1 / 5
prezlon 5 1 D1886

Prezlon 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Số đăng ký893110729024
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPrednisolone, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcMagnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq853
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Prednisolon 5 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, natri starch glycolat, màu erythrosin lake và các tá dược khác theo công thức của nhà sản xuất.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Prezlon 5

2.1 Tác dụng

Prezlon 5 chứa prednisolon – một glucocorticoid tổng hợp thuộc nhóm corticosteroid dùng toàn thân. Hoạt chất này có khả năng điều hòa đáp ứng miễn dịch và ức chế phản ứng viêm trong nhiều cơ quan của cơ thể. Prednisolon làm giảm quá trình giải phóng các chất trung gian gây viêm, đồng thời ảnh hưởng đến nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể.

Nhờ các đặc tính dược lý này, thuốc được sử dụng chủ yếu để kiểm soát triệu chứng viêm và phản ứng miễn dịch quá mức. Corticosteroid không có tác dụng điều trị nguyên nhân bệnh lý mà chủ yếu giúp cải thiện triệu chứng và hạn chế tiến triển của phản ứng viêm.

Thuốc Prezlon 5mg điều trị dị ứng, viêm và rối loạn miễn dịch
Thuốc Prezlon 5mg điều trị dị ứng, viêm và rối loạn miễn dịch

2.2 Chỉ định

Prednisolon được sử dụng trong điều trị nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau liên quan đến phản ứng viêm, dị ứng hoặc rối loạn miễn dịch, bao gồm:

  • Các bệnh dị ứng và phản vệ như hen phế quản, phản ứng quá mẫn với thuốc, bệnh huyết thanh và phù mạch.
  • Các bệnh mô liên kết hoặc bệnh Collagen như viêm động mạch tế bào khổng lồ, đau đa cơ do thấp, viêm đa động mạch nút, viêm da cơ và bệnh mô liên kết hỗn hợp.
  • Các rối loạn huyết học gồm thiếu máu tan huyết tự miễn, bệnh bạch cầu cấp và mạn tính, ung thư hạch và đa u tủy.
  • Các bệnh tim mạch như hội chứng sau nhồi máu cơ tim hoặc sốt thấp khớp có viêm tim nặng.
  • Các rối loạn nội tiết như suy thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát và tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh.
  • Các bệnh lý Đường tiêu hóa như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, hội chứng Celiac dai dẳng và viêm gan tự miễn hoạt động.
  • Một số tình trạng tăng calci huyết như bệnh sarcoid hoặc thừa Vitamin D.
  • Các bệnh nhiễm trùng khi có chỉ định phối hợp điều trị thích hợp, ví dụ nhiễm giun sán, lao kê hoặc viêm màng não do lao.
  • Một số bệnh lý thần kinh, cơ xương, mắt, da, thận hoặc phổi có yếu tố viêm hoặc miễn dịch.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBSoretin 4mg điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Prezlon 5

3.1 Liều dùng

Liều lượng prednisolon cần được điều chỉnh tùy theo từng bệnh nhân và tình trạng bệnh cụ thể. Liều thích hợp thường được xác định thông qua việc đánh giá đáp ứng lâm sàng và có thể phải điều chỉnh nhiều lần trong quá trình điều trị.

Nguyên tắc chung khi sử dụng corticosteroid:

  • Corticosteroid chỉ giúp kiểm soát triệu chứng nhờ tác dụng chống viêm và không phải là thuốc điều trị khỏi bệnh.
  • Liều cần được lựa chọn cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
  • Khi sử dụng trong thời gian dài hoặc với liều cao, nguy cơ tác dụng phụ có xu hướng tăng.
  • Liều nên được giảm dần đến mức thấp nhất vẫn duy trì được hiệu quả điều trị.

Người lớn và người cao tuổi

Liều khởi đầu thường nằm trong khoảng 5 mg đến 80 mg mỗi ngày, có thể chia thành nhiều lần hoặc dùng một liều duy nhất vào buổi sáng sau bữa ăn.

Trong một số trường hợp, có thể áp dụng chế độ liều gấp đôi dùng cách ngày.

