Pharmacity Xương Khớp YB
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN YPHARCO HEALTHCARE |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
| Số đăng ký | 2925/2024/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Gelatin |
| Dược liệu | Xuyên Khung (Ligusticum wallichii Franch), Đương Quy (Angelica sinensis (Oliv.) Diels), Bạch Thược (Paeonia lactiflora P.), Ngưu Tất, Độc Hoạt (Heracleum hemsleyanum Diels), Đỗ Trọng (Eucommia ulmoides Oliv.), Hy thiêm (Cỏ cứt lợn, Cỏ đĩ, Chó đẻ hoa vàng - Sigesbeckia orientalis L.), Thiên Niên Kiện (Sơn phục - Homalomena occulta), Dây Gắm (Gắm núi - Gnetum montanum M.), Tục Đoạn (Dipsacus japonicus Miq.), Tần Giao (Thanh táo, Thuốc trặc - Radix Gentianae), Gối Hạc (Phỉ Tử - Leea rubra Blume) |
| Hộp/vỉ | Hộp 30 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pxkyb19 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Pharmacity Xương Khớp YB cung cấp các thành phần có nguồn gốc thảo dược, được bào chế dưới dạng viên nang cứng.
Mỗi viên nang 570 mg có thành phần:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Cao hỗn hợp thảo dược | 260 mg |
| Hy Thiêm | Tương đương 400 mg dược liệu |
| Ngưu Tất | Tương đương 300 mg dược liệu |
| Đỗ Trọng | Tương đương 200 mg dược liệu |
| Thiên niên kiện | Tương đương 200 mg dược liệu |
| Tục Đoạn | Tương đương 200 mg dược liệu |
| Độc Hoạt | Tương đương 200 mg dược liệu |
| Dây gắm | Tương đương 150 mg dược liệu |
| Gối hạc | Tương đương 150 mg dược liệu |
| Tần giao | Tương đương 100 mg dược liệu |
| Đương Quy | Tương đương 100 mg dược liệu |
| Bạch Thược dạng bột | 100 mg |
| Xuyên Khung dạng bột | 100 mg |
Phụ liệu: Bột talc, magnesi stearat, natri benzoat và gelatin dùng để tạo vỏ nang.
Khối lượng trung bình: 570 mg ± 7,5%.
Dạng bào chế: Viên nang .
2 Tác dụng Pharmacity Xương Khớp YB
Pharmacity Xương Khớp YB là sản phẩm có sự kết hợp của nhiều dược liệu như Hy thiêm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Độc hoạt, Bạch thược và Xuyên khung. Sản phẩm có công dụng:
- Giúp bồi bổ và tăng cường sức khỏe gân cốt.
- Hỗ trợ giảm đau nhức tại các khớp, đau lưng và tình trạng mỏi gối.
- Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng khó chịu liên quan đến viêm khớp, góp phần duy trì khả năng vận động.

3 Đối tượng sử dụng của Pharmacity Xương Khớp YB
Sản phẩm thích hợp cho người trưởng thành thường xuyên bị đau nhức xương khớp, đau lưng, mỏi gối, đặc biệt những trường hợp có các triệu chứng liên quan đến viêm khớp.
4 Liều dùng - Cách dùng Pharmacity Xương Khớp YB
4.1 Liều dùng
Người lớn: Mỗi lần uống 2 viên, ngày dùng 3 lần.
Nên duy trì sử dụng đúng liều khuyến cáo để đạt hiệu quả hỗ trợ tốt hơn.
4.2 Cách dùng
- Uống trực tiếp với một lượng nước vừa đủ.
- Sử dụng sau bữa ăn khoảng 1–2 giờ.
- Nên dùng đều đặn và không tự ý tăng liều khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Pharmacity Xương Khớp YB trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Quý bạn đọc có thể tham khảo thêm thực phẩm chức năng có cùng công dụng: Xương khớp PV hỗ trợ giảm đau, giảm viêm do thoái hóa khớp, bổ sung chất nhầy và hỗ trợ tạo sụn, giúp khớp vận động linh hoạt hơn.
6 Tác dụng phụ
Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định đầy đủ các phản ứng bất lợi có thể xảy ra khi sử dụng Pharmacity Xương Khớp YB.
