Prazups 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina - Chi nhánh Công ty cổ phần Armephaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Y Dược LS |
| Số đăng ký | 893110753524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Saxagliptin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq979 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15 mg) 5 mg.
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể PH 101, natri croscarmellose, povidon K30, magnesi stearat.
Thành phần màng bao:
Hypromellose (15cp), PEG 6000, talc, titan dioxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Prazups 5
2.1 Tác dụng
Prazups 5 chứa saxagliptin, là thuốc điều trị đái tháo đường đường uống thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Thuốc giúp làm tăng nồng độ các hormon incretin nội sinh, từ đó hỗ trợ tăng tiết Insulin phụ thuộc Glucose và giảm tiết glucagon khi đường huyết tăng. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần cải thiện kiểm soát glucose máu lúc đói cũng như sau bữa ăn ở người bệnh đái tháo đường typ 2.

2.2 Chỉ định
Prazups 5 được chỉ định ở bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 như một biện pháp hỗ trợ bên cạnh chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập thể lực nhằm kiểm soát đường huyết trong các trường hợp sau:
Điều trị đơn độc khi Metformin không phù hợp do không dung nạp hoặc chống chỉ định.
Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác, bao gồm cả insulin, khi việc kiểm soát đường huyết bằng các thuốc đang dùng chưa đạt yêu cầu.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBSuger 2,5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Prazups 5
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo thông thường là 5 mg/ngày.
Khi sử dụng đồng thời với insulin hoặc sulphonylurea, có thể cần giảm liều insulin hoặc sulphonylurea nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của saxagliptin trong phác đồ phối hợp ba thuốc gồm metformin và thiazolidinedion.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi (> 65 tuổi): Không khuyến cáo chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.
- Suy thận nhẹ hoặc trung bình có GFR > 45 mL/phút: Không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy thận trung bình có GFR < 45 mL/phút và suy thận nặng: Giảm liều xuống 2,5 mg x 1 lần/ngày.
- Bệnh thận giai đoạn cuối cần chạy thận nhân tạo: Không khuyến cáo sử dụng.
- Cần đánh giá chức năng thận trước khi điều trị và theo dõi định kỳ sau đó.
- Suy gan nhẹ hoặc trung bình: Không cần chỉnh liều.
- Suy gan trung bình: Thận trọng khi dùng.
- Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước. Có thể dùng cùng thức ăn hoặc không cùng thức ăn.
Nếu quên một liều, dùng ngay khi nhớ ra. Không dùng gấp đôi liều trong cùng một ngày.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với saxagliptin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với thuốc ức chế DPP-4 khác, bao gồm phản vệ, sốc phản vệ hoặc phù mạch.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Saxaglyz 2.5mg điều trị tiểu đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm dạ dày ruột, viêm xoang, viêm mũi họng.
Hạ đường huyết, đặc biệt khi phối hợp sulphonylurea hoặc insulin.
Rối loạn lipid máu, tăng triglycerid máu.
Chóng mặt, đau đầu.
Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy bụng, buồn nôn, nôn.
Viêm tụy.
Táo bón.
Phát ban, viêm da, ngứa, mề đay, phù mạch.
Đau khớp, đau cơ.
Rối loạn cương dương.
Mệt mỏi, phù ngoại biên.
Thông báo cho bác sĩ điều trị khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong thời gian dùng thuốc.
6 Tương tác
Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4/5 như carbamazepin, dexamethason, Phenobarbital, Phenytoin hoặc rifampicin có thể làm giảm nồng độ saxagliptin và làm suy giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết.
Diltiazem (ức chế CYP3A4/5 mức trung bình) làm tăng Cmax và AUC của saxagliptin lần lượt 63% và 2,1 lần.
Ketoconazole (ức chế CYP3A4/5 mạnh) làm tăng Cmax và AUC của saxagliptin lần lượt 62% và 2,5 lần.
Rifampicin làm giảm Cmax và AUC của saxagliptin lần lượt 53% và 76%.
Metformin, Glibenclamide, Pioglitazone, Digoxin, Simvastatin, Omeprazole, antacid hoặc Famotidine không làm thay đổi có ý nghĩa lâm sàng dược động học của saxagliptin theo dữ liệu nghiên cứu.
Ảnh hưởng của hút thuốc, chế độ ăn, rượu hoặc sản phẩm thảo dược chưa được nghiên cứu cụ thể. [Tài liệu không nêu rõ chi tiết]
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc cho đái tháo đường typ 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Thuốc không thay thế insulin ở người bệnh cần insulin.
