Podofen
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Donaipharm (Dược Đồng Nai), Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
| Số đăng ký | 893100023424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen, Povidone iodine, Paracetamol (Acetaminophen), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Acid Stearic |
| Tá dược | Talc, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1138 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Paracetamol: 500mg
Ibuprofen: 200mg
Thành phần tá dược
Lactose monohydrat, tinh bột ngô, povidon K30, natri starch glycolate, acid stearic, talc, aerosil.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Podofen
2.1 Tác dụng
Thuốc phối hợp hai hoạt chất Paracetamol và Ibuprofen có cơ chế tác dụng bổ sung và hiệp đồng. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ hơn so với việc sử dụng đơn chất.

2.2 Chỉ định
Làm giảm tạm thời các cơn đau nhẹ đến trung bình liên quan đến chứng đau nửa đầu, đau đầu, đau lưng, Đau Bụng Kinh, đau răng.
Giảm đau cơ và thấp khớp, đau do viêm khớp không nghiêm trọng, các triệu chứng cảm lạnh và cúm, đau họng và sốt.
Thích hợp cho những cơn đau cần hiệu quả giảm đau mạnh hơn ibuprofen hoặc paracetamol đơn thuần.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tydol 250 EFF giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Podofen
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên x 3 lần/ngày. Nếu liều 1 viên không kiểm soát được triệu chứng, có thể dùng tối đa 2 viên x 3 lần/ngày. Khoảng cách giữa các liều ít nhất là 6 giờ. Không uống quá 6 viên trong vòng một ngày.
Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Cần theo dõi thường xuyên nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trong quá trình điều trị.
Trẻ em: Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Để giảm thiểu tác dụng phụ, bệnh nhân nên uống thuốc sau bữa ăn với một ly nước đầy.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với Paracetamol, Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Sử dụng đồng thời với các sản phẩm khác có chứa Paracetamol hoặc Ibuprofen do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tiền sử phản ứng quá mẫn như co thắt phế quản, phù mạch, hen suyễn, viêm mũi hoặc nổi mề đay liên quan đến Aspirin hoặc các NSAID khác.
Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển.
Tiền sử hoặc hiện tại bị loét, thủng hoặc chảy máu đường tiêu hóa, bao gồm cả các bệnh liên quan đến NSAID.
Bệnh nhân có khiếm khuyết về đông máu.
Bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
Sử dụng đồng thời với các sản phẩm chứa NSAID khác, bao gồm các chất ức chế chọn lọc COX-2 và aspirin trên 75 mg mỗi ngày.
Phụ nữ trong ba tháng cuối của thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tedpamol Extra giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ máu (Rất hiếm): Rối loạn tạo máu.
Rối loạn miễn dịch: Không phổ biến gây mày đay và ngứa. Rất hiếm gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sưng mặt, lưỡi, cổ họng, khó thở, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, sốc phản vệ.
Rối loạn tâm thần (Rất hiếm): Lú lẫn, trầm cảm và ảo giác.
Rối loạn thần kinh: Không phổ biến gây nhức đầu và chóng mặt. Rất hiếm gây viêm màng não vô trùng, chứng loạn cảm, viêm dây thần kinh thị giác, buồn ngủ.
Rối loạn mắt và tai (Rất hiếm): Rối loạn thị giác, ù tai và chóng mặt.
Rối loạn tim mạch (Rất hiếm): Suy tim, phù nề, tăng huyết áp.
Rối loạn hô hấp (Rất hiếm): Hen suyễn, cơn hen kịch phát, co thắt phế quản và khó thở.
Rối loạn tiêu hóa: Chưa rõ gây đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu, khó chịu ở bụng. Không phổ biến gây loét dạ dày tá tràng, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, loét miệng, đợt cấp viêm đại tràng và bệnh Crohn, viêm dạ dày, viêm tụy, đầy hơi, táo bón.
Rối loạn gan mật (Rất hiếm): Chức năng gan bất thường, viêm gan và vàng da.
Rối loạn da: Chưa rõ gây tăng tiết mồ hôi. Không phổ biến gây phát ban da khác nhau. Rất hiếm hoặc chưa rõ gây hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc, da tróc vảy, ban xuất huyết, nhạy cảm ánh sáng, hội chứng dress.
