Phohitwo
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Số đăng ký | 893100119426 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Alimemazine (Trimeprazin, Methylpromazin), Ethanol, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1258 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
alimemazin 5mg (dưới dạng alimemazin tartrat 6,25mg)
Thành phần tá dược
lactose, microcrystalline cellulose (avicel PH 101), croscarmellose natri, povidone (PVP K30), natri lauryl sulfat, bột Talc, magnesi stearat, Opadry Amb II White, Ethanol 96%, nước tinh khiết vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phohitwo
2.1 Tác dụng
Thuốc Phohitwo thuộc nhóm thuốc kháng histamin dùng toàn thân. Thuốc có tác dụng an thần, kháng dopaminergic và kháng cholinergic trung ương lẫn ngoại vi.

2.2 Chỉ định
Người lớn: Điều trị chứng mất ngủ không thường xuyên hoặc thoáng qua.
Trẻ em trên 6 tuổi và nặng trên 20 kg: Điều trị ngắn hạn và là lựa chọn ưu tiên thứ hai đối với khó bắt đầu giấc ngủ do tăng nhạy cảm quá mức (tăng sự tỉnh táo do trạng thái lo lắng ở thời điểm đi ngủ), sau khi các biện pháp điều chỉnh hành vi đơn thuần thất bại.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tusalene 10mg điều trị nổi mày đay
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Phohitwo
3.1 Liều dùng
Dành cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
Uống 1 lần mỗi ngày vào buổi tối, từ 15 đến 30 phút trước khi đi ngủ.
Người lớn: Dùng từ 5-10 mg/ngày (tương đương 1-2 viên/ngày). Liều tối đa là 20 mg/ngày (tương đương 4 viên/ngày).
Trẻ em trên 6 tuổi và cân nặng trên 20 kg: Dùng 0,25 đến 0,50 mg/kg, không dùng quá 2 viên/ngày. Liều khuyến cáo như sau:
Trẻ nặng từ 20 kg đến 40 kg (trên 6 - 10 tuổi): Uống 1 viên/ngày.
Trẻ nặng từ 40 đến 50 kg (khoảng 10 - 15 tuổi): Uống 1 - 2 viên/ngày.
Bắt đầu điều trị ở liều thấp nhất có hiệu quả. Không được vượt quá liều tối đa.
Điều trị trong thời gian ngắn nhất có thể, từ 2 - 5 ngày. Nếu tình trạng mất ngủ kéo dài quá thời gian này nên đánh giá lại việc điều trị.
Người cao tuổi: Nên giảm liều khi sử dụng thuốc.
Suy thận hoặc gan: Nên giảm liều. Tuy nhiên, tốt nhất là không nên sử dụng thuốc ở bệnh nhân này do không có dữ liệu lâm sàng.
Trẻ em dưới 6 tuổi: Chống chỉ định dùng thuốc dạng viên nén bao phim do nguy cơ sặc.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Hãy uống nguyên viên thuốc với nước. Uống 1 lần mỗi ngày vào buổi tối, từ 15 đến 30 phút trước khi đi ngủ. Điều trị trong thời gian ngắn nhất từ 2 - 5 ngày. Nếu mất ngủ kéo dài quá thời gian này cần đánh giá lại.
4 Chống chỉ định
Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng có góc tiền phòng đóng.
Bệnh nhân rối loạn chức năng tiết niệu có nguy cơ gây bí tiểu.
Quá mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất alimemazin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 6 tuổi do nguy cơ sặc với dạng thuốc viên.
Tiền sử mất bạch cầu hạt khi dùng với các phenothiazine khác.
Tiền sử mắc hội chứng ác tính do thuốc an thần gây ra.
Bệnh nhân mắc bệnh Parkinson hoặc hội chứng Parkinson.
Thuốc không được khuyến cáo cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Spidextan 5mg điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tim: Đánh trống ngực, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp, kéo dài khoảng QT (có khả năng gây xoắn đỉnh).
Rối loạn máu: hạ huyết áp tư thế đứng, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết.
Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, giảm nhu động ruột, có thể gây viêm ruột kết do thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử ruột.
Rối loạn gan mật: Vàng da ứ mật, chủ yếu là viêm gan ứ mật.
Rối loạn mắt: Rối loạn điều tiết, giãn đồng tử, hội chứng giảm trương lực mống mắt, bệnh tăng nhãn áp cấp tính, lắng đọng sắc tố nâu ở phần trước nhãn cầu.
