Phatancum 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110044324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pentoxifyllin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq815 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Pentoxifylin 100 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat 200 mesh, Avicel PH 101, Amidon, natri starch glycolat, povidon K30, natri lauryl sulfat, talc, magnesi stearat, Opadry 03A18373 white, Acryl-EZE Clear 93F19255 vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc PHATANCUM 100
2.1 Tác dụng
PHATANCUM 100 chứa pentoxifylin – một dẫn xuất purin thuộc nhóm thuốc giãn mạch ngoại vi. Hoạt chất này cải thiện lưu lượng máu tại vi tuần hoàn thông qua tác động lên đặc tính lưu biến của máu và làm thay đổi trương lực mạch. Nhờ cơ chế đó, thuốc góp phần nâng cao tưới máu tại các mô bị thiếu máu cục bộ và hỗ trợ cải thiện các biểu hiện do rối loạn tuần hoàn gây ra.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
Rối loạn tuần hoàn ngoại vi như đau cách hồi, bệnh lý mạch máu do đái tháo đường, loét dinh dưỡng (thiếu máu nuôi dưỡng) ở cẳng chân.
Rối loạn tuần hoàn não gồm xơ vữa động mạch não, cơn thiếu máu não thoáng qua, sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu.
Rối loạn mạch máu võng mạc.
Rối loạn tiền đình và rối loạn thính giác.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pentoxipharm điều trị rối loạn tiền đình
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc PHATANCUM 100
3.1 Liều dùng
Liều lượng và thời gian điều trị được xác định dựa trên loại bệnh lý và mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng.
3.1.1 Người lớn
Liều khởi đầu khuyến cáo trong trường hợp cấp tính: 1200 mg (4 viên x 3 lần/ngày).
Liều duy trì: 800 mg (4 viên x 2 lần/ngày).
Thời gian điều trị tối thiểu được khuyến cáo là 8 tuần.
3.1.2 Người cao tuổi
Không có yêu cầu điều chỉnh liều đặc biệt.
3.1.3 Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu và nghiên cứu.
3.1.4 Bệnh nhân suy thận
Ở bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút, cần giảm khoảng 30% đến 50% liều tùy theo khả năng dung nạp của từng người.
3.1.5 Bệnh nhân suy gan
Giảm liều tùy thuộc mức độ dung nạp, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan nặng.
3.1.6 Bệnh nhân tụt huyết áp hoặc có nguy cơ tụt huyết áp
Nên bắt đầu với liều thấp hơn và tăng liều dần dần.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn với nhiều nước. Nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai trước khi nuốt.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với pentoxifylin, các methylxanthin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Xơ vữa động mạch vành hoặc mạch máu não nghiêm trọng.
Nhồi máu cơ tim cấp tính.
Xuất huyết ồ ạt (xuất huyết nội tạng), xuất huyết não, xuất huyết võng mạc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vintolin điều trị rối loạn thính giác
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được phân loại theo hệ cơ quan và tần suất:
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
Rất hiếm gặp: thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu (khuyến cáo theo dõi hình thái học).
Rối loạn hệ miễn dịch
Hiếm gặp: sốc phản vệ (cần ngừng điều trị và xử trí cấp cứu ngay).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Hiếm gặp: tụt đường huyết.
Rối loạn tâm thần
Hiếm gặp: lo lắng, rối loạn giấc ngủ, ảo giác.
Rối loạn thần kinh
Thường gặp: chóng mặt, đau đầu.
Rối loạn mắt
Rất thường gặp: nhìn mờ.
Rối loạn tim
Hiếm gặp: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, rối loạn nhịp, đau thắt ngực.
Rối loạn mạch máu
Ít gặp: đỏ bừng mặt.
Hiếm gặp: tụt huyết áp.
Rất hiếm gặp: xuất huyết trên da, niêm mạc hoặc Đường tiêu hóa (cần ngừng thuốc).
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất
Hiếm gặp: co thắt phế quản.
Rối loạn tiêu hóa
Thường gặp: buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy.
Rối loạn gan mật
Hiếm gặp: tắc nghẽn đường mật.
Rối loạn da và mô dưới da
Hiếm gặp: phản ứng dị ứng da, ban đỏ, ngứa, mày đay, phù mạch, tăng tiết mồ hôi.
Xét nghiệm
Hiếm gặp: tăng men gan (transaminase, phosphatase kiềm).
6 Tương tác
Dùng đồng thời với Thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Phối hợp với thuốc hạ huyết áp có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng, do đó cần theo dõi huyết áp thường xuyên.
Sử dụng cùng theophylin có thể làm tăng nồng độ theophylin huyết tương và tăng nguy cơ độc tính.
Thuốc uống điều trị đái tháo đường và Insulin có thể tăng tác dụng hạ đường huyết khi dùng chung.
Không khuyến cáo phối hợp với ketorolac do nguy cơ chảy máu và/hoặc kéo dài thời gian prothrombin.
Thức ăn làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không làm giảm mức độ hấp thu.
