Potinrox 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110147000 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Piperacillin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq796 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Mỗi lọ thuốc bột PHA tiêm Potinrox 1g chứa:
Piperacilin natri tương ứng 1 g piperacilin; 1 g chế phẩm chứa 1,85 mmol (42,6 mg) natri.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Potinrox 1g
2.1 Tác dụng
Potinrox 1g thuộc nhóm ureidopenicilin, là kháng sinh phổ rộng có khả năng diệt khuẩn với nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm ưa khí và kị khí. Cơ chế tác động của piperacilin là ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, giúp kiểm soát hiệu quả các ổ nhiễm khuẩn phức tạp, bao gồm cả chủng Pseudomonas aeruginosa và Enterobacter.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn máu, viêm phổi, nhiễm khuẩn mô mềm, nhiễm khuẩn đường mật, bệnh lậu chưa biến chứng do cầu khuẩn lậu nhạy cảm, các tình trạng nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng bởi vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là do Pseudomonas.
Potinrox 1g còn được sử dụng phối hợp với aminoglycosid ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính hoặc trong các nhiễm khuẩn toàn thân, cũng như phòng ngừa nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng, tử cung.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zobacta 4,5g điều trị nhiễm khuẩn máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Potinrox 1g
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn có chức năng thận bình thường
Nhiễm trùng nặng hoặc biến chứng: tiêm tĩnh mạch 200–300 mg/kg/24 giờ; liều thông thường 3–4 g, mỗi 4–6 giờ/lần.
Nhiễm khuẩn nặng do Pseudomonas hoặc Klebsiella: liều không dưới 16 g/ngày, chia 2–4 g mỗi 4–6 giờ, tối đa 24 g/ngày.
Viêm đường mật cấp: tiêm tĩnh mạch 4 g, mỗi 6 giờ/lần.
Viêm khoang tai ngoài ác tính: tiêm tĩnh mạch 4–6 g, mỗi 4–6 giờ/lần, phối hợp tobramycin.
Nhiễm khuẩn nhẹ/không biến chứng: tiêm tĩnh mạch 100–125 mg/kg/ngày, liều thường 2 g/lần mỗi 6–8 giờ, hoặc 4 g/lần mỗi 12 giờ, hoặc tiêm bắp 2 g/lần mỗi 8–12 giờ.
Bệnh lậu không biến chứng: tiêm bắp duy nhất 2 g, có thể uống 1 g Probenecid trước 30 phút.
Phòng nhiễm khuẩn khi phẫu thuật: 2 g trước mổ, sau đó ít nhất 2 liều nữa, mỗi 2 g cách nhau 4–6 giờ trong 24 giờ sau mổ.
3.1.2 Trẻ em (chức năng thận bình thường)
Từ 1 tháng–12 tuổi: nhiễm nhẹ/vừa: 100–150 mg/kg/24 giờ chia 4 lần; nhiễm nặng: 200–300 mg/kg/24 giờ, chia mỗi 4–6 giờ.
Trẻ sơ sinh <7 ngày hoặc <2000 g: 150 mg/kg/ngày chia 3 lần.
Trẻ sơ sinh >7 ngày hoặc >2000 g: 300 mg/kg/ngày chia 3–4 lần.
3.1.3 Người lớn suy thận
ClCr 41–80 ml/phút: 4 g/lần mỗi 8 giờ.
ClCr 20–40 ml/phút: 3–4 g/lần mỗi 8 giờ.
ClCr <20 ml/phút: 3–4 g/lần mỗi 12 giờ.
3.1.4 Người bệnh chạy thận nhân tạo
2 g mỗi 8 giờ, sau lọc máu dùng 1 g.
3.1.5 Trẻ em suy thận
Liều và khoảng cách tiêm dựa trên nồng độ thuốc huyết tương. Nhiễm khuẩn tiết niệu nặng: 100–150 mg/kg/24 giờ, tiêm tĩnh mạch.
3.2 Cách dùng
Thuốc được tiêm dưới dạng muối natri, liều tính theo piperacilin gốc (1,04 g piperacilin natri ≈ 1 g piperacilin).
Cần giảm liều nếu suy thận.
Có thể tiêm tĩnh mạch chậm (3–5 phút), truyền tĩnh mạch (20–40 phút), hoặc tiêm bắp sâu.
Không tiêm bắp quá 2 g/lần ở người lớn hoặc quá 0,5 g/lần ở trẻ em.
Tiêm tĩnh mạch: 1 g pha ít nhất 5 ml nước cất tiêm.
Truyền tĩnh mạch: 1 g pha với 5 ml nước cất, rồi pha loãng thành 50 ml dịch truyền, truyền 20–40 phút.
Tiêm bắp sâu: 1 g bột pha với 2 ml nước cất hoặc lidocain 0,5–1% (không epinephrine), đạt nồng độ 1 g/2,5 ml.
Dịch pha loãng có thể là Glucose 5%, Natri clorid 0,9%, Ringer lactat, glucose 5% + natri clorid 0,9%, dextran 6% trong natri clorid 0,9%, glucose 30%, Manitol 20%, nước cất.
