Potinrox 2g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110147100 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Piperacillin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq795 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Mỗi lọ thuốc bột pha tiêm Potinrox 2g chứa:
Piperacilin natri tương ứng 2 g piperacilin; 2 g chế phẩm chứa 3,7 mmol (85,2 mg) natri.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Potinrox 2g
2.1 Tác dụng
Potinrox chứa piperacilin, thuộc nhóm ureidopenicilin phổ rộng, có khả năng diệt khuẩn trên cả vi khuẩn ưa khí và kị khí Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính mạnh đối với nhiều loại vi khuẩn Gram âm như Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter, Klebsiella pneumoniae cũng như các vi khuẩn Gram dương như Streptococcus và Enterococcus. Piperacilin cũng có thể kết hợp với chất ức chế beta-lactamase (tazobactam) để mở rộng phổ tác động lên các vi khuẩn sinh beta-lactamase.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, bao gồm nhiễm khuẩn máu, nhiễm khuẩn đường hô hấp cấp và mạn, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường mật, bệnh lậu không biến chứng do cầu khuẩn lậu nhạy cảm với penicilin, cũng như các nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là Pseudomonas.
Trong các trường hợp nhiễm khuẩn toàn thân do Pseudomonas hoặc khi người bệnh bị giảm bạch cầu trung tính, thường phối hợp piperacilin với aminoglycosid để nâng cao hiệu quả điều trị. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định dự phòng nhiễm khuẩn sau các phẫu thuật ổ bụng và tử cung.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Piperacilin 4g MD Pharco điều trị nhiễm khuẩn nặng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Potinrox 2g
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn (chức năng thận bình thường)
Nhiễm trùng nặng hoặc biến chứng: Tiêm tĩnh mạch 200–300 mg/kg/24 giờ; liều thông thường 3–4 g, mỗi 4–6 giờ/lần. Nếu nhiễm khuẩn nặng do Pseudomonas hoặc Klebsiella, liều hàng ngày không dưới 16 g, thông thường 2–4 g mỗi 4–6 giờ, tối đa 24 g/ngày.
Viêm đường mật cấp: Tiêm tĩnh mạch 4 g, mỗi 6 giờ/lần.
Viêm khoang tai ngoài ác tính: Tiêm tĩnh mạch 4–6 g, mỗi 4–6 giờ/lần, phối hợp với tobramycin.
Nhiễm khuẩn nhẹ hoặc không biến chứng: Tiêm tĩnh mạch 100–125 mg/kg/ngày, liều thường 2 g/lần mỗi 6–8 giờ, hoặc 4 g/lần mỗi 12 giờ, hoặc tiêm bắp 2 g/lần mỗi 8–12 giờ.
Bệnh lậu không biến chứng: Tiêm bắp duy nhất 2 g, có thể uống 1 g Probenecid trước khi tiêm 30 phút.
Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật: 2 g ngay trước phẫu thuật, sau đó ít nhất 2 liều nữa, mỗi liều 2 g cách nhau 4–6 giờ trong vòng 24 giờ sau mổ.
3.1.2 Trẻ em (chức năng thận bình thường)
Trẻ 1 tháng–12 tuổi: Nhiễm nhẹ và vừa: 100–150 mg/kg/24 giờ chia 4 lần; nhiễm nặng: 200–300 mg/kg/24 giờ, chia mỗi 4–6 giờ.
Trẻ sơ sinh <7 ngày hoặc <2000 g: 150 mg/kg/ngày chia 3 lần.
Trẻ sơ sinh >7 ngày hoặc >2000 g: 300 mg/kg/ngày chia 3–4 lần nhỏ.
3.1.3 Người lớn suy thận
ClCr 41–80 ml/phút: 4 g/lần mỗi 8 giờ (không cần chỉnh liều).
ClCr 20–40 ml/phút: 3–4 g/lần mỗi 8 giờ.
ClCr <20 ml/phút: 3–4 g/lần mỗi 12 giờ.