Hệ sinh sản và rối loạn vú: Tăng prolactin máu, vô kinh, hội chứng đa tiết sữa, nữ hóa tuyến vú, rối loạn xuất tinh và cương cứng.
Rối loạn da và mô dưới da: Nhạy cảm ánh sáng, phản ứng dị ứng da như ban đỏ, chàm, ngứa, ban xuất huyết, mày đay mảng lớn.
Rối loạn thận và tiết niệu: Bí tiểu.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Tăng độ nhớt của dịch tiết phế quản.
Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng dị ứng toàn thân, sốc phản vệ, hiếm gặp hơn là phù mạch.
Rối loạn tâm thần: Thờ ơ, phản ứng lo lắng, rối loạn tâm trạng, trạng thái bối rối (thường gặp ở người cao tuổi), ảo giác, hưng phấn, hồi hộp, mất ngủ.
Rối loạn hệ thần kinh: Rối loạn thăng bằng, chóng mặt, mất trí nhớ, mất tập trung, an thần, buồn ngủ, vận động không phối hợp, run, co giật, rối loạn vận động sớm hoặc muộn, hội chứng ngoại tháp, bệnh ngồi không yên, hội chứng chân không yên.
Rối loạn toàn thân và tại nơi dùng thuốc: Khô niêm mạc.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng đường huyết, rối loạn dung nạp Glucose, rối loạn quá trình tạo đường (kể cả hạ đường huyết), tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn.
6 Tương tác
Thuốc kéo dài khoảng QT (như quinidin, Disopyramid, procainamid, Propafenon, Amiodaron, Sotalol, Amitriptylin, maprotilin, kháng histamin, chống loạn thần, quinin, mefloquin) và thuốc gây rối loạn điện giải, nhịp tim chậm: Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Rượu: Tăng cường tác dụng an thần, suy giảm cảnh giác gây nguy hiểm khi lái xe. Tránh đồ uống và thuốc chứa cồn.
Lithi: Nguy cơ xuất hiện dấu hiệu rối loạn thần kinh gợi ý hội chứng ác tính do thuốc an thần hoặc nhiễm độc lithi.
Thuốc tác dụng tại chỗ Đường tiêu hóa, kháng acid, hấp phụ: Giảm hấp thu alimemazin, nên uống cách xa nhau hơn 2 giờ.
Thuốc an thần, gây ngủ, thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (như amitriptylin, Doxepin, Mianserin, mirtazapin, barbiturat trimipramin, benzodiazepin, Zolpidem, Zopiclone, thuốc hạ huyết áp trung ương, dẫn xuất Morphin, Baclofen, thalidomid): Gây tăng trầm cảm trung ương và mất cảnh giác.
Atropin và các thuốc kháng cholinergic khác (như Imipramin, thuốc kháng parkinson, thuốc chống co thắt atropin, disopyramid, phenothiazin, kháng histamin H1, clozapin): Tăng tác dụng phụ kháng cholinergic như bí tiểu, táo bón, khô miệng.
Dapoxetin: Nguy cơ gia tăng tác dụng phụ, đặc biệt như chóng mặt hoặc ngất.
Thuốc làm hạ huyết áp, thuốc chẹn kênh beta trong điều trị suy tim: Nguy cơ tăng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế đứng.
Thuốc giảm ngưỡng co giật (như imipramin, chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, phenothiazin, butyrophenon, mefloquin, Cloroquin, fluoroquinolon, Bupropion, Tramadol): Gây tăng nguy cơ co giật.
Orlistat: Nguy cơ thất bại trong điều trị khi phối hợp đồng thời.
Tương kỵ thuốc: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do không có nghiên cứu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Mất ngủ có thể do nhiều nguyên nhân, cần xác định và điều trị bệnh nền. Nếu mất ngủ kéo dài sau 5 ngày điều trị cần đánh giá lại.
Ngừng điều trị ngay nếu có dấu hiệu hội chứng ác tính do thuốc an thần (tăng thân nhiệt, cứng cơ, vã mồ hôi).
Kiểm tra y tế và công thức máu ngay nếu sốt, đau họng vì có nguy cơ mất bạch cầu hạt.
Thận trọng và tăng cường giám sát ở bệnh nhân bị động kinh do thuốc làm giảm ngưỡng co giật.
