.1 Triệu chứng
Quá liều telmisartan thường gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, chóng mặt, buồn nôn, tăng creatinin huyết thanh và suy thận cấp.
Quá liều hydrochlorothiazide có thể dẫn đến mất điện giải (hạ kali máu, hạ clo máu), giảm thể tích máu và buồn ngủ.
Hạ kali máu có thể gây co thắt cơ và loạn nhịp tim, đặc biệt khi kết hợp với glycoside digitalis hoặc thuốc chống loạn nhịp.
8.4.2 Xử trí
Telmisartan không thể loại bỏ qua thẩm phân máu. Bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị triệu chứng. Các biện pháp có thể bao gồm gây nôn, rửa dạ dày và dùng Than hoạt tính. Theo dõi điện giải và creatinin huyết thanh thường xuyên. Nếu có hạ huyết áp, bệnh nhân cần được bổ sung muối và dịch thể.
8.5 Bảo quản
Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo thoáng mát
Nhiệt độ không quá 30oC
Tránh ánh nắng trực tiếp.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Prunitil không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Teli H 40mg/12.5mg là thuốc kê đơn chứa sự kết hợp của hai thành phần Hydroclorothiazid và Telmisartan, được chỉ định điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, do Cadila Pharmaceuticals Ltd sản xuất.
- Telsar-H 40mg/12.5mg là thuốc kết hợp giữa Telmisartan và Hydrochlorothiazide, do Hetero Labs Limited sản xuất, được chỉ định cho những bệnh nhân tăng huyết áp không đáp ứng với điều trị đơn độc.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Thuốc Prunitil kết hợp hai thành phần chính: telmisartan (thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) và hydrochlorothiazide (thuốc lợi tiểu thiazide), giúp hạ huyết áp hiệu quả hơn so với từng thành phần riêng lẻ. Dùng một lần mỗi ngày, Thuốc Prunitil giảm huyết áp nhẹ nhàng và bền vững.
Telmisartan ức chế thụ thể angiotensin II, giúp giảm huyết áp mà không gây tác dụng phụ từ bradykinin. Nó không ảnh hưởng đến renin hoặc enzym chuyển angiotensin, đồng thời làm giảm nồng độ aldosterone trong huyết tương. (n((n(Chuyên gia DrugBank Online, Telmisartan, DrugBank Online. Truy cập ngày 03 tháng 04 năm 2025.)n)
Hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu thiazide, giúp tăng bài tiết natri và clorua qua thận, làm giảm thể tích huyết tương và tăng tiết aldosterone (n((n(Chuyên gia DrugBank Online, Hydrochlorothiazide, DrugBank Online. Truy cập ngày 03 tháng 04 năm 2025.)n). Khi dùng chung với telmisartan, tác dụng lợi tiểu của hydrochlorothiazide được cải thiện, đồng thời giảm thiểu tình trạng mất kali.
10.2 Dược động học
10.2.1 Hấp thu
Telmisartan: Nồng độ đỉnh của telmisartan đạt được sau 0,5 – 1,5 giờ sau khi uống.
Sinh khả dụng tuyệt đối ở liều 40 mg và 160 mg lần lượt là 42% và 58%. Thức ăn làm giảm nhẹ sinh khả dụng, nhưng mức giảm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Telmisartan không tích tụ đáng kể trong huyết tương khi dùng lặp lại.
Hydrochlorothiazide: Nồng độ đỉnh của hydrochlorothiazide đạt được sau 1 – 3 giờ. Khả năng sinh học tuyệt đối là khoảng 60%.
10.2.2 Phân bố
Telmisartan liên kết chặt với protein huyết tương (>99,5%) và có Thể tích phân bố khoảng 500 lít.
Hydrochlorothiazide liên kết với protein huyết tương 68% và có thể tích phân bố 0,83 – 1,14 l/kg.
10.2.3 Chuyển hoá
Telmisartan chuyển hóa thành acylglucuronide không hoạt động. Hợp chất này chiếm khoảng 11% phóng xạ trong huyết tương. Hydrochlorothiazide không được chuyển hóa.
==>> Tham khảo thêm: Thuốc Mibetel plus - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn.
10.2.4 Thải trừ
Telmisartan được đào thải chủ yếu qua phân (hơn 97%).
Hydrochlorothiazide được bài tiết gần như hoàn toàn qua nước tiểu, với Độ thanh thải thận khoảng 250 – 300 ml/phút và thời gian bán thải 10 – 15 giờ.
11 Thuốc Prunitil giá bao nhiêu?
Hiện nay, Prunitil có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
12 Prunitil mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Thuốc Prunitil để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Prunitil kết hợp hai thành phần telmisartan và hydrochlorothiazide giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, đặc biệt đối với những bệnh nhân không kiểm soát tốt huyết áp khi chỉ dùng telmisartan.
- Dạng viên nén dùng bằng đường uống giúp tiện lại khi sử dụng.
14 Nhược điểm
- Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng và một số trường hợp khác, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Tổng 10 hình ảnh









