Piracetam 1g/5ml Farmak JSC
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Farmak, Farmak JSC |
Công ty đăng ký | Il-Yang Pharm Co., Ltd |
Số đăng ký | 482110331825 |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 5ml |
Hoạt chất | Piracetam , Acid acetic |
Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
Xuất xứ | Ukraina |
Mã sản phẩm | tq308 |
Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống 5ml chứa hoạt chất piracetam 1g.
Tá dược gồm: natri acetat trihydrat, acid acetic băng, nước vô khuẩn pha tiêm vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC
Piracetam thuộc nhóm thuốc hưng trí, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, giúp tăng hoạt động của các vùng não liên quan đến nhận thức, học tập và trí nhớ. Thuốc có khả năng ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin và dopamin, góp phần cải thiện chức năng nhận thức. Ngoài ra, piracetam còn giúp bảo vệ thần kinh trong điều kiện thiếu oxy và cải thiện chuyển hóa năng lượng tại não.
Chỉ định:
Thuốc được dùng để điều trị bệnh nhân người lớn mắc chứng giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, cần phối hợp với các thuốc điều trị giật rung cơ khác.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nupigin Forte điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: 3 – 6g/ngày, chia đều thành 2-3 lần.
Trong trường hợp nặng, có thể tăng liều lên tới 12g/ngày, sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch.
Bệnh nhân suy thận: liều dùng cần giảm tùy theo mức độ thanh thải creatinin.
- Độ thanh thải creatinin 60-40 ml/phút: dùng 1/2 liều thông thường.
- Độ thanh thải creatinin 40-20 ml/phút: dùng 1/4 liều thông thường.
Bệnh nhân suy gan: không cần điều chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Dùng theo đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, chia đều liều trong ngày.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người bị suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).
Không chỉ định cho bệnh nhân mắc Huntington.
Không sử dụng với trường hợp xuất huyết não.
Tránh dùng cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Piracetam 800mg TV.Pharm điêu trị chứng chóng mặt
5 Tác dụng phụ
Rối loạn về huyết học và hệ bạch huyết:
- Tần suất chưa xác định: có thể xảy ra các rối loạn xuất huyết.
Rối loạn miễn dịch:
- Tần suất chưa xác định: có thể gặp phản ứng mẫn cảm hoặc dị ứng.
Rối loạn tâm thần:
- Phổ biến: cảm giác căng thẳng.
- Ít gặp: có thể xuất hiện trạng thái trầm cảm.
- Tần suất không xác định: có thể gây kích động, lo âu, lú lẫn hoặc ảo giác.
Rối loạn hệ thần kinh:
- Phổ biến: tăng hoạt động vận động.
- Ít gặp: dễ buồn ngủ.
- Tần suất không xác định: có thể gây rối loạn phối hợp vận động, mất cân bằng, làm nặng thêm co giật, đau đầu, mất ngủ.
Rối loạn tiêu hóa:
- Tần suất không xác định: các triệu chứng có thể gồm đau bụng, khó chịu vùng thượng vị, tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn.
Rối loạn da và mô dưới da:
- Tần suất không xác định: có khả năng gây phát ban, viêm da, ngứa hoặc nổi mề đay.
Các rối loạn khác:
- Ít gặp: cảm giác mệt mỏi, suy nhược.
- Phổ biến: tăng cân.
6 Tương tác
- Có trường hợp ghi nhận thời gian prothrombin kéo dài khi phối hợp với warfarin.
- Kết quả in vitro cho thấy piracetam không ức chế rõ rệt các enzym cytochrome P450 gan người (bao gồm CYP1A2, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1, 4A9/11) ở nồng độ tới 1422 µg/ml, chỉ ghi nhận tác động ức chế nhẹ trên CYP2A6 (21%) và CYP3A4/5 (11%) ở nồng độ cao; vì vậy nguy cơ tương tác chuyển hóa với các thuốc khác được đánh giá là thấp.
- Ghi nhận cảm giác khó chịu hoặc rối loạn giấc ngủ khi phối hợp với hormon tuyến giáp (T3 và T4).
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra việc sử dụng piracetam liều cao không ảnh hưởng đến nồng độ máu hoặc dược động học của các thuốc chống động kinh như carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital, valproat.
- Sử dụng đồng thời với rượu không làm thay đổi nồng độ piracetam trong máu, và ngược lại.
- Kết hợp piracetam liều cao với Acenocoumarol không làm thay đổi nhu cầu liều thuốc chống đông nhưng có thể làm giảm kết tập tiểu cầu, nồng độ fibrinogen, các yếu tố von Willebrand và độ nhớt máu/huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Vì thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, cần kiểm tra chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ suy thận.
- Khi chỉ số thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút hoặc nồng độ creatinin huyết thanh lớn hơn 1,25 mg/100ml thì nên cân nhắc điều chỉnh liều.