Đã ghi nhận nguy cơ viêm tụy cấp; nếu đau bụng dữ dội kéo dài cần ngừng thuốc và đánh giá ngay.
Cần thận trọng ở người có tiền sử viêm tụy.
Theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị định kỳ.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan mức độ trung bình, không khuyến cáo ở suy gan nặng.
Có thể cần giảm liều thuốc gây hạ đường huyết dùng kèm.
Theo dõi phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ hoặc phù mạch.
Theo dõi tổn thương da như phát ban, loét hoặc mụn nước.
Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ suy tim hoặc có tiền sử suy tim.
Đau khớp nặng có thể xảy ra; cần đánh giá tiếp tục điều trị nếu xuất hiện triệu chứng.
Người suy giảm miễn dịch chưa được thiết lập đầy đủ dữ liệu an toàn.
Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc do có lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ có thai. Nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính sinh sản khi dùng liều cao. Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú:
Chưa rõ saxagliptin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nghiên cứu trên động vật cho thấy saxagliptin và/hoặc chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích bú mẹ đối với trẻ trước khi quyết định dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thuốc không gây ảnh hưởng lâm sàng có ý nghĩa lên khoảng QTc hoặc nhịp tim với liều tới 400 mg/ngày trong 2 tuần. Nếu quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp theo tình trạng lâm sàng. Saxagliptin và chất chuyển hóa chính có thể được loại bỏ bằng thẩm tách máu (23% liều trong 4 giờ).
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Prazups 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Saxaglyz 2.5mg của Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế chứa hoạt chất Saxagliptin, được chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 khi kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập thể lực.
Sản phẩm Komboglyze XR 5mg/500mg do Bristol-Myers Squibb. sản xuất, phối hợp Methionine và Saxagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát glucose máu khi chế độ ăn và vận động đơn thuần chưa đáp ứng mục tiêu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Saxagliptin là chất ức chế DPP-4 mạnh, chọn lọc, có tính thuận nghịch và cạnh tranh. Ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, thuốc ức chế hoạt tính DPP-4 trong khoảng 24 giờ. Sau khi nạp glucose, tác dụng này làm tăng 2–3 lần nồng độ các hormon incretin hoạt động như GLP-1 và GIP, từ đó làm giảm glucagon, tăng đáp ứng tế bào beta phụ thuộc glucose, tăng insulin và C-peptid. Nhờ vậy, thuốc giúp hạ glucose huyết lúc đói và sau ăn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Saxagliptin được hấp thu nhanh khi uống lúc đói. Nồng độ tối đa của saxagliptin và chất chuyển hóa chính đạt lần lượt sau khoảng 2 giờ và 4 giờ. Sau liều 5 mg, AUC trung bình tương ứng là 78 ng.h/mL và 214 ng.h/mL; Cmax tương ứng là 24 ng/mL và 47 ng/mL. Bữa ăn nhiều chất béo không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu, chỉ làm tăng AUC 27% và kéo dài Tmax khoảng 0,5 giờ.
9.2.2 Phân bố
Saxagliptin và chất chuyển hóa chính gắn protein huyết tương không đáng kể trong điều kiện in vitro. Do đó, thay đổi protein huyết tương do suy gan hoặc suy thận dự kiến ít ảnh hưởng đến sự phân bố thuốc.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua cytochrom P450 3A4/5 (CYP3A4/5). Chất chuyển hóa chính vẫn có hoạt tính ức chế DPP-4, với mức độ mạnh khoảng một nửa so với saxagliptin.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình của saxagliptin là 2,5 giờ và của chất chuyển hóa chính là 3,1 giờ. Thuốc được đào thải qua cả thận và gan. Sau liều duy nhất 50 mg, 24%, 36% và 75% liều được bài tiết qua nước tiểu lần lượt dưới dạng saxagliptin, chất chuyển hóa chính và tổng lượng phóng xạ. Khoảng 22% lượng phóng xạ được thu hồi trong phân.
10 Thuốc Prazups 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Prazups 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Prazups 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Prazups 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dùng đường uống với liều 1 lần mỗi ngày, thuận tiện cho nhiều bệnh nhân cần điều trị lâu dài và hỗ trợ tăng khả năng tuân thủ điều trị.
- Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với nhiều thuốc hạ đường huyết khác, bao gồm cả insulin.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp insulin hoặc sulphonylurea nên cần theo dõi chặt chẽ.
- Có thể gặp các phản ứng bất lợi như viêm tụy, quá mẫn, đau khớp hoặc nhiễm khuẩn trong quá trình điều trị.
Tổng 10 hình ảnh











