PIZIDAP 2,5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty PP.Pharco (nhà máy Usarichpharm), Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
| Số đăng ký | 893110099526 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Glipizid |
| Tá dược | Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1451 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Glipizide: 2,5 mg
Thành phần tá dược: Lactose monohydrate (200M), maize starch, hydroxypropyl methylcellulose E6, sodium starch glycolate, magnesium stearate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc PIZIDAP 2,5
2.1 Tác dụng
Glipizide là thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea. Thuốc kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin, giúp giảm nồng độ Glucose trong máu.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định như một liệu pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc SaVi Glipizide 5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc PIZIDAP 2,5
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu: Liều khuyến cáo là 5 mg/ngày, uống trước bữa ăn sáng. Bệnh nhân cao tuổi hoặc người mắc bệnh gan có thể khởi đầu với liều 2,5 mg/ngày.
Điều chỉnh liều: Tăng liều từng mức 2,5 - 5 mg/ngày tùy theo đáp ứng đường huyết. Khoảng cách giữa các lần chỉnh liều tối thiểu vài ngày. Nếu dùng liều đơn không đạt hiệu quả, có thể chia liều. Liều tối đa một lần uống trong ngày là 15 mg. Các liều trên 15 mg nên chia nhỏ và dùng trước bữa ăn có đủ calo. Tổng liều tối đa hàng ngày là 40 mg.
Liều duy trì: Bệnh nhân có thể dùng liều 1 lần/ngày hoặc chia nhỏ liều. Tổng liều trên 15 mg/ngày thường phải chia nhỏ. Tổng liều trên 30 mg/ngày có thể dùng bằng cách chia đôi liều khi điều trị dài hạn.
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được xác định.
Người cao tuổi, người suy nhược, suy dinh dưỡng, suy gan hoặc suy thận: Thận trọng khi chọn liều khởi đầu và liều duy trì, nên bắt đầu ở mức liều thấp để tránh nguy cơ hạ đường huyết.
Bệnh nhân chuyển từ Insulin sang Glipizide:
Nhu cầu insulin hàng ngày <= 20 đơn vị: Ngừng tiêm insulin và bắt đầu dùng glipizide ở liều thông thường. Chỉnh liều cách nhau ít nhất vài ngày.
Nhu cầu insulin hàng ngày > 20 đơn vị: Giảm 50% liều insulin và bắt đầu dùng glipizide ở liều thông thường. Việc giảm tiếp liều insulin phụ thuộc đáp ứng người bệnh. Chỉnh liều glipizide cách nhau ít nhất vài ngày.
Xét nghiệm đường và thể ceton trong nước tiểu tối thiểu 3 lần mỗi ngày khi ngừng insulin. Cân nhắc nhập viện theo dõi nếu đang dùng trên 40 đơn vị insulin/ngày.
Chuyển từ thuốc uống hạ đường huyết khác: Không cần giai đoạn chuyển tiếp. Cần theo dõi cẩn thận trong 1 - 2 tuần khi chuyển từ sulfonylurea có thời gian bán thải dài sang glipizide để tránh hạ đường huyết do tác dụng chồng chéo.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc khoảng 30 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả hạ đường huyết sau ăn tốt nhất.
Đối với người bệnh đang kiểm soát tốt đường huyết bằng chế độ ăn nhưng tạm thời mất kiểm soát, có thể dùng glipizide ngắn ngày. Cần định kỳ theo dõi nồng độ đường huyết và chỉ số HbA1c để xác định liều tối thiểu đạt hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định ở các trường hợp sau:
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với glipizide hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1.
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có hoặc không có hôn mê (tình trạng này phải điều trị bằng insulin).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Solflutin điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: Buồn nôn và tiêu chảy (tần suất 1/70); táo bón và đau dạ dày (tần suất 1/100). Các triệu chứng thường giảm khi phân chia hoặc hạ liều. Vàng da ứ mật hiếm khi xảy ra.
Da và mô dưới da: Dị ứng da gồm ban đỏ, phát ban dạng sởi hoặc dạng dát sẩn, mày đay, ngứa, chàm (tần suất 1/70); phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
Máu và hệ tạo máu: Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, thiếu máu bất sản, giảm toàn thể huyết cầu.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan, hạ đường huyết, phản ứng giống Disulfiram với tỷ lệ rất thấp.
Nội tiết: Hạ natri máu, hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH).
Thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu (tần suất 1/50), thường thoáng qua và hiếm khi cần ngừng điều trị.
Gan mật: Tổn thương gan ứ mật và tế bào gan kèm vàng da hiếm khi xảy ra, phải ngừng dùng thuốc ngay nếu xuất hiện.
Cận lâm sàng: Tăng nhẹ đến trung bình men gan SGOT, LDH, phosphatase kiềm, nồng độ BUN và creatinine máu.