3.1.4 Người bệnh chạy thận nhân tạo
2 g mỗi 8 giờ, ngay sau lọc máu dùng 1 g.
3.1.5 Trẻ em suy thận
Liều và khoảng cách tiêm tùy vào nồng độ thuốc trong huyết tương. Nhiễm khuẩn tiết niệu nặng: 100–150 mg/kg/24 giờ, tiêm tĩnh mạch.
3.2 Cách dùng
Piperacilin tiêm dưới dạng muối natri, liều lượng tính theo piperacilin gốc (1,04 g piperacilin natri ≈ 1 g piperacilin).
Giảm liều nếu có suy thận.
Có thể tiêm tĩnh mạch chậm (3–5 phút), truyền tĩnh mạch (20–40 phút), hoặc tiêm bắp sâu.
Không tiêm bắp quá 2 g/lần ở người lớn hoặc quá 0,5 g ở trẻ em/lần.
Tiêm tĩnh mạch: 1 g pha ít nhất với 5 ml nước cất tiêm.
Truyền tĩnh mạch: 1 g pha với 5 ml nước cất, pha loãng dịch truyền thành 50 ml, truyền trong 20–40 phút.
Tiêm bắp sâu: 1 g bột pha với 2 ml nước cất hoặc dung dịch lidocain 0,5–1% (không có epinephrine) đạt nồng độ 1 g/2,5 ml.
Dung dịch pha loãng: Glucose 5%, Natri clorid 0,9%, Ringer lactat, glucose 5%+natri clorid 0,9%, dextran 6% trong natri clorid 0,9%, glucose 30%, Manitol 20%, nước cất.
PHA ngay trước khi dùng, dung dịch dư bỏ đi. Dung dịch đã pha ổn định 24h ở nhiệt độ phòng, 48h ở 4°C.[1]
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với penicilin và/hoặc Cephalosporin, thuốc ức chế beta-lactamase (như piperacilin phối hợp tazobactam).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Penzotam Inj 4.5g điều trị viêm nội mạc tử cung sau sinh
5 Tác dụng phụ
ADR thường nhẹ đến vừa, tạm thời, xuất hiện ở <10% người dùng, <3% phải ngừng thuốc. Thường gặp: phát ban, sốt, đau/ban đỏ tại vị trí tiêm bắp, tăng bạch cầu ưa eosin, viêm tắc tĩnh mạch, buồn nôn, tiêu chảy, tăng transaminase.
Ít gặp: giảm bạch cầu đa nhân trung tính, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.
Hiếm gặp: sốc phản vệ, viêm ruột màng giả (chữa bằng metronidazol), ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, mày đay, viêm thận kẽ.
Người xơ nang dùng thuốc thường gặp phản ứng da và sốt.
Xử trí: Kiểm tra tiền sử dị ứng, nếu dị ứng nặng phải ngừng thuốc, dùng adrenalin và biện pháp cấp cứu. Có thể pha với lidocain 0,5–1% để giảm đau chỗ tiêm.
6 Tương tác
Piperacilin hiệp đồng với aminoglycosid, nhưng phải tiêm riêng. Có thể phối hợp với penicilin kháng beta-lactamase, không phối hợp cefoxitin trong nhiễm Pseudomonas.
Piperacilin kéo dài tác dụng của vecuronium, cần thận trọng khi dùng dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật có vecuronium hoặc các thuốc phong bế thần kinh-cơ.
Dùng với metronidazol cần tiêm/uống riêng.
Penicilin có thể làm giảm thải methotrexat.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người suy thận, trẻ sơ sinh. Nếu tiêu chảy nặng, kéo dài, cần nghĩ đến viêm ruột màng giả do kháng sinh.
Chú ý lượng natri, đặc biệt với liều cao, ở người có nguy cơ tích lũy natri/nước.