Không khuyến cáo dùng cho người cao tuổi do nguy cơ ngã, chóng mặt, an thần, tác dụng ngoại tháp, ức chế hô hấp, táo bón hoặc bí tiểu.
Lưu ý khi khởi phát đau bụng kèm nôn hoặc tiêu chảy do nguy cơ tắc ruột, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử ruột.
Tránh dùng chung với rượu và chất ức chế thần kinh trung ương khác vì làm trầm trọng hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Thận trọng ở người rối loạn tim mạch, có tiền sử kéo dài khoảng QT hoặc đang dùng nhiều thuốc khác.
Không nên phơi nắng trong quá trình điều trị do tác động nhạy cảm ánh sáng của thuốc.
Không nên dùng cho người suy gan hoặc suy thận nặng để tránh nguy cơ tích lũy thuốc.
Người lái xe và vận hành máy móc cần chú ý nguy cơ gây buồn ngủ, nên uống thuốc vào buổi tối.
Thuốc chứa tá dược lactose, không dùng cho người kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt sucrase-isomaltase.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Tốt nhất nên tránh sử dụng alimemazin trong suốt thời kỳ mang thai. Nếu dùng vào cuối thai kỳ, cần theo dõi đặc tính kháng cholinergic và an thần ở trẻ sơ sinh.
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ cho con bú do nguy cơ gây an thần, kích thích ngược hoặc ngưng thở khi ngủ ở trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều bao gồm ức chế hô hấp, rối loạn huyết áp, co giật (đặc biệt ở trẻ em), rối loạn ý thức, hôn mê và kéo dài khoảng QT. Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hồi sức tại bệnh viện.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong hộp kín và để ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Phohitwo hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Tamerlane 5mg của Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam chứa thành phần alimemazin được chỉ định để điều trị chứng mất ngủ không thường xuyên hoặc thoáng qua ở người lớn sau khi các biện pháp điều chỉnh hành vi không mang lại hiệu quả mong muốn.
ALIMAZIN 5mg Imexpharm (vỉ) do Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM 04- đường 30/4, Phường 1, Tp. Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp Việt Nam sản xuất, chứa alimemazin được sử dụng trong các trường hợp trẻ em trên 6 tuổi và nặng trên 20 kg gặp tình trạng khó bắt đầu giấc ngủ do trạng thái lo lắng hoặc tăng sự tỉnh táo quá mức vào ban đêm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất alimemazin thuộc nhóm thuốc kháng histamin toàn thân có mã ATC là R06A D01. Thuốc có tác dụng an thần ở liều thông thường, hỗ trợ kháng histamin H1 và kháng dopaminergic. Ngoài ra, hoạt chất này có đặc tính kháng cholinergic trung ương lẫn ngoại vi tương tự atropin. Thuốc có khả năng ức chế dây thần kinh tiết adrenalin gây ra nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Các đặc tính này có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ khi quá liều hoặc dùng đồng thời nhiều thuốc.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Alimemazin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Sau khi uống 15-20 phút, thuốc bắt đầu phát huy tác dụng và kéo dài từ 6-8 giờ. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức tối đa sau 4,5 giờ đối với dạng viên nén.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết của hoạt chất alimemazin với các protein huyết tương dao động trong khoảng từ 20% đến 30%.
9.2.3 Chuyển hóa
Sinh khả dụng tương đối trung bình của dạng viên nén so với dạng siro đạt khoảng 70%. Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan thành các chất chuyển hóa N-desalkyl chưa rõ hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của thuốc là 5-8 giờ. Alimemazin được thải trừ qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa sulfoxyd, chiếm khoảng 70-80% sau thời gian 48 giờ.
10 Thuốc Phohitwo giá bao nhiêu?
Thuốc Phohitwo hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Phohitwo mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Phohitwo để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim nhỏ gọn, dễ bảo quản và thuận tiện cho việc mang theo sử dụng.
- Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, cho hiệu quả nhanh chóng chỉ sau 15 đến 20 phút uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc gây ra nhiều tác dụng phụ đáng lưu ý như buồn ngủ kéo dài, nguy cơ hạ huyết áp tư thế và hội chứng ngoại tháp.
- Chống chỉ định cho trẻ em dưới 6 tuổi và không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
Tổng 4 hình ảnh





