1 / 4
piroxicam 20mg ml hdpharma 1 H3705

Piroxicam 20mg/ml HDpharma

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHDPHARMA, Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Số đăng ký893110151200
Dạng bào chếDung dịch thuốc tiêm
Quy cách đóng góiHộp 50 ống x 1ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtPiroxicam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8573
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Piroxicam….20 mg/ml

Thành phần tá dược vừa đủ 1 ml

Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm

2 Piroxicam 20mg/ml HDpharma là thuốc gì? Chỉ định của thuốc 

Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma  được chỉ định để làm giảm triệu chứng trong thời gian ngắn đối với nhiều tình trạng viêm và đau của hệ cơ xương khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp, các bệnh lý cơ xương cấp hoặc chấn thương liên quan đến vận động, thể thao. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ giảm đau trong cơn gút cấp, đau sau phẫu thuật và Đau Bụng Kinh.

Trong nhóm thuốc NSAID, Piroxicam không được khuyến cáo sử dụng như lựa chọn đầu tay. Quyết định chỉ định thuốc cần dựa trên việc cân nhắc lợi ích điều trị và các yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân.

Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma chống viêm, trị đau bệnh xương khớp
Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma chống viêm, trị đau bệnh xương khớp

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pexifen ( Piroxicam 20mg): tác dụng, chỉ định, lưu ý khi dùng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc 

3.1 Liều dùng

Tiêm bắp 20 mg/ngày, tương đương 1 ống Piroxicam 20mg/ml mỗi ngày, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

3.2 Lưu ý về liều dùng

  • Sử dụng Piroxicam với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất. Sau khoảng 14 ngày, cần đánh giá lại hiệu quả và độ an toàn; nếu tiếp tục điều trị, nên theo dõi định kỳ.
  • Do thuốc có thể làm tăng nguy cơ biến chứng đường tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày khi cần.
  • Piroxicam không phải lựa chọn ưu tiên trong điều trị bằng NSAID. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá lợi ích và nguy cơ ở từng người bệnh.
  • Dạng tiêm bắp chỉ sử dụng khi không thể dùng đường uống hoặc đặt trực tràng, với thời gian điều trị thường 2-3 ngày.
  • Cần thận trọng ở người chuyển hóa CYP2C9 kém khi dùng piroxicam vì có thể tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn

3.3 Cách dùng

Tiêm bắp

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Piroxicam hoặc bất kỳ thành phần nào có trong Piroxicam 20mg/ml HDpharma tiêm bắp

Người từng bị hen phế quản, nổi mề đay hoặc phản ứng quá mẫn sau khi dùng Aspirin hay các dòng kháng viêm không steroid (NSAID) khác.

Người từng gặp các phản ứng phụ nghiêm trọng trên da do độc tính của thuốc như: hội chứng lyell (hoại tử biểu bì nhiễm độc), hội chứng Stevens-Johnson, hoặc hồng ban đa dạng.

Người đang trong liệu trình điều trị bằng hoạt chất Acitretin

Người có tiền sử loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, có bệnh lý nền dễ dẫn đến rủi ro xuất huyết như: viêm ruột thừa, ung thư đường tiêu hóa, bệnh Crohn, hoặc viêm loét đại trực tràng.

Người đang trong giai đoạn tiến triển của bệnh loét dạ dày, xuất huyết Đường tiêu hóa hoặc viêm nhiễm rối loạn nội tạng.

Suy gan, thận, tim mức độ nặng.

Dưới 15 tuổi.

Phụ nữ mang thai từ sau tuần thai thứ 24.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Feldene 20mg là thuốc gì? mua ở đâu? giá bao nhiêu?

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy, chán ăn, viêm miệng; đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ; ngứa, phát ban; thiếu máu, giảm bạch cầu; tăng urê và creatinin máu.

Ít gặp: Rối loạn chức năng gan, viêm gan, vàng da; loét hoặc xuất huyết tiêu hóa; giảm tiểu cầu; sốt; mất ngủ, trầm cảm; tăng huyết áp, suy tim nặng hơn; nhìn mờ, kích ứng mắt; tổn thương thận như tiểu máu hoặc protein niệu; phản ứng da nặng như Hội chứng Stevens-Johnson.

Hiếm gặp: Viêm tụy, rụng tóc, bong tróc da, thiếu máu tan máu, rối loạn tâm thần, lú lẫn, dị cảm, đái khó, suy giảm thính lực tạm thời và mệt mỏi.

6 Tương tác

Thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, Heparin, SSRI, Pentoxifylline, glucocorticoid, aspirin và các NSAID khác: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu.

Lithium: Có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu khi dùng cùng Piroxicam đến mức gây độc.

Methotrexate, pemetrexed: Tăng độc tính, đặc biệt trên máu và thận.

Thuốc ức chế ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Cyclosporin, Tacrolimus, Tenofovir disoproxil: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Mifamurtide: NSAID liều cao có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

Nicorandil, deferasirox: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

Cobimetinib: Dùng cùng Piroxicam có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Các thuốc hoặc chế phẩm làm tăng Kali máu (muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali...): Có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Piroxicam chỉ nên dùng theo chỉ định của bác sĩ và không được ưu tiên lựa chọn đầu tay trong điều trị bằng NSAID. Thuốc nên sử dụng với liều thấp nhất có hiệu quả (không quá 20 mg/ngày) và trong thời gian ngắn nhất cần thiết.

Cần thận trọng ở người cao tuổi, người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, bệnh tim mạch, rối loạn đông máu, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu. Không dùng thuốc cho người có bệnh lý tiêu hóa tiến triển hoặc từng gặp phản ứng da nghiêm trọng do thuốc.