Dung dịch phải pha ngay trước khi dùng, dư bỏ đi. Dung dịch đã pha ổn định 24h nhiệt độ phòng, 48h ở 4°C.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với penicilin và/hoặc Cephalosporin, thuốc ức chế beta-lactamase (piperacilin + tazobactam).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Viciperan điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: phản ứng dị ứng da, sốt, đau hoặc ban đỏ chỗ tiêm bắp, tăng bạch cầu ưa eosin, viêm tắc tĩnh mạch, buồn nôn, tiêu chảy, tăng transaminase gan (có hồi phục).
Ít gặp: giảm bạch cầu đa nhân trung tính, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.
Hiếm gặp: sốc phản vệ, viêm ruột màng giả, ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, mày đay, viêm thận kẽ.
Người xơ nang dùng thuốc hay có phản ứng da và sốt.
Xử trí: Kiểm tra tiền sử dị ứng với penicilin, cephalosporin. Nếu dị ứng nặng, ngừng thuốc, dùng adrenalin và biện pháp cấp cứu. Giảm đau chỗ tiêm có thể pha bột với lidocain 0,5–1%.
6 Tương tác
Piperacilin hiệp đồng với aminoglycosid, nhưng phải tiêm riêng. Có thể phối hợp với penicilin kháng beta-lactamase, không phối hợp cefoxitin khi điều trị nhiễm Pseudomonas.
Piperacilin kéo dài tác dụng của vecuronium, cần chú ý khi dùng dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật có vecuronium hoặc thuốc phong bế thần kinh-cơ.
Dùng chung metronidazol phải tiêm/uống riêng.
Penicilin có thể làm giảm bài tiết methotrexat.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận, trẻ sơ sinh. Tiêu chảy nặng kéo dài cần nghĩ đến viêm ruột màng giả do kháng sinh.
Cần chú ý lượng natri ở bệnh nhân có nguy cơ tích lũy natri/nước, đặc biệt với liều cao.
Chảy máu có thể xuất hiện ở người điều trị kháng sinh beta-lactam, nhất là người suy thận. Nếu giảm tiểu cầu/chảy máu phải ngừng thuốc và xử trí phù hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Dùng được cho phụ nữ có thai.
Piperacilin bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, mẹ dùng thuốc vẫn có thể cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Liều 24 g/ngày ở người lớn chưa ghi nhận tác dụng có hại. Biểu hiện quá liều là kích thích vận động hoặc co giật, xử trí bằng thuốc chống co giật như Diazepam, barbiturat.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Potinrox 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Tazopelin 4,5g – của Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 có thành phần kết hợp Piperacilin và Tazobactam, phù hợp sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng như viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, nhiễm khuẩn tiết niệu biến chứng, nhiễm khuẩn ổ bụng và các nhiễm khuẩn da – mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm.
Penzotam Inj 4.5g – do Penmix, Ltd sản xuất, với thành phần phối hợp Piperacilin và Tazobactam, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp, viêm phúc mạc, và nhiễm khuẩn da – mô mềm do các chủng vi khuẩn nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piperacilin là ureidopenicilin có tác dụng diệt khuẩn đối với vi khuẩn ưa khí và kị khí Gram dương và Gram âm, thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có tác động trên nhiều chủng Gram âm như Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter, Klebsiella pneumoniae cũng như một số vi khuẩn Gram dương như Streptococcus và Enterococcus.
Piperacilin bị bất hoạt bởi beta-lactamase, nên thường phối hợp Tazobactam để mở rộng phổ tác động. Sự kết hợp với aminoglycosid giúp tăng hiệu quả điều trị nhiễm Pseudomonas đa kháng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piperacilin không hấp thu qua Đường tiêu hóa, sử dụng qua tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Nồng độ thuốc sau tiêm tĩnh mạch liều 2 g, 4 g, 6 g lần lượt đạt 300–70 microgam/ml; 400–110 microgam/ml; 770–320 microgam/ml trong 0–30 phút, sau 2–6 giờ còn lại 20–2 microgam/ml; 35–5 microgam/ml; 90–8 microgam/ml.
9.2.2 Phân bố
Thuốc thấm tốt vào nhiều mô như xương, dịch mật, tuần hoàn thai nhi, dịch não tủy (khi viêm màng não), một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1 giờ, kéo dài ở trẻ sơ sinh và người suy thận. Khoảng 20% thuốc gắn protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
9.2.4 Thải trừ
Piperacilin thải qua nước tiểu 60–80% dạng không đổi trong 24 giờ, đạt nồng độ cao; 20% thải qua dịch mật cũng ở dạng không đổi. Ở người suy thận, thải trừ chậm hơn. Thuốc loại bỏ được bằng thẩm phân máu.
10 Thuốc Potinrox 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Potinrox 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Potinrox 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Potinrox 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Potinrox 1g có phổ tác động rộng, thích hợp điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng, kể cả các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn đa kháng như Pseudomonas.
- Đa dạng liều dùng, áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau từ trẻ sơ sinh tới người lớn, hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn cho các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc cần dự phòng trong phẫu thuật.
13 Nhược điểm
- Sử dụng Potinrox 1g có thể gây các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, phản ứng dị ứng, rối loạn huyết học, cần được theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị, nhất là ở bệnh nhân có cơ địa dị ứng hoặc rối loạn chức năng thận.
- Dạng bào chế tiêm truyền hoặc tiêm bắp gây bất tiện cho bệnh nhân ngoại trú, đòi hỏi quy trình pha thuốc và sử dụng nghiêm ngặt về vô khuẩn và kỹ thuật tiêm truyền.
Tổng 6 hình ảnh