6 Tương tác
Thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), một số azole (Miconazole đường uống gây hạ đường huyết nghiêm trọng, Fluconazole làm tăng AUC glipizide trung bình 56,9%), salicylate, sulfonamid, Chloramphenicol, Probenecid, coumarin, IMAO, quinolone, thuốc chẹn beta-adrenergic. Cần theo dõi sát đường huyết khi dùng chung hoặc khi ngừng các thuốc này.
Thuốc làm giảm tác dụng, gây tăng đường huyết: Thiazide và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, thuốc tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, Phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh Canxi, Isoniazid. Cần theo dõi sát nguy cơ mất kiểm soát đường huyết.
Colesevelam: Làm giảm AUC và Cmax của glipizide lần lượt 12% và 13% khi dùng đồng thời. Cần uống glipizide ít nhất 4 giờ trước khi dùng colesevelam.
Tương kỵ: Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tăng nguy cơ tử vong do tim mạch: Nghiên cứu UGDP báo cáo thuốc nhóm sulfonylurea liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong do tim mạch so với kiểm soát bằng chế độ ăn. Cần cân nhắc nguy cơ này cho cả nhóm sulfonylurea gồm glipizide.
Biến chứng mạch máu lớn: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đưa ra bằng chứng thuyết phục về việc giảm nguy cơ mạch máu lớn bằng glipizide.
Bệnh gan và thận: Quá trình chuyển hóa và bài tiết thuốc bị chậm lại ở người suy giảm chức năng gan hoặc thận, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài.
Nguy cơ hạ đường huyết: Dễ xảy ra ở người cao tuổi, người suy nhược, suy tuyến thượng thận, người ăn thiếu calo, vận động nặng hoặc dùng rượu. Triệu chứng hạ đường huyết có thể khó nhận biết ở người cao tuổi hoặc người dùng thuốc chẹn beta.
Mất kiểm soát đường huyết: Tình trạng sốt, chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật có thể làm mất kiểm soát đường huyết. Khi đó cần tạm ngừng glipizide để chuyển sang insulin. Thất bại điều trị thứ phát cũng có thể xảy ra sau một thời gian dùng thuốc.
Thiếu máu tán huyết: Thận trọng ở người thiếu hụt men G6PD do nguy cơ gây thiếu máu tán huyết. Cân nhắc dùng nhóm thuốc hạ đường huyết khác.
Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Thuốc chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri mỗi viên, được xem như không chứa natri.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt hoặc hạ đường huyết. Người bệnh cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc.
Theo dõi xét nghiệm: Cần định kỳ kiểm tra đường huyết lúc đói, đường niệu và chỉ số HbA1c để đánh giá hiệu quả kiểm soát bệnh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Thuốc gây độc tính nhẹ trên thai nhi ở chuột thử nghiệm do tác dụng hạ đường huyết, không gây quái thai. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Khuyến cáo ưu tiên dùng insulin để kiểm soát đường huyết trong thai kỳ. Phải ngừng glipizide ít nhất một tháng trước ngày dự sinh để tránh hạ đường huyết sơ sinh nghiêm trọng kéo dài.
Phụ nữ cho con bú: Một số sulfonylurea được bài tiết qua sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ gây hạ đường huyết ở trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc. Nếu ngừng thuốc, nên cân nhắc dùng liệu pháp insulin khi chế độ ăn không đủ kiểm soát đường huyết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Gây hạ đường huyết từ mức độ nhẹ đến rất nặng. Mức độ nhẹ gồm các biểu hiện hạ đường huyết không mất ý thức hoặc không có dấu hiệu thần kinh. Mức độ nặng có thể dẫn đến hôn mê, co giật hoặc suy giảm chức năng thần kinh. Độc tính cấp đường uống của glipizide tương đối thấp (LD50 lớn hơn 4 g/kg ở động vật).
Cách xử trí: Hạ đường huyết nhẹ cần uống glucose ngay kết hợp điều chỉnh liều hoặc chế độ ăn. Hạ đường huyết nghiêm trọng cần cấp cứu khẩn cấp, tiêm tĩnh mạch nhanh glucose cô đặc 50%, sau đó truyền liên tục glucose 10% nhằm duy trì nồng độ đường huyết trên 100 mg/dL. Cần theo dõi liên tục tối thiểu từ 24 đến 48 giờ vì nguy cơ hạ đường huyết tái phát. Thẩm phân máu không đem lại lợi ích do glipizide gắn kết rộng với protein.
7.4 Bảo quản
Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ C. Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm PIZIDAP 2,5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Hacutrol 10mg của Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm chứa thành phần Glipizide được chỉ định để điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành, đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ đắc lực cùng chế độ ăn kiêng và tập thể dục nhằm kiểm soát đường huyết hiệu quả.