Rối loạn thận (Rất hiếm): Độc tính trên thận dưới nhiều dạng như viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp và mãn tính.
Xét nghiệm: Chưa rõ tăng alanine aminotransferase, tăng gamma-glutamyltransferase, tăng creatinin và urê máu. Không phổ biến gây tăng aspartate aminotransferase, tăng phosphatase kiềm, tăng creatine phosphokinase, giảm hemoglobin, tăng tiểu cầu.
6 Tương tác
Các sản phẩm chứa paracetamol, ibuprofen hoặc NSAID khác: Tránh phối hợp vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Aspirin: Không khuyến cáo dùng đồng thời trừ khi dùng aspirin liều thấp dưới 75 mg mỗi ngày. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin liều thấp.
Cholestyramine: Làm giảm tốc độ hấp thu của paracetamol. Không dùng Cholestyramine trong vòng một giờ nếu cần giảm đau tối đa.
Metoclopramide và Domperidone: Làm tăng sự hấp thu của paracetamol.
Warfarin: Dùng paracetamol thường xuyên kéo dài làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu: NSAID làm giảm tác dụng của thuốc hạ huyết áp, có thể làm suy giảm thêm chức năng thận hoặc gây suy thận cấp. Thuốc lợi tiểu làm tăng nguy cơ độc thận của NSAID.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Glycoside tim: NSAID làm tăng nồng độ glycoside trong huyết tương.
Ciclosporin và Tacrolimus: Làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận.
Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
Lithium và Methotrexate: Giảm thải trừ lithium và Methotrexate, làm tăng độc tính.
Mifepristone: Không dùng NSAID trong 8-12 ngày sau khi dùng Mifepristone vì làm giảm tác dụng của thuốc này.
Kháng sinh Quinolon: Dùng đồng thời với NSAID làm tăng nguy cơ bị co giật.
Zidovudine: Tăng nguy cơ nhiễm độc huyết, tăng nguy cơ tụ máu ở người bệnh máu khó đông HIV(+).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không vượt quá liều khuyến cáo và không tự ý dùng chung với các thuốc khác chứa paracetamol.
Người bị bệnh gan do rượu có nguy cơ quá liều paracetamol cao hơn.
Người cao tuổi có tần suất cao gặp phản ứng bất lợi với ibuprofen, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa và thủng dạ dày dễ gây tử vong.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh dị ứng vì NSAID có thể gây co thắt phế quản.
Bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và rối loạn mô liên kết hỗn hợp có thể tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.
Cần theo dõi và tư vấn y tế cho bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim do thuốc có thể gây giữ nước và phù nề. Liều cao ibuprofen (2400 mg/ngày) có thể tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch.
Sử dụng NSAID có thể dẫn đến suy thận, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận, suy tim, rối loạn chức năng gan, người dùng thuốc lợi tiểu và người cao tuổi.
Ngừng điều trị ngay nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết hoặc loét Đường tiêu hóa , hoặc khi có biểu hiện phát ban da, tổn thương niêm mạc.
Sản phẩm chứa lactose, không nên dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Người lái xe và vận hành máy móc cần lưu ý nguy cơ nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Tránh sử dụng trong 6 tháng đầu thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết. Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch thai nhi, tăng áp lực động mạch phổi và kéo dài thời gian chuyển dạ.
Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, không gây tác dụng hại cho trẻ sơ sinh. Không cần ngắt quãng cho con bú khi điều trị ngắn hạn ở liều khuyến cáo.
Khả năng sinh sản: Thuốc có thể làm giảm khả năng sinh sản ở nữ giới do ảnh hưởng đến sự rụng trứng, không khuyến cáo cho phụ nữ đang cố gắng thụ thai.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Paracetamol: Liều từ 10g trở lên (hoặc từ 5g ở người có yếu tố nguy cơ) có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng rõ rệt sau 12-48 giờ. Triệu chứng gồm xanh xao, buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng; nặng gây suy gan, bệnh não, phù não và tử vong. Cần chuyển ngay đến bệnh viện, cân nhắc dùng than hoạt trong vòng 1 giờ hoặc giải độc bằng N-acetylcysteine, Methionine.
