Progut
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Popular Pharmaceuticals Ltd. (PPL), Popular Pharmaceuticals Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | VN-18740-15 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Mã sản phẩm | tp0347 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi lọ Thuốc Progut có chứa: Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Progut
Thuốc được chỉ định tiêm hoặc truyền tĩnh mạch trong các trường hợp không thể dùng thuốc đường uống.
| Ở người lớn | Điều trị Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), hỗ trợ làm lành loét dạ dày do thuốc chống viêm không steroid (NSAID), phòng ngừa loét dạ dày - tá tràng ở người có nguy cơ khi dùng NSAID và ngăn ngừa tái xuất huyết sau nội soi ở bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng có xuất huyết cấp. |
| Ở trẻ em và thanh thiếu niên (1-18 tuổi) | Điều trị GERD có viêm, tổn thương thực quản hoặc các triệu chứng trào ngược nặng khi không thể sử dụng thuốc đường uống. |
3 Liều dùng - Cách dùng Progut
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Khi không thể dùng đường uống: 20-40 mg/lần/ngày, tùy chỉ định.
Người bị viêm thực quản trào ngược thường dùng 40mg/ngày, còn điều trị triệu chứng GERD hoặc loét do NSAID, phòng ngừa loét do NSAID thường dùng 20mg/ngày.
Phòng ngừa tái xuất huyết sau nội soi ở bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng: truyền tĩnh mạch 80 mg trong ít nhất 30 phút, sau đó truyền liên tục 8mg/giờ trong 72 giờ. Sau khi kết thúc điều trị tiêm, nên chuyển sang thuốc đường uống khi có thể.
==>> Xem thêm: Esocon 40 - Sự lựa chọn hoàn hảo chống viêm loét dạ dày
3.2 Cách dùng
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với esomeprazol, các thuốc thuộc nhóm benzimidazol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng đồng thời với thuốc nelfinavir do có nguy cơ xảy ra tương tác thuốc.
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp | Ít gặp | Hiếm gặp | Rất hiếm | Chưa xác định |
|
|
|
|
|
6 Tương tác
| Thuốc dùng cùng Esomeprazole | Tương tác xảy ra |
| Atazanavir | Giảm đáng kể nồng độ và hiệu quả của atazanavir, không khuyến cáo phối hợp. |
| Nelfinavir | Làm giảm mạnh nồng độ nelfinavir, chống chỉ định dùng đồng thời. |
| Saquinavir (kèm Ritonavir) | Tăng nồng độ saquinavir trong máu, cần theo dõi khi phối hợp. |
| Darunavir + ritonavir | Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng. |
| Amprenavir (có hoặc không kèm ritonavir) | Hầu như không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc. |
| Lopinavir + ritonavir | Không có tương tác đáng kể về dược động học. |
| Methotrexat | Có thể làm tăng nồng độ methotrexat; cân nhắc ngừng tạm Esomeprazole khi dùng methotrexat liều cao. |
| Tacrolimus | Tăng nồng độ Tacrolimus trong máu, cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều nếu cần. |
| Ketoconazol, Itraconazol, Erlotinib | Giảm hấp thu do Esomeprazole làm tăng pH dạ dày, có thể giảm hiệu quả điều trị. |
| Digoxin | Tăng hấp thu và Sinh khả dụng của digoxin, cần theo dõi nguy cơ ngộ độc, đặc biệt ở người cao tuổi. |
| Diazepam | Giảm chuyển hóa, làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của diazepam. |
| Phenytoin | Tăng nồng độ phenytoin trong huyết tương, nên theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần. |
| Citalopram, Imipramin, Clomipramin | Có thể tăng nồng độ trong máu do ức chế CYP2C19, cần theo dõi tác dụng không mong muốn. |
| Voriconazole | Làm tăng nồng độ Esomeprazole; có thể cần cân nhắc chỉnh liều khi điều trị kéo dài. |
| Cilostazol | Tăng nồng độ cilostazol và chất chuyển hóa có hoạt tính, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. |
| Warfarin | Có thể làm tăng INR, cần theo dõi chỉ số đông máu khi bắt đầu hoặc ngừng Esomeprazole. |
| Cisapride | Tăng nồng độ và thời gian bán thải của cisapride, có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. |
| Clopidogrel | Giảm chuyển hóa thành dạng có hoạt tính, làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu, không khuyến cáo phối hợp. |
| Amoxicillin | Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng. |
| Quinidin | Không có tương tác đáng kể trên lâm sàng. |
| Naproxen | Không ghi nhận tương tác đáng kể khi sử dụng ngắn hạn. |
| Rofecoxib | Không có tương tác lâm sàng đáng kể. |
| Clarithromycin | Làm tăng nồng độ Esomeprazole do ức chế CYP3A4. |
| Rifampicin | Làm giảm nồng độ Esomeprazole do tăng chuyển hóa qua CYP2C19/CYP3A4. |
Trên đây có thể chưa bao gồm đầy đủ tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra. Người dùng cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về mọi thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi dùng Esomeprazole.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì Esomeprazole có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.
