1 / 8
priart 10 1 G2471

Priart 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuReliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Reliv
Số đăng ký893110101726
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEmpagliflozin
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1236
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất

Empagliflozin: 10 mg

Thành phần tá dược

Lactose monohydrate, microcrystalline cellulose 101, croscarmellose sodium, povidone K30, colloidal anhydrous silica, magnesium stearate, hydroxypropyl methylcellulose 6cPs, polyethylene glycol 400, talc, titanium dioxide, yellow iron oxide.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Priart 10

2.1 Tác dụng

Priart 10 chứa hoạt chất empagliflozin, một chất ức chế mạnh, cạnh tranh chọn lọc và có khả năng hồi phục kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) tại thận, giúp hạ đường huyết đường uống.

Điều trị đái tháo đường type 2 và giảm tử vong tim mạch
Điều trị đái tháo đường type 2 và giảm tử vong tim mạch

2.2 Chỉ định

Điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ Glucose khác bao gồm cả insulin.

Giảm nguy cơ tử vong tim mạch ở bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 và có sẵn bệnh lý tim mạch.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Empiget Tablets 25mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Priart 10

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu khuyến cáo: 10 mg một lần mỗi ngày trong đơn trị liệu và phối hợp với thuốc hạ glucose khác.

Tăng liều: Có thể tăng lên 25 mg một lần mỗi ngày nếu bệnh nhân dung nạp tốt liều 10 mg, có eGFR >= 45 ml/phút/1,73 m2 và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn. Liều tối đa là 25 mg/ngày.

Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin, cân nhắc dùng liều thấp hơn để giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Bệnh nhân suy thận: eGFR >= 45 ml/phút/1,73 m2 hoặc CrCl >= 45 ml/phút không cần chỉnh liều. Không nên dùng khởi đầu nếu eGFR < 45 ml/phút/1,73 m2 hoặc CrCl < 45 ml/phút. Ngừng dùng nếu eGFR liên tục dưới 45 ml/phút/1,73 m2 hoặc CrCl dưới 45 ml/phút. Chống chỉ định hoàn toàn khi eGFR < 30 ml/phút/1,73 m2. Không dùng cho bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối hoặc lọc thận.

Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.

Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều theo tuổi. Người từ 75 tuổi trở lên cần xem xét nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn. Không khuyến cáo khởi đầu điều trị ở người từ 85 tuổi trở lên.

Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập. Không có dữ liệu.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, nuốt cả viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu quên một liều, cần uống lại ngay khi nhớ ra. Không dùng liều gấp đôi trong cùng một ngày.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lapalia 25mg điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: Rất thường gặp hoặc thường gặp nấm âm đạo, viêm âm hộ, viêm âm đạo, viêm quy đầu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (gồm viêm thận - bể thận, nhiễm khuẩn huyết từ đường tiết niệu). Hiếm gặp viêm mô hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier).

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất thường gặp hạ đường huyết (khi sử dụng phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin). Thường gặp cảm giác khát. Ít gặp đái tháo đường toan ceton.

Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp táo bón.

Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp ngứa toàn thân, phát ban. Ít gặp phù mạch, mề đay.

Rối loạn mạch máu: Rất thường gặp giảm thể tích tuần hoàn.

Rối loạn thận và tiết niệu: Thường gặp tăng bài niệu (đi tiểu nhiều lần, tiểu đêm). Ít gặp tiểu khó. Rất hiếm gặp viêm ống kẽ thận.

Cận lâm sàng: Thường gặp tăng lipid huyết thanh. Ít gặp tăng creatinine trong máu, giảm mức lọc cầu thận, tăng hematocrit.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu (thiazide và lợi tiểu quai): Tăng tác dụng lợi tiểu, tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

Insulin và thuốc kích thích bài tiết insulin (sulphonylurea): Tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần giảm liều các thuốc phối hợp này.

Probenecid: Làm tăng 26% nồng độ đỉnh (Cmax) và tăng 53% Diện tích dưới đường cong (AUC) của empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Chất cảm ứng enzym UGT (rifampicin, Phenytoin): Nguy cơ làm giảm hiệu quả của empagliflozin, không nên dùng đồng thời và cần theo dõi sát đường huyết nếu phải phối hợp.