7 Tương tác
Chưa ghi nhận tương tác đặc hiệu của sản phẩm.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng và dùng đúng liều khuyến cáo.
Người đang điều trị bằng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng sản phẩm.
Không sử dụng cho phụ nữ mang thai, người âm hư hỏa vượng hoặc người có cơ địa mẫn cảm, dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Để sản phẩm ngoài tầm với của trẻ em.
Không tự ý sử dụng sản phẩm để thay thế các phương pháp điều trị bệnh đã được chỉ định.
Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
8.2 Bảo quản
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Đậy kín bao bì sau mỗi lần sử dụng.
Để xa nguồn nhiệt, nơi có độ ẩm cao và ngoài tầm tay trẻ em.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Pharmacity Xương Khớp YB đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Sản phẩm Xương Khớp Nibifa do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ninh Bình sản xuất, hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương khớp, mạnh gân cốt, giảm đau nhức, mỏi khớp do phong thấp hoặc thoái hóa, đồng thời hỗ trợ khớp vận động linh hoạt hơn.
Sản phẩm Viên Khớp Thiên Niên Kiện do Công ty TNHH ZIG NATURAL đăng ký, hỗ trợ bôi trơn ổ khớp, giúp khớp vận động linh hoạt và giảm đau khớp do thoái hóa hoặc viêm khớp. Sản phẩm phù hợp với người bị đau, cứng khớp hoặc gặp tình trạng thoái hóa, viêm khớp.
10 Công dụng của từng thành phần trong công thức Pharmacity Xương Khớp YB
Công thức Pharmacity Xương Khớp YB kết hợp nhiều dược liệu thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhằm chăm sóc gân, xương và khớp. Một số thành phần cũng đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm, giảm đau hoặc tiềm năng bảo vệ xương.
| Thành phần | Công dụng |
| Hy thiêm | Theo y học cổ truyền, Hy thiêm được dùng trong các trường hợp phong thấp, đau nhức và tê mỏi. Nghiên cứu thực nghiệm cũng ghi nhận chiết xuất Hy thiêm có hoạt tính chống viêm và giảm đau.[1]. |
| Ngưu tất | Thường được sử dụng với mục đích bổ can thận, mạnh gân cốt và hoạt huyết. Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy Ngưu tất có tiềm năng hỗ trợ các vấn đề về thoái hóa khớp và sức khỏe xương.[2]. |
| Đỗ trọng | Là dược liệu được dùng theo y học cổ truyền để bổ can thận, kiện gân cốt. Các nghiên cứu gần đây cho thấy Đỗ trọng và các hợp chất của cây có tiềm năng thúc đẩy tạo xương, hạn chế tiêu xương và hỗ trợ cân bằng quá trình chuyển hóa xương.[3]. |
| Thiên niên kiện | Theo y học cổ truyền, có tác dụng khu phong, trừ thấp và mạnh gân cốt. Dược liệu này được sử dụng trong các bài thuốc hướng đến tình trạng đau nhức, tê mỏi và các vấn đề về gân xương. Nghiên cứu về Homalomena occulta cũng ghi nhận hoạt tính chống viêm của một số hợp chất. |
| Tục đoạn | Được sử dụng truyền thống với mục đích bổ can thận, mạnh gân cốt, hỗ trợ các vấn đề về đau mỏi vùng lưng và khớp. Tổng quan nghiên cứu cho thấy Tục đoạn có tiềm năng bảo vệ xương và đã được nghiên cứu trong các bệnh lý như loãng xương, gãy xương và viêm khớp. |
| Độc hoạt | Theo y học cổ truyền, Độc hoạt có tác dụng khu phong, trừ thấp, thông tý và giảm đau, thường được sử dụng khi đau mỏi vùng lưng, gối và các khớp. Các nghiên cứu về Angelica pubescens cũng ghi nhận hoạt tính giảm đau và chống viêm của chiết xuất và một số hợp chất.[4]. |
| Dây gắm | Là dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam cho các trường hợp đau nhức, phong thấp và bệnh lý liên quan đến khớp. Một số nghiên cứu trên Gnetum montanum ghi nhận tiềm năng chống viêm và giảm phản ứng viêm liên quan đến viêm khớp do tinh thể urat. |