Thuốc có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa và giảm hấp thu Vitamin B12 khi sử dụng kéo dài.
Thận trọng khi phối hợp với atazanavir, clopidogrel và các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 do nguy cơ tương tác.
Dùng liều cao hoặc kéo dài (trên 1 năm) có thể làm tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương; nên bổ sung đủ calci và Vitamin D nếu cần.
Điều trị kéo dài có thể gây hạ magnesi máu, cần theo dõi định kỳ, nhất là ở người dùng cùng digoxin hoặc thuốc lợi tiểu.
Hiếm gặp lupus ban đỏ bán cấp (SCLE); nếu xuất hiện tổn thương da kèm đau khớp, cần ngừng thuốc và đi khám.
Việc dùng esomeprazole có khả năng ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Chromogranin A (CgA), do đó cần ngưng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi lấy mẫu xét nghiệm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Dữ liệu hiện có chưa ghi nhận Esomeprazole gây dị tật hoặc độc tính cho thai nhi. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Chưa xác định được thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do thiếu dữ liệu về độ an toàn, không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Esomeprazole có thể gây chóng mặt hoặc nhìn mờ ở một số trường hợp. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện có rất ít dữ liệu về quá liều Esomeprazole. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu và thẩm tách máu không hiệu quả do thuốc gắn nhiều với protein huyết tương. Khi quá liều, người bệnh chủ yếu được điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Progut không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Nexium 40mg bột pha tiêm được chỉ định khi không thể hoặc không phù hợp với đường uống, nhằm điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), điều trị và phòng ngừa loét dạ dày - tá tràng liên quan đến thuốc NSAID. Ở trẻ từ 1-18 tuổi, thuốc được sử dụng để điều trị GERD khi không thể dùng thuốc bằng đường uống.
- Esomy 40mg được chỉ định khi điều trị bằng đường uống không phù hợp, giúp kiểm soát tình trạng tăng tiết acid ở người bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, điều trị loét dạ dày do sử dụng thuốc NSAID và phòng ngừa loét dạ dày - tá tràng ở các đối tượng có nguy cơ khi dùng NSAID.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Esomeprazol là đồng phân S của omeprazol, có tác dụng làm giảm tiết acid dạ dày bằng cách ức chế bơm proton tại tế bào viền. Đồng phân R và S của omeprazol đều có hoạt tính dược lý tương tự.
Esomeprazol là một bazơ yếu, được hoạt hóa trong môi trường acid của tế bào viền dạ dày. Sau khi chuyển thành dạng có hoạt tính, thuốc ức chế enzym H+/K+-ATPase (bơm proton), từ đó làm giảm cả sự tiết acid cơ bản và tiết acid do các yếu tố kích thích. [1]
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Esomeprazole có Thể tích phân bố khoảng 0,22 L/kg và liên kết với protein huyết tương khoảng 97%.
9.2.2 Chuyển hoá
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym CYP2C19 và CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính đáng kể trên sự tiết acid dạ dày.
9.2.3 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 1,3 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu (khoảng 80%), phần còn lại qua phân. Khi dùng 1 lần/ngày, Esomeprazole không tích lũy trong cơ thể.
==>> Tham khảo thêm: Esozot 20mg trị loét dạ dày - tá tràng, hội chứng Zollinger Ellison.
10 Thuốc Progut giá bao nhiêu?
Hiện nay, Progut có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Progut mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Thuốc Progut để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa Esomeprazole 40mg dạng tiêm/truyền tĩnh mạch, phù hợp cho người bệnh không thể dùng thuốc đường uống và giúp duy trì điều trị trong giai đoạn cấp.
- Có phạm vi chỉ định khá rộng, từ điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ điều trị loét do NSAID đến phòng ngừa tái xuất huyết sau nội soi ở bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng.
13 Nhược điểm
- Chỉ sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch nên cần được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Esomeprazole, DrugBank Online. Truy cập ngày 02 tháng 07 năm 2026.