Quá liều Ibuprofen: Triệu chứng gồm ù tai, nhức đầu, xuất huyết tiêu hóa, buồn ngủ, co giật, hôn mê, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận cấp. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ, duy trì đường thở, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, dùng than hoạt trong vòng 1 giờ, kiểm soát co giật bằng Diazepam hoặc lorazepam tiêm tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Nơi khô mát, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Podofen hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Alaxan của Công ty TNHH United International Pharma chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau cơ, đau xương khớp, đau đầu và đau răng hiệu quả.
Sản phẩm Pancidol Extra Plus do Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân gặp phải tình trạng đau mức độ trung bình đến nặng cần kiểm soát nhanh chóng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Podofen phối hợp Ibuprofen và Paracetamol. Hoạt động dược lý của hai hoạt chất này khác nhau ở vị trí và phương thức tác dụng, mang tính bổ sung và hiệp đồng giúp tăng cường khả năng giảm đau cao hơn khi dùng đơn lẻ.
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), giảm viêm và giảm đau nhờ ức chế ngoại vi isoenzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), làm giảm độ nhạy cảm của các đầu dây thần kinh cảm thụ. Ibuprofen cũng ức chế bạch cầu di chuyển vào vùng viêm, có tác dụng rõ rệt trong tủy sống nhờ ức chế COX, và hạ sốt bằng cách ức chế prostaglandin ở vùng dưới đồi.
Paracetamol có cơ chế tác dụng giảm đau chủ yếu ở trung ương. Các nghiên cứu sinh hóa chỉ ra hoạt chất này ức chế hoạt động của COX-2 trung tâm và kích thích con đường serotonin giảm dần để ức chế truyền tín hiệu cảm thụ đau trong tủy sống. Paracetamol là chất ức chế rất yếu đối với các isoenzyme COX-1 và COX-2 ở ngoại vi.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Ibuprofen hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-2 giờ khi bụng đói. Paracetamol hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh sau 0,5-0,67 giờ khi bụng đói. Khi dùng chung với thức ăn, nồng độ đỉnh của cả hai hoạt chất đều thấp hơn và chậm hơn (Ibuprofen chậm hơn 25 phút, Paracetamol chậm hơn 55 phút), nhưng tổng mức độ hấp thu không thay đổi.
Phân bố
Ibuprofen liên kết nhiều với protein huyết tương và khuếch tán được vào dịch khớp. Đối với Paracetamol, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là không đáng kể ở nồng độ điều trị thông thường.
Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu ở gan và bài tiết dưới dạng liên hợp glucuronid và sulphat, với khoảng 10% liên hợp với Glutathione. Một lượng nhỏ chất chuyển hóa hydroxyl hóa được tạo ra bởi hệ oxy hóa chức năng hỗn hợp ở gan và giải độc bằng glutathione; chất này có thể tích tụ khi quá liều gây tổn thương gan. Ibuprofen cũng được chuyển hóa ở gan tạo ra một lượng rất nhỏ chất chuyển hóa truyền qua sữa mẹ.
Thải trừ
Paracetamol bài tiết chủ yếu qua nước tiểu với dưới 5% ở dạng không đổi, thời gian bán thải khoảng 3 giờ. Đối với Ibuprofen, thời gian bán thải khi dùng quá liều là từ 1,5-3 giờ. Không có sự khác biệt đáng kể nào về hồ sơ dược động học của cả paracetamol và ibuprofen ở đối tượng người cao tuổi.
10 Thuốc Podofen giá bao nhiêu?
Thuốc Podofen hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Podofen mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp giữa hai hoạt chất giúp mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ nhờ cơ chế hiệp đồng tác dụng.
- Dạng viên nén bao phim dễ bảo quản, dễ sử dụng qua đường uống và thuận tiện mang theo người.
- Không có sự khác biệt về dược động học ở người cao tuổi, giúp việc sử dụng thuốc trên đối tượng này trở nên thuận tiện hơn mà không cần đổi liều dựa trên tuổi tác.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định cho đối tượng trẻ em, trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi và phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Tiềm ẩn nguy cơ độc tính trên gan khi dùng quá liều paracetamol hoặc gây tổn hại loét thủng tiêu hóa khi lạm dụng ibuprofen liều cao.
- Chứa tá dược lactose, có thể gây bất lợi cho những bệnh nhân mắc hội chứng không dung nạp galactose di truyền.
Tổng 10 hình ảnh