Gemfibrozil: Làm tăng 15% Cmax và 59% AUC của empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Rifampicin (khi dùng chung gây ức chế OATP1B1/1B3): Làm tăng 75% Cmax và 35% AUC của empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Verapamil: Nồng độ empagliflozin tương đương khi có hoặc không có Verapamil.

Lithium: Empagliflozin làm tăng bài tiết lithium qua thận, giảm nồng độ lithium trong máu và cần theo dõi nồng độ lithium huyết thanh thường xuyên hơn.

Digoxin: Làm tăng AUC của Digoxin thêm 6% và Cmax thêm 14%, không có ý nghĩa lâm sàng.

Các thuốc khác (metformin, Glimepiride, Pioglitazone, Sitagliptin, Linagliptin, warfarin, Ramipril, Simvastatin, Torasemide, Hydrochlorothiazide, thuốc tránh thai đường uống): Không ảnh hưởng đến dược động học của nhau một cách có ý nghĩa lâm sàng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng empagliflozin ở bệnh nhân đái tháo đường type 1.

Nguy cơ nhiễm toan ceton (kể cả đe dọa tính mạng) có thể xuất hiện không điển hình với đường huyết tăng vừa phải. Cần ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ và tạm ngừng khi phẫu thuật lớn hoặc mắc bệnh nặng cấp tính.

Bệnh nhân có eGFR < 60 ml/phút/1,73 m2 chỉ được dùng liều 10 mg/ngày. Hiệu quả hạ đường huyết giảm khi eGFR < 45 ml/phút/1,73 m2 và mất hiệu quả khi eGFR < 30 ml/phút/1,73 m2. Không khuyến cáo bắt đầu điều trị nếu eGFR < 20 ml/phút/1,73 m2.

Cần kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu và định kỳ ít nhất mỗi năm một lần trong quá trình điều trị.

Thận trọng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn gây hạ huyết áp ở bệnh nhân tim mạch, người dùng thuốc hạ huyết áp hoặc người từ 75 tuổi trở lên.

Tạm ngừng thuốc nếu bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp (viêm bể thận, nhiễm khuẩn huyết).

Ngừng thuốc ngay và điều trị kịp thời nếu nghi ngờ viêm mô hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier).

Tư vấn bệnh nhân chăm sóc bàn chân phòng ngừa thường xuyên để tránh nguy cơ cắt cụt chi dưới.

Theo dõi sát các trường hợp tổn thương gan hoặc tăng hematocrit rõ rệt.

Hiệu quả chưa được thiết lập ở bệnh nhân mắc bệnh cơ tim giãn hoặc bệnh cơ tim Takotsubo.

Thuốc gây kết quả xét nghiệm glucose nước tiểu dương tính và làm thử nghiệm 1,5-anhydroglucitol (1,5-AG) không chính xác.

Tá dược chứa lactose, không dùng cho người bất dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Hàm lượng natri dưới 1 mmol/viên được xem như không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người, khuyến cáo không sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai để phòng ngừa rủi ro.

Phụ nữ cho con bú: Dữ liệu động vật cho thấy thuốc bài tiết vào sữa, không loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh nên không sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.

Khả năng sinh sản: Nghiên cứu trên động vật không thấy tác hại trực tiếp hoặc gián tiếp, chưa có dữ liệu ở người.

Ảnh hưởng lái xe/vận hành máy móc: Ít ảnh hưởng, nhưng cần thận trọng đề phòng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin.

7.3 Xử trí khi quá liều

Liều đơn lên tới 800 mg và đa liều đến 100 mg/ngày chưa ghi nhận độc tính, chỉ làm tăng thải trừ glucose và thể tích nước tiểu. Khi xảy ra quá liều, tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Chưa có nghiên cứu về việc loại bỏ empagliflozin bằng thẩm phân lọc máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Priart 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Empace 25 của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa thành phần Empagliflozin được chỉ định để điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết và giảm thiểu các biến cố tử vong do bệnh lý tim mạch.