Piroxicam có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường về tim mạch, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Lưu ý tá dược: Thuốc chứa Ethanol nên cần thận trọng ở người nghiện rượu, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em và người mắc bệnh gan hoặc động kinh. Benzyl alcohol trong chế phẩm này có thể gây phản ứng dị ứng. Hàm lượng natri rất thấp nên được xem là hầu như không chứa natri.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fenxicam 20mg sử dụng trong điều trị triệu chứng của viêm khớp, thoái hóa khớp

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Piroxicam không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ ba. Thuốc có thể làm ống động mạch của thai nhi đóng sớm, làm tăng nguy cơ tăng áp động mạch phổi ở trẻ sau sinh. Ngoài ra, Piroxicam còn có khả năng làm kéo dài thời gian mang thai, cản trở quá trình chuyển dạ và có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến cả mẹ và thai nhi.

Hoạt chất Piroxicam có thể đi vào sữa mẹ với lượng thấp. Do chưa có đủ dữ liệu khẳng định tính an toàn đối với trẻ bú mẹ, mẹ nên tránh sử dụng thuốc này.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Do thuốc có khả năng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung, người lái xe hoặc vận hành máy móc nên tránh sử dụng nếu xuất hiện các triệu chứng như buồn ngủ hoặc chóng mặt.

7.4 Xử trí khi quá liều

Tập trung chủ yếu vào việc khắc phục các biểu hiện lâm sàng phát sinh (điều trị triệu chứng) kết hợp với các biện pháp chăm sóc nâng cao thể trạng

Người bệnh có thể được chỉ định sử dụng Than hoạt tính bằng đường uống giúp ức chế quá trình hấp thu ban đầu, đẩy nhanh tốc độ đào thải và làm giảm đáng kể hàm lượng thuốc tồn dư trong hệ tuần hoàn.

7.5 Bảo quản

Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế Piroxicam 20mg/ml HDpharma tiêm bắp

Nếu sản phẩm Piroxicam 20mg/ml HDpharma hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Sorocam 20mg/ml do Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd sản xuất, có thành phần chính là Piroxicam 20mg/ml, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm

Sản phẩm Feldene 20mg/ml do Pfizer PGM sản xuất, có thành phần chính là Piroxicam 20mg/ml, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Piroxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), phát huy tác dụng chủ yếu bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó làm giảm quá trình tạo prostaglandin - các chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Nhờ vậy, thuốc giúp giảm viêm, giảm đau và hạ sốt hiệu quả.

Ngoài ra, Piroxicam còn có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu, giảm hoạt hóa bạch cầu đa nhân trung tính và hạn chế sự phá hủy sụn khớp do các enzym gây viêm. Tuy nhiên, việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại thận cũng có thể làm giảm tưới máu thận, dẫn đến nguy cơ giữ nước, suy giảm chức năng thận hoặc làm nặng thêm suy tim ở những người có yếu tố nguy cơ [1]

9.2 Dược động học

Đường tiêm bắp giúp Piroxicam đạt nồng độ trong huyết tương nhanh và cao hơn đường uống, đặc biệt trong 45 phút đầu sau mũi tiêm đầu tiên và khoảng 30 phút ở ngày điều trị tiếp theo.

Khoảng 99% Piroxicam trong máu tồn tại ở dạng liên kết với protein huyết tương. Thuốc cũng có khả năng đi qua sữa mẹ nhưng chỉ với nồng độ thấp, dao động từ 1-3% so với huyết tương.

Quá trình chuyển hóa của Piroxicam diễn ra chủ yếu ở gan dưới tác động của enzym CYP2C9 trong hệ cytochrom P450, tạo thành các chất chuyển hóa trước khi được thải trừ.

Sau khi được chuyển hóa, Piroxicam được loại bỏ khỏi cơ thể với thời gian bán thải trung bình khoảng 50 giờ và phần lớn được bài tiết qua nước tiểu.

10 Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma giá bao nhiêu?

Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Nhờ bào chế dưới dạng dung dịch tiêm bắp, hoạt chất hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn, mang lại tác dụng cắt cơn đau cấp tính, tiêu viêm mạnh
  • Chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện trong điều trị ngắn hạn.

13 Nhược điểm

  • Thuốc tiềm ẩn nguy cơ lớn gây ra các biến chứng nguy hiểm cho dạ dày và ruột, bắt buộc phải cân nhắc dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày, nhất là ở người cao tuổi.
  • Không thể tự sử dụng tại nhà như đường uống

Tổng 4 hình ảnh

piroxicam 20mg ml hdpharma 1 H3705
piroxicam 20mg ml hdpharma 1 H3705
piroxicam 20mg ml hdpharma 2 H3871
piroxicam 20mg ml hdpharma 2 H3871
piroxicam 20mg ml hdpharma 3 G2883
piroxicam 20mg ml hdpharma 3 G2883
piroxicam 20mg ml hdpharma 4 F2815
piroxicam 20mg ml hdpharma 4 F2815

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Brogden RN, Heel RC, Speight TM, Avery GS (1981). Piroxicam: a review of its pharmacological properties and therapeutic efficacy. Drugs. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có gây buồn ngủ không?

    Bởi: Đăng Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Có thể gặp chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Piroxicam 20mg/ml HDpharma 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Piroxicam 20mg/ml HDpharma
    HL
    Điểm đánh giá: 4/5

    tui dùng loại này trộm zịa hạp nha, không tdp gì

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789