1 / 11
pira 800 ltf 1 D1772

Pira 800-LTF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCECông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110489525
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPiracetam
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Pregelatinized starch, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq867
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Piracetam 800 mg.

Thành phần tá dược:

Pregelatinized starch, Povidone K30, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Hypromellose 615, Titanium dioxide, Polyethylene glycol 4000.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pira 800-LTF

2.1 Tác dụng

Pira 800-LTF chứa hoạt chất piracetam, một thuốc thuộc nhóm nootropics có tác dụng cải thiện hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Thuốc có khả năng hỗ trợ tăng cường các chức năng nhận thức như trí nhớ, sự tập trung, khả năng học tập và mức độ tỉnh táo của não bộ. Ngoài ra, piracetam còn ảnh hưởng đến hệ mạch máu và các thành phần của máu, qua đó giúp cải thiện vi tuần hoàn và hỗ trợ ổn định hoạt động của hệ thần kinh.

Nhờ các đặc tính này, thuốc được sử dụng nhằm cải thiện những rối loạn nhận thức, các biểu hiện liên quan đến rối loạn chức năng não cũng như một số rối loạn thần kinh hoặc huyết học đặc hiệu.

Thuốc Pira 800-LTF cải thiện trí nhớ, điều trị chóng mặt và rung giật cơ
Thuốc Pira 800-LTF cải thiện trí nhớ, điều trị chóng mặt và rung giật cơ

2.2 Chỉ định

Người lớn

Điều trị các biểu hiện của hội chứng tâm thần – thực thể, đặc biệt trong các trường hợp có suy giảm trí nhớ, giảm khả năng chú ý và giảm động lực hoạt động.

Sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc khác trong điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.

Điều trị tình trạng chóng mặt và các rối loạn thăng bằng kèm theo, ngoại trừ các trường hợp choáng váng có nguyên nhân do vận mạch hoặc tâm thần.

Phòng ngừa cũng như làm giảm các đợt cấp do nghẽn mạch ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm.

Trẻ em

Điều trị chứng khó đọc khi được kết hợp với các biện pháp hỗ trợ thích hợp như liệu pháp dạy nói.

Phòng ngừa và giảm tần suất các đợt cấp nghẽn mạch ở bệnh hồng cầu hình liềm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pitamdami 400mg/20mg điều trị triệu chứng chóng mặt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pira 800-LTF

3.1 Liều dùng

Người lớn

Điều trị triệu chứng hội chứng tâm thần – thực thể

Liều khuyến cáo mỗi ngày dao động trong khoảng từ 2,4 g đến 4,8 g, chia thành 2 – 3 lần dùng trong ngày.

Điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não

Khởi đầu điều trị với 7,2 g/ngày.

Sau đó có thể tăng thêm 4,8 g mỗi 3 – 4 ngày, cho đến khi đạt liều tối đa 24 g/ngày.

Tổng liều hàng ngày được chia thành 2 – 3 lần dùng.

Trong trường hợp sử dụng đồng thời với các thuốc chống rung giật cơ khác, cần duy trì liều của các thuốc phối hợp ở mức ổn định. Khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, có thể cân nhắc giảm liều các thuốc dùng kèm nếu phù hợp với tình trạng lâm sàng.

Sau khi bắt đầu điều trị, nên tiếp tục sử dụng piracetam trong thời gian bệnh não nền vẫn còn tồn tại. Với các bệnh nhân ở giai đoạn cấp, bệnh có thể cải thiện theo thời gian; do đó, cần đánh giá định kỳ và cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc khi thích hợp.

Phòng ngừa các đợt cấp nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm

Liều dự phòng được khuyến cáo: 160 mg/kg/ngày, dùng đường uống và chia thành 4 lần trong ngày.

Liều dùng trong đợt cấp: 300 mg/kg/ngày, dùng đường tĩnh mạch, chia thành 4 lần.

Việc sử dụng liều dự phòng cần được duy trì lâu dài ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm. Nếu liều dùng thấp hơn 160 mg/kg/ngày hoặc dùng thuốc không đều, nguy cơ tái phát các cơn cấp có thể tăng lên.

Trẻ em

Điều trị chứng khó đọc

Liều khuyến cáo cho trẻ trong độ tuổi đến trường (từ 8 tuổi trở lên) và thanh thiếu niên: 3,2 g/ngày, tương đương 2 viên 800 mg vào buổi sáng và 2 viên 800 mg vào buổi tối.