Nicotin có thể đối kháng tác dụng giãn mạch của pentoxifylin do gây co mạch.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bắt đầu điều trị bằng liều thấp ở bệnh nhân tụt huyết áp, bệnh thiếu máu cơ tim nặng hoặc rối loạn tắc nghẽn mạch não rõ rệt, sau đó tăng dần.
Thận trọng ở bệnh nhân rối loạn nhịp tim.
Ở người trên 65 tuổi có thể tăng nguy cơ tích lũy do bài tiết chậm.
Bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút) cần điều chỉnh liều 50–70% liều tiêu chuẩn tùy dung nạp.
Ở bệnh nhân suy gan, giảm liều theo chỉ định của bác sĩ.
Khi dùng cùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần theo dõi chỉ số đông máu.
Do có lactose, không dùng ở người không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Pentoxifylin chống chỉ định ở phụ nữ mang thai do nguy cơ xuất huyết và tụt huyết áp liên quan đặc tính dược lý.
Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ; để tránh nguy cơ cho trẻ sơ sinh, không nên dùng trong thời gian cho con bú. Nếu cần điều trị, nên ngừng cho trẻ bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng gồm: đỏ bừng mặt, tụt huyết áp, co giật, buồn ngủ, mất ý thức hoặc kích động, sốt, mất phản xạ, co cứng-co giật, nôn ra máu.
Điều trị: rửa dạ dày, than hoạt, kiểm soát co giật và huyết áp, hỗ trợ hô hấp.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Có thể cần theo dõi tại phòng chăm sóc đặc biệt.
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm PHATANCUM 100 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Namuvit 100mg/5ml – do Open Joint Stock Company Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov sản xuất, chứa hoạt chất Pentoxifyllin, được chỉ định trong điều trị các rối loạn tuần hoàn ngoại vi như đau cách hồi, bệnh lý mạch máu do đái tháo đường…
Peronate Injection 100mg/5ml là thuốc tiêm do Huons Co. Ltd sản xuất, có thành phần Pentoxifyllin, được sử dụng trong điều trị các tình trạng rối loạn tuần hoàn do nguyên nhân mạch máu, bao gồm thiểu năng tuần hoàn ngoại vi gây đau cách hồi, biến chứng mạch máu ở bệnh nhân đái tháo đường, thiếu máu não thoáng qua…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc giãn mạch ngoại vi, dẫn xuất purin.
Mã ATC: C04AD03.
Pentoxifylin là dẫn xuất xanthin được thay thế ba lần, có khả năng cải thiện lưu lượng máu vi tuần hoàn nhờ tác động lên đặc tính lưu biến của máu. Hoạt chất này ức chế kết tập tiểu cầu và hồng cầu, tăng khả năng biến dạng của hồng cầu, làm giảm độ nhớt máu và giảm nồng độ fibrinogen. Ngoài ra, thuốc ức chế hoạt hóa bạch cầu và hạn chế sự tham gia của chúng vào phản ứng viêm. Pentoxifylin còn ức chế phosphodiesterase, làm tăng nồng độ cAMP trong hồng cầu và tế bào cơ mạch, giảm Canxi nội bào, từ đó gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và làm tăng vừa phải nhịp tim cũng như cung lượng tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Khi dùng cùng thức ăn, quá trình hấp thu bị chậm lại nhưng không giảm mức độ hấp thu. Nồng độ tối đa của hoạt chất chưa chuyển hóa đạt sau 1 giờ và của chất chuyển hóa sau 1,5 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn với màng hồng cầu và được phân bố vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc trải qua chuyển hóa bước một mạnh tại gan. Chuyển hóa diễn ra ban đầu trong hồng cầu, sau đó ở gan. Hai chất chuyển hóa chính là chất chuyển hóa I (-[5-hydroxyhexyl]-3,7-dimethylxantine) và chất chuyển hóa V (1-[3-carboxypropyl]-3,7-dimethylxanthine).
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa; dưới 4% liều được bài tiết qua phân. Toàn bộ hoạt chất được thải trừ trong vòng 24 giờ. Ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc trong độ tuổi 60–68, có xu hướng tăng AUC và giảm thải trừ; thời gian bán thải kéo dài và Sinh khả dụng tuyệt đối tăng lên.
10 Thuốc PHATANCUM 100 giá bao nhiêu?
Thuốc PHATANCUM 100 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc PHATANCUM 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê PHATANCUM 100 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc tác động lên đặc tính lưu biến của máu và vi tuần hoàn, phù hợp cho nhiều nhóm rối loạn tuần hoàn ngoại vi và não đã được liệt kê trong chỉ định.
- Dạng viên bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường dạ dày, đồng thời hỗ trợ dung nạp đường tiêu hóa tốt hơn khi dùng sau ăn.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, làm hạn chế đối tượng điều trị.
- Có thể gây nhiều phản ứng bất lợi trên nhiều hệ cơ quan, bao gồm thần kinh, tiêu hóa và tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy chức năng cơ quan.
Tổng 8 hình ảnh