| Gối hạc | Trong y học cổ truyền, Gối hạc được sử dụng cho các trường hợp đau nhức xương khớp, phong thấp và sưng đau. Các tài liệu dược liệu trong nước cũng ghi nhận ứng dụng của Gối hạc trong hỗ trợ các vấn đề về xương khớp. |
| Tần giao | Tần Giao được dùng theo y học cổ truyền với tác dụng khu phong, trừ thấp và giảm đau, thường gặp trong các bài thuốc dành cho chứng đau nhức, tê mỏi và đau khớp. Các tổng quan về Gentiana ghi nhận nhóm dược liệu này có lịch sử sử dụng trong đau do phong thấp và viêm khớp. |
| Đương quy | Theo y học cổ truyền, Đương quy có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết và giảm đau. Các nghiên cứu hiện đại cũng đề cập đến hoạt tính chống viêm, giảm đau và điều hòa miễn dịch của Angelica sinensis cùng các thành phần hoạt tính của cây. |
| Bạch thược | Bạch thược được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích dưỡng huyết, giảm đau và làm dịu tình trạng co cứng cơ. Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy các glycosid của Bạch thược, đặc biệt paeoniflorin, có tác dụng giảm đau và giảm các biểu hiện viêm khớp.[5]. |
| Xuyên khung | Theo y học cổ truyền, Xuyên khung có tác dụng hoạt huyết, hành khí, thường được dùng trong các trường hợp đau nhức và ứ trệ. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận dược liệu có nhiều hoạt tính tiềm năng như chống viêm, chống oxy hóa và giảm đau.[6]. |
11 Pharmacity Xương Khớp YB giá bao nhiêu?
Pharmacity Xương Khớp YB hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Pharmacity Xương Khớp YB mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Thành phần gồm nhiều dược liệu quen thuộc trong các bài thuốc hỗ trợ chăm sóc xương khớp.
- Kết hợp cả cao dược liệu và bột dược liệu trong cùng một công thức.
- Có thể sử dụng lâu dài theo hướng dẫn, thuận tiện cho người có nhu cầu chăm sóc gân cốt.
14 Nhược điểm
- Cần duy trì sử dụng đều đặn theo liều khuyến cáo để đạt mục tiêu hỗ trợ.
- Không phù hợp với phụ nữ mang thai và một số đối tượng có chống chỉ định.
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh khác cần tham khảo chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Nguyen, Thuy Duong et al. Xuất bản 04 tháng 4 năm 2017.“Anti-Hyperuricemic, Anti-Inflammatory and Analgesic Effects of Siegesbeckia orientalis L. Resulting from the Fraction with High Phenolic Content.” BMC complementary and alternative medicine vol. Truy cập 27 tháng 8 năm 2026.
- ^ Chen, Yue-Ru et al. “Achyranthes bidentata Blume (Amaranthaceae): a review of its botany, traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology.” The Journal of pharmacy and pharmacology vol. Truy cập 25 tháng 8 năm 2026.
- ^ Huang, Cai et al. Xuất bản 24 tháng 6 năm 2025.“Eucommia ulmoides Oliv. and its bioactive compounds: therapeutic potential in bone diseases.” Frontiers in pharmacology vol. Truy cập 25 tháng 8 năm 2026.
- ^ Lu, Yaqi et al. “Traditional Chinese Medicine of Angelicae Pubescentis Radix: A Review of Phytochemistry, Pharmacology and Pharmacokinetics.” Frontiers in pharmacology vol. Truy cập 22 tháng 8 năm 2026.
- ^ Zhang, Wei, and Sheng-Ming Dai. “Mechanisms involved in the therapeutic effects of Paeonia lactiflora Pallas in rheumatoid arthritis.” International immunopharmacology vol. Truy cập 26 tháng 8 năm 2026.
- ^ Wang, Yin et al. Xuất bản 01 tháng 4 năm 2025. “Ligusticum chuanxiong: a chemical, pharmacological and clinical review.” Frontiers in pharmacology vol. Truy cập 25 tháng 8 năm 2026.
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