Điều trị thường được duy trì trong suốt năm học.

Phòng ngừa và làm giảm các đợt cấp nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm

Ở trẻ từ 3 tuổi trở lên, liều dự phòng: 160 mg/kg/ngày, chia 4 lần/ngày.

Trong trường hợp xảy ra đợt cấp: 300 mg/kg/ngày, dùng đường tĩnh mạch, chia 4 lần/ngày.

Cũng giống như ở người lớn, việc duy trì liều phòng ngừa là cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ tái phát cơn cấp.

Người cao tuổi

Ở người cao tuổi có suy giảm chức năng thận, cần điều chỉnh liều thích hợp. Trong điều trị kéo dài, nên thường xuyên đánh giá Độ thanh thải creatinin để có thể điều chỉnh liều khi cần thiết.

Bệnh nhân suy thận

Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên chức năng thận:

  • Clcr 50 – 79 ml/phút: dùng 2/3 liều bình thường, chia 2 – 3 lần/ngày.
  • Clcr 30 – 49 ml/phút: dùng 1/3 liều bình thường, chia 2 lần/ngày.
  • Clcr 20 – 29 ml/phút: dùng 1/6 liều bình thường, 1 lần/ngày.
  • Clcr < 20 ml/phút: không dùng thuốc.

Bệnh nhân suy gan

Không cần điều chỉnh liều nếu chỉ có suy gan đơn thuần. Tuy nhiên, ở bệnh nhân đồng thời suy gan và suy thận cần cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống với nước, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Trong trường hợp liều điều trị không phải bội số của 800 mg (ví dụ 1,2 g), cần lựa chọn dạng bào chế khác có hàm lượng thích hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân quá mẫn với piracetam, các dẫn xuất khác của pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người bị suy thận nặng với độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút.

Bệnh nhân mắc múa giật Huntington (Huntington’s Chorea) – một rối loạn di truyền gây thoái hóa tế bào thần kinh.

Người có xuất huyết não.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cenlogita 1200mg điều trị nguồn gốc rung giật cơ

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi của piracetam được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát và dữ liệu hậu mãi. Trong các nghiên cứu mù đôi với hơn 3.000 đối tượng sử dụng piracetam, các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất xuất hiện.

Thường gặp

Thần kinh: Tăng động.

Xét nghiệm: Tăng cân.

Ít gặp

Tâm thần: Trầm cảm.

Thần kinh: Buồn ngủ.

Toàn thân: Suy nhược.

Tần suất chưa xác định

Máu và hệ bạch huyết: Rối loạn chảy máu.

Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, phản ứng quá mẫn.

Tâm thần: Bối rối, lo âu, lú lẫn, ảo giác.

Thần kinh: Mất điều hòa, giảm thăng bằng, đau đầu, mất ngủ, làm nặng thêm tình trạng động kinh.

Tai: Hoa mắt.

Tiêu hóa: Đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.

Da và mô dưới da: Phù mạch, viêm da, ngứa, nổi mề đay.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Do khoảng 90 % liều piracetam được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi, nguy cơ xảy ra tương tác dược động học với các thuốc khác được dự đoán là thấp.

Piracetam không ức chế các isoenzym cytochrome P450 của gan như CYP1A2, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 4A9/11 ở nồng độ nghiên cứu; do đó khả năng xảy ra tương tác chuyển hóa với các thuốc khác được xem là rất thấp.

Khi dùng đồng thời với hormon tuyến giáp (T3 + T4) có thể xuất hiện các biểu hiện như nhầm lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

Phối hợp với Acenocoumarol trong nghiên cứu trên bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch tái phát cho thấy piracetam không làm thay đổi liều acenocoumarol cần thiết để đạt INR 2,5 – 3,5, nhưng làm giảm kết tập tiểu cầu và các chỉ số đông máu như fibrinogen và yếu tố von Willebrand.

Dùng piracetam 20 g/ngày trong 4 tuần không làm thay đổi nồng độ đỉnh hoặc nồng độ đáy của các thuốc chống động kinh như carbamazepin, Phenytoin, phenobarbiton và valproat ở bệnh nhân đang điều trị ổn định.