Chảy máu có thể gặp ở người điều trị kháng sinh beta-lactam, nhất là suy thận. Nếu giảm tiểu cầu/chảy máu, phải ngừng thuốc và điều trị phù hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Dùng được cho phụ nữ mang thai.
Piperacilin bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, mẹ dùng thuốc vẫn có thể tiếp tục cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Liều 24 g/ngày ở người lớn chưa ghi nhận tác dụng có hại. Biểu hiện quá liều là kích thích vận động hoặc co giật; xử trí bằng thuốc chống co giật như Diazepam, barbiturat.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Potinrox hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Piperacilin 1g VCP – do Công ty cổ phần dược phẩm VCP sản xuất, chứa thành phần phối hợp Piperacilin và Tazobactam, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng và nhiễm khuẩn da – mô mềm.
Zobacta 4,5g – do Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM sản xuất, chứa phối hợp Piperacilin – Tazobactam, được dùng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng như viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng và các nhiễm khuẩn da – mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piperacilin là ureidopenicilin phổ rộng, có khả năng diệt khuẩn mạnh trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm như Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter, Klebsiella pneumoniae và các vi khuẩn Gram dương như Streptococcus, Enterococcus, Clostridium perfringens.
Thuốc hoạt động thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Piperacilin dễ bị bất hoạt bởi beta-lactamase, do đó khi phối hợp với Tazobactam sẽ mở rộng phổ tác dụng lên cả các vi khuẩn sinh beta-lactamase. Hiệu quả diệt khuẩn của piperacilin có thể tăng lên khi phối hợp aminoglycosid, tuy nhiên phải tiêm riêng rẽ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piperacilin không hấp thu qua Đường tiêu hóa, phải dùng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Sau tiêm tĩnh mạch liều 2g, 4g, 6g, nồng độ huyết tương đạt lần lượt 300–70 microgam/ml; 400–110 microgam/ml; 770–320 microgam/ml trong 0–30 phút, và sau 2–6 giờ còn lại 20–2 microgam/ml; 35–5 microgam/ml; 90–8 microgam/ml.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố tốt vào nhiều mô, kể cả xương, dịch mật, tuần hoàn thai nhi, dịch não tủy khi viêm màng não, một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Thời gian bán thải khoảng 1 giờ, kéo dài ở trẻ sơ sinh và người bệnh suy thận, có thể tăng gấp 3 lần hoặc lâu hơn ở các trường hợp suy thận/suy gan nặng. Khoảng 20% thuốc liên kết với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 60–80% piperacilin được đào thải qua nước tiểu ở dạng không đổi trong vòng 24 giờ, đạt nồng độ cao; khoảng 20% thải trừ qua dịch mật cũng ở dạng không đổi. Ở người suy thận, tốc độ thải trừ giảm, thuốc có thể loại bỏ bằng thẩm phân máu.
10 Thuốc Potinrox 2g giá bao nhiêu?
Thuốc Potinrox 2g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Potinrox 2g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Potinrox để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ tác dụng rộng, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả các chủng gây nhiễm khuẩn nặng và nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa hoặc Enterobacter, nhờ đó thích hợp điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
- Thuốc có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều đối tượng, bao gồm cả trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người lớn, người suy thận, và người cần phòng ngừa nhiễm khuẩn trong phẫu thuật nhờ đa dạng các dạng liều và cách dùng.
13 Nhược điểm
- Dễ gặp các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, phản ứng dị ứng, hoặc rối loạn huyết học ở một tỷ lệ nhất định bệnh nhân, đòi hỏi phải giám sát sát tình trạng bệnh trong quá trình sử dụng, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng hoặc suy giảm chức năng thận.
- Yêu cầu phải dùng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, không dùng đường uống, có thể gây bất tiện cho bệnh nhân điều trị ngoại trú hoặc phải điều trị dài ngày, đồng thời quy trình pha thuốc và bảo quản cần thực hiện đúng chuẩn.
Tổng 6 hình ảnh