- Piracetam có thể ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu; cần dùng thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết, đang điều trị với Thuốc chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu, hoặc mắc các bệnh như loét tiêu hóa, rối loạn đông máu, vừa trải qua phẫu thuật (bao gồm cả thủ thuật nha khoa).
- Nếu sử dụng kéo dài ở người già, cần thường xuyên đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều lượng thích hợp.
- Ngưng thuốc đột ngột ở người bệnh rung giật cơ có thể dẫn tới xuất hiện co giật toàn thân hoặc rung giật cơ trầm trọng hơn.
- Nên thận trọng với người dự định lái xe hoặc vận hành máy móc, vì thuốc có thể gây tăng hoạt động, buồn ngủ, căng thẳng hoặc trầm cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai, dù các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác động xấu lên thai kỳ.
- Thuốc có thể qua nhau thai, nồng độ ở trẻ sơ sinh có thể đạt từ 70–90% nồng độ mẹ. Chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ cho thai nhi.
- Piracetam bài tiết vào sữa mẹ, do đó cần tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú hoặc phải ngưng cho con bú nếu cần điều trị bằng thuốc này.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Thuốc hầu như không gây độc ngay cả khi sử dụng liều rất cao, không cần áp dụng biện pháp xử trí đặc biệt nếu dùng quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Piracetam 1g/5ml Farmak JSC hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Quanoopyl 800 do Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình sản xuất, chứa hoạt chất Piracetam. Thuốc được sử dụng trong điều trị chứng rung giật cơ vỏ não ở người lớn, cần phối hợp với các thuốc điều trị chuyên biệt khác. Quanoopyl 800 giúp hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và tăng khả năng tập trung…
Sản phẩm Ceretrop 400 của Công ty cổ phần dược phẩm OPV có thành phần chính là Piracetam được sử dụng trong điều trị chứng rung giật cơ vỏ não ở người lớn, thường phối hợp với các thuốc chuyên khoa khác để kiểm soát triệu chứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam là một chất thuộc nhóm thuốc tăng cường hoạt động trí não, có cấu trúc vòng dẫn xuất từ Acid gamma aminobutyric (GABA). Thuốc tác động lên tế bào thần kinh ở não, kích thích các vùng đảm nhiệm chức năng nhận thức, ghi nhớ và học hỏi. Piracetam ảnh hưởng đến các hệ chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, dopamin, từ đó hỗ trợ nâng cao quá trình học tập và khả năng ghi nhớ, đồng thời giúp bảo vệ tế bào não trong điều kiện thiếu oxy. Thuốc còn thúc đẩy quá trình sử dụng Glucose ở não mà không phụ thuộc vào lượng oxy, hỗ trợ duy trì sản xuất năng lượng não bộ, tăng khả năng hồi phục sau tổn thương thiếu oxy và cải thiện các quá trình dẫn truyền thần kinh, tạo điều kiện cho môi trường chuyển hóa thần kinh hoạt động hiệu quả hơn. Ngoài ra, piracetam còn giúp giảm hiện tượng kết dính tiểu cầu, hỗ trợ phục hồi chức năng của hồng cầu, và có tác dụng kiểm soát các cơn rung giật cơ.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
- Piracetam được hấp thu nhanh chóng vào cơ thể, phân bố đến hầu hết các mô và có khả năng vượt qua hàng rào máu não, nhau thai cũng như màng dịch tủy não.
Phân bố:
- Piracetam đạt nồng độ cao tại các khu vực của não bộ như thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm, tiểu não, trong dịch não tủy cũng như các nhân nền. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương thường kéo dài từ 4 đến 5 giờ, còn trong dịch não tủy dao động trong khoảng 6 đến 8 giờ.
Chuyển hóa:
- Piracetam không liên kết với protein huyết tương, không chuyển hóa qua gan mà được bài xuất khỏi cơ thể qua thận dưới dạng không thay đổi.
Thải trừ:
- Ở người bình thường, tốc độ đào thải thuốc qua thận đạt mức 86 ml/phút, tuy nhiên với những bệnh nhân suy thận thì thời gian bán thải sẽ kéo dài hơn.
10 Thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC giá bao nhiêu?
Thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc giúp cải thiện chức năng nhận thức, tăng khả năng học tập và trí nhớ cho bệnh nhân suy giảm trí tuệ do nhiều nguyên nhân.
- Có thể phối hợp với các thuốc điều trị rung giật cơ khác nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
- Tác động trực tiếp lên tế bào thần kinh mà không gây an thần hoặc tác dụng ngoại tháp.
- Đào thải chủ yếu qua thận, hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc khi chức năng gan bình thường.
13 Nhược điểm
- Cần thận trọng điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi để tránh nguy cơ tích lũy thuốc.
- Có thể gây các tác dụng không mong muốn như tăng động, rối loạn tâm thần, tăng cân hoặc ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu.
- Không nên ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân rung giật cơ để tránh nguy cơ co giật toàn thân.
Tổng 8 hình ảnh