Sử dụng đồng thời rượu không làm thay đổi nồng độ huyết thanh của piracetam và piracetam cũng không ảnh hưởng đến nồng độ cồn trong máu khi dùng liều 1,6 g.

Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Piracetam có thể làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao như loét tiêu hóa, rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết não hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như acetylsalicylic acid liều thấp.

Do thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận và phải theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi.

Ở người cao tuổi điều trị kéo dài, cần đánh giá thường xuyên độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều khi cần thiết.

Không nên ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân rung giật cơ vì có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Trong điều trị bệnh hồng cầu hình liềm, việc dùng liều thấp hơn 160 mg/kg/ngày hoặc dùng thuốc không đều có thể dẫn đến tái phát các cơn cấp.

Thuốc chứa dưới 1 mmol natri mỗi viên, do đó được xem như gần như không chứa natri.

Tá dược titanium dioxide có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Không nên sử dụng piracetam trong thời kỳ mang thai trừ khi thực sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra. Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng piracetam ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với thai kỳ, sự phát triển của phôi hoặc bào thai, quá trình sinh nở hay sự phát triển sau sinh.

Piracetam có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, và nồng độ thuốc ở trẻ sơ sinh có thể đạt khoảng 70 % – 90 % nồng độ trong máu của mẹ.

Thời kỳ cho con bú

Không nên sử dụng piracetam trong thời gian đang cho con bú hoặc cần ngừng cho trẻ bú nếu phải điều trị bằng piracetam. Quyết định này cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị đối với người mẹ.

Piracetam có thể được bài tiết vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có dữ liệu đầy đủ về tình trạng quá liều piracetam. Trường hợp liều cao nhất được ghi nhận là 75 g uống, trong đó bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy có máu và đau bụng, có thể liên quan đến lượng Sorbitol cao trong công thức thuốc.

Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, có thể áp dụng các biện pháp như rửa dạ dày hoặc gây nôn. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho piracetam; việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Ngoài ra, lọc máu có thể loại bỏ khoảng 50 – 60 % piracetam khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Pira 800-LTF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Memoril 2400mg – do Meditop Pharmaceutical Ltd. sản xuất, chứa hoạt chất Piracetam, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng nhận thức như suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và thiếu động lực liên quan đến hội chứng tâm thần – thực thể.

Co-ceftam 800 – của Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình chứa hoạt chất Piracetam, được chỉ định trong điều trị các rối loạn chức năng não biểu hiện bằng suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và sa sút hoạt động tinh thần ở hội chứng tâm thần – thực thể.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Piracetam thuộc nhóm thuốc nootropics có tác dụng cải thiện hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Cơ chế tác dụng của thuốc không tập trung vào một cơ quan hay tế bào cụ thể mà tác động trên nhiều hệ thống sinh học khác nhau. Piracetam có khả năng gắn kết vật lý với đầu cực của Phospholipid trong màng tế bào theo cơ chế phụ thuộc liều, qua đó giúp phục hồi cấu trúc lớp lipid kép của màng tế bào và hình thành các phức hợp linh động giữa thuốc và phospholipid. Nhờ sự thay đổi này, tính ổn định của màng tế bào được cải thiện, giúp các protein màng và protein xuyên màng duy trì cấu trúc không gian cần thiết để thực hiện chức năng sinh học của chúng.

Ở mức độ thần kinh, piracetam ảnh hưởng đến màng tế bào thần kinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể làm tăng hoạt động của nhiều hệ dẫn truyền thần kinh, chủ yếu thông qua điều hòa mật độ và hoạt động của các thụ thể hậu synap. Nhờ đó, các chức năng nhận thức như khả năng học tập, trí nhớ, sự chú ý và trạng thái tỉnh táo được cải thiện ở cả cá thể bình thường lẫn những trường hợp suy giảm chức năng não. Piracetam không tạo ra tác dụng kích thích tâm thần hoặc an thần.

Ngoài tác động lên hệ thần kinh, piracetam còn ảnh hưởng đến hệ mạch máu và các yếu tố của máu. Thuốc làm tăng khả năng biến dạng của hồng cầu, giảm kết tập tiểu cầu, giảm kết dính hồng cầu vào thành mạch và làm giảm co thắt mao mạch. Ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm, piracetam cải thiện tính biến dạng của màng hồng cầu, làm giảm độ nhớt của máu và hạn chế sự hình thành các đám hồng cầu.