Liều duy trì thường dao động 2,5 mg đến 15 mg mỗi ngày, nhưng ở một số bệnh lý có thể cần liều cao hơn.

Nguy cơ xuất hiện hội chứng Cushing tăng lên khi sử dụng liều trên 7,5 mg mỗi ngày.

Liều theo một số chỉ định cụ thể

Dị ứng và rối loạn da: liều khởi đầu khoảng 5 – 15 mg mỗi ngày.

Bệnh collagen: liều ban đầu 20 – 30 mg mỗi ngày, trường hợp nặng có thể cần liều cao hơn.

Viêm khớp dạng thấp: liều khởi đầu thông thường 10 – 15 mg mỗi ngày, sau đó điều chỉnh xuống liều thấp nhất có hiệu quả.

Rối loạn máu và ung thư hạch: liều ban đầu 15 – 60 mg mỗi ngày, giảm dần sau khi đạt đáp ứng lâm sàng.

Trẻ em

Liều dùng thường được xác định dựa trên đáp ứng lâm sàng tương tự như người lớn. Thuốc chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng đường uống.

Viên thuốc nên uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.

Bệnh nhân cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ trong quá trình điều trị.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân đang mắc nhiễm khuẩn toàn thân nếu không có liệu pháp chống nhiễm khuẩn thích hợp.

Người có quá mẫn với prednisolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân mắc herpes simplex ở mắt do nguy cơ thủng giác mạc.

Người có rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu Glucose – galactose.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Predso sup 100mg kiểm soát phản ứng dị ứng cấp

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của prednisolon thường liên quan đến liều dùng và thời gian điều trị. Các phản ứng bất lợi có thể xuất hiện trên nhiều cơ quan của cơ thể.

Một số phản ứng đã được ghi nhận bao gồm:

Rối loạn tâm thần như thay đổi cảm xúc, hưng phấn, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, lo âu, lú lẫn hoặc các biểu hiện loạn thần.

Tăng nguy cơ nhiễm trùng, tái hoạt động các nhiễm khuẩn tiềm ẩn hoặc nhiễm trùng cơ hội.

Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, hội chứng Cushing và rối loạn dung nạp glucose.

Rối loạn chuyển hóa như giữ nước và natri, hạ Kali máu, tăng lipid máu và tăng cảm giác thèm ăn.

Các rối loạn thần kinh gồm đau đầu, chóng mặt, tăng áp lực nội sọ.

Rối loạn mắt như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, lồi mắt hoặc nhiễm trùng mắt thứ phát.

Các rối loạn tim mạch như tăng huyết áp hoặc suy tim ở bệnh nhân nhạy cảm.

Rối loạn tiêu hóa gồm khó tiêu, buồn nôn, loét dạ dày – tá tràng, viêm tụy cấp hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Tác dụng trên da như rạn da, mụn trứng cá, teo da hoặc tăng tiết mồ hôi.

Rối loạn cơ xương gồm yếu cơ, loãng xương, hoại tử xương vô mạch hoặc gãy xương.

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A (ví dụ thuốc chứa cobicistat) có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid.

Thuốc kháng acid như magnesi trisilicat hoặc Nhôm Hydroxyd có thể làm giảm hấp thu prednisolon khi dùng liều cao.

Rifampicin làm tăng chuyển hóa corticosteroid và có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

Erythromycin có thể ức chế chuyển hóa và làm tăng tác dụng của thuốc.

Thuốc chống đông máu: đáp ứng có thể thay đổi khi dùng cùng corticosteroid nên cần theo dõi INR hoặc thời gian prothrombin.

Thuốc điều trị đái tháo đường: glucocorticoid có thể làm tăng glucose máu nên có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết.

Thuốc chống động kinh như carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin hoặc primidon có thể làm tăng chuyển hóa corticosteroid.

Thuốc kháng nấm Amphotericin B khi dùng cùng corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.

Ciclosporin có thể làm giảm Độ thanh thải của prednisolon, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.

Thuốc chống viêm không steroid làm tăng nguy cơ loét đường tiêu hóa khi dùng cùng corticosteroid.

Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ prednisolon trong huyết tương.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Corticosteroid toàn thân có thể gây ra các rối loạn tâm thần nghiêm trọng, do đó bệnh nhân và người chăm sóc cần được cảnh báo về các dấu hiệu bất thường.

Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn cảm xúc nặng hoặc rối loạn tâm thần do steroid.

Việc điều trị kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, do đó không nên ngừng thuốc đột ngột.

Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc che lấp các triệu chứng nhiễm khuẩn.

Người bệnh cần tránh tiếp xúc với bệnh thủy đậu hoặc sởi, đặc biệt khi đang điều trị bằng corticosteroid.

Sử dụng lâu dài có thể gây đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc nhiễm trùng mắt thứ phát.

Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc tăng huyết áp, suy tim, đái tháo đường, loãng xương, suy gan hoặc suy thận.

Ở trẻ em, corticosteroid có thể gây chậm phát triển chiều cao nếu dùng kéo dài.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Prednisolon có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích điều trị cho mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Việc sử dụng kéo dài trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ chậm phát triển trong tử cung.

Corticosteroid được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Nếu người mẹ sử dụng liều prednisolon trên 40 mg mỗi ngày, trẻ bú mẹ cần được theo dõi nguy cơ ức chế tuyến thượng thận.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các trường hợp ngộ độc cấp hoặc tử vong do quá liều glucocorticoid rất hiếm gặp.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng, đồng thời theo dõi các rối loạn điện giải.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Prezlon 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Senior 20mg – của Công ty Cổ phần US Pharma USA chứa hoạt chất Prednisolone – một corticosteroid dùng đường toàn thân, được chỉ định trong điều trị nhiều bệnh lý có liên quan đến phản ứng viêm và rối loạn miễn dịch.

Metrol 4-LTF – do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, có thành phần Methylprednisolone – một corticosteroid có tác dụng chống viêm và điều hòa đáp ứng miễn dịch. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý như phản ứng dị ứng nặng, bệnh tự miễn, các rối loạn viêm ở da, khớp, hô hấp…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Prednisolon là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm mạnh và ảnh hưởng đến nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Hoạt chất này điều chỉnh phản ứng miễn dịch và ức chế sự hình thành các chất trung gian gây viêm. Ngoài ra, prednisolon còn làm thay đổi phản ứng miễn dịch của cơ thể trước nhiều loại kích thích khác nhau.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Prednisolon được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 1 – 3 giờ.

9.2.2 Phân bố

Sự hấp thu có thể khác nhau giữa các cá thể và có thể bị giảm ở một số bệnh nhân.

9.2.3 Chuyển hóa

Prednisolon được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các chất không còn hoạt tính sinh học.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa tự do và liên hợp cùng với một lượng nhỏ thuốc không biến đổi.

10 Thuốc Prezlon 5 giá bao nhiêu?

Thuốc Prezlon 5 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Prezlon 5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Prezlon 5 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Prednisolon là glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh và được sử dụng trong nhiều bệnh lý khác nhau liên quan đến rối loạn miễn dịch hoặc phản ứng viêm, do đó phạm vi ứng dụng điều trị của thuốc tương đối rộng.
  • Thuốc có khả năng hấp thu nhanh qua đường uống và đạt nồng độ điều trị trong thời gian ngắn, giúp kiểm soát triệu chứng viêm và phản ứng miễn dịch trong nhiều tình trạng bệnh cấp và mạn tính.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng kéo dài hoặc liều cao có thể dẫn đến nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như hội chứng Cushing, ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận hoặc rối loạn chuyển hóa.
  • Corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và che lấp triệu chứng nhiễm khuẩn, do đó bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

Tổng 5 hình ảnh

prezlon 5 1 D1886
prezlon 5 1 D1886
prezlon 5 2 T7250
prezlon 5 2 T7250
prezlon 5 3 E1708
prezlon 5 3 E1708
prezlon 5 4 M4447
prezlon 5 4 M4447
prezlon 5 5 B0644
prezlon 5 5 B0644

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Danh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Prezlon 5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Prezlon 5mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789