Pre-Ler 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Precise Chemipharma Pvt. Ltd, Precise Chemipharma Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
| Số đăng ký | 890110971824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lercanidipine |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1101 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Pre-Ler 10mg có chứa:
Lercanidipine hydrochloride: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pre-Ler 10mg
Thuốc Pre-Ler 10mg chứa hoạt chất là Lercanidipine hydrochloride, được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn từ nhẹ đến vừa ở người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc SP Lerdipin 10mg - Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Pre-Ler 10mg được uống trước bữa ăn với lượng nước vừa đủ.
3.2 Liều dùng
Người trưởng thành:
- Liều khởi đầu được khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày, uống ít nhất 15 phút trước bữa ăn. Tùy theo đáp ứng, có thể tăng lên tối đa 20 mg/ngày.
- Nên điều chỉnh liều từng bước và theo dõi đáp ứng vì tác dụng hạ huyết áp có thể cần khoảng 2 tuần để đạt mức tối ưu.
- Khi kiểm soát huyết áp chưa đạt với lercanidipine đơn trị, có thể phối hợp thuốc với chẹn β-adrenoceptor, thuốc lợi tiểu như Hydrochlorothiazide hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin.
- Không nên tự ý tăng liều vượt 20 mg/ngày. Hiệu quả hạ huyết áp khó được cải thiện thêm khi tăng liều, trong khi nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn có thể cao hơn.
Người cao tuổi: cần thận trọng khi bắt đầu điều trị ở người cao tuổi và theo dõi đáp ứng huyết áp trong quá trình sử dụng.
Trẻ em và trẻ vị thành niên: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em và trẻ vị thành niên.
Bệnh nhân suy thận:
- Cần đặc biệt thận trọng khi bắt đầu điều trị ở người suy thận mức độ nhẹ đến vừa.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, với mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút, bao gồm cả người đang được thẩm phân máu.
Bệnh nhân suy gan:
- Cần thận trọng khi khởi đầu điều trị ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan.
- Liều khuyến cáo thông thường có thể được dung nạp, nhưng việc tăng lên 20 mg/ngày cần được cân nhắc kỹ.
- Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy gan nặng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Pre-Ler 10mg trong các trường hợp:
- Không sử dụng lercanidipine ở người dị ứng với hoạt chất, các thuốc thuộc nhóm dihydropyridine hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân tắc nghẽn đường ra thất trái, suy tim sung huyết chưa được điều trị, đau thắt ngực không ổn định hoặc vừa trải qua nhồi máu cơ tim trong vòng 1 tháng.
- Không dùng cho người suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
- Không phối hợp lercanidipine với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4, cyclosporin hoặc nước ép Bưởi.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ ít gặp: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, phù ngoại biên, đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng.
Tác dụng phụ hiếm gặp: tăng men gan trong huyết thanh có hồi phục, đau thắt ngực, đau ngực, nhồi máu cơ tim, hạ huyết áp, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, đau bụng, nôn, đa niệu, phì đại lợi, suy nhược, mệt mỏi, quá mẫn,...
6 Tương tác
Lercanidipine được chuyển hóa chủ yếu thông qua CYP3A4. Do đó, các thuốc ức chế enzym này có thể làm tăng nồng độ lercanidipine trong huyết tương.
Nên tránh phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Erythromycin và troleandomycin.
Khi dùng cùng ketoconazole, AUC của dạng S-lercanidipine tăng khoảng 15 lần và Cmax tăng khoảng 8 lần.
Cyclosporin làm tăng nồng độ của cả cyclosporin và lercanidipine trong huyết tương.
Không nên dùng lercanidipine cùng nước ép bưởi.
Phenytoin, Carbamazepine và Rifampicin có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của lercanidipine.
Lercanidipine 20 mg có thể làm tăng khoảng 33% Cmax của digoxin, trong khi AUC và Độ thanh thải qua thận của Digoxin không thay đổi đáng kể.
Cần thận trọng khi phối hợp lercanidipine với các cơ chất CYP3A4 như terfenadine, astemizole hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm III như amiodarone và quinidine.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân mắc hội chứng suy nút xoang nếu chưa được đặt máy tạo nhịp.
Ở bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, cần thận trọng khi sử dụng. Một số thuốc dihydropyridine có thể làm tăng nguy cơ tim mạch và gây đau ngực hoặc đau thắt ngực.
Khi bắt đầu điều trị ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nhẹ đến vừa, cần theo dõi chặt chẽ. Liều 10mg/ngày thường có thể dung nạp, nhưng phải thận trọng nếu tăng lên 20 mg/ngày.
Tác dụng hạ huyết áp có thể mạnh hơn ở người suy gan mức độ vừa, do đó cần cân nhắc kỹ khi điều chỉnh liều.
Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, đặc biệt khi GFR dưới 30 ml/phút.
Nên tránh uống rượu vì có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp của lercanidipine.
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 như Phenytoin, carbamazepine và rifampicin có thể làm giảm nồng độ lercanidipine trong huyết tương, từ đó khiến hiệu quả điều trị giảm. Khi cần phối hợp, nên theo dõi huyết áp thường xuyên.
Thuốc đôi khi có thể gây chóng mặt, suy nhược, mệt mỏi hoặc hiếm khi buồn ngủ. Người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không sử dụng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra hạ huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim chậm hoặc mất ý thức, có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ tim mạch, trong đó atropine có thể được sử dụng đường tĩnh mạch.
Do lercanidipine có tác dụng dược lý kéo dài, cần theo dõi tình trạng tim mạch của người bệnh trong ít nhất 24 giờ sau quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Pre-Ler 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Pre-Ler 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Lercanipin 10 là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm, bào chế dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Được chỉ định để chữa tăng huyết áp.
- Thuốc Lercanew 10mg là sản phẩm của Công ty Liên doanh Meyer-BPC, bào chế dạng viên nén bao phim, được sử dụng trong điều trị tình trạng cao huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lercanidipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci chọn lọc, tác động chủ yếu trên hệ mạch và là dẫn xuất dihydropyridine. Thuốc ức chế dòng ion calci đi qua màng vào tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu. Tác dụng hạ huyết áp chủ yếu đến từ sự giãn cơ trơn thành mạch, qua đó làm giảm sức cản mạch ngoại vi. Tương tự các dẫn xuất 1,4-dihydropyridine bất đối xứng khác, tác dụng hạ huyết áp chủ yếu liên quan đến đồng phân S của lercanidipine.
9.2 Dược động học
Lercanidipine được hấp thu hoàn toàn sau khi uống. Sau khi hấp thu, lercanidipine nhanh chóng phân bố rộng từ huyết tương vào các mô và cơ quan, có hơn 98% thuốc liên kết với protein huyết thanh. Lercanidipine được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua enzym CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính đáng kể. Lercanidipine được đào thải chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa sinh học. Thời gian bán thải trung bình khoảng 8-10 giờ.
10 Thuốc Pre-Ler 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Pre-Ler 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pre-Ler 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Pre-Ler 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Pre-Ler 10mg được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày
- Thành phần Lercanidipine giúp làm giãn mạch và giảm sức cản ngoại vi, đồng thời ít tác động trực tiếp đến khả năng co bóp của cơ tim.
13 Nhược điểm
- Thuốc Pre-Ler 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, phù ngoại biên, đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng.
Tổng 8 hình ảnh