Empace 10 do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa Empagliflozin được sử dụng trong các trường hợp cần đơn trị liệu hoặc phối hợp với insulin cùng các thuốc hạ đường huyết khác khi phác đồ cũ chưa đạt mục tiêu điều trị.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Empagliflozin là một thuốc ức chế mạnh, cạnh tranh chọn lọc, có khả năng hồi phục kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) với giá trị IC50 là 1,3 nmol. Thuốc có tính chọn lọc cao hơn 5.000 lần so với kênh SGLT1 ở ruột và không ức chế các chất vận chuyển glucose quan trọng khác ở mô ngoại biên. Kênh SGLT2 hiện diện chủ yếu ở thận, chịu trách nhiệm tái hấp thu phần lớn glucose từ dịch lọc cầu thận trở lại tuần hoàn. Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, empagliflozin làm giảm tái hấp thu glucose tại thận, tăng thải trừ glucose qua nước tiểu phụ thuộc vào nồng độ đường máu và tốc độ lọc cầu thận. Việc thải trừ glucose niệu trung bình đạt 78 g/ngày giúp giảm nồng độ glucose huyết tương cả khi đói và sau khi ăn. Cơ chế này độc lập với chức năng tế bào beta và insulin nên nguy cơ hạ đường huyết thấp. Ngoài ra, thải trừ glucose gây mất calo hỗ trợ giảm cân. Thuốc cũng làm tăng thải trừ natri gây lợi tiểu thẩm thấu nhẹ, giảm thể tích nội mạch, giảm tiền gánh, hậu gánh và áp lực nội cầu thận, mang lại các lợi ích bảo vệ tim và thận.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, empagliflozin hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 1,5 giờ. Ở trạng thái ổn định, nồng độ toàn thân tăng tỷ lệ thuận với liều dùng 10 mg và 25 mg. Thức ăn giàu chất béo làm giảm AUC 16% và giảm Cmax 37%, nhưng sự thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng nên có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định khoảng 73,8 lít. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của empagliflozin là 86% và tỷ lệ phân bố trong hồng cầu khoảng 37%.

9.2.3 Chuyển hóa

Không tìm thấy chất chuyển hóa chính của empagliflozin trong huyết tương người. Các chất chuyển hóa phụ gồm ba chất liên hợp glucuronide (2-, 3- và 6-O glucuronide) với nồng độ dưới 10% tổng lượng thuốc. Đường chuyển hóa chính là liên hợp glucuronid qua các enzym UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán hủy biểu kiến cuối cùng khoảng 12,4 giờ và Độ thanh thải đường uống là 10,6 lít/giờ. Thuốc đạt trạng thái ổn định sau liều thứ 5. Khoảng 96% liều dùng có tính phóng xạ được đào thải qua phân (41%) và nước tiểu (54%), trong đó phần lớn ở dạng nguyên vẹn không đổi.

Đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt, diện tích dưới đường cong (AUC) của thuốc tăng lần lượt 18%, 20%, 66% và 48% ở người suy thận nhẹ, trung bình, nặng và suy thận giai đoạn cuối. Ở người suy gan nhẹ, trung bình và nặng, AUC tăng lần lượt 23%, 47% và 75%. Người châu Á có AUC cao hơn 13,5% so với người khác chủng tộc ở cùng mức BMI 25 kg/m2. Tuổi tác, giới tính và chỉ số khối cơ thể không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến dược động học của thuốc. Dược động học ở trẻ em từ 10 đến dưới 18 tuổi tương tự như ở người lớn.

10 Thuốc Priart 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Priart 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Priart 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Priart 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Kiểm soát hiệu quả cả đường huyết lúc đói và sau ăn nhờ cơ chế đào thải glucose qua thận không phụ thuộc vào insulin.
  • Giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có sẵn bệnh lý tim mạch nền.

13 Nhược điểm

  • Làm tăng tần suất mắc các bệnh nhiễm trùng đường sinh dục và nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp.
  • Có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng như nhiễm toan ceton không điển hình và hoại thư Fournier.

Tổng 8 hình ảnh

priart 10 1 G2471
priart 10 1 G2471
priart 10 2 E2403
priart 10 2 E2403
priart 10 3 L4131
priart 10 3 L4131
priart 10 4 S7767
priart 10 4 S7767
priart 10 5 C1414
priart 10 5 C1414
priart 10 6 R7765
priart 10 6 R7765
priart 10 7 K4226
priart 10 7 K4226
priart 10 8 I3238
priart 10 8 I3238

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Dương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Priart 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Priart 10
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789