Trong các nghiên cứu ở người tình nguyện khỏe mạnh, việc tăng liều piracetam có liên quan đến sự giảm hoạt tính chức năng của tiểu cầu khi so sánh với trước điều trị, trong khi số lượng tiểu cầu không thay đổi đáng kể. Thuốc cũng có thể kéo dài thời gian chảy máu và làm giảm nồng độ fibrinogen cũng như các yếu tố von Willebrand trong huyết tương.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với sinh khả dụng đường uống xấp xỉ 100 %. Thức ăn không làm thay đổi mức độ hấp thu của thuốc nhưng có thể làm giảm Cmax khoảng 17 % và làm tăng thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 1 giờ lên khoảng 1,5 giờ.

Khi dùng liều đơn 3,2 g, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 84 µg/ml, trong khi dùng liều lặp lại 3,2 g x 2 lần/ngày có thể đạt khoảng 115 µg/ml.

9.2.2 Phân bố

Piracetam không gắn kết với protein huyết tương và có Thể tích phân bố khoảng 0,6 l/kg. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu – não và được phát hiện trong dịch não tủy sau khi tiêm tĩnh mạch.

Trong dịch não tủy, thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 5 giờ, với thời gian bán hủy khoảng 8,5 giờ. Piracetam phân bố rộng đến nhiều mô trong cơ thể, ngoại trừ mô mỡ; thuốc cũng có thể đi qua nhau thai và thâm nhập vào màng tế bào hồng cầu.

9.2.3 Chuyển hóa

Piracetam không bị chuyển hóa trong cơ thể người. Điều này được chứng minh bởi việc thời gian bán hủy của thuốc trong huyết tương tăng lên ở bệnh nhân vô niệu và nồng độ thuốc gốc cao được phát hiện trong nước tiểu.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán hủy của piracetam trong huyết tương khoảng 5 giờ ở người lớn khỏe mạnh sau khi uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, chiếm 80 – 100 % liều dùng, chủ yếu thông qua cơ chế lọc cầu thận.

Hệ số thanh thải toàn phần của thuốc khoảng 80 – 90 ml/phút. Dược động học của piracetam có tính tuyến tính trong khoảng liều từ 0,8 g đến 12 g, với các thông số như thời gian bán hủy và thanh thải không thay đổi theo liều hoặc thời gian điều trị.

10 Thuốc Pira 800-LTF giá bao nhiêu?

Thuốc Pira 800-LTF hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Pira 800-LTF mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Pira 800-LTF để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa piracetam – hoạt chất thuộc nhóm nootropics có khả năng cải thiện chức năng nhận thức như trí nhớ, sự tập trung và khả năng học tập, đồng thời có tác dụng trên hệ mạch máu và các yếu tố huyết học giúp hỗ trợ vi tuần hoàn não và các chức năng thần kinh.
  • Sinh khả dụng đường uống của piracetam gần như hoàn toàn và thuốc được hấp thu nhanh sau khi uống, nhờ đó giúp đạt nồng độ điều trị trong huyết tương tương đối nhanh và duy trì hiệu quả điều trị ổn định.

13 Nhược điểm

  • Piracetam có thể làm giảm kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết hoặc đang dùng các thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu.
  • Liều điều trị trong một số chỉ định như rung giật cơ vỏ não có thể khá cao và cần tăng liều từng bước, điều này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn ở một số bệnh nhân.

Tổng 11 hình ảnh

pira 800 ltf 1 D1772
pira 800 ltf 1 D1772
pira 800 ltf 2 A0208
pira 800 ltf 2 A0208
pira 800 ltf 3 L4002
pira 800 ltf 3 L4002
pira 800 ltf 4 D1453
pira 800 ltf 4 D1453
pira 800 ltf 5 G2442
pira 800 ltf 5 G2442
pira 800 ltf 6 V8803
pira 800 ltf 6 V8803
pira 800 ltf 7 O5254
pira 800 ltf 7 O5254
pira 800 ltf 8 R7343
pira 800 ltf 8 R7343
pira 800 ltf 9 R7317
pira 800 ltf 9 R7317
pira 800 ltf 10 U8406
pira 800 ltf 10 U8406
pira 800 ltf 11 N5757
pira 800 ltf 11 N5757

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hương Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pira 800-LTF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pira 800-LTF
    HA
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789