Sản phẩm Hapizide 10mg do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất, chứa Glipizide được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 không kiểm soát tốt glucose máu bằng chế độ dinh dưỡng, có tác dụng kích thích tế bào beta tuyến tụy gia tăng giải phóng insulin nội sinh sau bữa ăn.
9 Cơ chế tác dụng
Glipizide làm giảm nồng độ đường trong máu chủ yếu thông qua cơ chế kích thích các tế bào beta của tuyến tụy giải phóng insulin, đòi hỏi tuyến tụy phải còn các tế bào beta đang hoạt động.
9.1 Dược lực học
Glipizide là thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea với mã phân loại ATC là A10BB07. Ở người, thuốc làm giảm nhanh nồng độ đường huyết nhờ kích thích giải phóng insulin từ mô đảo tụy. Tác dụng này phụ thuộc trực tiếp vào các tế bào beta còn khả năng hoạt động. Cơ chế hạ glucose máu của glipizide khi điều trị lâu dài hiện chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Việc glipizide kích thích tiết insulin đáp ứng với sự gia tăng đường huyết sau ăn đóng vai trò rất quan trọng. Nồng độ insulin lúc đói không tăng khi dùng thuốc dài ngày, nhưng đáp ứng tiết insulin sau bữa ăn vẫn tiếp tục tăng sau ít nhất 6 tháng điều trị. Phản ứng tiết insulin xuất hiện trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc và không kéo dài vượt quá thời gian bữa ăn. Các tác dụng ngoài tuyến tụy cũng có thể góp phần vào cơ chế hạ đường huyết chung.
Khả năng kiểm soát đường huyết vẫn được duy trì ở một số bệnh nhân trong suốt 24 giờ sau khi dùng một liều đơn. Một số người bệnh có thể giảm dần đáp ứng với sulfonylurea theo thời gian. Ngược lại, glipizide có thể mang lại hiệu quả ở những người đã ngừng đáp ứng với sulfonylurea khác. Liệu pháp glipizide không gây ra thay đổi có hại trong thành phần lipoprotein huyết tương. Thuốc không có tác dụng chống bài niệu và có thể làm tăng nhẹ Độ thanh thải nước tự do.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Glipizide được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 đến 3 giờ dùng liều đơn. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 2 đến 4 giờ ở người bình thường. Quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu không đáng kể do chuyển hóa và bài tiết tương tự nhau giữa đường uống và đường tiêm tĩnh mạch. Thuốc không tích lũy trong huyết tương khi dùng lặp lại nhiều lần. Thức ăn làm chậm quá trình hấp thu khoảng 40 phút nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc hấp thu. Vì vậy, uống glipizide khoảng 30 phút trước bữa ăn đem lại hiệu quả hạ đường huyết sau ăn tốt nhất.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn kết của glipizide với protein huyết thanh đạt từ 98% đến 99% sau 1 giờ sử dụng ở cả đường uống và đường tĩnh mạch. Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc sau khi tiêm tĩnh mạch là 11 lít, phản ánh sự phân bố chủ yếu trong khoang dịch ngoại bào. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không qua hàng rào máu não hay tủy sống, và chỉ phát hiện một lượng rất nhỏ chất phóng xạ đi vào bào thai.
9.2.3 Chuyển hóa
Quá trình chuyển hóa của glipizide diễn ra rất mạnh mẽ và xảy ra chủ yếu tại gan.
9.2.4 Thải trừ
Các chất chuyển hóa chính là những sản phẩm hydroxyl hóa không có hoạt tính sinh học và các hợp chất phân cực, bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Lượng glipizide nguyên vẹn không bị biến đổi bài tiết qua nước tiểu chiếm tỷ lệ dưới 10%.
10 Thuốc PIZIDAP 2,5 giá bao nhiêu?
Thuốc PIZIDAP 2,5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc PIZIDAP 2,5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc PIZIDAP 2,5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và khởi phát bài tiết insulin trong vòng 30 phút, giúp kiểm soát hiệu quả đường huyết sau bữa ăn.
- Tác dụng tăng tiết insulin gắn liền với bữa ăn và không làm tăng nồng độ insulin nền lúc đói khi điều trị lâu dài.
- Thuốc không làm biến đổi bất lợi thành phần lipid huyết tương, không gây tác dụng chống bài niệu và không tích lũy trong máu khi dùng dài hạn.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây hạ đường huyết nghiêm trọng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy dinh dưỡng hoặc suy giảm chức năng gan, thận.
- Có thể gặp hiện tượng giảm đáp ứng điều trị theo thời gian (thất bại thứ phát) hoặc mất kiểm soát glucose huyết khi cơ thể bị sốt, nhiễm trùng, chấn thương.
- Thuốc chứa tá dược lactose nên chống chỉ định cho người mắc chứng không dung nạp galactose di truyền hoặc thiếu hụt men lactase.
Tổng 6 hình ảnh







